Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Tencent Holdings Limited (TCEHY)
OTC · Communication Services · Internet Content & Information · 115.849 nhân viên · CEO Huateng Ma
- Giá
- 49,05 $ +0,84%
- Vốn hóa
- 444 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,18 NT CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-18
Trong Q2 '26, Tencent Holdings Limited (TCEHY) tạo ra 52,7 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 47,7 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 4,99 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 179 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 36,2 T CN¥ | 27 T CN¥ | 41,9 T CN¥ | 47,6 T CN¥ | 53,2 T CN¥ | 51,3 T CN¥ | 47,8 T CN¥ | 55,6 T CN¥ | 63,1 T CN¥ | 58,3 T CN¥ | 58,1 T CN¥ | 56 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 13,6 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 14 T CN¥ | 15 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 17,3 T CN¥ | 18,1 T CN¥ | 18 T CN¥ | 18 T CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 5,66 T CN¥ | 4,02 T CN¥ | 6,2 T CN¥ | 6,2 T CN¥ | 6,38 T CN¥ | 6,14 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 8,26 T CN¥ | 7,19 T CN¥ | 7,21 T CN¥ | 6,53 T CN¥ | 6,58 T CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 0 CN¥ | 7,37 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -5,52 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -3,4 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 9,63 T CN¥ | 999 Tr CN¥ | 10,7 T CN¥ | -13,3 T CN¥ | 4,41 T CN¥ | -12,9 T CN¥ | 3,23 T CN¥ | -5,21 T CN¥ | -2,29 T CN¥ | -13,7 T CN¥ | 18,7 T CN¥ | -27,9 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 65 T CN¥ | 54 T CN¥ | 72,4 T CN¥ | 54,1 T CN¥ | 78 T CN¥ | 54 T CN¥ | 76,9 T CN¥ | 74,4 T CN¥ | 85,3 T CN¥ | 66,5 T CN¥ | 101 T CN¥ | 52,7 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -10 T CN¥ | -4,64 T CN¥ | -15,2 T CN¥ | 2,65 T CN¥ | -27,6 T CN¥ | -22,7 T CN¥ | -23 T CN¥ | -22,6 T CN¥ | -14 T CN¥ | -27,9 T CN¥ | -37 T CN¥ | -47,7 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 323 Tr CN¥ | -7,63 T CN¥ | 0 CN¥ | -1,39 T CN¥ | 1,39 T CN¥ | -7,85 T CN¥ | 0 CN¥ | -10 T CN¥ | 10 T CN¥ | -11,6 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Đầu tư khác | -22,7 T CN¥ | 4,27 T CN¥ | -52,7 T CN¥ | 21,2 T CN¥ | -7,55 T CN¥ | -12,4 T CN¥ | -6,5 T CN¥ | -10,3 T CN¥ | -71,5 T CN¥ | -18,3 T CN¥ | 26,4 T CN¥ | -16,4 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -32,4 T CN¥ | -8 T CN¥ | -67,9 T CN¥ | 22,5 T CN¥ | -33,8 T CN¥ | -42,9 T CN¥ | -29,5 T CN¥ | -42,9 T CN¥ | -75,5 T CN¥ | -57,8 T CN¥ | -10,6 T CN¥ | -64,2 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | -17,4 T CN¥ | -14,7 T CN¥ | -13,5 T CN¥ | -35,3 T CN¥ | -34,7 T CN¥ | -22,3 T CN¥ | -15,8 T CN¥ | -20,4 T CN¥ | -21,5 T CN¥ | -21,6 T CN¥ | -8,49 T CN¥ | -15,1 T CN¥ | |
| Cổ tức | -1,78 T CN¥ | -21 T CN¥ | 0 CN¥ | -28,9 T CN¥ | -2,88 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 0 CN¥ | -37,5 T CN¥ | -3,43 T CN¥ | 3,43 T CN¥ | 0 CN¥ | -47,9 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -7,83 T CN¥ | 16 T CN¥ | -2,02 T CN¥ | -20,1 T CN¥ | -14 T CN¥ | -5,71 T CN¥ | 40,6 T CN¥ | 3,02 T CN¥ | -5,72 T CN¥ | -8,27 T CN¥ | -3,63 T CN¥ | 65,6 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -25,2 T CN¥ | -19,8 T CN¥ | -15,5 T CN¥ | -84,3 T CN¥ | -51,5 T CN¥ | -25,2 T CN¥ | 24,8 T CN¥ | -54,9 T CN¥ | -30,6 T CN¥ | -26,4 T CN¥ | -12,1 T CN¥ | 2,65 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -553 Tr CN¥ | -339 Tr CN¥ | -212 Tr CN¥ | 175 Tr CN¥ | -717 Tr CN¥ | 1,11 T CN¥ | 526 Tr CN¥ | 265 Tr CN¥ | -1,24 T CN¥ | -1,19 T CN¥ | -1,95 T CN¥ | -2,03 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 6,83 T CN¥ | 25,8 T CN¥ | -11,3 T CN¥ | -7,51 T CN¥ | -8,04 T CN¥ | -12,9 T CN¥ | 72,7 T CN¥ | -23,2 T CN¥ | -22,1 T CN¥ | -18,9 T CN¥ | 76,7 T CN¥ | -10,8 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 55 T CN¥ | 49,3 T CN¥ | 57,2 T CN¥ | 56,8 T CN¥ | 50,4 T CN¥ | 31,3 T CN¥ | 53,9 T CN¥ | 51,8 T CN¥ | 71,3 T CN¥ | 38,6 T CN¥ | 64,4 T CN¥ | 4,99 T CN¥ | |
