PerpEquities

Tài chính Tempus AI, Inc. (TEM)

NASDAQ · Healthcare · Medical - Healthcare Information Services · 3.800 nhân viên · CEO Eric Lefkofsky

Giá
72,22 $ -7,22%
Vốn hóa
12,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
13,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-07-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến -0,09 $
Doanh thu (TTM)1,43 T $+50,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-19,8%+4,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -283 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-254 Tr $-27,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-273 Tr $-274,3% so với năm trướcCapex 35,5 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-1,44 $-21,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-628 Tr $-11,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
12,8 T $
EV 13,6 T $
Doanh thu
1,43 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+25%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-17,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-50,5×
Dự phóng -334,5× (FY2026)
P/S
8,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-150,1×
TTM
Dòng tiền tự do
-273 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-254 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
1,6 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-02
Doanh thu dự kiến 409 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-07-30): doanh thu vượt 0,7%, EPS vượt 72,0%Doanh thu 382 Tr $ so với kỳ vọng 380 Tr $ (+0,7%); EPS -0,04 $ so với -0,14 $ (+72,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 21,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 382 Tr $, so với mức trung bình 73,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -19,8% (TTM), +4,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -20,6% trong khi doanh thu tăng 50,4%.
  • Capex chiếm 2,5% doanh thu (năm trước 2,2%)Đã đầu tư 35,5 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+70,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do -273 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 5,2% trong một năm182 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 173 Tr.
  • Nợ ròng 628 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 816 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,44 T $; năm trước nợ ròng 562 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu382 Tr $315 Tr $+21,6%
Biên lợi nhuận gộp64,4%62,0%+2,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-75,9 Tr $-61,8 Tr $-22,9%
Biên lợi nhuận hoạt động-19,8%-19,6%-0,2 điểm %
Lợi nhuận ròng5,64 Tr $-42,8 Tr $+113,2%
EPS pha loãng0,03 $-0,25 $+112,0%
Dòng tiền hoạt động-7,53 Tr $44,2 Tr $-117,0%
Capex11,1 Tr $9,51 Tr $+16,6%
Dòng tiền tự do-18,6 Tr $34,7 Tr $-153,7%
R&D96,6 Tr $76,1 Tr $+26,9%
Thù lao bằng cổ phiếu54,1 Tr $22,5 Tr $+141,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-07-30
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu382 Tr $380 Tr $+0,7%
EPS (theo dự báo)-0,04 $-0,14 $+72,0%

