Bảng cân đối kế toán Shengyi Technology Co., Ltd. (SYTECH)
SHH · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 14.523 nhân viên · CEO Honghui Zeng
- Giá
- 87,00 CN¥ -7,56%
- Vốn hóa
- 211 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 220 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-30 EPS dự kiến 1,20 CN¥
Cuối Q3 '26, Shengyi Technology Co., Ltd. (SYTECH) nắm giữ 9,38 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 13,3 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 53,4 T CN¥, tổng nợ phải trả 25,3 T CN¥, vốn chủ sở hữu 24 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,77 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 1,86 T CN¥ | 2,02 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 2 T CN¥ | 5,08 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 62,2 Tr CN¥ | 60,8 Tr CN¥ | 89 Tr CN¥ | 82,7 Tr CN¥ | 130 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 183 Tr CN¥ | 196 Tr CN¥ | 748 Tr CN¥ | 1,44 T CN¥ | 2,63 T CN¥ | 4,3 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 6,53 T CN¥ | 7,18 T CN¥ | 8,2 T CN¥ | 8,31 T CN¥ | 9,04 T CN¥ | 9,66 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 14,4 T CN¥ | 18,4 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 4,27 T CN¥ | 4,39 T CN¥ | 4,58 T CN¥ | 4,95 T CN¥ | 5,12 T CN¥ | 5,6 T CN¥ | 5,76 T CN¥ | 5,81 T CN¥ | 5,79 T CN¥ | 6,64 T CN¥ | 7,52 T CN¥ | 9,39 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 419 Tr CN¥ | 340 Tr CN¥ | 3,02 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 174 Tr CN¥ | 134 Tr CN¥ | 121 Tr CN¥ | 188 Tr CN¥ | 13,8 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 3,23 Tr CN¥ | 249 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 15,4 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 18 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | 22,4 T CN¥ | 26,8 T CN¥ | 37,6 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 9,49 T CN¥ | 9,28 T CN¥ | 9,26 T CN¥ | 9,12 T CN¥ | 9,14 T CN¥ | 9,2 T CN¥ | 9,87 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 813 Tr CN¥ | 822 Tr CN¥ | 814 Tr CN¥ | 828 Tr CN¥ | 570 Tr CN¥ | 587 Tr CN¥ | 863 Tr CN¥ | 978 Tr CN¥ | 962 Tr CN¥ | 989 Tr CN¥ | 981 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 383 Tr CN¥ | 623 Tr CN¥ | 616 Tr CN¥ | 637 Tr CN¥ | 626 Tr CN¥ | 619 Tr CN¥ | 623 Tr CN¥ | 621 Tr CN¥ | 620 Tr CN¥ | 628 Tr CN¥ | 635 Tr CN¥ | 874 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 269 Tr CN¥ | 267 Tr CN¥ | 260 Tr CN¥ | 264 Tr CN¥ | 315 Tr CN¥ | 302 Tr CN¥ | 342 Tr CN¥ | 259 Tr CN¥ | 601 Tr CN¥ | 538 Tr CN¥ | 901 Tr CN¥ | 363 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 937 Tr CN¥ | 66,4 Tr CN¥ | 885 Tr CN¥ | 64 Tr CN¥ | 380 Tr CN¥ | 486 Tr CN¥ | 80,3 Tr CN¥ | 68,3 Tr CN¥ | 79,1 Tr CN¥ | 249 Tr CN¥ | 403 Tr CN¥ | 311 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 11 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 11 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 13,8 T CN¥ | 15,6 T CN¥ | 15,9 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 25 T CN¥ | 25 T CN¥ | 25,7 T CN¥ | 26,3 T CN¥ | 27,6 T CN¥ | 28,4 T CN¥ | 29,8 T CN¥ | 32 T CN¥ | 32,8 T CN¥ | 36,2 T CN¥ | 42,4 T CN¥ | 53,4 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 2 T CN¥ | 2,11 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 5,01 T CN¥ | 5,27 T CN¥ | 6,23 T CN¥ | 4,79 T CN¥ | 4,42 T CN¥ | 5,2 T CN¥ | 6,78 T CN¥ | 7,97 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 733 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 784 Tr CN¥ | 979 Tr CN¥ | 1,8 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,53 T CN¥ | 2,52 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 4,63 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | 5,76 T CN¥ | 5,88 T CN¥ | 5,36 T CN¥ | 8,97 T CN¥ | 11 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 44,7 Tr CN¥ | 75,6 Tr CN¥ | 46,8 Tr CN¥ | 121 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 147 Tr CN¥ | 243 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 195 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 91,6 Tr CN¥ | 149 Tr CN¥ | 175 Tr CN¥ | 179 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 330 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 68,1 Tr CN¥ | 75,9 Tr CN¥ | 92,9 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,98 T CN¥ | 2,14 T CN¥ | 3,68 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 