| Lãi vay đã trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 12,4 T CN¥ | 0 CN¥ | 7 T CN¥ | 0 CN¥ | 13,2 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 41,4 T CN¥ | 72,5 T CN¥ | 80 T CN¥ | 95,9 T CN¥ | 160 T CN¥ | 228 T CN¥ | 189 T CN¥ | 118 T CN¥ | 196 T CN¥ | 230 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 12,7 T CN¥ | 23,6 T CN¥ | 34,2 T CN¥ | 44,7 T CN¥ | 50,8 T CN¥ | 57,7 T CN¥ | 61,2 T CN¥ | 59 T CN¥ | 56,2 T CN¥ | 66 T CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 4,31 T CN¥ | 6,14 T CN¥ | 7,87 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 21,6 T CN¥ | 24,9 T CN¥ | 21,1 T CN¥ | 20,7 T CN¥ | 25,7 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -1,33 T CN¥ | -15,8 T CN¥ | 0 CN¥ | -18,8 T CN¥ | -57,3 T CN¥ | -134 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 11 T CN¥ | 23,7 T CN¥ | 4,9 T CN¥ | 15,3 T CN¥ | 27,4 T CN¥ | 891 Tr CN¥ | -18,5 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 21,9 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -4,86 T CN¥ | -20,7 T CN¥ | -14,4 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 492 Tr CN¥ | 1,27 T CN¥ | -110 T CN¥ | 4,6 T CN¥ | -36,7 T CN¥ | -34,9 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 65,5 T CN¥ | 106 T CN¥ | 106 T CN¥ | 149 T CN¥ | 194 T CN¥ | 175 T CN¥ | 146 T CN¥ | 222 T CN¥ | 259 T CN¥ | 303 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -18,8 T CN¥ | -32 T CN¥ | -54,1 T CN¥ | -57 T CN¥ | -34,1 T CN¥ | -62,2 T CN¥ | -23,2 T CN¥ | -21 T CN¥ | -62,9 T CN¥ | -87,5 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -9,04 T CN¥ | -39,9 T CN¥ | -43,1 T CN¥ | -15,4 T CN¥ | -15,1 T CN¥ | -67 T CN¥ | -12,3 T CN¥ | -8,9 T CN¥ | -7,85 T CN¥ | -34,7 T CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -90,6 T CN¥ | -121 T CN¥ | -139 T CN¥ | -135 T CN¥ | -133 T CN¥ | -166 T CN¥ | -182 T CN¥ | -303 T CN¥ | -385 T CN¥ | -490 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 44 T CN¥ | 91,9 T CN¥ | 79,7 T CN¥ | 99,6 T CN¥ | 0 CN¥ | 118 T CN¥ | 121 T CN¥ | 221 T CN¥ | 345 T CN¥ | 411 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | -17,2 T CN¥ | -15 T CN¥ | -209 T CN¥ | -8,52 T CN¥ | 25 Tr CN¥ | -1,69 T CN¥ | -7,99 T CN¥ | -13,1 T CN¥ | -11,7 T CN¥ | -3,94 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -70,9 T CN¥ | -96,4 T CN¥ | -152 T CN¥ | -116 T CN¥ | -182 T CN¥ | -179 T CN¥ | -105 T CN¥ | -125 T CN¥ | -122 T CN¥ | -206 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 36,8 T CN¥ | 24,8 T CN¥ | 37,8 T CN¥ | 24,2 T CN¥ | 44,5 T CN¥ | 55,2 T CN¥ | 6,41 T CN¥ | -17,3 T CN¥ | -14,3 T CN¥ | 52,7 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -1,94 T CN¥ | 0 CN¥ | -783 Tr CN¥ | -1,05 T CN¥ | 0 CN¥ | -5 T CN¥ | -32,2 T CN¥ | -43,8 T CN¥ | -102 T CN¥ | -73,3 T CN¥ | |
| Cổ tức | -3,7 T CN¥ | -5,05 T CN¥ | -6,78 T CN¥ | -8,32 T CN¥ | -10,3 T CN¥ | -12,5 T CN¥ | -13 T CN¥ | -21 T CN¥ | -28,9 T CN¥ | -37,5 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 267 Tr CN¥ | 9,1 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | -11,8 T CN¥ | -18,6 T CN¥ | -16,1 T CN¥ | -21,2 T CN¥ | 2,75 T CN¥ | -29,5 T CN¥ | -26,9 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 31,4 T CN¥ | 26,6 T CN¥ | 35,4 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 21,6 T CN¥ | -60 T CN¥ | -82,6 T CN¥ | -176 T CN¥ | -87,2 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 2,43 T CN¥ | -2,55 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | -6 T CN¥ | -3,09 T CN¥ | 7,51 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | 359 Tr CN¥ | -1,64 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 28,5 T CN¥ | 33,8 T CN¥ | -7,88 T CN¥ | 35,2 T CN¥ | 19,8 T CN¥ | 15,2 T CN¥ | -11,2 T CN¥ | 15,6 T CN¥ | -39,8 T CN¥ | 8,52 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 46,8 T CN¥ | 74,1 T CN¥ | 52,4 T CN¥ | 91,6 T CN¥ | 128 T CN¥ | 113 T CN¥ | 95,2 T CN¥ | 175 T CN¥ | 162 T CN¥ | 190 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Không được cập nhật ở lần làm mới gần nhất (dữ liệu cũ hoặc không có): SEC reported lines.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.