PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Thermo Fisher Scientific (TMO)

NYSE · Healthcare · Medical - Diagnostics & Research · 125.000 nhân viên · CEO Marc N. Casper

Giá
697,00 $ -1,72%
Vốn hóa
258 T $
Giá trị doanh nghiệp
294 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 7,13 $

Cuối Q3 '26, Thermo Fisher Scientific (TMO) nắm giữ 6,06 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 41,4 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 114 T $, tổng nợ phải trả 59,5 T $, vốn chủ sở hữu 54,8 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền8,08 T $5,51 T $7,08 T $4,65 T $4,02 T $4,13 T $4,58 T $1,98 T $9,85 T $3,25 T $4,06 T $5,46 T $
Đầu tư ngắn hạn0 $1,75 T $1,75 T $2 T $1,56 T $1,81 T $1,81 T $1,56 T $253 Tr $2 Tr $0 $600 Tr $
Các khoản phải thu9,66 T $9,35 T $9,43 T $9,8 T $9,63 T $9,82 T $10 T $10,5 T $10,6 T $10,9 T $9,45 T $9,63 T $
Hàng tồn kho5,09 T $5,13 T $5,2 T $5,43 T $4,98 T $5,22 T $5,56 T $5,75 T $5,43 T $5,5 T $5,63 T $5,64 T $
Tài sản ngắn hạn khác1,76 T $1,9 T $2,03 T $1,91 T $1,95 T $2,39 T $2,6 T $2,47 T $2,61 T $2,68 T $4,22 T $4,29 T $
Tài sản ngắn hạn24,6 T $23,6 T $25,5 T $23,8 T $22,1 T $23,4 T $24,6 T $22,3 T $28,7 T $22,3 T $23,4 T $25,6 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)11 T $9,32 T $9,28 T $9,41 T $10,8 T $9,33 T $9,64 T $10,2 T $10,6 T $10,7 T $10,8 T $10,6 T $
Đầu tư dài hạn59 Tr $233 Tr $492 Tr $106 Tr $560 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Lợi thế thương mại44 T $43,8 T $43,8 T $46,7 T $45,9 T $46,5 T $47,2 T $49,3 T $49,4 T $55,2 T $54,8 T $54,3 T $
Tài sản vô hình16,7 T $16 T $15,5 T $16,3 T $15,5 T $15,3 T $15,1 T $16,2 T $15,8 T $19,1 T $18,6 T $18,1 T $
Tài sản dài hạn khác2,38 T $4,01 T $3,88 T $4,08 T $2,44 T $4,52 T $4,62 T $5,02 T $5,87 T $5,97 T $5,62 T $5,7 T $
Tài sản dài hạn74,1 T $73,5 T $73 T $76,6 T $75,2 T $75,7 T $76,6 T $80,7 T $81,6 T $91 T $89,8 T $88,6 T $
Tổng tài sản98,7 T $97,1 T $98,5 T $100 T $97,3 T $99 T $101 T $103 T $110 T $113 T $113 T $114 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán2,87 T $2,56 T $2,55 T $2,61 T $3,08 T $3,05 T $2,98 T $3,12 T $3,62 T $3,34 T $3,27 T $0 $
Chi phí phải trả1,6 T $1,31 T $1,5 T $1,82 T $1,99 T $4,44 T $4,72 T $5,09 T $5,32 T $5,26 T $5,52 T $0 $
Nợ ngắn hạn3,87 T $4,45 T $5,12 T $4,12 T $2,48 T $2,82 T $2,21 T $3,82 T $3,53 T $3,09 T $3,37 T $2,26 T $
Doanh thu hoãn lại2,69 T $2,63 T $2,59 T $2,66 T $2,85 T $2,87 T $2,81 T $2,85 T $2,71 T $2,93 T $2,92 T $0 $
Nợ ngắn hạn khác2,98 T $2,99 T $3,02 T $3,39 T $2,94 T $-1 Tr $1 Tr $0 $0 $0 $-2 Tr $11,9 T $
Nợ ngắn hạn14 T $13,9 T $14,8 T $14,6 T $13,3 T $13,2 T $12,7 T $14,9 T $15,2 T $14,6 T $15,1 T $14,2 T $
Nợ dài hạn31,3 T $31,2 T $30,3 T $31,2 T $29,1 T $31,4 T $33 T $31,9 T $35,9 T $40,1 T $39,2 T $39,1 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)1,24 T $0 $0 $0 $1,24 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)1,5 T $1,43 T $1,46 T $1,43 T $1,14 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,92 T $1,81 T $1,52 T $1,12 T $1,27 T $1,04 T $624 Tr $842 Tr $1,49 T $2,11 T $1,58 T $1,47 T $
Nợ dài hạn khác1,9 T $3,14 T $2,94 T $2,92 T $1,61 T $3,97 T $4,27 T $4,28 T $4,27 T $4,42 T $4,54 T $4,72 T $
Nợ dài hạn37,9 T $37,5 T $36,2 T $36,7 T $34,3 T $36,4 T $37,9 T $37 T $41,6 T $46,6 T $45,3 T $45,3 T $
Tổng nợ phải trả51,9 T $51,5 T $51 T $51,3 T $47,7 T $49,6 T $50,6 T $51,9 T $56,8 T $61,2 T $60,5 T $59,5 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp442 Tr $443 Tr $443 Tr $444 Tr $444 Tr $444 Tr $444 Tr $445 Tr $445 Tr $445 Tr $446 Tr $447 Tr $
Lợi nhuận giữ lại47,4 T $48,5 T $49,9 T $51,4 T $53,1 T $54,4 T $55,9 T $57,4 T $59,2 T $60,6 T $62,2 T $63,7 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-3,22 T $-2,76 T $-2,41 T $-2,48 T $-2,7 T $-2,34 T $-2,8 T $-2,8 T $-2,45 T $-2,5 T $-2,46 T $-2,26 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông46,7 T $45,5 T $47,4 T $49 T $49,6 T $49,4 T $50,5 T $51 T $53,4 T $51,9 T $52,7 T $54,8 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)36,4 T $35,6 T $35,4 T $35,3 T $32,8 T $34,2 T $35,2 T $35,7 T $39,4 T $43,2 T $42,5 T $41,4 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)28,3 T $30,1 T $28,3 T $30,7 T $28,8 T $30,1 T $30,7 T $33,7 T $29,5 T $39,9 T $38,5 T $35,9 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-26, 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-28

Dữ liệu tính đến 2026-11-01