Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Sunac China Holdings Limited (SUNAC)
HKSE · Real Estate · Real Estate - Development · 29.143 nhân viên · CEO Mengde Wang
- Giá
- 0,42 HK$ 0,00%
- Vốn hóa
- 8,25 T HK$
- Giá trị doanh nghiệp
- 205 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-26
Trong Q2 '26, Sunac China Holdings Limited (SUNAC) tạo ra -1,2 T CN¥ dòng tiền hoạt động, đầu tư 0 CN¥ vào chi tiêu vốn và giữ lại -1,34 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong hai nửa năm gần nhất, dòng tiền tự do đạt -1,04 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '20 | Q2 '21 | Q4 '21 | Q2 '22 | Q4 '22 | Q2 '23 | Q4 '23 | Q2 '24 | Q4 '24 | Q2 '25 | Q4 '25 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 24,7 T CN¥ | 12 T CN¥ | -50,3 T CN¥ | -18,8 T CN¥ | -8,91 T CN¥ | -15,4 T CN¥ | 7,4 T CN¥ | -15 T CN¥ | -10,7 T CN¥ | -12,8 T CN¥ | 472 Tr CN¥ | -12,5 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,5 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 1,59 T CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 401 Tr CN¥ | 312 Tr CN¥ | 187 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 174 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 38,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 15,2 T CN¥ | 0 CN¥ | 8,58 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 3,05 T CN¥ | 0 CN¥ | -64 T CN¥ | 0 CN¥ | 40,1 T CN¥ | 0 CN¥ | 81,5 T CN¥ | 0 CN¥ | 23,7 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 6,42 T CN¥ | -2,24 T CN¥ | 51,6 T CN¥ | 37,1 T CN¥ | -32,2 T CN¥ | 4,95 T CN¥ | -97,9 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | -8,43 T CN¥ | 7,59 T CN¥ | -1,47 T CN¥ | 9,76 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 51,3 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | -51,8 T CN¥ | 20,3 T CN¥ | 469 Tr CN¥ | -8,74 T CN¥ | -7,05 T CN¥ | 132 Tr CN¥ | 5,88 T CN¥ | -3,7 T CN¥ | 389 Tr CN¥ | -1,2 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -7,91 T CN¥ | -9,5 T CN¥ | -1,65 T CN¥ | -1,96 T CN¥ | -1,8 T CN¥ | -686 Tr CN¥ | -174 Tr CN¥ | -364 Tr CN¥ | -155 Tr CN¥ | -125 Tr CN¥ | -98,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -84,3 Tr CN¥ | -737 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 642 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,97 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 2,97 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Đầu tư khác | 1,18 T CN¥ | -22,7 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 6,87 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 2,68 T CN¥ | 830 Tr CN¥ | 381 Tr CN¥ | -149 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -6,82 T CN¥ | -32,9 T CN¥ | 24,1 Tr CN¥ | 4,91 T CN¥ | 659 Tr CN¥ | 610 Tr CN¥ | 2,13 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 2,68 T CN¥ | 186 Tr CN¥ | 1,92 T CN¥ | -149 Tr CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 CN¥ | -6,98 T CN¥ | 0 CN¥ | -27,4 T CN¥ | 0 CN¥ | 9,75 T CN¥ | 0 CN¥ | 444 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -4,63 T CN¥ | -19,2 Tr CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -254 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | -5,73 T CN¥ | 0 CN¥ | -7,69 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -24,8 T CN¥ | 30,6 T CN¥ | -27,1 T CN¥ | 1,07 T CN¥ | -2,82 T CN¥ | -5,92 T CN¥ | 4,66 T CN¥ | -3,34 T CN¥ | -6,22 T CN¥ | -297 Tr CN¥ | -160 Tr CN¥ | -104 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -30,6 T CN¥ | 23,6 T CN¥ | -35 T CN¥ | -26,3 T CN¥ | -2,82 T CN¥ | 3,83 T CN¥ | 4,66 T CN¥ | -2,89 T CN¥ | -6,22 T CN¥ | -62,6 Tr CN¥ | -4,79 T CN¥ | -123 Tr CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -410 Tr CN¥ | -12 Tr CN¥ | 14,4 Tr CN¥ | 97,2 Tr CN¥ | -31,8 Tr CN¥ | -9,34 Tr CN¥ | 30,8 Tr CN¥ | 3,35 Tr CN¥ | 3,19 Tr CN¥ | 2,98 T CN¥ | -3,85 T CN¥ | -347 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 13,5 T CN¥ | 2,39 T CN¥ | -86,8 T CN¥ | -1,02 T CN¥ | -120 Tr CN¥ | -4,31 T CN¥ | -235 Tr CN¥ | 5,39 T CN¥ | -5,39 T CN¥ | -599 Tr CN¥ | -6,32 T CN¥ | -1,82 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 43,4 