PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Spotify Technology S.A. (SPOT)

NYSE · Communication Services · Internet Content & Information · 7.000 nhân viên · CEO Alex Norström

Giá
593,44 $ +6,50%
Vốn hóa
122 T $
Giá trị doanh nghiệp
103 T €
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-02-09

Cuối Q3 '26, Spotify Technology S.A. (SPOT) nắm giữ 11,2 T € tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 513 Tr € nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 16,3 T €, tổng nợ phải trả 6,33 T €, vốn chủ sở hữu 9,93 T €.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền3,11 T €3,45 T €4,05 T €4,69 T €4,78 T €5,02 T €5,16 T €5,46 T €5,26 T €5,26 T €5,94 T €6,85 T €
Đầu tư ngắn hạn1,1 T €1,22 T €1,34 T €1,39 T €2,67 T €2,89 T €3,18 T €3,61 T €4,21 T €3,49 T €3,45 T €4,38 T €
Các khoản phải thu878 Tr €798 Tr €788 Tr €776 Tr €799 Tr €795 Tr €819 Tr €852 Tr €918 Tr €777 Tr €872 Tr €983 Tr €
Tài sản ngắn hạn khác168 Tr €175 Tr €158 Tr €147 Tr €132 Tr €146 Tr €136 Tr €143 Tr €111 Tr €136 Tr €116 Tr €166 Tr €
Tài sản ngắn hạn5,26 T €5,64 T €6,34 T €7 T €8,38 T €8,85 T €9,3 T €10,1 T €10,5 T €9,66 T €10,4 T €12,4 T €
Tài sản cố định hữu hình (ròng)547 Tr €498 Tr €465 Tr €430 Tr €414 Tr €401 Tr €417 Tr €416 Tr €422 Tr €409 Tr €418 Tr €463 Tr €
Đầu tư dài hạn1,22 T €1,53 T €1,93 T €1,6 T €1,64 T €1,96 T €2,42 T €2,89 T €2,18 T €1,19 T €1,12 T €1,34 T €
Lợi thế thương mại1,14 T €1,16 T €1,17 T €1,13 T €1,2 T €1,16 T €1,07 T €1,08 T €1,08 T €1,1 T €1,11 T €1,27 T €
Tài sản vô hình84 Tr €76 Tr €68 Tr €58 Tr €48 Tr €43 Tr €37 Tr €33 Tr €41 Tr €41 Tr €36 Tr €34,1 Tr €
Tài sản thuế hoãn lại28 Tr €41 Tr €49 Tr €194 Tr €186 Tr €136 Tr €94 Tr €87 Tr €662 Tr €596 Tr €563 Tr €622 Tr €
Tài sản dài hạn khác75 Tr €123 Tr €122 Tr €136 Tr €142 Tr €139 Tr €127 Tr €130 Tr €130 Tr €130 Tr €127 Tr €151 Tr €
Tài sản dài hạn3,09 T €3,43 T €3,8 T €3,55 T €3,63 T €3,83 T €4,17 T €4,63 T €4,52 T €3,47 T €3,37 T €3,88 T €
Tổng tài sản8,35 T €9,08 T €10,1 T €10,6 T €12 T €12,7 T €13,5 T €14,7 T €15 T €13,1 T €13,7 T €16,3 T €
Nợ phải trả
Phải trả người bán662 Tr €715 Tr €750 Tr €738 Tr €933 Tr €693 Tr €803 Tr €802 Tr €783 Tr €821 Tr €888 Tr €1,09 T €
Chi phí phải trả2,44 T €2,23 T €2,22 T €2,28 T €2,27 T €2,47 T €2,44 T €2,46 T €2,52 T €2,41 T €2,51 T €282 Tr €
Nợ ngắn hạn0 €0 €0 €0 €0 €1,65 T €1,93 T €1,74 T €1,46 T €0 €0 €69,3 Tr €
Thuế phải nộp303 Tr €14 Tr €17 Tr €343 Tr €368 Tr €0 €384 Tr €0 €0 €0 €171 Tr €0 €
Doanh thu hoãn lại622 Tr €634 Tr €657 Tr €680 Tr €683 Tr €675 Tr €665 Tr €692 Tr €711 Tr €750 Tr €778 Tr €902 Tr €
Nợ ngắn hạn khác63 Tr €75 Tr €101 Tr €70 Tr €119 Tr €93 Tr €89 Tr €97 Tr €92 Tr €101 Tr €103 Tr €3,26 T €
Nợ ngắn hạn4,09 T €3,97 T €4,06 T €4,11 T €4,45 T €5,97 T €6,31 T €6,24 T €6,09 T €4,69 T €4,91 T €5,82 T €
Nợ dài hạn1,2 T €1,27 T €1,32 T €1,34 T €1,54 T €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)493 Tr €493 Tr €472 Tr €446 Tr €462 Tr €448 Tr €453 Tr €444 Tr €433 Tr €414 Tr €404 Tr €444 Tr €
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8 Tr €17 Tr €19 Tr €20 Tr €21 Tr €21 Tr €66 Tr €223 Tr €163 Tr €11 Tr €30 Tr €51,1 Tr €
Nợ dài hạn khác29 Tr €20 Tr €14 Tr €8 Tr €8 Tr €6 Tr €7 Tr €4 Tr €5 Tr €5 Tr €15 Tr €17 Tr €
Nợ dài hạn1,73 T €1,8 T €1,83 T €1,81 T €2,03 T €475 Tr €526 Tr €671 Tr €601 Tr €430 Tr €449 Tr €512 Tr €
Tổng nợ phải trả5,82 T €5,77 T €5,89 T €5,92 T €6,48 T €6,44 T €6,84 T €6,91 T €6,69 T €5,12 T €5,36 T €6,33 T €
Vốn chủ sở hữu
Lợi nhuận giữ lại-4,18 T €-3,99 T €-3,71 T €-3,41 T €-3,04 T €-2,82 T €-2,91 T €-2,01 T €-832 Tr €-124 Tr €421 Tr €1,12 T €
Thu nhập toàn diện khác lũy kế1,81 T €2,16 T €2,6 T €2,48 T €2,71 T €3 T €3,37 T €3,65 T €3,37 T €2,58 T €2,59 T €2,99 T €
Vốn chủ sở hữu của cổ đông2,52 T €3,31 T €4,26 T €4,63 T €5,53 T €6,25 T €6,63 T €7,78 T €8,33 T €8,01 T €8,39 T €9,93 T €
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)1,7 T €1,76 T €1,8 T €1,79 T €2,08 T €2,1 T €2,38 T €2,25 T €1,96 T €476 Tr €466 Tr €513 Tr €
Nợ ròng (nợ - tiền)-1,42 T €-1,69 T €-2,26 T €-2,9 T €-2,71 T €-2,92 T €-2,78 T €-3,21 T €-3,3 T €-4,78 T €-5,47 T €-6,34 T €

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng EUR.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng EUR như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.