Báo cáo kết quả kinh doanh The Container Store Group, Inc. (TCS)
NYSE · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 2.000 nhân viên · CEO Satish Malhotra
- Giá
- 2,65 $ +22,69%
- Vốn hóa
- 9,15 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 602 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '24 nộp ngày 2024-10-30
The Container Store Group, Inc. (TCS) báo cáo doanh thu 197 Tr $ cho Q2 '24 (-10,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -14,5 Tr $ (-7,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng -16,1 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 799 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '21 | Q4 '21 | Q1 '22 | Q2 '22 | Q3 '22 | Q4 '22 | Q1 '23 | Q2 '23 | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 267 Tr $ | 306 Tr $ | 263 Tr $ | 273 Tr $ | 252 Tr $ | 260 Tr $ | 207 Tr $ | 220 Tr $ | 215 Tr $ | 206 Tr $ | 182 Tr $ | 197 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 115 Tr $ | 132 Tr $ | 121 Tr $ | 118 Tr $ | 109 Tr $ | 107 Tr $ | 92,6 Tr $ | 93,1 Tr $ | 89,7 Tr $ | 95,6 Tr $ | 86,6 Tr $ | 87,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 152 Tr $ | 174 Tr $ | 141 Tr $ | 154 Tr $ | 143 Tr $ | 153 Tr $ | 115 Tr $ | 127 Tr $ | 125 Tr $ | 110 Tr $ | 95,2 Tr $ | 109 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 4,82 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,61 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 11 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 36,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 35,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -4,82 Tr $ | -2 N $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 121 Tr $ | 91,4 Tr $ | 123 Tr $ | 119 Tr $ | 122 Tr $ | 90,3 Tr $ | 112 Tr $ | 110 Tr $ | 112 Tr $ | 107 Tr $ | 106 Tr $ | 105 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 8,69 Tr $ | 8,89 Tr $ | 9,01 Tr $ | 10,1 Tr $ | 10,4 Tr $ | 11,4 Tr $ | -2,45 Tr $ | -7 N $ | -130 N $ | -4,83 Tr $ | 1,63 Tr $ | 18,1 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 130 Tr $ | 137 Tr $ | 123 Tr $ | 129 Tr $ | 133 Tr $ | 137 Tr $ | 125 Tr $ | 120 Tr $ | 124 Tr $ | 107 Tr $ | 107 Tr $ | 124 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 22,2 Tr $ | 37 Tr $ | 18,1 Tr $ | 25 Tr $ | 10,7 Tr $ | 16,5 Tr $ | -10,5 Tr $ | -17,8 Tr $ | 371 N $ | 3,13 Tr $ | -12,1 Tr $ | -14,5 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 3,21 Tr $ | 3,18 Tr $ | 3,22 Tr $ | 3,78 Tr $ | 4,39 Tr $ | 4,78 Tr $ | 4,97 Tr $ | 5,24 Tr $ | 5,15 Tr $ | 5,32 Tr $ | 5,47 Tr $ | 6,04 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -683 N $ | 0 $ | -1 N $ | 2,46 Tr $ | -10 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -3,21 Tr $ | -3,18 Tr $ | -3,22 Tr $ | -3,78 Tr $ | -4,39 Tr $ | -4,78 Tr $ | -4,97 Tr $ | -5,24 Tr $ | -5,15 Tr $ | -5,32 Tr $ | -5,47 Tr $ | -6,04 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 19 Tr $ | 33,8 Tr $ | 14,7 Tr $ | 21,2 Tr $ | 6,3 Tr $ | -186 Tr $ | -15,4 Tr $ | -23,1 Tr $ | -4,78 Tr $ | -82,1 Tr $ | -19,2 Tr $ | -20,5 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 5,29 Tr $ | 10,6 Tr $ | 4,23 Tr $ | 5,5 Tr $ | 2,13 Tr $ | 3,23 Tr $ | -3,59 Tr $ | 591 N $ | 1,65 Tr $ | -20,8 Tr $ | -4,49 Tr $ | -4,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 13,7 Tr $ | 23,2 Tr $ | 10,5 Tr $ | 15,7 Tr $ | 4,17 Tr $ | -189 Tr $ | -11,8 Tr $ | -23,7 Tr $ | -6,43 Tr $ | -61,4 Tr $ | -14,7 Tr $ | -16,1 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 4,20 $ | 7,05 $ | 3,15 $ | 4,65 $ | 1,20 $ | -57,75 $ | -3,60 $ | -7,20 $ | -1,95 $ | -18,60 $ | -4,45 $ | -4,85 $ | |
| EPS (pha loãng) | 4,05 $ | 6,90 $ | 3,15 $ | 4,65 $ | 1,20 $ | -57,75 $ | -3,60 $ | -7,20 $ | -1,95 $ | -18,60 $ | -4,45 $ | -4,85 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 3,31 Tr | 3,31 Tr | 3,31 Tr | 3,33 Tr | 3,28 Tr | 3,28 Tr | 3,28 Tr | 3,3 Tr | 3,31 Tr | 3,31 Tr | 3,31 Tr | 3,32 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 3,35 Tr | 3,35 Tr | 3,35 Tr | 3,36 Tr | 3,3 Tr | 3,28 Tr | 3,28 Tr | 3,3 Tr | 3,31 Tr | 3,31 Tr | 3,31 Tr | 3,32 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 8,67 Tr $ | 8,88 Tr $ | 9,01 Tr $ | 9,55 Tr $ | 9,95 Tr $ | 10,4 Tr $ | 10,5 Tr $ | 10,4 Tr $ | 11,5 Tr $ | 11,9 Tr $ | 10,9 Tr $ | 10,3 Tr $ | |
