Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Toyota Motor Corporation (TM)
NYSE · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 390.927 nhân viên · CEO Kenta Kon
- Giá
- 195,71 $ -0,47%
- Vốn hóa
- 232 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 70 NT ¥
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05
Trong Q1 '27, Toyota Motor Corporation (TM) tạo ra 537 T ¥ dòng tiền hoạt động, chi 1,23 NT ¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -769 T ¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -1,22 NT ¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 502 T ¥ | 2,21 NT ¥ | 710 T ¥ | 1,36 NT ¥ | 502 T ¥ | 2,21 NT ¥ | 710 T ¥ | 872 T ¥ | 973 T ¥ | 1,3 NT ¥ | 841 T ¥ | 1,55 NT ¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 553 T ¥ | 558 T ¥ | 565 T ¥ | 575 T ¥ | 553 T ¥ | 558 T ¥ | 565 T ¥ | 552 T ¥ | 580 T ¥ | 614 T ¥ | 647 T ¥ | 642 T ¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 358 T ¥ | 484 T ¥ | 274 T ¥ | 508 T ¥ | 358 T ¥ | 484 T ¥ | 274 T ¥ | 380 T ¥ | 253 T ¥ | 411 T ¥ | 123 T ¥ | 412 T ¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 13,4 T ¥ | -1,48 NT ¥ | -325 T ¥ | -1,02 NT ¥ | 13,4 T ¥ | -1,48 NT ¥ | -325 T ¥ | 138 T ¥ | -370 T ¥ | -1,03 NT ¥ | 285 T ¥ | -1,43 NT ¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -292 T ¥ | -770 T ¥ | -352 T ¥ | -739 T ¥ | -292 T ¥ | -770 T ¥ | -352 T ¥ | -65,5 T ¥ | -367 T ¥ | -470 T ¥ | -193 T ¥ | -638 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,13 NT ¥ | 1,01 NT ¥ | 873 T ¥ | 684 T ¥ | 1,13 NT ¥ | 1,01 NT ¥ | 873 T ¥ | 1,88 NT ¥ | 1,07 NT ¥ | 825 T ¥ | 1,7 NT ¥ | 537 T ¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,36 NT ¥ | -1,46 NT ¥ | -646 T ¥ | -1,43 NT ¥ | -1,36 NT ¥ | -1,46 NT ¥ | -646 T ¥ | -1,17 NT ¥ | -1,19 NT ¥ | -1,23 NT ¥ | -1,32 NT ¥ | -1,23 NT ¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,19 NT ¥ | -737 T ¥ | -897 T ¥ | -1,14 NT ¥ | -1,19 NT ¥ | -737 T ¥ | -897 T ¥ | -497 T ¥ | -736 T ¥ | -1,2 NT ¥ | -1,86 NT ¥ | -1,38 NT ¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,51 NT ¥ | 611 T ¥ | 982 T ¥ | 650 T ¥ | 1,51 NT ¥ | 611 T ¥ | 982 T ¥ | 889 T ¥ | 1,03 NT ¥ | 1,06 NT ¥ | 2,54 NT ¥ | 3,19 NT ¥ | |
| Đầu tư khác | 359 T ¥ | 1,15 NT ¥ | -105 T ¥ | -478 T ¥ | 359 T ¥ | 1,15 NT ¥ | -105 T ¥ | -1,02 NT ¥ | -821 T ¥ | 536 T ¥ | 3,47 NT ¥ | 850 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -686 T ¥ | -438 T ¥ | -666 T ¥ | -2,4 NT ¥ | -686 T ¥ | -438 T ¥ | -666 T ¥ | -1,8 NT ¥ | -1,72 NT ¥ | -834 T ¥ | 2,83 NT ¥ | 1,43 NT ¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 957 T ¥ | 490 T ¥ | 796 T ¥ | 342 T ¥ | 957 T ¥ | 490 T ¥ | 796 T ¥ | -76,7 T ¥ | 485 T ¥ | 299 T ¥ | 126 T ¥ | 146 T ¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -884 T ¥ | -142 T ¥ | -133 T ¥ | -19 T ¥ | -884 T ¥ | -142 T ¥ | -133 T ¥ | -40 T ¥ | -6 Tr ¥ | -8 Tr ¥ | -8 Tr ¥ | -3,66 NT ¥ | |
| Cổ tức | 0 ¥ | -526 T ¥ | 0 ¥ | -606 T ¥ | 0 ¥ | -526 T ¥ | 0 ¥ | -652 T ¥ | 0 ¥ | -587 T ¥ | 0 ¥ | -652 T ¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -43,5 T ¥ | -4,11 T ¥ | 6,8 T ¥ | -35,6 T ¥ | -43,5 T ¥ | -4,11 T ¥ | 6,8 T ¥ | -34,2 T ¥ | -43,4 T ¥ | -25,3 T ¥ | 12,2 T ¥ | -176 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 29 T ¥ | -182 T ¥ | 669 T ¥ | -319 T ¥ | 29 T ¥ | -182 T ¥ | 669 T ¥ | -803 T ¥ | 441 T ¥ | -313 T ¥ | 138 T ¥ | -4,34 NT ¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -442 T ¥ | 267 T ¥ | -179 T ¥ | 220 T ¥ | -442 T ¥ | 267 T ¥ | -179 T ¥ | -42,7 T ¥ | 108 T ¥ | 220 T ¥ | 91,9 T ¥ | 58,6 T ¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 34,4 T ¥ | 654 T ¥ | 697 T ¥ | -1,81 NT ¥ | 34,4 T ¥ | 654 T ¥ | 697 T ¥ | -772 T ¥ | -97,9 T ¥ | -194 T ¥ | 4,74 NT ¥ | -2,32 NT ¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -301 T ¥ | -540 T ¥ | 94,5 T ¥ | -814 T ¥ | -301 T ¥ | -540 T ¥ | 94,5 T ¥ | 634 T ¥ | -204 T ¥ | -489 T ¥ | 239 T ¥ | -769 T ¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,93 NT ¥ | 2,59 NT ¥ | 1,99 NT ¥ | 2,11 NT ¥ | 2,87 NT ¥ | 2,87 NT ¥ | 2,49 NT ¥ | 5,07 NT ¥ | 4,79 NT ¥ | 3,99 NT ¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,61 NT ¥ | 1,73 NT ¥ | 1,79 NT ¥ | 1,6 NT ¥ | 1,82 NT ¥ | 1,82 NT ¥ | 2,04 NT ¥ | 2,09 NT ¥ | 2,25 NT ¥ | 2,39 NT ¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -53,3 T ¥ | -238 T ¥ | -86,6 T ¥ | 682 T ¥ | 1,12 NT ¥ | 1,12 NT ¥ | 1,18 NT ¥ | 1,89 NT ¥ | 1,62 NT ¥ | 1,17 NT ¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 286 T ¥ | 495 T ¥ | -51,8 T ¥ | -1,32 NT ¥ | -1,13 NT ¥ | -1,13 NT ¥ | -1,5 NT ¥ | -3,98 NT ¥ | -2,82 NT ¥ | -977 T ¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -202 T ¥ | -354 T ¥ | 127 T ¥ | -670 T ¥ | -959 T ¥ | -959 T ¥ | -1,25 NT ¥ | -870 T ¥ | -2,15 NT ¥ | -1,1 NT ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 3,57 NT ¥ | 4,22 NT ¥ | 3,77 NT ¥ | 2,4 NT ¥ | 3,72 NT ¥ | 3,72 NT ¥ | 2,96 NT ¥ | 4,21 NT ¥ | 3,7 NT ¥ | 5,47 NT ¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -3,54 NT ¥ | -3,6 NT ¥ | -3,74 NT ¥ | -3,44 NT ¥ | -3,48 NT ¥ | -3,48 NT ¥ | -3,36 NT ¥ | -4,71 NT ¥ | -4,9 NT ¥ | -4,91 NT ¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 44,3 T ¥ | -576 Tr ¥ | 5,01 T ¥ | -14,8 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -2,52 NT ¥ | -3,05 NT ¥ | -2,09 NT ¥ | -2,41 NT ¥ | -2,43 NT ¥ | -2,43 NT ¥ | -1,15 NT ¥ | -2,97 NT ¥ | -3,97 NT ¥ | -4,29 NT ¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 2,47 NT ¥ | 2,72 NT ¥ | 2,7 NT ¥ | 2,38 NT ¥ | 2,2 NT ¥ | 2,2 NT ¥ | 1,33 NT ¥ | 2,25 NT ¥ | 3,75 NT ¥ | 5,52 NT ¥ | |
| Đầu tư khác | 571 T ¥ | 271 T ¥ | 425 T ¥ | 1,36 NT ¥ | 3,13 NT ¥ | 3,13 NT ¥ | 1,58 NT ¥ | 437 T ¥ | 930 T ¥ | 2,17 NT ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2,97 NT ¥ | -3,66 NT ¥ | -2,7 NT ¥ | -2,12 NT ¥ | -577 T ¥ | -577 T ¥ | -1,6 NT ¥ | -5 NT ¥ | -4,19 NT ¥ | -1,52 NT ¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 1,03 NT ¥ | 689 T ¥ | 723 T ¥ | 1,51 NT ¥ | -1,3 NT ¥ | -1,3 NT ¥ | 1,16 NT ¥ | 3,71 NT ¥ | 2,58 NT ¥ | 833 T ¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -704 T ¥ | -448 T ¥ | -550 T ¥ | -476 T ¥ | -405 T ¥ | -405 T ¥ | -431 T ¥ | -231 T ¥ | -1,18 NT ¥ | -40 T ¥ | |
| Cổ tức | -638 T ¥ | -627 T ¥ | -645 T ¥ | -619 T ¥ | -710 T ¥ | -710 T ¥ | -728 T ¥ | -880 T ¥ | -1,13 NT ¥ | -1,24 NT ¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -63,9 T ¥ | -63,8 T ¥ | -69,4 T ¥ | -55 T ¥ | -51,7 T ¥ | -51,7 T ¥ | -60,7 T ¥ | -97,9 T ¥ | -76,4 T ¥ | -90,7 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -375 T ¥ | -449 T ¥ | -541 T ¥ | 363 T ¥ | -2,47 NT ¥ | -2,47 NT ¥ | -56,2 T ¥ | 2,5 NT ¥ | 197 T ¥ | -537 T ¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -13,5 T ¥ | -43,6 T ¥ | -41,6 T ¥ | -141 T ¥ | 334 T ¥ | 334 T ¥ | 103 T ¥ | 190 T ¥ | -134 T ¥ | 377 T ¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 210 T ¥ | 70,3 T ¥ | 487 T ¥ | 496 T ¥ | 1,01 NT ¥ | 1,01 NT ¥ | 1,4 NT ¥ | 1,9 NT ¥ | -430 T ¥ | 3,68 NT ¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 27,1 T ¥ | 624 T ¥ | 27,7 T ¥ | -1,35 NT ¥ | -108 T ¥ | -108 T ¥ | -751 T ¥ | -842 T ¥ | -1,56 NT ¥ | 180 T ¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng JPY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.