PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Teck Resources Limited (TECK)

NYSE · Basic Materials · Copper · 7.429 nhân viên · CEO Jonathan H. Price

Giá
60,61 $ -4,88%
Vốn hóa
29,3 T $
Giá trị doanh nghiệp
44 T CA$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-18

Cuối Q3 '26, Teck Resources Limited (TECK) nắm giữ 6,69 T CA$ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 9,76 T CA$ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 50,3 T CA$, tổng nợ phải trả 20,1 T CA$, vốn chủ sở hữu 29,2 T CA$.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền744 Tr CA$1,3 T CA$918 Tr CA$7,23 T CA$7,59 T CA$6,21 T CA$4,77 T CA$4,76 T CA$5,01 T CA$5,43 T CA$6,05 T CA$6,69 T CA$
Các khoản phải thu2,19 T CA$2,33 T CA$2,14 T CA$2,27 T CA$1,93 T CA$1,95 T CA$1,58 T CA$2,62 T CA$2,88 T CA$2,98 T CA$2,47 T CA$3,07 T CA$
Hàng tồn kho2,95 T CA$3,06 T CA$3,39 T CA$2,43 T CA$2,6 T CA$2,67 T CA$2,84 T CA$2,64 T CA$2,75 T CA$2,8 T CA$3,07 T CA$2,97 T CA$
Tài sản ngắn hạn khác585 Tr CA$615 Tr CA$655 Tr CA$474 Tr CA$461 Tr CA$523 Tr CA$524 Tr CA$498 Tr CA$523 Tr CA$529 Tr CA$598 Tr CA$560 Tr CA$
Tài sản ngắn hạn6,47 T CA$7,3 T CA$7,1 T CA$12,4 T CA$12,6 T CA$11,4 T CA$9,71 T CA$10,5 T CA$11,2 T CA$11,7 T CA$12,2 T CA$13,3 T CA$
Tài sản cố định hữu hình (ròng)45,6 T CA$46,8 T CA$47,4 T CA$28,8 T CA$30,6 T CA$30,5 T CA$29,2 T CA$29,7 T CA$29,7 T CA$30,3 T CA$31,2 T CA$32,4 T CA$
Đầu tư dài hạn1,51 T CA$1,14 T CA$1,16 T CA$1,91 T CA$1,74 T CA$2 T CA$2,01 T CA$907 Tr CA$2,29 T CA$2,34 T CA$2,45 T CA$2,41 T CA$
Lợi thế thương mại1,11 T CA$1,12 T CA$1,12 T CA$415 Tr CA$442 Tr CA$442 Tr CA$419 Tr CA$428 Tr CA$421 Tr CA$429 Tr CA$437 Tr CA$436 Tr CA$
Tài sản vô hình345 Tr CA$0 CA$0 CA$205 Tr CA$196 Tr CA$193 Tr CA$185 Tr CA$178 Tr CA$169 Tr CA$156 Tr CA$147 Tr CA$156 Tr CA$
Tài sản thuế hoãn lại65 Tr CA$65 Tr CA$65 Tr CA$39 Tr CA$572 Tr CA$655 Tr CA$747 Tr CA$862 Tr CA$930 Tr CA$913 Tr CA$862 Tr CA$760 Tr CA$
Tài sản dài hạn khác1,13 T CA$1,92 T CA$1,99 T CA$754 Tr CA$949 Tr CA$726 Tr CA$688 Tr CA$2 T CA$740 Tr CA$734 Tr CA$756 Tr CA$851 Tr CA$
Tài sản dài hạn49,7 T CA$51 T CA$51,7 T CA$32,1 T CA$34,5 T CA$34,5 T CA$33,3 T CA$34 T CA$34,2 T CA$34,9 T CA$35,9 T CA$37 T CA$
Tổng tài sản56,2 T CA$58,3 T CA$58,8 T CA$44,5 T CA$47 T CA$45,9 T CA$43 T CA$44,6 T CA$45,4 T CA$46,6 T CA$48,1 T CA$50,3 T CA$
Nợ phải trả
Phải trả người bán2,31 T CA$3,95 T CA$3,7 T CA$2,74 T CA$1,55 T CA$2,33 T CA$2,03 T CA$2,87 T CA$3,4 T CA$2,94 T CA$2,9 T CA$3,58 T CA$
Chi phí phải trả517 Tr CA$0 CA$0 CA$0 CA$94 Tr CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$
