PerpEquities

Tài chính AT&T Inc. (T)

NYSE · Communication Services · Telecommunications Services · 133.030 nhân viên · CEO John T. Stankey

Giá
21,41 $ +2,34%
Vốn hóa
144 T $
Giá trị doanh nghiệp
312 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 0,53 $
Doanh thu (TTM)129 T $+3,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)18,6%-0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 23,9 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)13,1 T $-41,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)17,8 T $-10,6% so với năm trướcCapex 22,4 T $
EPS pha loãng (TTM)1,84 $-40,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-167 T $-21,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
144 T $
EV 312 T $
Doanh thu
129 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+3%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
10,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
11,6×
Dự phóng 8,9× (FY2026)
P/S
1,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
6,8×
TTM
Dòng tiền tự do
17,8 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
13,1 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
130 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 34,7 T $
Cổ tức
1,11 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu vượt 1,9%, EPS vượt 8,0%Doanh thu 32,3 T $ so với kỳ vọng 31,7 T $ (+1,9%); EPS 0,65 $ so với 0,60 $ (+8,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 5,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 32,3 T $, so với mức trung bình 2,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 18,6% (TTM), -0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 0,8% trong khi doanh thu tăng 3,5%.
  • 31,5% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 18,2 T $ so với lợi nhuận hoạt động 23,9 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 17,4% doanh thu (năm trước 16,8%)Đã đầu tư 22,4 T $ trong 4 quý gần nhất (+7,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 17,8 T $ = 136,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 17,2 T $ cho cổ đông = 96,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 9,3 T $ (năm trước 4,76 T $), cổ tức 7,94 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 4,5% trong một năm6,84 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 7,17 T.
  • Nợ ròng 167 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 10,8 T $, nợ gồm thuê tài sản 178 T $; năm trước nợ ròng 138 T $.
  • Latin America Segment: doanh thu +13,2%, biên lợi nhuận 3,6% (trước đó 2,0%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 45 Tr $ trên doanh thu 1,24 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu32,3 T $30,7 T $+5,3%
Biên lợi nhuận gộp61,5%61,5%0,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động4,1 T $6,12 T $-33,1%
Biên lợi nhuận hoạt động12,7%19,9%-7,3 điểm %
Lợi nhuận ròng891 Tr $9,31 T $-90,4%
EPS pha loãng0,12 $1,29 $-90,7%
Dòng tiền hoạt động10,5 T $10,2 T $+3,6%
Capex5,06 T $4,89 T $+3,6%
Dòng tiền tự do5,46 T $5,27 T $+3,7%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-21
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu32,3 T $31,7 T $+1,9%
EPS (theo dự báo)0,65 $0,60 $+8,0%

Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Wireless Service18,6 T $–100,0%––
Service–––––
Wireless service–––––
Equipment–––––
Legacy Voice and Data–––––
IP Broadband–––––
Advanced home internet–––––
Other service–––––
Business fiber and advanced connectivity–––––
Business transitional and other–––––
Other Service–––––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Advanced Connectivity Segment29,5 T $+7,2%7,63 T $+18,9%25,9%23,3%–
Legacy Segment1,52 T $-24,5%498 Tr $-26,7%32,8%33,7%–
Latin America Segment1,24 T $+13,2%45 Tr $+104,5%3,6%2,0%–
Corporate And Other82 Tr $-16,3%-4,08 T $-308,0%-4.970,7%-1.019,4%-6,79 T $
Communications–––––––
Latin America Business Segment–––––––
Corporate And Reconciling Items–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
40,3 T $
Capex
-22,4 T $
Mua lại cổ phiếu
-9,3 T $
Cổ tức
-7,94 T $
Mua lại doanh nghiệp
-22,5 T $
Nợ phát hành ròng
22 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
17,8 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
96,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)11,6×10,2× 4/5 năm8,2× – 15,3×
EV / EBITDA6,8×7,8×5,9× – 13,4×
EV / Doanh thu2,4×2,5×2,2× – 2,7×
Giá / FCF8,1×8,3×5,9× – 10,6×
Giá / Giá trị sổ sách1,4×1,4×1,1× – 1,6×
Tỷ suất FCF12,4%12,6%9,4% – 17,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư4,9%3,9%-1,3% – 5,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu12,0%9,5%-8,7% – 19,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 26,39 $ (+23,3%)
khoảng 20,00 $ – 33,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh1
Mua26
Nắm giữ29
Bán6
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026130 T $+3,5%2,40 $-21,0%8,9×13
FY2027130 T $+0,1%2,60 $+8,1%8,2×14
FY2028133 T $+1,8%2,95 $+13,4%7,3×7
FY2029138 T $+4,0%3,18 $+8,0%6,7×2
FY2030141 T $+2,1%3,51 $+10,2%6,1×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 328 số liệu mà AT&T Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
-6,68 T $9,75 T $-168,5%–––
-78 Tr $0 $––––
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current38,3 T $36,6 T $+4,8%38,5 T $35,7 T $+8,0%
Accounts Payable, Current29,9 T $2025-12-3127,4 T $+9,0%29,9 T $27,4 T $+9,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current7,99 T $8,94 T $-10,6%8,84 T $9,64 T $-8,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current272 Tr $395 Tr $-31,1%429 Tr $375 Tr $+14,4%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)668 Tr $555 Tr $+20,4%2,27 T $1,97 T $+15,3%
Accrued Income Taxes585 Tr $2025-12-311,3 T $-55,0%585 Tr $1,3 T $-55,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,08 T $-648 Tr $-67,0%-860 Tr $795 Tr $-208,2%
Additional Collateral, Aggregate Fair Value45 Tr $54 Tr $-16,7%49 Tr $52 Tr $-5,8%
Additional Paid in Capital, Common Stock106 T $106 T $-0,2%107 T $109 T $-2,4%
Adjustments to Reconcile Net Income (Loss) to Cash Provided by (Used in) Operating Activities9,21 T $475 Tr $+1.839,6%16,9 T $26,5 T $-36,3%
Advertising Expense–––3,11 T $2,51 T $+24,0%
Amortization–––140 Tr $159 Tr $-11,9%
Assets446 T $423 T $+5,4%420 T $395 T $+6,4%
Assets, Current52,3 T $54,6 T $-4,1%48,7 T $31,2 T $+56,4%
Business Combination, Integration Related Costs44 Tr $487 Tr $-91,0%–––
Cash3,52 T $2025-12-312,15 T $+63,8%3,52 T $2,15 T $+63,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value10,8 T $20,3 T $-46,9%18,2 T $3,3 T $+452,9%
Cash Provided by (Used in) Financing Activities, Discontinued Operations0 $0 $–0 $2024-12-310 $–
Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations-244 Tr $0 $–0 $2024-12-310 $–
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations166 Tr $0 $–0 $2024-12-310 $–
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents11,2 T $20,3 T $-45,0%18,5 T $3,41 T $+444,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations11,2 T $20,3 T $-45,0%18,5 T $3,41 T $+444,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect-1,8 T $2025-12-31680 Tr $-364,9%15,1 T $-3,43 T $+541,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-6,76 T $9,75 T $-169,3%11,4 T $2021-12-31-2,43 T $+572,0%
Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value263 Tr $375 Tr $-29,9%513 Tr $188 Tr $+172,9%
Commercial Paper0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,28 $0,28 $0,0%1,11 $1,11 $0,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $1,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized14 T14 T0,0%14 T14 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued7,62 T7,62 T0,0%7,62 T7,62 T0,0%
Common Stock, Value, Issued7,62 T $7,62 T $0,0%7,62 T $7,62 T $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest378 Tr $363 Tr $+4,1%1,43 T $1,31 T $+9,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent994 Tr $8,87 T $-88,8%20,3 T $9,44 T $+115,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,37 T $9,23 T $-85,1%21,7 T $10,7 T $+102,2%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss7,73 T $7,29 T $+6,0%7,82 T $6,86 T $+14,0%
Contract with Customer, Liability4,29 T $4,12 T $+4,2%4,41 T $4,27 T $+3,2%
Contract with Customer, Liability, Current3,91 T $3,9 T $+0,3%4,27 T $4,1 T $+4,1%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized283 Tr $66 Tr $+328,8%3,98 T $3,67 T $+8,6%
Costs and Expenses28,2 T $24,6 T $+14,8%101 T $103 T $-1,7%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––970 Tr $2,77 T $-65,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––44 Tr $68 Tr $-35,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––-269 Tr $859 Tr $-131,3%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net9,19 T $2025-12-319,34 T $-1,6%9,19 T $9,34 T $-1,6%
Debt Issuance Costs, Net400 Tr $2025-12-31379 Tr $+5,5%400 Tr $379 Tr $+5,5%
Debt Securities, Available-for-sale518 Tr $661 Tr $-21,6%587 Tr $689 Tr $-14,8%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One40 Tr $80 Tr $-50,0%13 Tr $66 Tr $-80,3%
Debt, Current9,48 T $11,4 T $-16,7%9,01 T $5,09 T $+77,1%
Deferred Credits and Other Liabilities, Noncurrent111 T $113 T $-1,6%111 T $109 T $+1,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––2,52 T $1,29 T $+95,8%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––21 Tr $-28 Tr $+175,0%
Deferred Income Tax Assets, Net72 Tr $2025-12-3180 Tr $-10,0%72 Tr $80 Tr $-10,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net61,6 T $59,3 T $+3,8%58,3 T $58,9 T $-1,1%
Deferred Income Taxes and Other Assets, Current2,77 T $2025-12-312,24 T $+24,0%2,77 T $2,24 T $+24,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––331 Tr $-512 Tr $+164,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards5,57 T $2025-12-315,62 T $-0,9%5,57 T $5,62 T $-0,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits2,59 T $2025-12-313,02 T $-14,3%2,59 T $3,02 T $-14,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance3,98 T $2025-12-314,34 T $-8,3%3,98 T $4,34 T $-8,3%
Deferred Tax Liabilities, Investment in Noncontrolled Affiliates14 Tr $2025-12-312,72 T $-99,5%14 Tr $2,72 T $-99,5%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01