Tài chính Stryker Corporation (SYK)
NYSE · Healthcare · Medical - Devices · 56.000 nhân viên · CEO Kevin A. Lobo
- Giá
- 291,86 $ -6,38%
- Vốn hóa
- 112 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 124 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 5,04 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 112 T $ EV 124 T $
- Doanh thu
- 26,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +7% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 13,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 30,9× Dự phóng 19,6× (FY2026)
- P/S
- 4,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 18,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 4,57 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,62 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 26,9 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-04 Doanh thu dự kiến 7,75 T $
- Cổ tức
- 3,52 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu hụt 1,5%, EPS hụt 0,8%Doanh thu 6,52 T $ so với kỳ vọng 6,62 T $ (-1,5%); EPS 3,52 $ so với 3,55 $ (-0,8%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 7,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 6,52 T $, so với mức trung bình 8,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 21,3% (TTM), +0,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 9,8% trong khi doanh thu tăng 7,9%.
- Capex chiếm 3,3% doanh thu (năm trước 3,1%)Đã đầu tư 873 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+15,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,57 T $ = 126,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,49 T $ cho cổ đông = 54,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,16 T $ (năm trước 181 Tr $), cổ tức 1,33 T $, thù lao bằng cổ phiếu 189 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,5% trong một năm385 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 387 Tr.
- Nợ ròng 12,2 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,27 T $, nợ gồm thuê tài sản 15,4 T $; năm trước nợ ròng 14,2 T $.
- Med Surg And Neurotechnology: doanh thu +9,2%, biên lợi nhuận 28,7% (trước đó 26,1%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 1,05 T $ trên doanh thu 3,66 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,52 T $ | 6,06 T $ | +7,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 65,2% | 63,6% | +1,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,03 T $ | 1,14 T $ | -8,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 15,9% | 18,7% | -2,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 753 Tr $ | 859 Tr $ | -12,3% |
| EPS pha loãng | 1,96 $ | 2,22 $ | -11,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,46 T $ | 1,54 T $ | -5,1% |
| Capex | 237 Tr $ | 187 Tr $ | +26,7% |
| Dòng tiền tự do | 1,22 T $ | 1,35 T $ | -9,5% |
| R&D | 433 Tr $ | 410 Tr $ | +5,6% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 200 N $ | 62 Tr $ | -99,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,52 T $ | 6,62 T $ | -1,5% |
| EPS (theo dự báo) | 3,52 $ | 3,55 $ | -0,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Orthopaedics | 2,86 T $ | +26,7% | 43,8% | 13,6 T $ | – | |
| MedSurg | 3,66 T $ | -3,7% | 56,2% | 15,1 T $ | -1,3% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 4,95 T $ | – | 75,9% | – | – | |
| Non-US | 1,57 T $ | +5,7% | 24,1% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Med Surg And Neurotechnology | 3,66 T $ | +9,2% | 1,05 T $ | +20,4% | 28,7% | 26,1% | 4,97 T $ |
| Orthopaedics And Spine | 2,86 T $ | +5,7% | – | – | – | – | – |
| Corporate (unallocated) | – | – | – | – | – | – | – |
| Orthopaedics | – | – | 891 Tr $ | +1,7% | – | – | 2,94 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 5,45 T $
- Capex
- -873 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,16 T $
- Cổ tức