| EBITDA | 31,5 Tr $ | 45,8 Tr $ | 26,9 Tr $ | 32,1 Tr $ | 20,6 Tr $ | -171 Tr $ | 56 N $ | -7,44 Tr $ | 11,9 Tr $ | -64,9 Tr $ | -2,88 Tr $ | -4,12 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY14 | FY15 | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 782 Tr $ | 795 Tr $ | 820 Tr $ | 857 Tr $ | 895 Tr $ | 916 Tr $ | 990 Tr $ | 1,09 T $ | 1,05 T $ | 848 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 324 Tr $ | 331 Tr $ | 344 Tr $ | 360 Tr $ | 371 Tr $ | 382 Tr $ | 420 Tr $ | 458 Tr $ | 446 Tr $ | 359 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 458 Tr $ | 464 Tr $ | 476 Tr $ | 497 Tr $ | 524 Tr $ | 533 Tr $ | 570 Tr $ | 636 Tr $ | 601 Tr $ | 489 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 2,99 Tr $ | 3,55 Tr $ | 3,5 Tr $ | 4,35 Tr $ | 4,37 Tr $ | 4,98 Tr $ | 4,12 Tr $ | 4,82 Tr $ | 7,61 Tr $ | 11 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 35,4 Tr $ | 26 Tr $ | 31,5 Tr $ | 32,9 Tr $ | 34,8 Tr $ | 39,6 Tr $ | 32,1 Tr $ | 36,8 Tr $ | 35,8 Tr $ | 27,6 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 347 Tr $ | 392 Tr $ | 365 Tr $ | 379 Tr $ | 396 Tr $ | 412 Tr $ | 401 Tr $ | 438 Tr $ | 459 Tr $ | 414 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -1,13 Tr $ | 43,3 Tr $ | -1,06 Tr $ | -5,73 Tr $ | -177 N $ | 47,3 Tr $ | 36,9 Tr $ | 35 Tr $ | 40,9 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 415 Tr $ | 439 Tr $ | 435 Tr $ | 463 Tr $ | 472 Tr $ | 491 Tr $ | 471 Tr $ | 511 Tr $ | 531 Tr $ | 593 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 47 Tr $ | 24,9 Tr $ | 41 Tr $ | 34,1 Tr $ | 51,3 Tr $ | 42,7 Tr $ | 99 Tr $ | 125 Tr $ | 70,2 Tr $ | -105 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 17,1 Tr $ | 16,8 Tr $ | 16,7 Tr $ | 25 Tr $ | 27,3 Tr $ | 21,5 Tr $ | 17,3 Tr $ | 12,8 Tr $ | 16,2 Tr $ | 20,7 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 3,49 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 2,37 Tr $ | 2,08 Tr $ | 2 N $ | 893 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -17,1 Tr $ | -16,8 Tr $ | -16,7 Tr $ | -27,4 Tr $ | -29,4 Tr $ | -21,5 Tr $ | -18,2 Tr $ | -12,8 Tr $ | -16,2 Tr $ | -20,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 29,9 Tr $ | 8,05 Tr $ | 24,4 Tr $ | 6,71 Tr $ | 22 Tr $ | 21,2 Tr $ | 80,8 Tr $ | 113 Tr $ | -144 Tr $ | -125 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 7,19 Tr $ | 2,91 Tr $ | 9,4 Tr $ | -12,7 Tr $ | 281 N $ | 6,72 Tr $ | 22,6 Tr $ | 31 Tr $ | 15,1 Tr $ | -22,1 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 22,7 Tr $ | 5,14 Tr $ | 15 Tr $ | 19,4 Tr $ | 21,7 Tr $ | 14,5 Tr $ | 58,3 Tr $ | 81,7 Tr $ | -159 Tr $ | -103 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 7,05 $ | 1,65 $ | 4,65 $ | 6,00 $ | 6,75 $ | 4,50 $ | 18,00 $ | 24,75 $ | -48,15 $ | -31,31 $ | |
| EPS (pha loãng) | 7,05 $ | 1,65 $ | 4,65 $ | 6,00 $ | 6,75 $ | 4,50 $ | 17,55 $ | 24,30 $ | -48,15 $ | -31,31 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 3,2 Tr | 3,2 Tr | 3,2 Tr | 3,2 Tr | 3,21 Tr | 3,25 Tr | 3,24 Tr | 3,3 Tr | 3,3 Tr | 3,3 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 3,23 Tr | 3,2 Tr | 3,2 Tr | 3,21 Tr | 3,23 Tr | 3,26 Tr | 3,31 Tr | 3,35 Tr | 3,3 Tr | 3,3 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 31 Tr $ | 34,2 Tr $ | 37,1 Tr $ | 37,9 Tr $ | 36,3 Tr $ | 38,6 Tr $ | 34,7 Tr $ | 34,3 Tr $ | 38,9 Tr $ | 44,3 Tr $ | |
| EBITDA | 74,5 Tr $ | 59,1 Tr $ | 78,2 Tr $ | 69,6 Tr $ | 85,5 Tr $ | 81,4 Tr $ | 133 Tr $ | 160 Tr $ | -88,7 Tr $ | -60,4 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29, 10-K 2024-03-30, 10-Q 2023-12-30, 10-Q 2023-09-30, 10-Q 2023-07-01, 10-K 2023-04-01, 10-Q 2022-12-31, 10-Q 2022-10-01
Dữ liệu tính đến 2026-11-05