Tài chính Thermo Fisher Scientific (TMO)
NYSE · Healthcare · Medical - Diagnostics & Research · 125.000 nhân viên · CEO Marc N. Casper
- Giá
- 697,00 $ -1,72%
- Vốn hóa
- 258 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 294 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 7,13 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 258 T $ EV 294 T $
- Doanh thu
- 47,4 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +8% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 15,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 36,7× Dự phóng 27,6× (FY2026)
- P/S
- 5,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 26,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- 7,6 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 7,08 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 48 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-04 Doanh thu dự kiến 12,8 T $
- Cổ tức
- 1,84 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu vượt 1,5%, EPS vượt 4,4%Doanh thu 12,1 T $ so với kỳ vọng 12 T $ (+1,5%); EPS 6,68 $ so với 6,40 $ (+4,4%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 9,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 12,1 T $, so với mức trung bình 7,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 18,0% (TTM), -0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 5,1% trong khi doanh thu tăng 8,3%.
- Capex chiếm 3,6% doanh thu (năm trước 3,5%)Đã đầu tư 1,73 T $ trong 4 quý gần nhất (+12,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 7,6 T $ = 107,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 7,67 T $ cho cổ đông = 101,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 7 T $ (năm trước 1 T $), cổ tức 673 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 84 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,9% trong một năm371 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 378 Tr.
- Nợ ròng 35,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 6,06 T $, nợ gồm thuê tài sản 41,4 T $; năm trước nợ ròng 32,1 T $.
- Laboratory Products And Biopharma Services: doanh thu +15,1%, biên lợi nhuận 15,6% (trước đó 14,6%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 1,07 T $ trên doanh thu 6,82 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-26. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 12,1 T $ | 11,1 T $ | +9,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 42,8% | 41,2% | +1,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,26 T $ | 2,08 T $ | +9,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 18,6% | 18,7% | 0,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,72 T $ | 1,62 T $ | +6,5% |
| EPS pha loãng | 4,64 $ | 4,27 $ | +8,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 2,55 T $ | 2,24 T $ | +13,9% |
| Capex | 437 Tr $ | 404 Tr $ | +8,2% |
| Dòng tiền tự do | 2,11 T $ | 1,84 T $ | +15,1% |
| R&D | 348 Tr $ | 347 Tr $ | +0,3% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-21| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 12,1 T $ | 12 T $ | +1,5% |
| EPS (theo dự báo) | 6,68 $ | 6,40 $ | +4,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product revenues | – | – | – | – | – | |
| Product | 6,75 T $ | – | 35,7% | – | – | |
| Service | 5,38 T $ | +16,2% | 28,5% | – | – | |
| Services | – | – | – | – | – | |
| Consumables | – | – | – | – | – | |
| Product, Consumables | 4,87 T $ | – | 25,8% | – | – | |
| Instruments | – | – | – | – | – | |
| Product, Instruments | 1,88 T $ | – | 10,0% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 6,27 T $ | +10,1% | 51,6% | 24,2 T $ | +6,3% | |
| Europe | 3,2 T $ | +6,5% | 26,4% | 12,8 T $ | +13,1% | |
| Asia Pacific | 2,24 T $ | +11,3% | 18,5% | 8,59 T $ | +7,1% | |
| All Other Countries | 430 Tr $ | +3,6% | 3,5% | 1,69 T $ | +7,6% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Laboratory Products And Biopharma Services | 6,82 T $ | +15,1% | 1,07 T $ | +22,9% | 15,6% | 14,6% | 3,71 T $ |