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | -53,4 T CN¥ | 18,3 T CN¥ | -1,33 T CN¥ | -9,42 T CN¥ | -7,22 T CN¥ | -232 Tr CN¥ | 5,74 T CN¥ | -3,83 T CN¥ | 291 Tr CN¥ | -1,34 T CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 2,48 T CN¥ | 11 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | 26 T CN¥ | 35,6 T CN¥ | -38,3 T CN¥ | -27,7 T CN¥ | -7,97 T CN¥ | -24,2 T CN¥ | -12 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 35,1 Tr CN¥ | 339 Tr CN¥ | 992 Tr CN¥ | 1,82 T CN¥ | 2,73 T CN¥ | 3,78 T CN¥ | 3,19 T CN¥ | 3,58 T CN¥ | 2,98 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 57,9 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | 578 Tr CN¥ | 571 Tr CN¥ | 499 Tr CN¥ | 174 Tr CN¥ | 38,5 Tr CN¥ | 10,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 17,4 T CN¥ | -10,9 T CN¥ | 7,81 T CN¥ | 98,5 T CN¥ | 15 T CN¥ | 8,27 T CN¥ | 5,44 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -17,5 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | -8,1 T CN¥ | -99,1 T CN¥ | 3,05 T CN¥ | -64 T CN¥ | 40,1 T CN¥ | -26,9 T CN¥ | -10,1 T CN¥ | -10,3 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 2,1 T CN¥ | 63,8 T CN¥ | 34,5 T CN¥ | -595 Tr CN¥ | 16,7 T CN¥ | 49,6 T CN¥ | -516 Tr CN¥ | 15,5 T CN¥ | 37,4 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 4,62 T CN¥ | 75,1 T CN¥ | 52,1 T CN¥ | 27,3 T CN¥ | 73,7 T CN¥ | -40,1 T CN¥ | 20,7 T CN¥ | -15,8 T CN¥ | 6,02 T CN¥ | -2,91 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,84 T CN¥ | -2,84 T CN¥ | -13,6 T CN¥ | -18,6 T CN¥ | -16,4 T CN¥ | -11,2 T CN¥ | -3,76 T CN¥ | -860 Tr CN¥ | -507 Tr CN¥ | -209 Tr CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -26,4 T CN¥ | -109 T CN¥ | -18,7 T CN¥ | -51,1 T CN¥ | -21,9 T CN¥ | -16,5 T CN¥ | 959 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 231 Tr CN¥ | 584 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,97 T CN¥ | -2,56 T CN¥ | -5,58 T CN¥ | -6,89 T CN¥ | -8,16 T CN¥ | -5,77 T CN¥ | -2,99 T CN¥ | -2,4 T CN¥ | -4,57 T CN¥ | -5,7 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 28,4 T CN¥ | 111 T CN¥ | 340 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 4,65 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 3,29 T CN¥ | 3,09 T CN¥ | 5,71 T CN¥ | 6,28 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | -4,26 T CN¥ | -6,24 T CN¥ | 3,54 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | 24,6 T CN¥ | -10,9 T CN¥ | 8,07 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 2,9 T CN¥ | 1,12 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -34,5 T CN¥ | -120 T CN¥ | -34,1 T CN¥ | -62 T CN¥ | -17,2 T CN¥ | -32,9 T CN¥ | 5,57 T CN¥ | 2,74 T CN¥ | 3,77 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 60,7 T CN¥ | 60,9 T CN¥ | 13 T CN¥ | 76,8 T CN¥ | -31 T CN¥ | -3,45 T CN¥ | -29,4 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | -5,52 T CN¥ | -4,48 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -254 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | -660 Tr CN¥ | -991 Tr CN¥ | -2,2 T CN¥ | -3,64 T CN¥ | -5,73 T CN¥ | -7,69 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -3,3 T CN¥ | -8,81 T CN¥ | -19,8 T CN¥ | -36,1 T CN¥ | -5,91 T CN¥ | -4,24 T CN¥ | -3,37 T CN¥ | -4,71 T CN¥ | -4,69 T CN¥ | -314 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 59,2 T CN¥ | 61,4 T CN¥ | -10,4 T CN¥ | 36,4 T CN¥ | -35,4 T CN¥ | -11,5 T CN¥ | -29,1 T CN¥ | 8,48 T CN¥ | -9,12 T CN¥ | -4,8 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 31,4 Tr CN¥ | 52,9 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | -337 Tr CN¥ | 2,33 Tr CN¥ | 65,5 Tr CN¥ | 21,5 Tr CN¥ | 6,55 Tr CN¥ | -1,22 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 29,4 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | 7,75 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 20,8 T CN¥ | -84,4 T CN¥ | -2,74 T CN¥ | -4,54 T CN¥ | 674 Tr CN¥ | -6,86 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 2,77 T CN¥ | 72,3 T CN¥ | 38,4 T CN¥ | 8,68 T CN¥ | 57,3 T CN¥ | -51,2 T CN¥ | 17 T CN¥ | -16,6 T CN¥ | 5,51 T CN¥ | -3,12 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.