PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Tencent Holdings (TENCENT)

HKSE · Communication Services · Internet Content & Information · 115.849 nhân viên · CEO Huateng Ma

Giá
383,60 HK$ +1,59%
Vốn hóa
3,46 NT HK$
Giá trị doanh nghiệp
3,18 NT CN¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-18

Trong Q2 '26, Tencent Holdings (TENCENT) tạo ra 52,7 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 47,7 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 4,99 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 179 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng36,2 T CN¥27 T CN¥41,9 T CN¥47,6 T CN¥53,2 T CN¥51,3 T CN¥47,8 T CN¥55,6 T CN¥63,1 T CN¥58,3 T CN¥58,1 T CN¥56 T CN¥
Khấu hao & phân bổ13,5 T CN¥14,5 T CN¥13,5 T CN¥13,7 T CN¥14 T CN¥15 T CN¥14,8 T CN¥15,7 T CN¥17,3 T CN¥18,1 T CN¥18 T CN¥18 T CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu5,66 T CN¥5,73 T CN¥6,2 T CN¥6,2 T CN¥6,38 T CN¥6,14 T CN¥11,1 T CN¥8,26 T CN¥7,19 T CN¥7,21 T CN¥6,53 T CN¥6,58 T CN¥
Thay đổi vốn lưu động0 CN¥7,37 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-5,52 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥16,5 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác9,69 T CN¥-699 Tr CN¥10,7 T CN¥-13,4 T CN¥4,41 T CN¥-12,9 T CN¥3,25 T CN¥-5,19 T CN¥-2,29 T CN¥-33,6 T CN¥18,7 T CN¥-27,9 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh65 T CN¥54 T CN¥72,4 T CN¥54,1 T CN¥78 T CN¥54 T CN¥76,9 T CN¥74,4 T CN¥85,3 T CN¥66,5 T CN¥101 T CN¥52,7 T CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-10 T CN¥-4,64 T CN¥-14,4 T CN¥2,65 T CN¥-27,6 T CN¥-22,7 T CN¥-23 T CN¥-22,6 T CN¥-14 T CN¥-27,9 T CN¥-37 T CN¥-47,7 T CN¥
Mua lại doanh nghiệp323 Tr CN¥-7,63 T CN¥0 CN¥-1,39 T CN¥1,39 T CN¥-7,85 T CN¥0 CN¥-10 T CN¥10 T CN¥-11,6 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Đầu tư khác-22,7 T CN¥4,27 T CN¥-53,6 T CN¥21,2 T CN¥-7,55 T CN¥-12,4 T CN¥-6,5 T CN¥-10,3 T CN¥-71,5 T CN¥-18,3 T CN¥26,4 T CN¥-16,4 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-32,4 T CN¥-8 T CN¥-67,9 T CN¥22,5 T CN¥-33,8 T CN¥-42,9 T CN¥-29,5 T CN¥-42,9 T CN¥-75,5 T CN¥-57,8 T CN¥-10,6 T CN¥-64,2 T CN¥
Hoạt động tài chính
Mua lại cổ phiếu-17,2 T CN¥-14,7 T CN¥-13,5 T CN¥-35,3 T CN¥-34,7 T CN¥-18,7 T CN¥-15,8 T CN¥-20,4 T CN¥-21,5 T CN¥-21,6 T CN¥-8,49 T CN¥-15,1 T CN¥
Cổ tức-1,78 T CN¥-21 T CN¥0 CN¥-28,9 T CN¥-2,88 T CN¥2,88 T CN¥0 CN¥-37,5 T CN¥-3,43 T CN¥3,43 T CN¥0 CN¥-47,9 T CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-6,23 T CN¥16 T CN¥-2,02 T CN¥-20,1 T CN¥-14 T CN¥-9,3 T CN¥40,6 T CN¥3,02 T CN¥-5,72 T CN¥-8,27 T CN¥-3,63 T CN¥65,6 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-25,2 T CN¥-19,8 T CN¥-15,5 T CN¥-84,3 T CN¥-51,5 T CN¥-25,2 T CN¥24,8 T CN¥-54,9 T CN¥-30,6 T CN¥-26,4 T CN¥-12,1 T CN¥2,65 T CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-553 Tr CN¥-339 Tr CN¥-212 Tr CN¥175 Tr CN¥-717 Tr CN¥1,11 T CN¥526 Tr CN¥265 Tr CN¥-1,24 T CN¥-1,19 T CN¥-1,95 T CN¥-2,03 T CN¥
Thay đổi tiền thuần6,83 T CN¥25,8 T CN¥-11,3 T CN¥-7,51 T CN¥-8,04 T CN¥-12,9 T CN¥72,7 T CN¥-23,2 T CN¥-22,1 T CN¥-18,9 T CN¥76,7 T CN¥-10,8 T CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)55 T CN¥49,3 T CN¥57,2 T CN¥56,8 T CN¥50,4 T CN¥17,5 T CN¥53,9 T CN¥51,8 T CN¥71,3 T CN¥38,6 T CN¥64,4 T CN¥4,99 T CN¥
Lãi vay đã trả0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥7 T CN¥0 CN¥13,2 T CN¥0 CN¥0 CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.