Tài chính T-Mobile US, Inc. (TMUS)
NASDAQ · Communication Services · Telecommunications Services · 75.000 nhân viên · CEO Srinivasan Gopalan
- Giá
- 156,44 $ +6,21%
- Vốn hóa
- 166 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 278 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-10 EPS dự kiến 2,64 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 166 T $ EV 278 T $
- Doanh thu
- 93,8 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +7% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 12,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 15,1× Dự phóng 14,0× (FY2026)
- P/S
- 1,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 8,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- 16,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 11,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 94,8 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-10 Doanh thu dự kiến 25,4 T $
- Cổ tức
- 4,08 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 1,9%, EPS vượt 11,4%Doanh thu 23,6 T $ so với kỳ vọng 23,1 T $ (+1,9%); EPS 3,22 $ so với 2,89 $ (+11,4%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 7,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 23,6 T $, so với mức trung bình 9,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 21,0% (TTM), -1,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 1,0% trong khi doanh thu tăng 9,3%.
- 32,5% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 14,8 T $ so với lợi nhuận hoạt động 19,7 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 13,5% doanh thu (năm trước 12,3%)Đã đầu tư 12,6 T $ trong 4 quý gần nhất (+19,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 16,1 T $ = 142,3% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 16,5 T $ cho cổ đông = 102,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 12 T $ (năm trước 12,2 T $), cổ tức 4,45 T $, thù lao bằng cổ phiếu 836 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 4,9% trong một năm1,07 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,13 T.
- Nợ ròng 112 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,62 T $, nợ gồm thuê tài sản 118 T $; năm trước nợ ròng 117 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 23,6 T $ | 22 T $ | +7,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 49,5% | 49,3% | +0,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 5,81 T $ | 4,86 T $ | +19,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 24,6% | 22,1% | +2,5 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 3,46 T $ | 2,71 T $ | +27,3% |
| EPS pha loãng | 3,22 $ | 2,41 $ | +33,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 7,34 T $ | 7,46 T $ | -1,6% |
| Capex | 2,27 T $ | 2,64 T $ | -14,0% |
| Dòng tiền tự do | 5,07 T $ | 4,82 T $ | +5,3% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 197 Tr $ | 227 Tr $ | -13,2% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 23,6 T $ | 23,1 T $ | +1,9% |
| EPS (theo dự báo) | 3,22 $ | 2,89 $ | +11,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Branded Postpaid Revenue | 16,3 T $ | +9,3% | 69,0% | 63,1 T $ | +12,6% | |
| Product, Equipment | 3,93 T $ | +13,4% | 16,7% | 16,8 T $ | +9,8% | |
| Branded Prepaid Revenue | 2,43 T $ | -7,5% | 10,3% | 10 T $ | -5,6% | |
| Wholesale Service Revenue | 679 Tr $ | -7,5% | 2,9% | 2,76 T $ | -4,1% | |
| Product and Service, Other | 280 Tr $ | +11,6% | 1,2% | 1,11 T $ | +10,3% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 28,7 T $
- Capex
- -12,6 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -12 T $
- Cổ tức
- -4,45 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 76 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -1,12 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 836 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 16,1 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 102,3%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 15,1× | 36,4× | 20,8× – 67,6× |
| EV / EBITDA | 8,6× | 11,7× | 10,7× – 14,0× |
| EV / Doanh thu | 3,0× | 3,8× | 3,1× – 4,5× |
| Giá / FCF | 10,3× | 21,7× 3/5 năm | 14,8× – 25,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,0× | 3,1× | 2,1× – 4,2× |
| Tỷ suất FCF | 9,7% | 1,8% | -5,4% – 6,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 7,5% | 5,1% | 2,7% – 7,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 19,9% | 11,6% | 3,7% – 18,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 224,00 $ (+43,2%)
khoảng 169,00 $ – 300,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 94,8 T $ | +7,4% | 11,17 $ | +15,0% | 14,0× | 16 |
| FY2027 | 99 T $ | +4,4% | 14,09 $ | +26,1% | 11,1× | 17 |
| FY2028 | 103 T $ | +3,7% | 17,15 $ | +21,7% | 9,1× | 13 |
| FY2029 | 105 T $ | +2,0% | 18,31 $ | +6,7% | 8,5× | 10 |
| FY2030 | 109 T $ | +4,5% | 20,52 $ | +12,1% | 7,6× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 258 số liệu mà T-Mobile US, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 8,62 T $ | 9,19 T $ | -6,2% | 10,3 T $ | 8,46 T $ | +21,5% |
