Bảng cân đối kế toán Tempus AI, Inc. (TEM)
NASDAQ · Healthcare · Medical - Healthcare Information Services · 3.800 nhân viên · CEO Eric Lefkofsky
- Giá
- 72,22 $ -7,22%
- Vốn hóa
- 12,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 13,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến -0,09 $
Cuối Q2 '26, Tempus AI, Inc. (TEM) nắm giữ 816 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,44 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2,37 T $, tổng nợ phải trả 1,92 T $, vốn chủ sở hữu 445 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 133 Tr $ | 166 Tr $ | 79,9 Tr $ | 479 Tr $ | 388 Tr $ | 341 Tr $ | 152 Tr $ | 186 Tr $ | 656 Tr $ | 605 Tr $ | 521 Tr $ | 600 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 31,8 Tr $ | 15 Tr $ | 11,3 Tr $ | 78,3 Tr $ | 107 Tr $ | 67,2 Tr $ | 105 Tr $ | 104 Tr $ | 150 Tr $ | 118 Tr $ | 216 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 113 Tr $ | 94,5 Tr $ | 108 Tr $ | 118 Tr $ | 146 Tr $ | 155 Tr $ | 263 Tr $ | 269 Tr $ | 289 Tr $ | 320 Tr $ | 321 Tr $ | 378 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 27,2 Tr $ | 28,8 Tr $ | 30,1 Tr $ | 32,7 Tr $ | 36,1 Tr $ | 38,4 Tr $ | 50,5 Tr $ | 47,6 Tr $ | 55 Tr $ | 51,7 Tr $ | 51,8 Tr $ | 53,5 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 28,4 Tr $ | 29,5 Tr $ | 33,7 Tr $ | 30,5 Tr $ | 31,3 Tr $ | 26,1 Tr $ | 42,1 Tr $ | 36,5 Tr $ | 42,6 Tr $ | 40,5 Tr $ | 42,5 Tr $ | 42,9 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 301 Tr $ | 350 Tr $ | 267 Tr $ | 671 Tr $ | 679 Tr $ | 668 Tr $ | 574 Tr $ | 644 Tr $ | 1,15 T $ | 1,17 T $ | 1,05 T $ | 1,29 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 84,7 Tr $ | 82,2 Tr $ | 78,8 Tr $ | 74,5 Tr $ | 73,5 Tr $ | 72,8 Tr $ | 133 Tr $ | 131 Tr $ | 158 Tr $ | 154 Tr $ | 151 Tr $ | 150 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 104 Tr $ | 91,5 Tr $ | 94,2 Tr $ | 95,7 Tr $ | 94,4 Tr $ | 86,6 Tr $ | 81,7 Tr $ | 86,6 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 63,7 Tr $ | 73,4 Tr $ | 73,3 Tr $ | 73,3 Tr $ | 73,4 Tr $ | 73,3 Tr $ | 326 Tr $ | 326 Tr $ | 465 Tr $ | 470 Tr $ | 470 Tr $ | 470 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 24,8 Tr $ | 21,9 Tr $ | 19 Tr $ | 16,3 Tr $ | 14,3 Tr $ | 11,7 Tr $ | 400 Tr $ | 388 Tr $ | 373 Tr $ | 355 Tr $ | 340 Tr $ | 332 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 29,9 Tr $ | 36,2 Tr $ | 31,6 Tr $ | 29,1 Tr $ | 27,4 Tr $ | 9,19 Tr $ | 16,5 Tr $ | 40,9 Tr $ | 44,9 Tr $ | 42 Tr $ | 38,3 Tr $ | 36,5 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 203 Tr $ | 214 Tr $ | 203 Tr $ | 193 Tr $ | 292 Tr $ | 259 Tr $ | 969 Tr $ | 981 Tr $ | 1,13 T $ | 1,11 T $ | 1,08 T $ | 1,08 T $ | |
| Tổng tài sản | 504 Tr $ | 564 Tr $ | 469 Tr $ | 865 Tr $ | 972 Tr $ | 926 Tr $ | 1,54 T $ | 1,63 T $ | 2,28 T $ | 2,27 T $ | 2,14 T $ | 2,37 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 59 Tr $ | 54,4 Tr $ | 44 Tr $ | 28,6 Tr $ | 49 Tr $ | 53,8 Tr $ | 88,7 Tr $ | 79,3 Tr $ | 59,6 Tr $ | 82 Tr $ | 41 Tr $ | 73,8 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 54 Tr $ | 66,9 Tr $ | 69,8 Tr $ | 70,4 Tr $ | 78,8 Tr $ | 82,7 Tr $ | 88,3 Tr $ | 128 Tr $ | 123 Tr $ | 122 Tr $ | 126 Tr $ | 135 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 24,4 