952 Tr CN¥ | 591 Tr CN¥ | 771 Tr CN¥ | 1,65 T CN¥ | 725 Tr CN¥ | 633 Tr CN¥ | 724 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,3 T CN¥ | 7,41 T CN¥ | 8,88 T CN¥ | 9,38 T CN¥ | 9,85 T CN¥ | 9,66 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 17,7 T CN¥ | 22,2 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 1,31 T CN¥ | 819 Tr CN¥ | 371 Tr CN¥ | 282 Tr CN¥ | 558 Tr CN¥ | 745 Tr CN¥ | 1,03 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 903 Tr CN¥ | 2,7 T CN¥ | 2,76 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 20,7 Tr CN¥ | 29 Tr CN¥ | 35,2 Tr CN¥ | 33,5 Tr CN¥ | 31,9 Tr CN¥ | 30,2 Tr CN¥ | 31,7 Tr CN¥ | 33,7 Tr CN¥ | 31,3 Tr CN¥ | 30,8 Tr CN¥ | 36,7 Tr CN¥ | 40,9 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 515 Tr CN¥ | 514 Tr CN¥ | 606 Tr CN¥ | 594 Tr CN¥ | 581 Tr CN¥ | 579 Tr CN¥ | 554 Tr CN¥ | 664 Tr CN¥ | 722 Tr CN¥ | 720 Tr CN¥ | 707 Tr CN¥ | 699 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 118 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 124 Tr CN¥ | 136 Tr CN¥ | 184 Tr CN¥ | 126 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 5,14 Tr CN¥ | 5,14 Tr CN¥ | 10,6 Tr CN¥ | 10,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 1,44 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,03 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | 3,59 T CN¥ | 3,69 T CN¥ | 3,14 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 8,74 T CN¥ | 8,89 T CN¥ | 10 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | 15,9 T CN¥ | 21,3 T CN¥ | 25,3 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,35 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | 2,37 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 5,33 T CN¥ | 5,73 T CN¥ | 5,2 T CN¥ | 5,64 T CN¥ | 5,87 T CN¥ | 6,43 T CN¥ | 5,84 T CN¥ | 5,88 T CN¥ | 6,54 T CN¥ | 7,7 T CN¥ | 7,88 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 2,83 T CN¥ | 6,31 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | 6,86 T CN¥ | 2,95 T CN¥ | 7,33 T CN¥ | 3,23 T CN¥ | 7,57 T CN¥ | 3,59 T CN¥ | 8,15 T CN¥ | 4,02 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 14 T CN¥ | 14,4 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | 14,9 T CN¥ | 15,6 T CN¥ | 15,2 T CN¥ | 15,5 T CN¥ | 16,7 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | 18,5 T CN¥ | 24 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 4,97 T CN¥ | 4,78 T CN¥ | 5,07 T CN¥ | 4,91 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,76 T CN¥ | 3,64 T CN¥ | 6,91 T CN¥ | 6,82 T CN¥ | 8,09 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 2,19 T CN¥ | 2,73 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | 3,05 T CN¥ | 411 Tr CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 5,15 T CN¥ | 5,07 T CN¥ | 5,65 T CN¥ | 9,77 T CN¥ | 8,19 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 589 Tr CN¥ | 2,22 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | 850 Tr CN¥ | 2,29 T CN¥ | 3,11 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 2,02 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 73,1 Tr CN¥ | 122 Tr CN¥ | 90,4 Tr CN¥ | 119 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 180 Tr CN¥ | 79,6 Tr CN¥ | 62,2 Tr CN¥ | 130 Tr CN¥ | 748 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 3,4 T CN¥ | 4,42 T CN¥ | 4,59 T CN¥ | 5,28 T CN¥ | 6,01 T CN¥ | 7,24 T CN¥ | 6,64 T CN¥ | 6,53 T CN¥ | 9,04 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 1,14 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 1,75 T CN¥ | 2,1 T CN¥ | 2,52 T CN¥ | 4,52 T CN¥ | 4,08 T CN¥ | 4,27 T CN¥ | 5,12 T CN¥ | 5,79 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 180 Tr CN¥ | 249 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | 265 Tr CN¥ | 340 Tr CN¥ | 668 Tr CN¥ | 402 Tr CN¥ | 419 Tr CN¥ | 174 Tr CN¥ | 13,8 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 5,31 T CN¥ | 8,48 T CN¥ | 7,65 T CN¥ | 8,71 T CN¥ | 9,72 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 14,2 T CN¥ | 14 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,81 T CN¥ | 3,81 T CN¥ | 4,31 T CN¥ | 5,97 T CN¥ | 7,62 T CN¥ | 8,18 T CN¥ | 9,64 T CN¥ | 9,49 T CN¥ | 9,14 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | -5,79 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 184 Tr CN¥ | 264 Tr CN¥ | 235 Tr CN¥ | 295 Tr CN¥ | 457 Tr CN¥ | 660 Tr CN¥ | 570 Tr CN¥ | 962 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 