Báo cáo kết quả kinh doanh Toucan Interactive Corp. (TCNT)
OTC · Financial Services · Shell Companies · 1 nhân viên · CEO Gang Ding
- Giá
- 0,00 $ 0,00%
- Vốn hóa
- 3,55 N $
- Giá trị doanh nghiệp
- 84,1 N $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '22 nộp ngày 2022-01-13
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '19 | Q1 '20 | Q2 '20 | Q3 '20 | Q4 '20 | Q1 '21 | Q2 '21 | Q3 '21 | Q4 '21 | Q1 '22 | Q2 '22 | Q3 '22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quản lý chung & hành chính | 16,4 N $ | 9,25 N $ | 1,72 N $ | 1,57 N $ | 1,5 N $ | 1,72 N $ | 1,72 N $ | 2,21 N $ | 1,2 N $ | 6,31 N $ | 24,6 N $ | 4,1 N $ | |
| Chi phí hoạt động | 16,4 N $ | 9,25 N $ | 1,72 N $ | 1,57 N $ | 1,5 N $ | 1,72 N $ | 1,72 N $ | 2,21 N $ | 1,2 N $ | 6,31 N $ | 24,6 N $ | 4,1 N $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -16,4 N $ | -9,25 N $ | -1,72 N $ | -1,57 N $ | -1,5 N $ | -1,72 N $ | -1,72 N $ | -2,21 N $ | -1,2 N $ | -6,31 N $ | -24,6 N $ | -4,1 N $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -16,4 N $ | -9,25 N $ | -1,72 N $ | -1,57 N $ | -1,5 N $ | -1,72 N $ | -1,72 N $ | -2,21 N $ | -1,2 N $ | -6,31 N $ | -24,6 N $ | -4,1 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | -16,4 N $ | -9,25 N $ | -1,72 N $ | -1,57 N $ | -1,5 N $ | -1,72 N $ | -1,72 N $ | -2,21 N $ | -1,2 N $ | -6,31 N $ | -24,6 N $ | -4,1 N $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 0 $ | 9,25 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| EBITDA | -16,4 N $ | 0 $ | -1,72 N $ | -1,57 N $ | -1,5 N $ | -1,72 N $ | -1,72 N $ | -2,21 N $ | -1,2 N $ | -6,31 N $ | -24,6 N $ | -4,1 N $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY14 | FY15 | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 $ | 0 $ | 8,2 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận gộp | 0 $ | 0 $ | 8,2 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 8,14 N $ | 12,6 N $ | 21,8 N $ | 34,3 N $ | 8,8 N $ | 29,8 N $ | 14 N $ | 6,85 N $ | |
| Chi phí hoạt động | 8,14 N $ | 12,6 N $ | 21,8 N $ | 34,3 N $ | 8,8 N $ | 29,8 N $ | 14 N $ | 6,85 N $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -8,14 N $ | -12,6 N $ | -13,6 N $ | -34,3 N $ | -8,8 N $ | -29,8 N $ | -14 N $ | -6,85 N $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -8,14 N $ | -12,6 N $ | -13,6 N $ | -34,3 N $ | -8,8 N $ | -29,8 N $ | -14 N $ | -6,85 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | -8,14 N $ | -12,6 N $ | -13,6 N $ | -34,3 N $ | -8,8 N $ | -29,8 N $ | -14 N $ | -6,85 N $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,01 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,01 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 4 Tr | 5,1 Tr | 5,1 Tr | 6,82 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 4 Tr | 5,1 Tr | 5,1 Tr | 6,82 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | 7,1 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 8,14 N $ | 12,6 N $ | 13,6 N $ | 34,3 N $ | 8,8 N $ | 29,8 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| EBITDA | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -0 $ | 0 $ | -14 N $ | -6,85 N $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2021-11-30, 10-Q 2021-08-31
Một số số liệu không thể cập nhật ở lần làm mới gần nhất; chúng hiển thị dữ liệu cũ hoặc không có dữ liệu.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02