| Laboratory Products And Biopharma Services Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Laboratory Productsand Services | – | – | – | – | – | – | – |
| Life Sciences Solutions | 2,28 T $ | +3,9% | 1,02 T $ | +5,6% | 44,8% | 44,1% | 4,06 T $ |
| Analytical Instruments | 1,95 T $ | +5,5% | 538 Tr $ | +25,4% | 27,6% | 23,2% | 1,9 T $ |
| Specialty Diagnostics | 1,09 T $ | -5,5% | 341 Tr $ | +6,2% | 31,3% | 27,8% | 1,31 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 9,32 T $
- Capex
- -1,73 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -7 T $
- Cổ tức
- -673 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -8,85 T $
- Nợ phát hành ròng
- 3,89 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 84 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 7,6 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 101,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 36,7× | 32,6× | 31,1× – 34,2× |
| EV / EBITDA | 26,1× | 21,3× | 19,3× – 24,6× |
| EV / Doanh thu | 6,2× | 5,8× | 5,3× – 7,5× |
| Giá / FCF | 33,9× | 32,0× | 27,3× – 37,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 4,7× | 4,8× | 4,0× – 6,4× |
| Tỷ suất FCF | 2,9% | 3,2% | 2,7% – 3,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 7,5% | 8,7% | 7,6% – 10,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 13,3% | 14,6% | 12,6% – 18,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 694,27 $ (-0,4%)
khoảng 520,00 $ – 800,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 48 T $ | +7,7% | 25,28 $ | +42,5% | 27,6× | 15 |
| FY2027 | 50,6 T $ | +5,3% | 27,73 $ | +9,7% | 25,1× | 16 |
| FY2028 | 53,8 T $ | +6,3% | 30,61 $ | +10,4% | 22,8× | 6 |
| FY2029 | 57,2 T $ | +6,4% | 33,83 $ | +10,5% | 20,6× | 3 |
| FY2030 | 59,1 T $ | +3,3% | 37,02 $ | +9,4% | 18,8× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 325 số liệu mà Thermo Fisher Scientific Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 463 Tr $ | -30 Tr $ | +1.643,3% | – | – | – | |
| 6,8% | -1,1% | +718,2% | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 3,09 T $ | 3,12 T $ | -1,1% | 3,62 T $ | 3,08 T $ | +17,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 9,63 T $ | 8,91 T $ | +8,0% | 8,9 T $ | 8,19 T $ | +8,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 135 Tr $ | 155 Tr $ | -12,9% | 147 Tr $ | 173 Tr $ | -15,0% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies | 86 Tr $2025-12-31 | 81 Tr $ | +6,2% | 86 Tr $ | 81 Tr $ | +6,2% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 7,82 T $2025-12-31 | 6,75 T $ | +15,7% | 7,82 T $ | 6,75 T $ | +15,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -2,26 T $ | -2,8 T $ | +19,2% | -2,45 T $ | -2,7 T $ | +9,2% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 19,2 T $ | 18,3 T $ | +5,0% | 18,6 T $ | 18 T $ | +3,3% |
| Alternative Investment | 64 Tr $2025-12-31 | 40 Tr $ | +60,0% | 64 Tr $ | 40 Tr $ | +60,0% |
| Amortization of Intangible Assets | 518 Tr $ | 435 Tr $ | +19,1% | 1,73 T $ | 1,95 T $ | -11,4% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 2 Tr | 3 Tr | -33,3% | 3 Tr | 2 Tr | +50,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 95 Tr $ | 70 Tr $ | +35,7% | 310 Tr $ | 301 Tr $ | +3,0% |
| Assets | 114 T $ | 103 T $ | +10,9% | 110 T $ | 97,3 T $ | +13,4% |
| Assets, Current | 25,6 T $ | 22,3 T $ | +14,9% | 28,7 T $ | 22,1 T $ | +29,7% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 3,84 T $ | – | – | 8,29 T $ | 3,4 T $ | +143,8% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Asset | 0 $ | 65 Tr $ | -100,0% | – | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 119 Tr $ | 0 $ | – | 0 $2023-12-31 | 0 $ | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -7 Tr $ | -43 Tr $ | +83,7% | 264 Tr $ | 303 Tr $ | -12,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 5,46 T $ | 1,98 T $ | +175,5% | 9,85 T $ | 4,01 T $ | +145,7% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 2,51 T $ | – | – | 6,91 T $ | 1,1 T $ | +526,2% |
