PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Toucan Interactive Corp. (TCNT)

OTC · Financial Services · Shell Companies · 1 nhân viên · CEO Gang Ding

Giá
0,00 $ 0,00%
Vốn hóa
3,55 N $
Giá trị doanh nghiệp
84,1 N $
Báo cáo gần nhất
Q3 '22 nộp ngày 2022-01-13

Cuối Q3 '22, Toucan Interactive Corp. (TCNT) nắm giữ 8,53 N $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 122 N $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 10,9 N $, tổng nợ phải trả 122 N $, vốn chủ sở hữu -111 N $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '19Q1 '20Q2 '20Q3 '20Q4 '20Q1 '21Q2 '21Q3 '21Q4 '21Q1 '22Q2 '22Q3 '22
Tài sản
Tiền & tương đương tiền17,7 N $7,26 N $6,96 N $6,66 N $2,83 N $1,16 N $16,2 N $13,9 N $11,2 N $14,3 N $14,3 N $8,53 N $
Tài sản ngắn hạn21,9 N $12,5 N $10,8 N $10,9 N $7,56 N $6,14 N $19,7 N $17,9 N $15,9 N $39,5 N $15,6 N $10,9 N $
Tổng tài sản21,9 N $12,5 N $10,8 N $10,9 N $7,56 N $6,14 N $19,7 N $17,9 N $15,9 N $39,5 N $15,6 N $10,9 N $
Nợ phải trả
Phải trả người bán300 $200 $200 $1,87 N $0 $300 $600 $950 $200 $100 $750 $200 $
Nợ ngắn hạn0 $76,7 N $76,7 N $76,7 N $0 $0 $0 $0 $91,7 N $122 N $0 $122 N $
Nợ ngắn hạn khác76,7 N $0 $0 $0 $0 $76,7 N $91,7 N $91,7 N $0 $0 $122 N $0 $
Nợ ngắn hạn77 N $76,9 N $76,9 N $78,6 N $76,7 N $77 N $92,3 N $92,7 N $91,9 N $122 N $122 N $122 N $
Tổng nợ phải trả77 N $76,9 N $76,9 N $78,6 N $76,7 N $77 N $92,3 N $92,7 N $91,9 N $122 N $122 N $122 N $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp7,1 N $7,1 N $7,1 N $7,1 N $7,1 N $7,1 N $7,1 N $7,1 N $7,1 N $7,1 N $7,1 N $7,1 N $
Lợi nhuận giữ lại-99,8 N $-109 N $-111 N $-112 N $-114 N $-116 N $-117 N $-120 N $-121 N $-127 N $-152 N $-156 N $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông-55,1 N $-64,4 N $-66,1 N $-67,7 N $-69,2 N $-70,9 N $-72,6 N $-74,8 N $-76 N $-82,3 N $-107 N $-111 N $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)76,7 N $76,7 N $76,7 N $76,7 N $76,7 N $76,7 N $91,7 N $91,7 N $91,7 N $122 N $122 N $122 N $
Nợ ròng (nợ - tiền)-17,7 N $69,5 N $69,8 N $70,1 N $-2,83 N $-1,16 N $-16,2 N $-13,9 N $80,6 N $107 N $-14,3 N $113 N $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2021-11-30, 10-Q 2021-08-31

Một số số liệu không thể cập nhật ở lần làm mới gần nhất; chúng hiển thị dữ liệu cũ hoặc không có dữ liệu.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02