PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh AT&T Inc. (T)

NYSE · Communication Services · Telecommunications Services · 133.030 nhân viên · CEO John T. Stankey

Giá
21,41 $ +2,34%
Vốn hóa
144 T $
Giá trị doanh nghiệp
312 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 0,53 $

AT&T Inc. (T) báo cáo doanh thu 32,3 T $ cho Q3 '26 (+5,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 4,1 T $ (12,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 891 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 129 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu32 T $30 T $29,8 T $30,2 T $32,3 T $30,6 T $30,8 T $30,7 T $33,5 T $31,5 T $31,6 T $32,3 T $
Giá vốn hàng bán18,7 T $17 T $16,5 T $16,7 T $19,6 T $12 T $12,2 T $11,8 T $14,8 T $12,6 T $12 T $12,4 T $
Lợi nhuận gộp13,3 T $13 T $13,3 T $13,5 T $12,7 T $18,6 T $18,7 T $18,9 T $18,6 T $18,9 T $19,5 T $19,9 T $
Nghiên cứu & phát triển954 Tr $0 $0 $0 $955 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $7,44 T $
Chi phí hoạt động khác-954 Tr $0 $0 $0 $-955 Tr $5,69 T $5,25 T $5,32 T $5,13 T $4,97 T $5,25 T $8,35 T $
Chi phí hoạt động7,46 T $6,99 T $6,99 T $6,92 T $7,38 T $12,8 T $12,2 T $12,8 T $12,5 T $12,3 T $12,5 T $15,8 T $
Lợi nhuận hoạt động5,89 T $6,04 T $6,29 T $6,58 T $5,35 T $5,75 T $6,5 T $6,12 T $6,12 T $6,66 T $7,04 T $4,1 T $
Chi phí lãi vay1,73 T $1,68 T $1,69 T $1,66 T $1,66 T $1,61 T $1,67 T $1,7 T $1,83 T $1,81 T $1,88 T $1,98 T $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)1,23 T $-505 Tr $-482 Tr $3,49 T $-1,62 T $-1,9 T $-1,25 T $-6,23 T $66 Tr $-553 Tr $-667 Tr $-580 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-2,95 T $-1,17 T $-1,2 T $-5,15 T $-41 Tr $237 Tr $-403 Tr $4,53 T $-1,86 T $-1,26 T $-1,22 T $-1,4 T $
Lợi nhuận trước thuế2,94 T $4,87 T $5,09 T $1,43 T $5,31 T $5,99 T $6,1 T $10,7 T $4,27 T $5,4 T $5,82 T $2,7 T $
Thuế thu nhập354 Tr $1,12 T $1,14 T $1,29 T $900 Tr $1,3 T $1,24 T $976 Tr $109 Tr $1,18 T $784 Tr $1,39 T $
Lợi nhuận ròng2,19 T $3,45 T $3,6 T $-174 Tr $4,08 T $4,35 T $4,5 T $9,31 T $3,72 T $3,83 T $4,63 T $891 Tr $
EPS (cơ bản)0,30 $0,47 $0,49 $-0,03 $0,56 $0,61 $0,62 $1,30 $0,53 $0,54 $0,66 $0,12 $
EPS (pha loãng)0,30 $0,47 $0,49 $-0,03 $0,56 $0,61 $0,62 $1,29 $0,52 $0,54 $0,66 $0,12 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)7,19 T7,19 T7,2 T7,2 T7,2 T7,21 T7,21 T7,16 T7,17 T7 T6,94 T6,84 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)7,19 T7,19 T7,2 T7,21 T7,21 T7,22 T7,22 T7,17 T7,18 T7,03 T6,95 T6,84 T
Khấu hao & phân bổ4,77 T $5,05 T $5,07 T $5,09 T $5,37 T $5,19 T $5,25 T $5,32 T $5,13 T $4,97 T $4,97 T $4,98 T $
EBITDA9,43 T $11,6 T $11,8 T $8,18 T $12,3 T $12,8 T $13 T $17,7 T $11,2 T $12,2 T $12,7 T $9,65 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01