Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Trip.com Group Limited (TCOM)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Travel Services · 43.574 nhân viên · CEO Jie Sun
- Giá
- 39,59 $ +2,67%
- Vốn hóa
- 25,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 137 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-09-16
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-16
Trong Q2 '26, Trip.com Group Limited (TCOM) tạo ra 0 CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 0 CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 0 CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 13,6 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 4,62 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 600 Tr CN¥ | 3,83 T CN¥ | 6,77 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 4,28 T CN¥ | 4,85 T CN¥ | 19,9 T CN¥ | 4,37 T CN¥ | 2,5 T CN¥ | -2,46 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 205 Tr CN¥ | 208 Tr CN¥ | 278 Tr CN¥ | 207 Tr CN¥ | 215 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 203 Tr CN¥ | 211 Tr CN¥ | 213 Tr CN¥ | 217 Tr CN¥ | 193 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 509 Tr CN¥ | 450 Tr CN¥ | 450 Tr CN¥ | 674 Tr CN¥ | 459 Tr CN¥ | 459 Tr CN¥ | 480 Tr CN¥ | 566 Tr CN¥ | 560 Tr CN¥ | 664 Tr CN¥ | 691 Tr CN¥ | 647 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -17,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 2,36 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,03 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -5,73 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -5,27 T CN¥ | -1,95 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | -4,71 T CN¥ | -7,44 T CN¥ | -2,84 T CN¥ | -4,96 T CN¥ | -5,62 T CN¥ | -20,7 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | -3,38 T CN¥ | 1,81 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 56,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 2,45 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 14,4 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -427 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -797 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -753 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -925 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -198 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 365 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 197 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Đầu tư khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -3,36 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,64 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -4,35 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -4,18 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,66 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -9,12 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -4,4 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,42 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 614 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -218 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 2,37 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -14,7 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 41,6 Tr CN¥ | 1,03 T CN¥ | 319 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -177 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 97,9 Tr CN¥ | 1,03 T CN¥ | 790 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 46,5 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 56,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 2,03 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 13,6 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 548 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 5,74 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Lãi vay đã trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 474 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 854 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -1,64 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 7 T CN¥ | -3,27 T CN¥ | -645 Tr CN¥ | 1,37 T CN¥ | 10 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 33,4 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 718 Tr CN¥ | 883 Tr CN¥ | 982 Tr CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,05 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 3,56 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,87 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 2,04 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 23,5 Tr CN¥ | -172 Tr CN¥ | -632 Tr CN¥ | -176 Tr CN¥ | -493 Tr CN¥ | -337 Tr CN¥ | 295 Tr CN¥ | -761 Tr CN¥ | -505 Tr CN¥ | 2,36 T CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 3,41 T CN¥ | 2,2 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 282 Tr CN¥ | -6,93 T CN¥ | 177 Tr CN¥ | -800 Tr CN¥ | 9,26 T CN¥ | 3,32 T CN¥ | -5,73 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -802 Tr CN¥ | 166 Tr CN¥ | 1,84 T CN¥ | -2,94 T CN¥ | 3,43 T CN¥ | 186 Tr CN¥ | -700 Tr CN¥ | 621 Tr CN¥ | -3,57 T CN¥ | -19 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 5,27 T CN¥ | 7,07 T CN¥ | 7,12 T CN¥ | 7,33 T CN¥ | -3,82 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | 2,64 T CN¥ | 22 T CN¥ | 19,6 T CN¥ | 14,4 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -689 Tr CN¥ | -494 Tr CN¥ | -708 Tr CN¥ | -834 Tr CN¥ | -532 Tr CN¥ | -571 Tr CN¥ | -498 Tr CN¥ | -606 Tr CN¥ | -591 Tr CN¥ | -797 Tr CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -8,91 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | -1 Tr CN¥ | -196 Tr CN¥ | -1,28 T CN¥ | -44 Tr CN¥ | -5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 1,22 T CN¥ | -753 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -11,3 T CN¥ | -15,5 T CN¥ | -13,2 T CN¥ | -823 Tr CN¥ | -9,77 T CN¥ | -6,82 T CN¥ | -12,3 T CN¥ | -9,15 T CN¥ | -70 T CN¥ | -198 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 382 Tr CN¥ | -23,1 Tr CN¥ | 723 Tr CN¥ | 719 Tr CN¥ | 7,62 T CN¥ | 4,5 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | 65 T CN¥ | 197 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | 737 Tr CN¥ | -372 Tr CN¥ | -894 Tr CN¥ | -1,28 T CN¥ | 139 Tr CN¥ | -1,22 T CN¥ | 439 Tr CN¥ | -923 Tr CN¥ | -1,66 T CN¥ | -1,64 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -19,8 T CN¥ | -15,2 T CN¥ | -14,1 T CN¥ | -2,41 T CN¥ | -3,82 T CN¥ | -4,15 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 5,92 T CN¥ | -6,05 T CN¥ | -4,18 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 7,06 T CN¥ | 6,2 T CN¥ | 284 Tr CN¥ | -10,7 T CN¥ | 3,93 T CN¥ | -4,05 T CN¥ | -6,78 T CN¥ | -1,07 T CN¥ | -6,07 T CN¥ | -9,12 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,2 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,62 T CN¥ | -2,17 T CN¥ | -4,4 T CN¥ | |
| Cổ tức | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,42 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -5,42 T CN¥ | 1,82 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | 2,1 T CN¥ | -14 Tr CN¥ | 63 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | 1,53 T CN¥ | -218 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 12,3 T CN¥ | 8,02 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | -9,26 T CN¥ | 6,03 T CN¥ | 3,92 T CN¥ | -6,72 T CN¥ | -2,55 T CN¥ | -6,71 T CN¥ | -14,7 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 1,48 T CN¥ | -47,4 Tr CN¥ | 819 Tr CN¥ | 309 Tr CN¥ | -713 Tr CN¥ | -465 Tr CN¥ | 231 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | 247 Tr CN¥ | -177 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -781 Tr CN¥ | -192 Tr CN¥ | 5,78 T CN¥ | -4,03 T CN¥ | -2,33 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | -2,71 T CN¥ | 25,5 T CN¥ | 7,11 T CN¥ | -4,64 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 4,58 T CN¥ | 6,57 T CN¥ | 6,41 T CN¥ | 6,5 T CN¥ | -4,36 T CN¥ | 1,9 T CN¥ | 2,14 T CN¥ | 21,4 T CN¥ | 19 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 412 Tr CN¥ | 1,58 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | 1,5 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | 753 Tr CN¥ | 471 Tr CN¥ | 1,29 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | 5,74 T CN¥ | |
| Lãi vay đã trả | 594 Tr CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,44 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 1,5 T CN¥ | 1,44 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | 854 Tr CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.