| Accounts Payable, Trade, Current | 3,91 T $ | 4,71 T $ | -17,1% | 5,22 T $ | 4,24 T $ | +23,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 5,01 T $ | 5,08 T $ | -1,4% | 4,87 T $ | 4,28 T $ | +14,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 251 Tr $ | 206 Tr $ | +21,8% | 226 Tr $ | 176 Tr $ | +28,4% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 437 Tr $ | 337 Tr $ | +29,7% | 1,37 T $ | 1,19 T $ | +14,9% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 1,78 T $ | 1,53 T $ | +16,2% | 1,6 T $ | 1,52 T $ | +5,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 63,8 T $2025-12-31 | 56,4 T $ | +13,2% | 63,8 T $ | 56,4 T $ | +13,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -595 Tr $ | -881 Tr $ | +32,5% | -848 Tr $ | -857 Tr $ | +1,1% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 70,1 T $ | 69,3 T $ | +1,2% | 69,5 T $ | 68,8 T $ | +1,0% |
| Advertising Expense | – | – | – | 3,7 T $ | 3,1 T $ | +19,4% |
| Amortization of Intangible Assets | 287 Tr $2025-12-31 | 220 Tr $ | +30,5% | 975 Tr $ | 857 Tr $ | +13,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 217 Tr $ | 216 Tr $ | +0,5% | 829 Tr $ | 619 Tr $ | +33,9% |
| Asset Impairment Charges | 0 $ | 278 Tr $ | -100,0% | 278 Tr $ | 0 $ | – |
| Asset Retirement Obligation | 1,78 T $2025-12-31 | 1,54 T $ | +15,9% | 1,78 T $ | 1,54 T $ | +15,9% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | 21 Tr $2025-12-31 | – | – | 73 Tr $ | 69 Tr $ | +5,8% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | 17 Tr $2025-12-31 | – | – | 35 Tr $ | 21 Tr $ | +66,7% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | 6 Tr $2025-12-31 | – | – | 46 Tr $ | 307 Tr $ | -85,0% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | – | – | – | 0 $ | 36 Tr $ | -100,0% |
| Assets | 213 T $ | 217 T $ | -1,9% | 219 T $ | 208 T $ | +5,4% |
| Assets, Current | 21,8 T $ | 21,7 T $ | +0,6% | 24,5 T $ | 18,4 T $ | +32,9% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 487 Tr $ | 474 Tr $ | +2,7% | 1,9 T $ | 2 T $ | -5,0% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capitalized Contract Cost, Net | 2,1 T $ | 2 T $ | +5,0% | 2 T $ | 2 T $ | 0,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 5,62 T $ | 3,31 T $ | +69,8% | 5,6 T $ | 5,41 T $ | +3,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 6,03 T $ | 3,67 T $ | +64,4% | 5,98 T $ | 5,71 T $ | +4,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 6,03 T $ | 3,67 T $ | +64,4% | 5,98 T $ | 5,71 T $ | +4,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 2,85 T $ | -6,92 T $ | +141,2% | 263 Tr $ | 406 Tr $ | -35,2% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,17 $ | 1,02 $ | +14,7% | 3,80 $ | 3,71 $ | +2,4% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2 T | 2 T | 0,0% | 2 T | 2 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,28 T | 1,28 T | +0,4% | 1,28 T | 1,27 T | +0,4% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 1,06 T | 1,12 T | -5,0% | 1,11 T | 1,14 T | -3,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 3,5 T $ | 2,74 T $ | +27,5% | 11 T $ | 11,4 T $ | -3,9% |
| Consideration Received for Beneficial Interest Obtained for Transferring Financial Asset | 0 $2025-12-31 | 138 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 2,42 T $ | -100,0% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 1,45 T $ | 1,03 T $ | +40,7% | 1,31 T $ | 720 Tr $ | +81,5% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,1 T $ | 752 Tr $ | +46,3% | 920 Tr $ | 492 Tr $ | +87,0% |
| Contract with Customer, Liability | 1,46 T $ | 1,62 T $ | -10,2% | 1,65 T $ | 1,22 T $ | +35,6% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,41 T $ | 1,49 T $ | -5,4% | 1,53 T $ | 1,22 T $ | +25,5% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 140 Tr $ | 77 Tr $ | +81,8% | 1,17 T $ | 787 Tr $ | +49,0% |
| Costs and Expenses | 17,9 T $ | 17,4 T $ | +2,8% | 70 T $ | 63,4 T $ | +10,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 54 Tr $ | 57 Tr $ | -5,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 76 Tr $ | 17 Tr $ | +347,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 425 Tr $ | 253 Tr $ | +68,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 295 Tr $ | 179 Tr $ | +64,8% |
| Debt Instrument, Collateral Amount | 200 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Debt Instrument, Face Amount | 6,94 T $ | 10 T $ | -30,8% | 13,8 T $ | – | – |
| Debt Instrument, Interest Rate During Period | 4,3% | 4,2% | +2,4% | 4,2% | 4,1% | +2,4% |
| Debt Instrument, Repurchased Face Amount | 271 Tr $2026-06-30 | 736 Tr $ | -63,2% | 1,2 T $ | 1,07 T $ | +11,7% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | -46 Tr $ | -108 Tr $ | +57,4% | -161 Tr $ | – | – |
| Debt Issuance Costs, Line of Credit Arrangements, Net | 352 Tr $2025-12-31 | 278 Tr $ | +26,6% | 352 Tr $ | 278 Tr $ | +26,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,61 T $ | 2,74 T $ | -4,9% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 40 Tr $ | 29 Tr $ | +37,9% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,86 T $ | 3,12 T $ | -8,2% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 21,7 T $ | 19,2 T $ | +13,0% | 19,6 T $ | 16,7 T $ | +17,3% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | 637 Tr $ | 797 Tr $ | -20,1% | 2,86 T $ | 3,12 T $ | -8,2% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 216 Tr $ | 348 Tr $ | -37,9% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 14,4 T $2025-12-31 | 16,5 T $ | -12,7% | 14,4 T $ | 16,5 T $ | -12,7% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 14,2 T $2025-12-31 | 16,3 T $ | -12,8% | 14,2 T $ | 16,3 T $ | -12,8% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 2,54 T $2025-12-31 | 3,84 T $ | -34,0% | 2,54 T $ | 3,84 T $ | -34,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01