- -1,33 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -491 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -1,5 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 189 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 4,57 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 54,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 30,9× | 42,6× | 35,9× – 50,6× |
| EV / EBITDA | 18,7× | 25,8× | 23,2× – 30,7× |
| EV / Doanh thu | 4,7× | 6,1× | 5,6× – 6,5× |
| Giá / FCF | 24,5× | 37,8× | 31,4× – 45,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 4,8× | 6,2× | 5,6× – 6,8× |
| Tỷ suất FCF | 4,1% | 2,7% | 2,2% – 3,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 9,5% | 9,8% | 8,5% – 10,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 15,6% | 14,7% | 13,4% – 17,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 355,19 $ (+21,7%)
khoảng 309,00 $ – 407,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 26,9 T $ | +7,1% | 14,86 $ | +76,9% | 19,6× | 15 |
| FY2027 | 28,9 T $ | +7,4% | 16,36 $ | +10,1% | 17,8× | 16 |
| FY2028 | 31,2 T $ | +7,9% | 18,18 $ | +11,1% | 16,1× | 10 |
| FY2029 | 33,4 T $ | +7,0% | 19,94 $ | +9,7% | 14,6× | 4 |
| FY2030 | 35,3 T $ | +5,9% | 21,65 $ | +8,6% | 13,5× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 285 số liệu mà Stryker Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Trade, Current | 1,63 T $ | 1,5 T $ | +9,1% | 1,8 T $ | 1,68 T $ | +7,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 3,69 T $ | 3,64 T $ | +1,4% | 4,04 T $ | 3,99 T $ | +1,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 226 Tr $ | 223 Tr $ | +1,3% | 216 Tr $ | 213 Tr $ | +1,4% |
| Accrued Income Taxes, Current | 65 Tr $ | 118 Tr $ | -44,9% | 418 Tr $ | 539 Tr $ | -22,4% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 413 Tr $ | 400 Tr $ | +3,2% | 402 Tr $ | 349 Tr $ | +15,2% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 3,94 T $ | 3,67 T $ | +7,4% | 3,66 T $ | 3,24 T $ | +13,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -593 Tr $ | -766 Tr $ | +22,6% | -687 Tr $ | -293 Tr $ | -134,5% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 2,76 T $ | 2,55 T $ | +8,3% | 2,6 T $ | 2,36 T $ | +10,0% |
| Amortization | – | – | – | 732 Tr $ | 623 Tr $ | +17,5% |
| Amortization of Intangible Assets | 175 Tr $ | 189 Tr $ | -7,4% | 732 Tr $ | 623 Tr $ | +17,5% |
| Asset Impairment Charges | 293 Tr $ | 73 Tr $ | +301,4% | 170 Tr $ | 977 Tr $ | -82,6% |
| Assets | 47,2 T $ | 47,1 T $ | +0,4% | 47,8 T $ | 43 T $ | +11,3% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 560 Tr $2025-12-31 | 492 Tr $ | +13,8% | 560 Tr $ | 492 Tr $ | +13,8% |
| Assets, Current | 14,2 T $ | 13,7 T $ | +3,4% | 14,8 T $ | 14,8 T $ | -0,6% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 3,68 T $ | 3,69 T $ | -0,3% | 4,45 T $ | 4,98 T $ | -10,5% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Asset | – | – | – | -90 Tr $2024-12-31 | -208 Tr $ | +56,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,27 T $ | 3,26 T $ | +0,5% | 4,01 T $ | 3,65 T $ | +9,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,27 T $ | 3,26 T $ | +0,5% | 4,01 T $ | 3,65 T $ | +9,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -120 Tr $ | 881 Tr $ | -113,6% | 359 Tr $ | 681 Tr $ | -47,3% |
| Commercial Paper | 250 Tr $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 31 Tr2025-12-31 | 18 Tr | +72,2% | 31 Tr | 18 Tr | +72,2% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,88 $ | 0,84 $ | +4,8% | 1,57 $2016-12-31 | 1,42 $ | +10,6% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,10 $ | 0,10 $ | 0,0% | 0,10 $ | 0,10 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T2025-12-31 | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 38 Tr $ | 38 Tr $ | 0,0% | 38 Tr $ | 38 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 736 Tr $ | 855 Tr $ | -13,9% | 2,85 T $ | 3,12 T $ | -8,5% |