Từ báo cáo ngày 2026-07-30 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Diagnostics289 Tr $–100,0%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-237 Tr $
Capex
-35,5 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-3,04 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
4,1 Tr $
Nợ phát hành ròng
671 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
186 Tr $
Dòng tiền tự do
-273 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-1,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-50,5×––
EV / EBITDA-150,1×––
EV / Doanh thu9,5×15,4×8,1× – 26,4×
Giá / FCF-46,9×––
Giá / Giá trị sổ sách29,2×59,0× 2/5 năm20,9× – 97,1×
Tỷ suất FCF-2,1%-3,3%-4,0% – -2,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-13,9%-58,5%-107,7% – -10,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-54,7%-245,9%-1.252,8% – 32,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 72,80 $ (+0,8%)
khoảng 50,00 $ – 92,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua9
Nắm giữ5
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20261,6 T $+25,4%-0,22 $+84,7%-334,5×11
FY20271,97 T $+23,4%-0,03 $+87,0%-2.575,8×11
FY20282,37 T $+20,6%0,57 $+2.121,1%127,4×10
FY20292,81 T $+18,6%1,68 $+196,6%43,0×4
FY20303,25 T $+15,6%2,88 $+71,4%25,1×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 254 số liệu mà Tempus AI, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current73,8 Tr $79,3 Tr $-6,9%82 Tr $53,8 Tr $+52,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current361 Tr $266 Tr $+35,5%311 Tr $155 Tr $+101,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current2,79 Tr $1,55 Tr $+80,8%2,76 Tr $1,14 Tr $+141,5%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)230 N $309 N $-25,6%2,56 Tr $680 N $+276,2%
Accretion Expense31 N $-140 N $+122,1%268 N $197 N $+36,0%
Accrued Liabilities, Current181 Tr $166 Tr $+9,3%155 Tr $130 Tr $+19,1%
Accrued Payroll Taxes, Current339 N $2025-12-3124,4 Tr $-98,6%339 N $24,4 Tr $-98,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment151 Tr $122 Tr $+24,2%137 Tr $105 Tr $+30,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,94 Tr $8,45 Tr $-123,0%902 N $94 N $+859,6%
Additional Paid in Capital, Common Stock2,97 T $2,57 T $+15,7%2,89 T $2,21 T $+30,9%
Amortization of Debt Discount (Premium)1,68 Tr $609 N $+175,4%4,09 Tr $1,38 Tr $+195,8%
Amortization of Debt Issuance Costs108 N $175 N $-38,3%484 N $510 N $-5,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount3,55 Tr906 N+291,9%17,9 Tr6,87 Tr+159,9%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition55,2 Tr $22,5 Tr $+145,6%125 Tr $534 Tr $-76,6%
Assets2,37 T $1,63 T $+45,6%2,27 T $926 Tr $+145,6%
Assets, Current1,29 T $644 Tr $+100,4%1,17 T $668 Tr $+74,8%
Buildings and Improvements, Gross1,23 Tr $1,23 Tr $0,0%1,23 Tr $0 $–
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability0 $2025-12-31-93 N $+100,0%0 $72 N $-100,0%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid1,51 Tr $-140 N $+1.181,4%5,54 Tr $4,29 Tr $+29,0%
Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization467 N $–––––
Capitalized Computer Software, Gross20,2 Tr $–––––
Capitalized Computer Software, Net19,8 Tr $–––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value600 Tr $186 Tr $+221,8%605 Tr $341 Tr $+77,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents604 Tr $188 Tr $+221,4%609 Tr $342 Tr $+78,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect78,5 Tr $34,7 Tr $+126,0%268 Tr $175 Tr $+52,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent4,61 Tr $-39,1 Tr $+111,8%-244 Tr $-706 Tr $+65,4%
Contingent Consideration Classified as Equity, Fair Value Disclosure4,89 Tr $1,1 Tr $+342,9%4,98 Tr $––
Contract with Customer, Liability, Current87,3 Tr $100 Tr $-13,2%92,7 Tr $76 Tr $+22,0%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent22,1 Tr $23,2 Tr $-4,9%20,4 Tr $6,71 Tr $+203,7%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized16,2 Tr $23,5 Tr $-31,1%74 Tr $69,5 Tr $+6,5%
Convertible Debt, Noncurrent188 Tr $226 Tr $-17,0%209 Tr $168 Tr $+24,1%
Cost, Depreciation3,67 Tr $3,99 Tr $-8,2%15,1 Tr $14 Tr $+8,5%
Costs and Expenses458 Tr $376 Tr $+21,8%1,52 T $1,38 T $+10,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––490 N $188 N $+160,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––885 N $155 N $+471,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––395 N $-33 N $+1.297,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount4,5 Tr $–––––
Debt Issuance Costs, Gross700 N $–––––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-39 Tr $93 N $-42.071,0%
Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––-52,6 Tr $111 N $-47.459,5%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)0 $0 $–-52,7 Tr $0 $–
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-13,5 Tr $18 N $-75.300,0%
Deferred Tax Assets, Deferred Income8,86 Tr $2025-12-3119,7 Tr $-55,1%8,86 Tr $19,7 Tr $-55,1%
Deferred Tax Assets, Gross727 Tr $2025-12-31519 Tr $+40,1%727 Tr $519 Tr $+40,1%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development210 Tr $2025-12-31119 Tr $+77,2%210 Tr $119 Tr $+77,2%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance127 Tr $2025-12-3116,2 Tr $+685,9%127 Tr $16,2 Tr $+685,9%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards402 Tr $2025-12-31309 Tr $+30,3%402 Tr $309 Tr $+30,3%
Deferred Tax Assets, Other17,3 Tr $2025-12-311,08 Tr $+1.506,7%17,3 Tr $1,08 Tr $+1.506,7%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, General Business35,9 Tr $2025-12-3129,2 Tr $+22,7%35,9 Tr $29,2 Tr $+22,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost27,3 Tr $2025-12-3126,4 Tr $+3,1%27,3 Tr $26,4 Tr $+3,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance600 Tr $2025-12-31503 Tr $+19,2%600 Tr $503 Tr $+19,2%
Deferred Tax Liabilities, Gross128 Tr $2025-12-3116,5 Tr $+676,8%128 Tr $16,5 Tr $+676,8%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets85,7 Tr $2025-12-31––85,7 Tr $––
Deferred Tax Liabilities, Net330 N $2025-12-31234 N $+41,0%330 N $234 N $+41,0%
Deferred Tax Liabilities, Other2,02 Tr $2025-12-311,26 Tr $+60,0%2,02 Tr $1,26 Tr $+60,0%
Depreciation7,13 Tr $8,35 Tr $-14,6%32,1 Tr $26,4 Tr $+21,6%
Depreciation, Nonproduction3,46 Tr $4,24 Tr $-18,5%16,3 Tr $12,2 Tr $+33,5%
Dividends–––39,3 Tr $2024-12-3144,5 Tr $-11,6%
Earnings Per Share, Basic0,03 $-0,25 $+112,0%-1,41 $-6,23 $+77,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02