PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Target Corporation (TGT)

NYSE · Consumer Defensive · Discount Stores · 415.000 nhân viên · CEO Michael J. Fiddelke

Giá
154,24 $ +1,59%
Vốn hóa
70,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
83,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-28
Báo cáo kế tiếp
2026-11-18 EPS dự kiến 2,05 $

Cuối Q2 '26, Target Corporation (TGT) nắm giữ 5,41 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 18,7 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 61,2 T $, tổng nợ phải trả 43,4 T $, vốn chủ sở hữu 17,8 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền1,91 T $3,81 T $3,6 T $3,5 T $3,43 T $4,76 T $2,89 T $4,34 T $3,82 T $5,49 T $3,53 T $5,41 T $
Các khoản phải thu0 $1,4 T $0 $0 $0 $1,54 T $0 $0 $0 $1,81 T $0 $0 $
Hàng tồn kho14,7 T $11,9 T $11,7 T $12,6 T $15,2 T $12,7 T $13 T $12,9 T $14,9 T $12,3 T $12,3 T $13,2 T $
Tài sản ngắn hạn khác1,96 T $202 Tr $1,74 T $1,82 T $1,96 T $185 Tr $1,82 T $1,81 T $1,98 T $183 Tr $2,21 T $2,27 T $
Tài sản ngắn hạn18,6 T $17,5 T $17,1 T $17,9 T $20,6 T $19,5 T $17,8 T $19 T $20,7 T $20 T $18,1 T $20,9 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)36,3 T $36,5 T $36,6 T $36,6 T $36,4 T $36,8 T $36,9 T $37,3 T $37,4 T $37,5 T $37,8 T $38,4 T $
Lợi thế thương mại0 $631 Tr $0 $0 $0 $631 Tr $0 $0 $0 $631 Tr $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác1,38 T $769 Tr $1,44 T $1,46 T $1,53 T $899 Tr $1,51 T $1,56 T $1,84 T $1,4 T $2,12 T $1,95 T $
Tài sản dài hạn37,6 T $37,9 T $38 T $38,1 T $38 T $38,3 T $38,4 T $38,8 T $39,3 T $39,5 T $39,9 T $40,3 T $
Tổng tài sản56,2 T $55,4 T $55,1 T $56 T $58,5 T $57,8 T $56,2 T $57,9 T $60 T $59,5 T $58 T $61,2 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán14,3 T $12,1 T $11,6 T $12,6 T $14,4 T $13,1 T $11,8 T $12 T $13,8 T $12,6 T $12,2 T $13,3 T $
Chi phí phải trả6,1 T $1,66 T $5,68 T $5,75 T $5,74 T $1,72 T $6,03 T $6,07 T $6,32 T $1,7 T $0 $0 $
Nợ ngắn hạn1,11 T $1,12 T $2,61 T $1,64 T $1,64 T $1,64 T $1,14 T $1,14 T $1,13 T $2,13 T $1,13 T $1,14 T $
Thuế phải nộp0 $827 Tr $0 $0 $0 $1,04 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại0 $1,16 T $0 $0 $0 $1,21 T $0 $0 $0 $1,2 T $0 $0 $
Nợ ngắn hạn khác0 $1,49 T $0 $0 $0 $1,27 T $0 $0 $0 $1,55 T $6,06 T $6,74 T $
Nợ ngắn hạn21,5 T $19,3 T $19,9 T $20 T $21,8 T $20,8 T $19 T $19,2 T $21,2 T $21,2 T $19,4 T $21,2 T $
Nợ dài hạn14,9 T $14,9 T $13,5 T $13,7 T $14,3 T $14,3 T $14,3 T $15,3 T $15,4 T $14,3 T $14,3 T $14,2 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)3,03 T $3,28 T $3,39 T $3,44 T $3,42 T $3,58 T $3,56 T $3,51 T $3,54 T $3,46 T $3,42 T $3,33 T $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)0 $419 Tr $0 $0 $0 $388 Tr $0 $0 $0 $358 Tr $0 $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,45 T $2,48 T $2,54 T $2,5 T $2,42 T $2,3 T $2,34 T $2,41 T $2,28 T $2,27 T $2,44 T $2,5 T $
Nợ dài hạn khác1,85 T $1,52 T $2 T $1,99 T $2,07 T $1,73 T $2,01 T $1,96 T $2,06 T $1,68 T $2,1 T $2,16 T $
Nợ dài hạn22,2 T $22,6 T $21,4 T $21,6 T $22,3 T $22,3 T $22,2 T $23,2 T $23,2 T $22,1 T $22,2 T $22,2 T $
Tổng nợ phải trả43,7 T $41,9 T $41,3 T $41,6 T $44 T $43,1 T $41,2 T $42,4 T $44,5 T $43,3 T $41,6 T $43,4 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp38 Tr $38 Tr $39 Tr $38 Tr $38 Tr $38 Tr $38 Tr $38 Tr $38 Tr $38 Tr $38 Tr $38 Tr $
Lợi nhuận giữ lại6,23 T $7,09 T $7,52 T $8,03 T $8,01 T $8,09 T $8,36 T $8,77 T $8,78 T $9,3 T $9,55 T $10,9 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-430 Tr $-460 Tr $-465 Tr $-470 Tr $-474 Tr $-458 Tr $-462 Tr $-468 Tr $-471 Tr $-417 Tr $-415 Tr $-414 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông12,5 T $13,4 T $13,8 T $14,4 T $14,5 T $14,7 T $14,9 T $15,4 T $15,5 T $16,2 T $16,4 T $17,8 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)19 T $19,6 T $19,5 T $18,7 T $19,4 T $19,9 T $19 T $20 T $20 T $20,3 T $18,8 T $18,7 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)17,1 T $15,8 T $15,9 T $15,2 T $16 T $15,1 T $16,2 T $15,6 T $16,2 T $14,8 T $15,3 T $13,3 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03

Dữ liệu tính đến 2026-11-01