Tài chính Target Corporation (TGT)
NYSE · Consumer Defensive · Discount Stores · 415.000 nhân viên · CEO Michael J. Fiddelke
- Giá
- 154,24 $ +1,59%
- Vốn hóa
- 70,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 83,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-18 EPS dự kiến 2,05 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 70,1 T $ EV 83,4 T $
- Doanh thu
- 108 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +5% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 4,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 15,9× Dự phóng 15,1× (FY2027)
- P/S
- 0,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 9,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 4,55 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,39 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 110 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-11-18 Doanh thu dự kiến 26,4 T $
- Cổ tức
- 4,58 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-19): doanh thu vượt 1,6%, EPS vượt 74,9%Doanh thu 26,5 T $ so với kỳ vọng 26,1 T $ (+1,6%); EPS 4,11 $ so với 2,35 $ (+74,9%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 5,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 26,5 T $, so với mức trung bình 0,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 5,6% (TTM), +0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 11,0% trong khi doanh thu tăng 2,0%.
- Capex chiếm 3,9% doanh thu (năm trước 3,3%)Đã đầu tư 4,17 T $ trong 4 quý gần nhất (+21,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,55 T $ = 103,6% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,56 T $ cho cổ đông = 56,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 492 Tr $ (năm trước 1,11 T $), cổ tức 2,07 T $, thù lao bằng cổ phiếu 302 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,2% trong một năm457 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 456 Tr.
- Nợ ròng 13,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,41 T $, nợ gồm thuê tài sản 18,7 T $; năm trước nợ ròng 15,6 T $.
- Reportable Segment: doanh thu +5,3%, biên lợi nhuận 9,6% (trước đó 5,2%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '26: lợi nhuận hoạt động 2,56 T $ trên doanh thu 26,5 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-08-01. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 26,5 T $ | 25,2 T $ | +5,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 33,7% | 29,0% | +4,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,56 T $ | 1,32 T $ | +94,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 9,6% | 5,2% | +4,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,88 T $ | 935 Tr $ | +100,7% |
| EPS pha loãng | 4,11 $ | 2,05 $ | +100,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 3,8 T $ | 2,08 T $ | +82,6% |
| Capex | 1,37 T $ | 1,07 T $ | +27,5% |
| Dòng tiền tự do | 2,43 T $ | 1,01 T $ | +141,2% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 100 Tr $ | 64 Tr $ | +56,3% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-19| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 26,5 T $ | 26,1 T $ | +1,6% |
| EPS (theo dự báo) | 4,11 $ | 2,35 $ | +74,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-19 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Food and Beverage | 5,99 T $ | +7,2% | 22,6% | – | – | |
| Beauty and Household Essentials | 4,62 T $ | +4,4% | 17,4% | – | – | |
| Hardlines | 3,89 T $ | +10,6% | 14,7% | – | – | |
| Home Furnishings and Decor | 3,67 T $ | +0,2% | 13,8% | – | – | |
| Beauty | 3,64 T $ | +7,2% | 13,7% | – | – | |
| Apparel and Accessories | 4,09 T $ | +0,1% | 15,4% | – | – | |
| Advertising Revenue | 279 Tr $ | +28,6% | 1,1% | – | – | |
| Other Product | 222 Tr $ | +20,7% | 0,8% | – | – | |
| Credit Card Profit Sharing | 139 Tr $ | +3,7% | 0,5% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 26,5 T $ | +5,3% | 2,56 T $ | +94,4% | 9,6% | 5,2% | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 8,72 T $