Tr $ | 7,4 Tr $ | 5,82 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 51,9 Tr $ | 64,9 Tr $ | 57,4 Tr $ | 50,9 Tr $ | 83,6 Tr $ | 91,9 Tr $ | 89,4 Tr $ | 116 Tr $ | 101 Tr $ | 109 Tr $ | 88,8 Tr $ | 103 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 25,8 Tr $ | 30,2 Tr $ | 23,5 Tr $ | 25,8 Tr $ | 35,3 Tr $ | 31,7 Tr $ | 53,2 Tr $ | 54,3 Tr $ | 52,1 Tr $ | 46,5 Tr $ | 49,4 Tr $ | 57,2 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 204 Tr $ | 233 Tr $ | 210 Tr $ | 182 Tr $ | 253 Tr $ | 291 Tr $ | 336 Tr $ | 418 Tr $ | 350 Tr $ | 372 Tr $ | 318 Tr $ | 391 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 419 Tr $ | 450 Tr $ | 446 Tr $ | 443 Tr $ | 439 Tr $ | 435 Tr $ | 801 Tr $ | 798 Tr $ | 1,25 T $ | 1,24 T $ | 1,23 T $ | 1,36 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 33,5 Tr $ | 32 Tr $ | 32,7 Tr $ | 27,2 Tr $ | 26,7 Tr $ | 26,2 Tr $ | 47,6 Tr $ | 45,9 Tr $ | 77,7 Tr $ | 74,3 Tr $ | 72,7 Tr $ | 71,3 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 17,5 Tr $ | 16,8 Tr $ | 8,3 Tr $ | 2,06 Tr $ | 40,9 Tr $ | 30,6 Tr $ | 21 Tr $ | 39,2 Tr $ | 32,7 Tr $ | 28,4 Tr $ | 24,9 Tr $ | 22,1 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,15 T $ | 1,22 T $ | 1,25 T $ | 113 Tr $ | 159 Tr $ | 86,4 Tr $ | 11,1 Tr $ | 14,6 Tr $ | 67,5 Tr $ | 69 Tr $ | 70 Tr $ | 75,4 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 1,62 T $ | 1,71 T $ | 1,73 T $ | 585 Tr $ | 665 Tr $ | 579 Tr $ | 880 Tr $ | 898 Tr $ | 1,42 T $ | 1,41 T $ | 1,4 T $ | 1,53 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,83 T $ | 1,95 T $ | 1,94 T $ | 766 Tr $ | 918 Tr $ | 870 Tr $ | 1,22 T $ | 1,32 T $ | 1,77 T $ | 1,78 T $ | 1,72 T $ | 1,92 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 6 N $ | 6 N $ | 6 N $ | 16 N $ | 16 N $ | 17 N $ | 18 N $ | 18 N $ | 18 N $ | 18 N $ | 18 N $ | 19 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -1,33 T $ | -1,4 T $ | -1,49 T $ | -2,06 T $ | -2,14 T $ | -2,15 T $ | -2,22 T $ | -2,26 T $ | -2,34 T $ | -2,4 T $ | -2,52 T $ | -2,52 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -11 N $ | 5 N $ | -51 N $ | -94 N $ | 10,2 Tr $ | 94 N $ | 4,69 Tr $ | 8,45 Tr $ | 5,53 Tr $ | 902 N $ | -908 N $ | -1,94 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -1,32 T $ | -1,38 T $ | -1,47 T $ | 98,3 Tr $ | 53,7 Tr $ | 56,3 Tr $ | 326 Tr $ | 310 Tr $ | 508 Tr $ | 491 Tr $ | 416 Tr $ | 445 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 459 Tr $ | 488 Tr $ | 485 Tr $ | 476 Tr $ | 472 Tr $ | 468 Tr $ | 858 Tr $ | 853 Tr $ | 1,34 T $ | 1,33 T $ | 1,32 T $ | 1,44 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 327 Tr $ | 322 Tr $ | 405 Tr $ | -3,24 Tr $ | 83,5 Tr $ | 127 Tr $ | 706 Tr $ | 667 Tr $ | 680 Tr $ | 722 Tr $ | 797 Tr $ | 845 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 228 Tr $ | 513 Tr $ | 278 Tr $ | 303 Tr $ | 166 Tr $ | 341 Tr $ | 605 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 31,8 Tr $ | 107 Tr $ | 150 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 31,9 Tr $ | 87,3 Tr $ | 82,2 Tr $ | 88,7 Tr $ | 94,5 Tr $ | 155 Tr $ | 320 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 8,28 Tr $ | 37,6 Tr $ | 22,9 Tr $ | 22,3 Tr $ | 28,8 Tr $ | 38,4 Tr $ | 51,7 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 