| Contract with Customer, Liability | 960 Tr $ | 939 Tr $ | +2,2% | 1,02 T $ | 978 Tr $ | +4,7% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 78 Tr $ | 144 Tr $ | -45,8% | 546 Tr $ | 553 Tr $ | -1,3% |
| Cost of Revenue | 2,27 T $ | 2,21 T $ | +3,0% | 9,05 T $ | 8,16 T $ | +11,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 414 Tr $ | 490 Tr $ | -15,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 313 Tr $ | 289 Tr $ | +8,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 876 Tr $ | 869 Tr $ | +0,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 149 Tr $ | 90 Tr $ | +65,6% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 13,5 T $ | 16,1 T $ | -16,0% | 15,3 T $ | 12,8 T $ | +20,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 0 $ | 87 Tr $ | -100,0% | 89 Tr $ | 91 Tr $ | -2,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 0 $ | 50 Tr $ | -100,0% | 41 Tr $ | 47 Tr $ | -12,8% |
| Debt, Current | 754 Tr $ | 1,75 T $ | -56,9% | 1 T $ | 1,41 T $ | -29,0% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 14,9 T $ | 16,6 T $ | -10,0% | 15,9 T $ | 13,6 T $ | +16,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 186 Tr $ | -462 Tr $ | +140,3% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 128 Tr $ | 168 Tr $ | -23,8% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 901 Tr $ | 1,37 T $ | -34,4% | 1,1 T $ | 1,74 T $ | -37,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 92 Tr $ | 15 Tr $ | +513,3% | 392 Tr $ | -370 Tr $ | +205,9% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 137 Tr $2025-12-31 | 82 Tr $ | +67,1% | 137 Tr $ | 82 Tr $ | +67,1% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 78 Tr $ | -76 Tr $ | +202,6% |
| Deferred Tax Asset, Interest Carryforward | 56 Tr $2025-12-31 | 52 Tr $ | +7,7% | 56 Tr $ | 52 Tr $ | +7,7% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 2,47 T $2025-12-31 | 3,09 T $ | -20,1% | 2,47 T $ | 3,09 T $ | -20,1% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 553 Tr $2025-12-31 | 551 Tr $ | +0,4% | 553 Tr $ | 551 Tr $ | +0,4% |
| Deferred Tax Assets, Net | 961 Tr $2025-12-31 | 1,66 T $ | -42,1% | 961 Tr $ | 1,66 T $ | -42,1% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 2,32 T $2025-12-31 | 2,86 T $ | -18,9% | 2,32 T $ | 2,86 T $ | -18,9% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 315 Tr $2025-12-31 | 410 Tr $ | -23,2% | 315 Tr $ | 410 Tr $ | -23,2% |
| Deferred Tax Assets, Other | 352 Tr $2025-12-31 | 310 Tr $ | +13,5% | 352 Tr $ | 310 Tr $ | +13,5% |
| Deferred Tax Assets, State Taxes | 90 Tr $2025-12-31 | 167 Tr $ | -46,1% | 90 Tr $ | 167 Tr $ | -46,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 117 Tr $2025-12-31 | 100 Tr $ | +17,0% | 117 Tr $ | 100 Tr $ | +17,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other | 401 Tr $2025-12-31 | 207 Tr $ | +93,7% | 401 Tr $ | 207 Tr $ | +93,7% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 148 Tr $2025-12-31 | 228 Tr $ | -35,1% | 148 Tr $ | 228 Tr $ | -35,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 1,36 T $2025-12-31 | 1,2 T $ | +13,2% | 1,36 T $ | 1,2 T $ | +13,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings | 139 Tr $2025-12-31 | 61 Tr $ | +127,9% | 139 Tr $ | 61 Tr $ | +127,9% |
| Defined Benefit Plan, Accumulated Benefit Obligation | 786 Tr $2025-12-31 | 748 Tr $ | +5,1% | 786 Tr $ | 748 Tr $ | +5,1% |
| Defined Benefit Plan, Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, before Tax | 109 Tr $2025-12-31 | 14 Tr $ | +678,6% | 109 Tr $ | 14 Tr $ | +678,6% |
| Defined Benefit Plan, Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Prior Service Cost (Credit), before Tax | 8 Tr $2025-12-31 | 8 Tr $ | 0,0% | 8 Tr $ | 8 Tr $ | 0,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Không được cập nhật ở lần làm mới gần nhất (dữ liệu cũ hoặc không có): SEC segments.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01