- Capex
- -4,17 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -492 Tr $
- Cổ tức
- -2,07 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -1,14 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 302 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 4,55 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 56,3%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 15,9× | 17,6× | 12,9× – 28,0× |
| EV / EBITDA | 9,0× | 10,1× | 7,5× – 14,4× |
| EV / Doanh thu | 0,8× | 0,8× | 0,6× – 1,1× |
| Giá / FCF | 15,4× | 17,4× 4/5 năm | 14,2× – 20,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,9× | 5,5× | 3,0× – 8,3× |
| Tỷ suất FCF | 6,5% | 4,3% | -1,9% – 7,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 11,3% | 12,7% | 9,1% – 21,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 26,7% | 32,1% | 22,9% – 54,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 166,95 $ (+8,2%)
khoảng 140,00 $ – 200,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 110 T $ | +5,1% | 10,20 $ | +25,4% | 15,1× | 24 |
| FY2028 | 114 T $ | +3,3% | 9,64 $ | -5,5% | 16,0× | 25 |
| FY2029 | 118 T $ | +3,6% | 10,50 $ | +8,9% | 14,7× | 13 |
| FY2030 | 120 T $ | +2,0% | 10,70 $ | +2,0% | 14,4× | 5 |
| FY2031 | 125 T $ | +3,5% | 11,72 $ | +9,5% | 13,2× | 9 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 244 số liệu mà Target Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts and Other Receivables, Net, Current | 1,27 T $2026-01-31 | 998 Tr $ | +26,8% | 1,27 T $ | 998 Tr $ | +26,8% |
| Accounts Payable, Current | 13,3 T $ | 12 T $ | +10,7% | 12,6 T $ | 13,1 T $ | -3,3% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 704 Tr $2026-01-31 | 708 Tr $ | -0,6% | 704 Tr $ | 708 Tr $ | -0,6% |
| Accrued Income Taxes, Current | 440 Tr $2026-01-31 | 334 Tr $ | +31,7% | 440 Tr $ | 334 Tr $ | +31,7% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 340 Tr $2026-01-31 | 338 Tr $ | +0,6% | 340 Tr $ | 338 Tr $ | +0,6% |
| Accrued Liabilities, Current | 6,74 T $ | 6,07 T $ | +11,0% | 6,48 T $ | 6,11 T $ | +6,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 28,4 T $2026-01-31 | 26,3 T $ | +8,0% | 28,4 T $ | 26,3 T $ | +8,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -414 Tr $ | -468 Tr $ | +11,5% | -417 Tr $ | -458 Tr $ | +9,0% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 7,33 T $ | 7,08 T $ | +3,5% | 7,25 T $ | 7 T $ | +3,6% |
| Advertising Expense | – | – | – | 1,5 T $ | 1,5 T $ | 0,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 700 N | 5 Tr | -86,0% | 2,1 Tr | 500 N | +320,0% |
| Assets | 61,2 T $ | 57,9 T $ | +5,8% | 59,5 T $ | 57,8 T $ | +3,0% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 231 Tr $2026-01-31 | 121 Tr $ | +90,9% | 231 Tr $ | 121 Tr $ | +90,9% |
| Assets, Current | 20,9 T $ | 19 T $ | +10,0% | 20 T $ | 19,5 T $ | +2,8% |
| Business Exit Costs | – | – | – | 57 Tr $ | – | – |
| Cash | 250 Tr $2026-01-31 | 276 Tr $ | -9,4% | 250 Tr $ | 276 Tr $ | -9,4% |
| Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments | 5,41 T $ | 4,34 T $ | +24,6% | 5,49 T $ | 4,76 T $ | +15,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 5,41 T $ | 4,34 T $ | +24,6% | 5,49 T $ | 4,76 T $ | +15,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,88 T $ | 1,45 T $ | +29,1% | 726 Tr $ | 957 Tr $ | -24,1% |
| Change in Unrealized Gain (Loss) on Fair Value Hedging Instruments | -41 Tr $ | 6 Tr $ | -783,3% | 69 Tr $ | 1 Tr $ | +6.800,0% |
| Change in Unrealized Gain (Loss) on Hedged Item in Fair Value Hedge | 41 Tr $ | -6 Tr $ | +783,3% | -69 Tr $ | -1 Tr $ | -6.800,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,16 $ | 1,14 $ | +1,8% | 4,54 $ | 4,46 $ | +1,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,08 $ | 0,08 $ | 0,0% | 0,08 $ | 0,08 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 6 T | 6 T | 0,0% | 6 T | 6 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 454 Tr | 454 Tr | 0,0% | 453 Tr | 456 Tr | -0,6% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 454 Tr | 454 Tr | 0,0% | 453 Tr | 456 Tr | -0,6% |
