Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Shengyi Technology Co., Ltd. (SYTECH)
SHH · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 14.523 nhân viên · CEO Honghui Zeng
- Giá
- 87,00 CN¥ -7,56%
- Vốn hóa
- 211 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 220 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-30 EPS dự kiến 1,20 CN¥
Trong Q3 '26, Shengyi Technology Co., Ltd. (SYTECH) tạo ra 3,47 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 1,11 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 2,36 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 4,91 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 265 Tr CN¥ | 392 Tr CN¥ | 540 Tr CN¥ | 440 Tr CN¥ | 366 Tr CN¥ | 564 Tr CN¥ | 863 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 891 Tr CN¥ | 1,16 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | 3,44 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 223 Tr CN¥ | 214 Tr CN¥ | 214 Tr CN¥ | 219 Tr CN¥ | 219 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 236 Tr CN¥ | 236 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 260 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 11,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 134 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -145 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,05 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -5,21 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 80,8 Tr CN¥ | -473 Tr CN¥ | 58,3 Tr CN¥ | -452 Tr CN¥ | -258 Tr CN¥ | -513 Tr CN¥ | 1,64 T CN¥ | -14,6 Tr CN¥ | 971 Tr CN¥ | -585 Tr CN¥ | 5,26 T CN¥ | 25,8 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 569 Tr CN¥ | 133 Tr CN¥ | 813 Tr CN¥ | 207 Tr CN¥ | 327 Tr CN¥ | 271 Tr CN¥ | 1,67 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | 2,1 T CN¥ | 573 Tr CN¥ | 2,45 T CN¥ | 3,47 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -293 Tr CN¥ | -382 Tr CN¥ | -130 Tr CN¥ | -180 Tr CN¥ | -233 Tr CN¥ | -396 Tr CN¥ | -568 Tr CN¥ | -737 Tr CN¥ | -675 Tr CN¥ | -852 Tr CN¥ | -1,03 T CN¥ | -1,11 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 4,66 Tr CN¥ | 8,6 Tr CN¥ | 550 N CN¥ | 219 N CN¥ | -443 Tr CN¥ | 2,98 Tr CN¥ | 35,4 Tr CN¥ | 631 N CN¥ | 463 N CN¥ | 9,91 Tr CN¥ | 52,2 Tr CN¥ | 2,52 T CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -288 Tr CN¥ | -2,02 Tr CN¥ | -42,1 Tr CN¥ | -448 Tr CN¥ | 389 Tr CN¥ | -60,3 Tr CN¥ | -266 Tr CN¥ | -1,05 T CN¥ | -6,27 T CN¥ | -7,2 T CN¥ | -10,7 T CN¥ | -8,85 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 272 Tr CN¥ | 2,12 Tr CN¥ | 11,1 Tr CN¥ | 33,7 Tr CN¥ | 5,71 Tr CN¥ | 50,6 Tr CN¥ | 248 Tr CN¥ | 990 Tr CN¥ | 5,77 T CN¥ | 6,58 T CN¥ | 9,86 T CN¥ | 6,8 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | 4,39 Tr CN¥ | -3,54 N CN¥ | -4,31 N CN¥ | -2,37 Tr CN¥ | 11,4 Tr CN¥ | 3,06 Tr CN¥ | 684 N CN¥ | -15,2 N CN¥ | 20,4 Tr CN¥ | -75,6 N CN¥ | -79 N CN¥ | -26,7 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -299 Tr CN¥ | -374 Tr CN¥ | -161 Tr CN¥ | -597 Tr CN¥ | 174 Tr CN¥ | -402 Tr CN¥ | -586 Tr CN¥ | -793 Tr CN¥ | -1,16 T CN¥ | -1,46 T CN¥ | -1,85 T CN¥ | -658 Tr CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -551 Tr CN¥ | -488 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | -85,5 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | -188 Tr CN¥ | 489 Tr CN¥ | 750 Tr CN¥ | -915 Tr CN¥ | 1,67 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 4,48 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -150 Tr CN¥ | 150 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -869 N CN¥ | 869 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -50 Tr CN¥ | 50 Tr CN¥ | |
| Cổ tức | -1,05 T CN¥ | -43,5 Tr CN¥ | -1,11 T CN¥ | -21,5 Tr CN¥ | -20,8 Tr CN¥ | -40,5 Tr CN¥ | -1,48 T CN¥ | 0 CN¥ | -38,6 Tr CN¥ | -31,6 Tr CN¥ | -1,97 T CN¥ | -27,8 Tr CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 1,04 T CN¥ | 25,2 Tr CN¥ | 51,6 Tr CN¥ | 426 Tr CN¥ | -456 Tr CN¥ | -3,74 Tr CN¥ | -41,5 Tr CN¥ | -1,14 T CN¥ | -7,23 Tr CN¥ | -54,7 Tr CN¥ | -147 Tr CN¥ | -4,23 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -563 Tr CN¥ | -506 Tr CN¥ | -882 Tr CN¥ | 469 Tr CN¥ | -356 Tr CN¥ | -232 Tr CN¥ | -1,04 T CN¥ | -386 Tr CN¥ | -961 Tr CN¥ | 1,59 T CN¥ | -1,04 T CN¥ | 274 Tr CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -2,37 