| Cash Surrender Value, Fair Value Disclosure | 313 Tr $ | – | – | 280 Tr $ | 240 Tr $ | +16,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 5,49 T $ | 2,01 T $ | +173,2% | 9,88 T $ | 4,04 T $ | +144,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,4 T $ | -2,59 T $ | +153,9% | 5,84 T $ | -4,06 T $ | +243,9% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 36 Tr2025-12-31 | 37 Tr | -2,7% | 36 Tr | 37 Tr | -2,7% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,47 $ | 0,43 $ | +9,3% | 1,72 $ | 1,56 $ | +10,3% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 1,00 $ | 1,00 $ | 0,0% | 1,00 $ | 1,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,2 T | 1,2 T | 0,0% | 1,2 T | 1,2 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 447 Tr | 445 Tr | +0,4% | 445 Tr | 444 Tr | +0,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 447 Tr $ | 445 Tr $ | +0,4% | 445 Tr $ | 444 Tr $ | +0,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 7 Tr $ | 4 Tr $ | +75,0% | 17 Tr $ | -4 Tr $ | +525,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,92 T $ | 1,61 T $ | +18,9% | 6,95 T $ | 6,86 T $ | +1,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,92 T $ | 1,62 T $ | +19,1% | 6,97 T $ | 6,86 T $ | +1,6% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,69 T $ | 1,62 T $ | +4,4% | 1,67 T $ | 1,44 T $ | +16,1% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 0 $ | 1 Tr $ | -100,0% | 1 Tr $ | 6 Tr $ | -83,3% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 2,94 T $ | 2,85 T $ | +3,1% | 2,71 T $ | 2,85 T $ | -5,0% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 1,08 T $ | 1,16 T $ | -6,5% | 1,18 T $ | 1,14 T $ | +4,0% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 360 Tr $ | 410 Tr $ | -12,2% | – | – | – |
| Costs and Expenses | 9,87 T $ | 9,18 T $ | +7,5% | 36,8 T $ | 35,5 T $ | +3,6% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 402 Tr $ | 561 Tr $ | -28,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 658 Tr $ | 1,18 T $ | -44,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,19 T $ | 1,87 T $ | -36,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 126 Tr $ | 130 Tr $ | -3,1% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 36,9 T $ | 33,1 T $ | +11,7% | 36,6 T $ | 28,5 T $ | +28,3% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net | 85 Tr $ | 95 Tr $ | -10,5% | 94 Tr $ | 95 Tr $ | -1,1% |
| Debt Issuance Costs, Net | 212 Tr $ | 165 Tr $ | +28,5% | 194 Tr $ | 164 Tr $ | +18,3% |
| Debt, Current | 2,26 T $ | 3,82 T $ | -40,8% | 3,53 T $ | 2,21 T $ | +59,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -385 Tr $ | -1,03 T $ | +62,5% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -221 Tr $ | -72 Tr $ | -206,9% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -210 Tr $ | -127 Tr $ | -65,4% | -639 Tr $ | -1,21 T $ | +47,1% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,47 T $ | 842 Tr $ | +74,9% | 1,49 T $ | 1,27 T $ | +17,7% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -34 Tr $ | -111 Tr $ | +69,4% |
| Deferred Tax Asset, Interest Carryforward | 3,37 T $2025-12-31 | 534 Tr $ | +530,1% | 3,37 T $ | 534 Tr $ | +530,1% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 3,81 T $2025-12-31 | 705 Tr $ | +440,6% | 3,81 T $ | 705 Tr $ | +440,6% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 372 Tr $2025-12-31 | 536 Tr $ | -30,6% | 372 Tr $ | 536 Tr $ | -30,6% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 293 Tr $2025-12-31 | 309 Tr $ | -5,2% | 293 Tr $ | 309 Tr $ | -5,2% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 249 Tr $2025-12-31 | – | – | 249 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Other | -346 Tr $2025-12-31 | 147 Tr $ | -335,4% | -346 Tr $ | 147 Tr $ | -335,4% |
| Deferred Tax Assets, Other Tax Carryforwards | 3,66 T $2025-12-31 | 2,92 T $ | +25,6% | 3,66 T $ | 2,92 T $ | +25,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 321 Tr $2025-12-31 | 318 Tr $ | +0,9% | 321 Tr $ | 318 Tr $ | +0,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-26, 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-01