| Common Stock, Value, Issued | 38 Tr $ | 38 Tr $ | 0,0% | 38 Tr $ | 38 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,88 T $ | 929 Tr $ | +102,2% | 3,75 T $ | 4,09 T $ | -8,5% |
| Contract with Customer, Liability | 959 Tr $ | 1,01 T $ | -4,6% | 1,2 T $ | 1,21 T $ | -1,0% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 194 Tr $ | 202 Tr $ | -4,0% | 861 Tr $ | 831 Tr $ | +3,6% |
| Contract with Customer, Refund Liability | 178 Tr $ | 179 Tr $ | -0,6% | 155 Tr $ | 172 Tr $ | -9,9% |
| Cost of Goods and Services Sold | 17,6 T $ | 17,9 T $ | -1,7% | 75,5 T $ | 76,5 T $ | -1,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 819 Tr $ | 1,01 T $ | -19,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 96 Tr $ | 101 Tr $ | -5,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,12 T $ | 1,35 T $ | -17,3% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 202 Tr $ | 236 Tr $ | -14,4% |
| Deferred Compensation Liability, Classified, Noncurrent | 650 Tr $2026-01-31 | 628 Tr $ | +3,5% | 650 Tr $ | 628 Tr $ | +3,5% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -72 Tr $ | -184 Tr $ | +60,9% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 6 Tr $ | 2 Tr $ | +200,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 65 Tr $ | 76 Tr $ | -14,5% | -55 Tr $ | -180 Tr $ | +69,4% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 2,5 T $ | 2,41 T $ | +3,8% | 2,27 T $ | 2,3 T $ | -1,7% |
| Deferred Revenue, Noncurrent | 358 Tr $2026-01-31 | 388 Tr $ | -7,7% | 358 Tr $ | 388 Tr $ | -7,7% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 11 Tr $ | 2 Tr $ | +450,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 2,61 T $2026-01-31 | 2,65 T $ | -1,4% | 2,61 T $ | 2,65 T $ | -1,4% |
| Deferred Tax Assets, Other | 144 Tr $2026-01-31 | 159 Tr $ | -9,4% | 144 Tr $ | 159 Tr $ | -9,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 449 Tr $2026-01-31 | 423 Tr $ | +6,1% | 449 Tr $ | 423 Tr $ | +6,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 252 Tr $2026-01-31 | 260 Tr $ | -3,1% | 252 Tr $ | 260 Tr $ | -3,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Self Insurance | 234 Tr $2026-01-31 | 207 Tr $ | +13,0% | 234 Tr $ | 207 Tr $ | +13,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 4,87 T $2026-01-31 | 4,94 T $ | -1,6% | 4,87 T $ | 4,94 T $ | -1,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Inventory | 591 Tr $2026-01-31 | 484 Tr $ | +22,1% | 591 Tr $ | 484 Tr $ | +22,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 1,37 T $2026-01-31 | 1,43 T $ | -3,6% | 1,37 T $ | 1,43 T $ | -3,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 2,25 T $2026-01-31 | 2,29 T $ | -1,8% | 2,25 T $ | 2,29 T $ | -1,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 231 Tr $2026-01-31 | 203 Tr $ | +13,8% | 231 Tr $ | 203 Tr $ | +13,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 2,67 T $2026-01-31 | 2,83 T $ | -5,7% | 2,67 T $ | 2,83 T $ | -5,7% |
| Defined Benefit Plan, Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Gain (Loss), before Tax | -857 Tr $2026-01-31 | -939 Tr $ | +8,7% | -857 Tr $ | -939 Tr $ | +8,7% |
| Defined Benefit Plan, Amortization of Gain (Loss) | -10 Tr $ | 0 $ | – | -1 Tr $ | 0 $ | – |
| Defined Benefit Plan, Amortization of Prior Service Cost (Credit) | 9 Tr $ | 7 Tr $ | +28,6% | 7 Tr $ | 8 Tr $ | -12,5% |
| Defined Benefit Plan, Assumptions Used Calculating Benefit Obligation, Discount Rate | 5,6%2026-01-31 | 5,7% | -2,1% | 5,6% | 5,7% | -2,1% |
| Defined Benefit Plan, Assumptions Used Calculating Benefit Obligation, Rate of Compensation Increase | 3,0%2026-01-31 | 3,0% | 0,0% | 3,0% | 3,0% | 0,0% |
| Defined Benefit Plan, Assumptions Used Calculating Benefit Obligation, Weighted-Average Interest Crediting Rate | 4,6%2026-01-31 | 4,6% | 0,0% | 4,6% | 4,6% | 0,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03
Dữ liệu tính đến 2026-11-01