Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Stryker Corporation (SYK)
NYSE · Healthcare · Medical - Devices · 56.000 nhân viên · CEO Kevin A. Lobo
- Giá
- 291,86 $ -6,38%
- Vốn hóa
- 112 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 124 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 5,04 $
Trong Q3 '26, Stryker Corporation (SYK) tạo ra 1,46 T $ dòng tiền hoạt động, chi 237 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,22 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 4,57 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,14 T $ | 788 Tr $ | 825 Tr $ | 834 Tr $ | 546 Tr $ | 654 Tr $ | 884 Tr $ | 859 Tr $ | 849 Tr $ | 745 Tr $ | 1,28 T $ | 753 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 250 Tr $ | 260 Tr $ | 258 Tr $ | 268 Tr $ | 264 Tr $ | 272 Tr $ | 296 Tr $ | 334 Tr $ | 316 Tr $ | 300 Tr $ | 296 Tr $ | 295 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 40 Tr $ | 87 Tr $ | 46 Tr $ | 51 Tr $ | 45 Tr $ | 84 Tr $ | 49 Tr $ | 62 Tr $ | 48 Tr $ | 87 Tr $ | 54 Tr $ | 200 N $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -182 Tr $ | -39 Tr $ | 8 Tr $ | 10 Tr $ | -349 Tr $ | 14 Tr $ | 162 Tr $ | 15 Tr $ | 201 Tr $ | -33 Tr $ | 107 Tr $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 278 Tr $ | -895 Tr $ | -529 Tr $ | 280 Tr $ | 461 Tr $ | -892 Tr $ | -351 Tr $ | 870 Tr $ | 709 Tr $ | -560 Tr $ | -473 Tr $ | 413 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -1 Tr $ | 3 Tr $ | 25 Tr $ | 31 Tr $ | 964 Tr $ | 118 Tr $ | 71 Tr $ | -600 Tr $ | 20 Tr $ | 42 Tr $ | 1 Tr $ | -200 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,53 T $ | 204 Tr $ | 633 Tr $ | 1,47 T $ | 1,93 T $ | 250 Tr $ | 1,11 T $ | 1,54 T $ | 2,14 T $ | 581 Tr $ | 1,26 T $ | 1,46 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -145 Tr $ | -167 Tr $ | -152 Tr $ | -170 Tr $ | -266 Tr $ | -123 Tr $ | -183 Tr $ | -187 Tr $ | -268 Tr $ | -166 Tr $ | -202 Tr $ | -237 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -246 Tr $ | -246 Tr $ | -88 Tr $ | -1,26 T $ | -30 Tr $ | -4,75 T $ | 100 Tr $ | -136 Tr $ | -10 Tr $ | -22 Tr $ | -437 Tr $ | -22 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -11 Tr $ | -18 Tr $ | -14 Tr $ | -759 Tr $ | -17 Tr $ | -11 Tr $ | -16 Tr $ | -5 Tr $ | 32 Tr $ | -5 Tr $ | -14 Tr $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 5 Tr $ | 23 Tr $ | 107 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 767 Tr $ | 15 Tr $ | -32 Tr $ | -40 Tr $ | 7 Tr $ | 16 Tr $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 245 Tr $ | 0 $ | 30 Tr $ | 12 Tr $ | 1 Tr $ | -20 Tr $ | -20 Tr $ | 39 Tr $ | -19 Tr $ | 1 Tr $ | -2 Tr $ | 72 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -152 Tr $ | -408 Tr $ | -117 Tr $ | -2,17 T $ | -303 Tr $ | -4,14 T $ | -104 Tr $ | -321 Tr $ | -305 Tr $ | -185 Tr $ | -639 Tr $ | -187 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 35 Tr $ | -1 Tr $ | -599 Tr $ | 2,98 T $ | -1,44 T $ | 2,98 T $ | -648 Tr $ | -649 Tr $ | -750 Tr $ | -1 T $ | 250 Tr $ | -3 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -34 Tr $ | -113 Tr $ | -14 Tr $ | -19 Tr $ | -49 Tr $ | -101 Tr $ | -14 Tr $ | -17 Tr $ | -17 Tr $ | -139 Tr $ | 0 $ | -1 T $ | |
| Cổ tức | -285 Tr $ | -304 Tr $ | -305 Tr $ | -305 Tr $ | -305 Tr $ | -320 Tr $ | -321 Tr $ | -322 Tr $ | -321 Tr $ | -337 Tr $ | -337 Tr $ | -338 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -2 Tr $ | 0 $ | -48 Tr $ | -1 Tr $ | -2 Tr $ | -24 Tr $ | -6 Tr $ | 649 Tr $ | -5 Tr $ | -34 Tr $ | -8 Tr $ | -52 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -286 Tr $ | -418 Tr $ | -966 Tr $ | 2,65 T $ | -1,79 T $ | 2,53 T $ | -989 Tr $ | -339 Tr $ | -1,09 T $ | -1,51 T $ | -95 Tr $ | -1,39 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 21 Tr $ | -19 Tr $ | -6 Tr $ | 21 Tr $ | -32 Tr $ | 20 Tr $ | 37 Tr $ | 1 Tr $ | 10 Tr $ | -19 Tr $ | -14 Tr $ | -1 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 1,11 T $ | -641 Tr $ | -456 Tr $ | 1,98 T $ | -198 Tr $ | -1,33 T $ | 55 Tr $ | 881 Tr $ | 755 Tr $ | -1,13 T $ | 513 Tr $ | -120 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,38 T $ | 37 Tr $ | 481 Tr $ | 1,3 T $ | 1,67 T $ | 127 Tr $ | 928 Tr $ | 1,35 T $ | 1,88 T $ | 415 Tr $ | 1,06 T $ | 1,22 T $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,65 T $ | 1,02 T $ | 3,55 T $ | 2,08 T $ | 1,6 T $ | 1,99 T $ | 2,36 T $ | 3,17 T $ | 2,99 T $ | 3,25 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 546 Tr $ | 642 Tr $ | 723 Tr $ | 778 Tr $ | 812 Tr $ | 990 Tr $ | 998 Tr $ | 1,03 T $ | 1,05 T $ | 1,19 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 97 Tr $ | 113 Tr $ | 119 Tr $ | 127 Tr $ | 142 Tr $ | 171 Tr $ | 168 Tr $ | 205 Tr $ | 229 Tr $ | 243 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -46 Tr $ | 36 Tr $ | -1,58 T $ | 126 Tr $ | 48 Tr $ | -237 Tr $ | 58 Tr $ | -206 Tr $ | -370 Tr $ | 392 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -381 Tr $ | -103 Tr $ | -1,67 T $ | -670 Tr $ | 866 Tr $ | 279 Tr $ | -732 Tr $ | -500 Tr $ | -683 Tr $ | -373 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 52 Tr $ | -149 Tr $ | 1,46 T $ | -253 Tr $ | -190 Tr $ | 66 Tr $ | -226 Tr $ | 19 Tr $ | 1,02 T $ | 343 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,92 T $ | 1,56 T $ | 2,61 T $ | 2,19 T $ | 3,28 T $ | 3,26 T $ | 2,62 T $ | 3,71 T $ | 4,24 T $ | 5,04 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -490 Tr $ | -598 Tr $ | -572 Tr $ | -649 Tr $ | -487 Tr $ | -525 Tr $ | -588 Tr $ | -575 Tr $ | -755 Tr $ | -761 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -4,33 T $ | -831 Tr $ | -2,45 T $ | -802 Tr $ | -4,22 T $ | -339 Tr $ | -2,56 T $ | -390 Tr $ | -1,63 T $ | -4,8 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -151 Tr $ | -270 Tr $ | -226 Tr $ | -74 Tr $ | -54 Tr $ | -49 Tr $ | -52 Tr $ | -52 Tr $ | -808 Tr $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 785 Tr $ | 87 Tr $ | 394 Tr $ | 69 Tr $ | 61 Tr $ | 55 Tr $ | 240 Tr $ | 54 Tr $ | 148 Tr $ | 750 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -3 Tr $ | -1 Tr $ | -2 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | -1 Tr $ | 39 Tr $ | 1 Tr $ | 43 Tr $ | -60 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -4,19 T $ | -1,61 T $ | -2,86 T $ | -1,46 T $ | -4,7 T $ | -859 Tr $ | -2,92 T $ | -962 Tr $ | -3 T $ | -4,87 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 2,91 T $ | 299 Tr $ | 2,46 T $ | 1,29 T $ | 989 Tr $ | -1,15 T $ | 472 Tr $ | -277 Tr $ | 940 Tr $ | 1,58 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -13 Tr $ | -230 Tr $ | -300 Tr $ | -307 Tr $ | -110 Tr $ | -114 Tr $ | -122 Tr $ | -155 Tr $ | -195 Tr $ | -149 Tr $ | |
| Cổ tức | -568 Tr $ | -636 Tr $ | -703 Tr $ | -778 Tr $ | -863 Tr $ | -950 Tr $ | -1,05 T $ | -1,14 T $ | -1,22 T $ | -1,28 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -73 Tr $ | -227 Tr $ | -124 Tr $ | -205 Tr $ | -27 Tr $ | -148 Tr $ | -48 Tr $ | -23 Tr $ | -51 Tr $ | -33 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 2,26 T $ | -794 Tr $ | 1,33 T $ | 3 Tr $ | -11 Tr $ | -2,37 T $ | -749 Tr $ | -1,59 T $ | -525 Tr $ | 113 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -45 Tr $ | 74 Tr $ | -8 Tr $ | -18 Tr $ | 41 Tr $ | -38 Tr $ | -51 Tr $ | -28 Tr $ | -36 Tr $ | 68 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -63 Tr $ | -774 Tr $ | 1,07 T $ | 721 Tr $ | -1,39 T $ | 1 Tr $ | -1,1 T $ | 1,13 T $ | 681 Tr $ | 359 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,43 T $ | 961 Tr $ | 2,04 T $ | 1,54 T $ | 2,79 T $ | 2,74 T $ | 2,04 T $ | 3,14 T $ | 3,49 T $ | 4,28 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 510 Tr $ | 312 Tr $ | 539 Tr $ | 457 Tr $ | 323 Tr $ | 622 Tr $ | 505 Tr $ | 693 Tr $ | 989 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 180 Tr $ | 231 Tr $ | 248 Tr $ | 286 Tr $ | 304 Tr $ | 325 Tr $ | 324 Tr $ | 356 Tr $ | 396 Tr $ | 0 $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Không được cập nhật ở lần làm mới gần nhất (dữ liệu cũ hoặc không có): SEC segments.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01