PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Shengyi Technology Co., Ltd. (SYTECH)

SHH · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 14.523 nhân viên · CEO Honghui Zeng

Giá
87,00 CN¥ -7,56%
Vốn hóa
211 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
220 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-30 EPS dự kiến 1,20 CN¥

Shengyi Technology Co., Ltd. (SYTECH) báo cáo doanh thu 14,2 T CN¥ cho Q3 '26 (+78,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 4,32 T CN¥ (30,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 3,44 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 41 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu4,24 T CN¥4,42 T CN¥5,21 T CN¥5,12 T CN¥5,64 T CN¥5,61 T CN¥7,07 T CN¥7,93 T CN¥7,82 T CN¥8,14 T CN¥10,9 T CN¥14,2 T CN¥
Giá vốn hàng bán3,56 T CN¥3,48 T CN¥4,1 T CN¥3,92 T CN¥4,46 T CN¥4,23 T CN¥5,22 T CN¥5,65 T CN¥8,9 T CN¥5,85 T CN¥7,33 T CN¥8,28 T CN¥
Lợi nhuận gộp683 Tr CN¥941 Tr CN¥1,1 T CN¥1,19 T CN¥1,18 T CN¥1,38 T CN¥1,85 T CN¥2,28 T CN¥-1,08 T CN¥2,29 T CN¥3,55 T CN¥5,9 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển231 Tr CN¥217 Tr CN¥253 Tr CN¥324 Tr CN¥362 Tr CN¥295 Tr CN¥348 Tr CN¥372 Tr CN¥1,01 T CN¥399 Tr CN¥516 Tr CN¥673 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị59,9 Tr CN¥81 Tr CN¥86,8 Tr CN¥93,2 Tr CN¥105 Tr CN¥117 Tr CN¥145 Tr CN¥140 Tr CN¥402 Tr CN¥135 Tr CN¥174 Tr CN¥207 Tr CN¥
Quản lý chung & hành chính201 Tr CN¥176 Tr CN¥184 Tr CN¥233 Tr CN¥250 Tr CN¥244 Tr CN¥288 Tr CN¥272 Tr CN¥804 Tr CN¥271 Tr CN¥378 Tr CN¥522 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác-110 Tr CN¥11,9 Tr CN¥-56,2 Tr CN¥16,8 Tr CN¥14,1 Tr CN¥6,68 Tr CN¥-54,5 Tr CN¥104 Tr CN¥-4,5 T CN¥54,8 Tr CN¥-224 Tr CN¥186 Tr CN¥
Chi phí hoạt động383 Tr CN¥486 Tr CN¥468 Tr CN¥667 Tr CN¥731 Tr CN¥662 Tr CN¥726 Tr CN¥888 Tr CN¥-2,28 T CN¥861 Tr CN¥862 Tr CN¥1,59 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động301 Tr CN¥455 Tr CN¥637 Tr CN¥527 Tr CN¥454 Tr CN¥719 Tr CN¥1,12 T CN¥1,39 T CN¥1,2 T CN¥1,43 T CN¥2,69 T CN¥4,32 T CN¥
Thu nhập lãi10,5 Tr CN¥10,1 Tr CN¥5,56 Tr CN¥4,56 Tr CN¥12,1 Tr CN¥5,83 Tr CN¥5,33 Tr CN¥2,88 Tr CN¥0 CN¥4,08 Tr CN¥5,83 Tr CN¥356 Tr CN¥
Chi phí lãi vay35,2 Tr CN¥32,4 Tr CN¥28,2 Tr CN¥29,2 Tr CN¥33,3 Tr CN¥29,5 Tr CN¥26,7 Tr CN¥30,7 Tr CN¥0 CN¥33,8 Tr CN¥35,3 Tr CN¥38,9 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-34,8 Tr CN¥-32 Tr CN¥-27,4 Tr CN¥-28,5 Tr CN¥-30,8 Tr CN¥-29,4 Tr CN¥-26,1 Tr CN¥-28,5 Tr CN¥101 Tr CN¥-137 Tr CN¥381 Tr CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-442 N CN¥-402 N CN¥-838 N CN¥-701 N CN¥-2,56 Tr CN¥-93,5 N CN¥-607 N CN¥-2,18 Tr CN¥-14,4 Tr CN¥103 Tr CN¥1,47 Tr CN¥-45,1 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế300 Tr CN¥454 Tr CN¥636 Tr CN¥527 Tr CN¥451 Tr CN¥719 Tr CN¥1,12 T CN¥1,39 T CN¥1,18 T CN¥1,53 T CN¥2,69 T CN¥4,27 T CN¥
Thuế thu nhập39,5 Tr CN¥50,6 Tr CN¥61,7 Tr CN¥53,7 Tr CN¥34,1 Tr CN¥83,6 Tr CN¥134 Tr CN¥150 Tr CN¥714 Tr CN¥198 Tr CN¥305 Tr CN¥517 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng265 Tr CN¥392 Tr CN¥540 Tr CN¥440 Tr CN¥366 Tr CN¥564 Tr CN¥863 Tr CN¥1,02 T CN¥891 Tr CN¥1,16 T CN¥2,13 T CN¥3,44 T CN¥
EPS (cơ bản)0,11 CN¥0,17 CN¥0,22 CN¥0,18 CN¥0,15 CN¥0,24 CN¥0,35 CN¥0,42 CN¥0,38 CN¥0,48 CN¥0,89 CN¥1,44 CN¥
EPS (pha loãng)0,11 CN¥0,17 CN¥0,22 CN¥0,18 CN¥0,15 CN¥0,24 CN¥0,35 CN¥0,42 CN¥0,38 CN¥0,48 CN¥0,89 CN¥1,41 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)2,41 T2,31 T2,48 T2,44 T2,43 T2,35 T2,49 T2,42 T2,34 T2,39 T2,39 T2,39 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)2,41 T2,31 T2,48 T2,44 T2,43 T2,35 T2,49 T2,42 T2,34 T2,39 T2,39 T2,44 T
Khấu hao & phân bổ223 Tr CN¥214 Tr CN¥214 Tr CN¥219 Tr CN¥219 Tr CN¥221 Tr CN¥221 Tr CN¥236 Tr CN¥236 Tr CN¥0 CN¥260 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA558 Tr CN¥701 Tr CN¥878 Tr CN¥775 Tr CN¥703 Tr CN¥969 Tr CN¥1,37 T CN¥1,66 T CN¥1,33 T CN¥1,56 T CN¥2,58 T CN¥4,32 T CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01