8,47 Tr $ | 11,5 Tr $ | 21,2 Tr $ | 24,7 Tr $ | 29,5 Tr $ | 26,1 Tr $ | 40,5 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 276 Tr $ | 650 Tr $ | 404 Tr $ | 439 Tr $ | 350 Tr $ | 668 Tr $ | 1,17 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 36,1 Tr $ | 38,4 Tr $ | 35,4 Tr $ | 67,8 Tr $ | 82,2 Tr $ | 72,8 Tr $ | 154 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 91,5 Tr $ | 86,6 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 16 Tr $ | 16 Tr $ | 16 Tr $ | 53,1 Tr $ | 73,4 Tr $ | 73,3 Tr $ | 470 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 41,3 Tr $ | 44,5 Tr $ | 37,3 Tr $ | 37,3 Tr $ | 21,9 Tr $ | 11,7 Tr $ | 355 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 558 N $ | 3,3 Tr $ | 38,7 Tr $ | 34,6 Tr $ | 36,2 Tr $ | 9,19 Tr $ | 42 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 93,9 Tr $ | 102 Tr $ | 127 Tr $ | 193 Tr $ | 214 Tr $ | 259 Tr $ | 1,11 T $ | |
| Tổng tài sản | 370 Tr $ | 752 Tr $ | 531 Tr $ | 631 Tr $ | 564 Tr $ | 926 Tr $ | 2,27 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||||||
| Phải trả người bán | 13,4 Tr $ | 53,6 Tr $ | 33,8 Tr $ | 46 Tr $ | 54,4 Tr $ | 53,8 Tr $ | 82 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 12 Tr $ | 20,5 Tr $ | 36,2 Tr $ | 41,4 Tr $ | 66,9 Tr $ | 82,7 Tr $ | 122 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 24,4 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 5,57 Tr $ | 6,97 Tr $ | 16,5 Tr $ | 50,1 Tr $ | 64,9 Tr $ | 91,9 Tr $ | 109 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 5,73 Tr $ | 14 Tr $ | 22,3 Tr $ | 24,7 Tr $ | 30,2 Tr $ | 31,7 Tr $ | 46,5 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 43,7 Tr $ | 101 Tr $ | 115 Tr $ | 174 Tr $ | 233 Tr $ | 291 Tr $ | 372 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 250 Tr $ | 238 Tr $ | 390 Tr $ | 450 Tr $ | 435 Tr $ | 1,24 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,44 Tr $ | 724 N $ | 291 N $ | 37,1 Tr $ | 32 Tr $ | 26,2 Tr $ | 74,3 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 35,1 Tr $ | 16,8 Tr $ | 30,6 Tr $ | 28,4 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 579 Tr $ | 913 Tr $ | 986 Tr $ | 1,12 T $ | 1,22 T $ | 86,4 Tr $ | 69 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 581 Tr $ | 1,16 T $ | 1,22 T $ | 1,59 T $ | 1,71 T $ | 579 Tr $ | 1,41 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 625 Tr $ | 1,26 T $ | 1,34 T $ | 1,76 T $ | 1,95 T $ | 870 Tr $ | 1,78 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 6 N $ | 6 N $ | 6 N $ | 6 N $ | 6 N $ | 17 N $ | 18 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -258 Tr $ | -513 Tr $ | -807 Tr $ | -1,14 T $ | -1,4 T $ | -2,15 T $ | -2,4 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1 N $ | -1 N $ | -11 N $ | 18 N $ | 5 N $ | 94 N $ | 902 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -254 Tr $ | -513 Tr $ | -807 Tr $ | -1,13 T $ | -1,38 T $ | 56,3 Tr $ | 491 Tr $ | |
| Nợ vay | ||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,59 Tr $ | 251 Tr $ | 239 Tr $ | 433 Tr $ | 488 Tr $ | 468 Tr $ | 1,33 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -225 Tr $ | -262 Tr $ | -38,7 Tr $ | 130 Tr $ | 322 Tr $ | 127 Tr $ | 722 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02