Nợ ngắn hạn515 Tr CA$545 Tr CA$567 Tr CA$397 Tr CA$423 Tr CA$423 Tr CA$401 Tr CA$409 Tr CA$572 Tr CA$410 Tr CA$614 Tr CA$417 Tr CA$
Thuế phải nộp1,18 T CA$202 Tr CA$324 Tr CA$841 Tr CA$850 Tr CA$288 Tr CA$57 Tr CA$149 Tr CA$0 CA$361 Tr CA$0 CA$313 Tr CA$
Doanh thu hoãn lại27 Tr CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$
Nợ ngắn hạn khác2,33 T CA$202 Tr CA$324 Tr CA$130 Tr CA$1,14 T CA$187 Tr CA$178 Tr CA$358 Tr CA$245 Tr CA$233 Tr CA$197 Tr CA$252 Tr CA$
Nợ ngắn hạn5,89 T CA$4,91 T CA$4,81 T CA$4,25 T CA$4,37 T CA$3,38 T CA$2,8 T CA$3,78 T CA$4,4 T CA$4,14 T CA$3,91 T CA$4,74 T CA$
Nợ dài hạn9,52 T CA$9,84 T CA$10 T CA$8,1 T CA$8,59 T CA$8,57 T CA$8,12 T CA$8,35 T CA$9,03 T CA$8,39 T CA$8,41 T CA$8,4 T CA$
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)866 Tr CA$874 Tr CA$898 Tr CA$754 Tr CA$776 Tr CA$796 Tr CA$762 Tr CA$754 Tr CA$788 Tr CA$770 Tr CA$769 Tr CA$772 Tr CA$
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0 CA$0 CA$0 CA$1,82 T CA$2,29 T CA$2,36 T CA$2,32 T CA$2,36 T CA$2,46 T CA$2,48 T CA$2,55 T CA$2,68 T CA$
Nợ dài hạn khác11,6 T CA$11,9 T CA$11,8 T CA$3,67 T CA$3,91 T CA$3,83 T CA$3,62 T CA$3,45 T CA$2,74 T CA$3,65 T CA$3,82 T CA$3,52 T CA$
Nợ dài hạn22 T CA$22,6 T CA$22,8 T CA$14,3 T CA$15,6 T CA$15,6 T CA$14,8 T CA$14,9 T CA$15 T CA$15,3 T CA$15,5 T CA$15,4 T CA$
Tổng nợ phải trả27,9 T CA$27,5 T CA$27,6 T CA$18,6 T CA$19,9 T CA$18,9 T CA$17,6 T CA$18,7 T CA$19,4 T CA$19,4 T CA$19,5 T CA$20,1 T CA$
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp6,46 T CA$6,52 T CA$6,61 T CA$6,54 T CA$6,44 T CA$6,37 T CA$6,25 T CA$6,23 T CA$0 CA$6,28 T CA$6,34 T CA$6,36 T CA$
Lợi nhuận giữ lại19,6 T CA$18,4 T CA$18,5 T CA$17,1 T CA$17,1 T CA$17,1 T CA$16,8 T CA$17 T CA$0 CA$18,2 T CA$19 T CA$20,6 T CA$
Thu nhập toàn diện khác lũy kế693 Tr CA$1,09 T CA$1,28 T CA$1,03 T CA$2,4 T CA$2,2 T CA$1,12 T CA$1,55 T CA$0 CA$1,62 T CA$2,08 T CA$2,05 T CA$
Vốn chủ sở hữu của cổ đông27 T CA$26,2 T CA$26,5 T CA$24,9 T CA$26,1 T CA$25,8 T CA$24,4 T CA$24,9 T CA$25,1 T CA$26,3 T CA$27,6 T CA$29,2 T CA$
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)11,1 T CA$11,5 T CA$11,7 T CA$9,4 T CA$9,97 T CA$9,93 T CA$9,42 T CA$9,65 T CA$10,4 T CA$9,77 T CA$9,8 T CA$9,76 T CA$
Nợ ròng (nợ - tiền)10,3 T CA$10,2 T CA$10,8 T CA$2,17 T CA$2,38 T CA$3,72 T CA$4,65 T CA$4,9 T CA$5,38 T CA$4,34 T CA$3,74 T CA$3,08 T CA$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CAD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CAD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.