PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Toyota Motor Corporation (TM)

NYSE · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 390.927 nhân viên · CEO Kenta Kon

Giá
195,71 $ -0,47%
Vốn hóa
232 T $
Giá trị doanh nghiệp
70 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05

Toyota Motor Corporation (TM) báo cáo doanh thu 13,7 NT ¥ cho Q1 '27 (+11,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,08 NT ¥ (7,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,5 NT ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 52,6 NT ¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Doanh thu11,4 NT ¥12 NT ¥11,1 NT ¥11,8 NT ¥11,4 NT ¥12,4 NT ¥12,4 NT ¥12,3 NT ¥12,4 NT ¥13,7 NT ¥12,8 NT ¥13,7 NT ¥
Giá vốn hàng bán9,06 NT ¥9,36 NT ¥8,82 NT ¥9,41 NT ¥9,01 NT ¥10 NT ¥10 NT ¥10,1 NT ¥10,4 NT ¥11,3 NT ¥10,9 NT ¥11,2 NT ¥
Lợi nhuận gộp2,37 NT ¥2,69 NT ¥2,25 NT ¥2,43 NT ¥2,44 NT ¥2,38 NT ¥2,33 NT ¥2,2 NT ¥1,97 NT ¥2,43 NT ¥1,94 NT ¥2,47 NT ¥
Nghiên cứu & phát triển0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥356 T ¥355 T ¥362 T ¥448 T ¥388 T ¥
Chi phí hoạt động khác-1 Tr ¥-1 Tr ¥2 Tr ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥-356 T ¥-355 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động932 T ¥1 NT ¥1,14 NT ¥1,12 NT ¥1,28 NT ¥1,16 NT ¥1,22 NT ¥1,03 NT ¥1,13 NT ¥1,22 NT ¥1,36 NT ¥1,39 NT ¥
Lợi nhuận hoạt động1,44 NT ¥1,68 NT ¥1,11 NT ¥1,31 NT ¥1,16 NT ¥1,22 NT ¥1,12 NT ¥1,17 NT ¥840 T ¥1,21 NT ¥580 T ¥1,08 NT ¥
Thu nhập lãi148 T ¥206 T ¥207 T ¥174 T ¥97,1 T ¥154 T ¥130 T ¥154 T ¥139 T ¥142 T ¥165 T ¥862 T ¥
Chi phí lãi vay21 T ¥34,5 T ¥25,5 T ¥16,5 T ¥37,2 T ¥108 T ¥28,9 T ¥6,21 T ¥18,8 T ¥38,5 T ¥24,3 T ¥289 T ¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-384 T ¥-189 T ¥-481 T ¥-580 T ¥259 T ¥-1,59 NT ¥209 T ¥-92,2 T ¥-405 T ¥-399 T ¥-427 T ¥0 ¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động363 T ¥155 T ¥495 T ¥564 T ¥-296 T ¥1,48 NT ¥-132 T ¥86 T ¥386 T ¥529 T ¥402 T ¥912 T ¥
Lợi nhuận trước thuế1,8 NT ¥1,84 NT ¥1,61 NT ¥1,87 NT ¥860 T ¥2,7 NT ¥984 T ¥1,25 NT ¥1,23 NT ¥1,74 NT ¥982 T ¥1,99 NT ¥
Thuế thu nhập480 T ¥451 T ¥568 T ¥508 T ¥358 T ¥484 T ¥274 T ¥380 T ¥253 T ¥419 T ¥125 T ¥418 T ¥
Lợi nhuận ròng1,28 NT ¥1,36 NT ¥998 T ¥1,33 NT ¥574 T ¥2,19 NT ¥665 T ¥841 T ¥932 T ¥1,28 NT ¥832 T ¥1,5 NT ¥
EPS (cơ bản)945,10 ¥1.006,20 ¥740,20 ¥989,90 ¥431,60 ¥1.672,60 ¥506,90 ¥645,60 ¥715,10 ¥982,20 ¥639,10 ¥1.222,20 ¥
EPS (pha loãng)945,10 ¥1.006,20 ¥740,20 ¥989,90 ¥431,60 ¥1.672,60 ¥506,90 ¥645,60 ¥715,10 ¥982,20 ¥639,10 ¥1.222,20 ¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,35 T1,35 T1,35 T1,35 T1,33 T1,31 T1,31 T1,3 T1,3 T1,3 T1,3 T1,22 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,35 T1,35 T1,35 T1,35 T1,33 T1,31 T1,31 T1,3 T1,3 T1,3 T1,3 T1,22 T
Khấu hao & phân bổ514 T ¥515 T ¥565 T ¥575 T ¥553 T ¥558 T ¥565 T ¥552 T ¥580 T ¥625 T ¥659 T ¥651 T ¥
EBITDA2,34 NT ¥2,39 NT ¥2,16 NT ¥2,46 NT ¥1,45 NT ¥3,36 NT ¥1,47 NT ¥1,81 NT ¥1,82 NT ¥2,24 NT ¥1,67 NT ¥1,73 NT ¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng JPY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.