97,4 Tr CN¥ | 18,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 272 Tr CN¥ | 284 Tr CN¥ | 373 Tr CN¥ | 380 Tr CN¥ | 435 Tr CN¥ | 399 Tr CN¥ | 399 Tr CN¥ | 383 Tr CN¥ | 626 Tr CN¥ | 620 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 68,3 Tr CN¥ | 38,4 Tr CN¥ | 40,1 Tr CN¥ | 75,7 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | 158 Tr CN¥ | 220 Tr CN¥ | 269 Tr CN¥ | 315 Tr CN¥ | 601 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 73,1 Tr CN¥ | 122 Tr CN¥ | 330 Tr CN¥ | 138 Tr CN¥ | 138 Tr CN¥ | 663 Tr CN¥ | 249 Tr CN¥ | 153 Tr CN¥ | 380 Tr CN¥ | 79,1 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 4,22 T CN¥ | 4,36 T CN¥ | 5,23 T CN¥ | 6,82 T CN¥ | 8,64 T CN¥ | 9,71 T CN¥ | 11 T CN¥ | 11 T CN¥ | 11 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 9,53 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 15,5 T CN¥ | 18,4 T CN¥ | 24,4 T CN¥ | 25,2 T CN¥ | 25 T CN¥ | 27,6 T CN¥ | 32,8 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,74 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 1,9 T CN¥ | 2,66 T CN¥ | 3,04 T CN¥ | 4,11 T CN¥ | 2,5 T CN¥ | 2,74 T CN¥ | 5,01 T CN¥ | 4,42 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,6 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | 824 Tr CN¥ | 1,93 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 2,78 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 5,88 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 55,1 Tr CN¥ | 85,3 Tr CN¥ | 74,3 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 50,2 Tr CN¥ | 44,7 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 330 Tr CN¥ | 469 Tr CN¥ | 74,3 Tr CN¥ | 655 Tr CN¥ | 880 Tr CN¥ | 1,12 T CN¥ | 19,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 298 Tr CN¥ | 651 Tr CN¥ | 1,03 T CN¥ | 5,45 Tr CN¥ | 739 Tr CN¥ | 335 Tr CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,68 T CN¥ | 4,09 T CN¥ | 3,78 T CN¥ | 5,26 T CN¥ | 6,8 T CN¥ | 7,25 T CN¥ | 7,38 T CN¥ | 7,3 T CN¥ | 9,85 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 467 Tr CN¥ | 2,2 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 732 Tr CN¥ | 605 Tr CN¥ | 1,89 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 558 Tr CN¥ | 903 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 72,9 Tr CN¥ | 65,9 Tr CN¥ | 38,7 Tr CN¥ | 20,7 Tr CN¥ | 31,9 Tr CN¥ | 31,3 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 82,6 Tr CN¥ | 73,7 Tr CN¥ | 174 Tr CN¥ | 179 Tr CN¥ | 267 Tr CN¥ | 321 Tr CN¥ | 400 Tr CN¥ | 515 Tr CN¥ | 581 Tr CN¥ | 722 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | -467 Tr CN¥ | 59,5 Tr CN¥ | 44,8 Tr CN¥ | 13 Tr CN¥ | 38,2 Tr CN¥ | 35 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 118 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 124 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 82,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -72,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 515 Tr CN¥ | 5,14 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 549 Tr CN¥ | 2,34 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 925 Tr CN¥ | 910 Tr CN¥ | 2,31 T CN¥ | 2,52 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 4,23 T CN¥ | 6,42 T CN¥ | 6,04 T CN¥ | 6,18 T CN¥ | 7,71 T CN¥ | 9,56 T CN¥ | 9,9 T CN¥ | 9,26 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,44 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,73 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 3,08 T CN¥ | 3,69 T CN¥ | 5,39 T CN¥ | 5,35 T CN¥ | 5,33 T CN¥ | 5,87 T CN¥ | 6,54 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 747 Tr CN¥ | 766 Tr CN¥ | 1,52 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 2,73 T CN¥ | 22,8 Tr CN¥ | 2,95 T CN¥ | 3,24 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 5,05 T CN¥ | 6,02 T CN¥ | 6,4 T CN¥ | 8,83 T CN¥ | 9,89 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14,9 T CN¥ | 16,7 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,07 T CN¥ | 3,84 T CN¥ | 3,47 T CN¥ | 2,67 T CN¥ | 3,49 T CN¥ | 3,98 T CN¥ | 4,81 T CN¥ | 2,79 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 6,82 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,48 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | 2,34 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 2,64 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 411 Tr CN¥ | 5,07 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01