PerpEquities

Bảng cân đối kế toán STMicroelectronics N.V. (STM)

NYSE · Technology · Semiconductors · 49.157 nhân viên · CEO Jean-Marc Chery

Giá
46,74 $ -6,50%
Vốn hóa
41,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
42,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28 EPS dự kiến 0,53 $

Cuối Q3 '26, STMicroelectronics N.V. (STM) nắm giữ 5,31 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 3,21 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 26,7 T $, tổng nợ phải trả 8,38 T $, vốn chủ sở hữu 17,9 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền3,22 T $3,13 T $3,09 T $3,08 T $2,28 T $1,78 T $1,62 T $2 T $2,84 T $1,89 T $3,1 T $2,61 T $
Đầu tư ngắn hạn2,86 T $3,11 T $3,19 T $3,22 T $3,9 T $4,18 T $4,01 T $2,79 T $2,09 T $2,68 T $2,94 T $2,7 T $
Các khoản phải thu1,73 T $1,79 T $1,71 T $1,73 T $2,44 T $1,39 T $2,13 T $1,63 T $1,75 T $1,82 T $2,07 T $2,19 T $
Hàng tồn kho2,7 T $2,69 T $2,81 T $2,88 T $2,79 T $3,01 T $3,27 T $3,18 T $3,14 T $3,17 T $3,19 T $3,25 T $
Tài sản ngắn hạn khác1,3 T $1,18 T $1,04 T $1,06 T $319 Tr $1,05 T $247 Tr $1,27 T $1,47 T $1,26 T $1,41 T $1,49 T $
Tài sản ngắn hạn11,8 T $11,9 T $11,9 T $12 T $11,7 T $11,4 T $11,5 T $10,9 T $11,3 T $10,8 T $12,7 T $12,2 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)10,6 T $10,9 T $10,9 T $11,3 T $10,9 T $11,2 T $11,4 T $11,3 T $11,1 T $11 T $10,9 T $11,1 T $
Đầu tư dài hạn53 Tr $54 Tr $54 Tr $56 Tr $108 Tr $133 Tr $118 Tr $157 Tr $152 Tr $113 Tr $144 Tr $111 Tr $
Lợi thế thương mại303 Tr $298 Tr $278 Tr $303 Tr $290 Tr $299 Tr $296 Tr $315 Tr $315 Tr $707 Tr $705 Tr $704 Tr $
Tài sản vô hình367 Tr $366 Tr $1,5 T $354 Tr $346 Tr $338 Tr $1,55 T $331 Tr $324 Tr $750 Tr $747 Tr $732 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại592 Tr $585 Tr $408 Tr $547 Tr $464 Tr $490 Tr $458 Tr $509 Tr $408 Tr $436 Tr $435 Tr $413 Tr $
Tài sản dài hạn khác777 Tr $910 Tr $875 Tr $1,04 T $924 Tr $1,08 T $1,15 T $1,29 T $1,27 T $1,34 T $1,41 T $1,35 T $
Tài sản dài hạn12,6 T $13,1 T $14 T $13,6 T $13 T $13,5 T $15 T $13,9 T $13,5 T $14,3 T $14,3 T $14,4 T $
Tổng tài sản24,5 T $25 T $25,9 T $25,5 T $24,7 T $24,9 T $26,5 T $24,8 T $24,8 T $25,1 T $27 T $26,7 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán1,86 T $1,64 T $1,58 T $1,59 T $1,32 T $1,37 T $1,45 T $1,44 T $1,49 T $1,44 T $1,77 T $1,84 T $
Chi phí phải trả0 $0 $117 Tr $0 $0 $108 Tr $105 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn217 Tr $238 Tr $1,68 T $1 T $990 Tr $988 Tr $1,72 T $256 Tr $298 Tr $319 Tr $1,06 T $309 Tr $
Thuế phải nộp78 Tr $133 Tr $131 Tr $116 Tr $145 Tr $72 Tr $196 Tr $0 $0 $57 Tr $62 Tr $81 Tr $
Doanh thu hoãn lại186 Tr $248 Tr $219 Tr $145 Tr $89 Tr $94 Tr $81 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn khác960 Tr $1,03 T $1,06 T $846 Tr $910 Tr $904 Tr $956 Tr $1,53 T $1,53 T $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn3,73 T $3,57 T $5,23 T $4,21 T $3,77 T $3,74 T $4,97 T $3,38 T $3,35 T $3,27 T $4,57 T $3,92 T $
Nợ dài hạn2,71 T $2,88 T $1,3 T $2,11 T $1,96 T $1,89 T $1,15 T $1,91 T $1,84 T $2,25 T $2,96 T $2,9 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)188 Tr $179 Tr $180 Tr $177 Tr $160 Tr $161 Tr $162 Tr $155 Tr $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)177 Tr $375 Tr $424 Tr $387 Tr $397 Tr $389 Tr $372 Tr $356 Tr $0 $0 $0 $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả54 Tr $49 Tr $59 Tr $60 Tr $47 Tr $48 Tr $144 Tr $55,3 Tr $60 Tr $58 Tr $58 Tr $55 Tr $
Nợ dài hạn khác742 Tr $730 Tr $762 Tr $768 Tr $724 Tr $738 Tr $777 Tr $748 Tr $1,33 T $1,38 T $1,39 T $1,51 T $
Nợ dài hạn3,87 T $4,21 T $2,72 T $3,5 T $3,29 T $3,23 T $2,6 T $3,24 T $3,22 T $3,69 T $4,41 T $4,46 T $
Tổng nợ phải trả7,6 T $7,77 T $7,95 T $7,71 T $7,06 T $6,96 T $7,57 T $6,62 T $6,58 T $6,96 T $8,98 T $8,38 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp1,16 T $1,16 T $1,16 T $1,16 T $1,16 T $1,16 T $1,16 T $1,16 T $1,16 T $1,16 T $1,16 T $1,16 T $
Lợi nhuận giữ lại12,5 T $13 T $12,5 T $13,1 T $13,5 T $13,5 T $12,9 T $13,2 T $13,1 T $13,1 T $12,9 T $13,2 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế613 Tr $468 Tr $2,22 T $657 Tr $236 Tr $495 Tr $2,93 T $910 Tr $945 Tr $798 Tr $732 Tr $702 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông16,7 T $17,1 T $17,8 T $17,6 T $17,4 T $17,7 T $18,7 T $18 T $17,8 T $17,8 T $17,6 T $17,9 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)3,17 T $3,35 T $3,21 T $3,35 T $3,17 T $3,09 T $3,09 T $2,38 T $2,13 T $2,57 T $4,03 T $3,21 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)-49 Tr $213 Tr $118 Tr $273 Tr $885 Tr $1,31 T $1,47 T $377 Tr $-704 Tr $680 Tr $929 Tr $594 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02