Tr CN¥ | 626 N CN¥ | 1,99 Tr CN¥ | -1,56 Tr CN¥ | 1,56 Tr CN¥ | 1,85 Tr CN¥ | -4,39 Tr CN¥ | -7,76 Tr CN¥ | 6,96 Tr CN¥ | -4,53 Tr CN¥ | -4,96 Tr CN¥ | 1,11 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -296 Tr CN¥ | -726 Tr CN¥ | -253 Tr CN¥ | 76,2 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | -362 Tr CN¥ | 44,7 Tr CN¥ | 51,6 Tr CN¥ | -13,1 Tr CN¥ | 696 Tr CN¥ | -442 Tr CN¥ | 3,08 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 275 Tr CN¥ | -249 Tr CN¥ | 683 Tr CN¥ | 22,8 Tr CN¥ | 94,3 Tr CN¥ | -124 Tr CN¥ | 1,11 T CN¥ | 501 Tr CN¥ | 1,42 T CN¥ | -279 Tr CN¥ | 1,41 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 761 Tr CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,87 T CN¥ | 3,89 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 329 Tr CN¥ | 363 Tr CN¥ | 366 Tr CN¥ | 409 Tr CN¥ | 531 Tr CN¥ | 673 Tr CN¥ | 726 Tr CN¥ | 835 Tr CN¥ | 870 Tr CN¥ | 921 Tr CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 1,76 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 15,9 Tr CN¥ | 21,1 Tr CN¥ | -22,1 Tr CN¥ | -29,3 Tr CN¥ | -19,4 Tr CN¥ | -37,2 Tr CN¥ | 4,28 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -15,3 Tr CN¥ | -948 Tr CN¥ | -249 Tr CN¥ | -479 Tr CN¥ | -832 Tr CN¥ | -1,93 T CN¥ | 108 Tr CN¥ | 460 Tr CN¥ | -1,46 T CN¥ | 318 Tr CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 93,8 Tr CN¥ | 64,3 Tr CN¥ | 155 Tr CN¥ | 228 Tr CN¥ | 278 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 350 Tr CN¥ | 315 Tr CN¥ | 175 Tr CN¥ | 144 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,17 T CN¥ | 593 Tr CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | 2,82 T CN¥ | 2,76 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 5,27 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -767 Tr CN¥ | -552 Tr CN¥ | -1,27 T CN¥ | -1,58 T CN¥ | -1,76 T CN¥ | -1,79 T CN¥ | -1,53 T CN¥ | -1,11 T CN¥ | -926 Tr CN¥ | -2,38 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 3,99 Tr CN¥ | 4,17 Tr CN¥ | 73,7 Tr CN¥ | 1,74 Tr CN¥ | -83,6 Tr CN¥ | -43 Tr CN¥ | 354 Tr CN¥ | 41,5 Tr CN¥ | -433 Tr CN¥ | 39,4 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 CN¥ | -155 Tr CN¥ | -14,5 Tr CN¥ | -187 Tr CN¥ | -193 Tr CN¥ | -364 Tr CN¥ | -69,7 Tr CN¥ | -1,06 T CN¥ | -103 Tr CN¥ | -7,64 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 3,65 Tr CN¥ | 6,77 Tr CN¥ | 18,7 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | 287 Tr CN¥ | 49,7 Tr CN¥ | 942 Tr CN¥ | 74,2 Tr CN¥ | 7,06 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | 3,99 Tr CN¥ | -2,62 N CN¥ | -2,87 Tr CN¥ | -53,7 N CN¥ | -6,22 Tr CN¥ | 26,3 Tr CN¥ | 6,95 Tr CN¥ | 3,36 Tr CN¥ | 20,9 Tr CN¥ | -14,8 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -760 Tr CN¥ | -696 Tr CN¥ | -1,2 T CN¥ | -1,57 T CN¥ | -1,83 T CN¥ | -1,88 T CN¥ | -1,19 T CN¥ | -1,18 T CN¥ | -934 Tr CN¥ | -2,93 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -234 Tr CN¥ | 2,12 T CN¥ | -466 Tr CN¥ | 688 Tr CN¥ | 697 Tr CN¥ | 404 Tr CN¥ | 800 Tr CN¥ | -935 Tr CN¥ | -281 Tr CN¥ | 136 Tr CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -150 Tr CN¥ | -2,42 Tr CN¥ | |
| Cổ tức | -431 Tr CN¥ | -479 Tr CN¥ | -657 Tr CN¥ | -742 Tr CN¥ | -910 Tr CN¥ | -917 Tr CN¥ | -1,39 T CN¥ | -1,05 T CN¥ | -1,19 T CN¥ | -2,56 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 138 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | -36,5 Tr CN¥ | -23,9 Tr CN¥ | 129 Tr CN¥ | 2,04 T CN¥ | 96,2 Tr CN¥ | 237 Tr CN¥ | 347 Tr CN¥ | -186 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -613 Tr CN¥ | 1,74 T CN¥ | -1,25 T CN¥ | -173 Tr CN¥ | -215 Tr CN¥ | 1,4 T CN¥ | -648 Tr CN¥ | -1,92 T CN¥ | -1,28 T CN¥ | -2,62 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 9,12 Tr CN¥ | -7,16 Tr CN¥ | 6,78 Tr CN¥ | -3,12 Tr CN¥ | 57,9 Tr CN¥ | -6,2 Tr CN¥ | 10,8 Tr CN¥ | -664 N CN¥ | 2,61 Tr CN¥ | 2,31 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -196 Tr CN¥ | 1,63 T CN¥ | -1,1 T CN¥ | -50,3 Tr CN¥ | -232 Tr CN¥ | 1,29 T CN¥ | 989 Tr CN¥ | -339 Tr CN¥ | -752 Tr CN¥ | -273 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 400 Tr CN¥ | 41,1 Tr CN¥ | 64,3 Tr CN¥ | 112 Tr CN¥ | -3,07 Tr CN¥ | -11,2 Tr CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | 530 Tr CN¥ | 2,9 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01