Báo cáo kết quả kinh doanh Semtech Corporation (SMTC)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 1.920 nhân viên · CEO Hong Q. Hou
- Giá
- 127,38 $ -9,56%
- Vốn hóa
- 11,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 12,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-08-26
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-23 EPS dự kiến 1,13 $
Semtech Corporation (SMTC) báo cáo doanh thu 342 Tr $ cho Q2 '27 (+32,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 55,8 Tr $ (16,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 160 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,17 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 201 Tr $ | 193 Tr $ | 206 Tr $ | 215 Tr $ | 237 Tr $ | 251 Tr $ | 251 Tr $ | 258 Tr $ | 267 Tr $ | 274 Tr $ | 291 Tr $ | 342 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 113 Tr $ | 102 Tr $ | 107 Tr $ | 110 Tr $ | 116 Tr $ | 121 Tr $ | 120 Tr $ | 124 Tr $ | 129 Tr $ | 136 Tr $ | 140 Tr $ | 158 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 88,1 Tr $ | 91,1 Tr $ | 99,3 Tr $ | 105 Tr $ | 121 Tr $ | 130 Tr $ | 131 Tr $ | 134 Tr $ | 138 Tr $ | 138 Tr $ | 151 Tr $ | 184 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 46,9 Tr $ | 41,5 Tr $ | 41,6 Tr $ | 40,1 Tr $ | 42,6 Tr $ | 46,7 Tr $ | 47,5 Tr $ | 48,2 Tr $ | 49,2 Tr $ | 51,2 Tr $ | 57,6 Tr $ | 60,6 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 100 N $ | |
| Chi phí hoạt động | 95,5 Tr $ | 88,5 Tr $ | 93,9 Tr $ | 95,9 Tr $ | 102 Tr $ | 100 Tr $ | 94 Tr $ | 107 Tr $ | 106 Tr $ | 107 Tr $ | 120 Tr $ | 128 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -7,36 Tr $ | 2,61 Tr $ | 5,41 Tr $ | 9,31 Tr $ | 18,5 Tr $ | 30,2 Tr $ | 37,2 Tr $ | 27,3 Tr $ | 31,8 Tr $ | 30,8 Tr $ | 30,8 Tr $ | 55,8 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 574 N $ | 734 N $ | 542 N $ | 433 N $ | 527 N $ | 800 N $ | 369 N $ | 529 N $ | 800 N $ | 800 N $ | 900 N $ | 900 N $ | |
| Chi phí lãi vay | 31,1 Tr $ | 25,7 Tr $ | 26 Tr $ | 31,4 Tr $ | 23,4 Tr $ | 13,4 Tr $ | 6,69 Tr $ | 5,24 Tr $ | 26,2 Tr $ | 1,8 Tr $ | 1,9 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 124 N $ | 623 Tr $ | -409 N $ | 144 Tr $ | -1,32 Tr $ | 10,9 Tr $ | 2,47 Tr $ | 44,3 Tr $ | 1,15 Tr $ | 59,8 Tr $ | 2,2 Tr $ | -900 N $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -31,2 Tr $ | -648 Tr $ | -25,6 Tr $ | -175 Tr $ | -22,1 Tr $ | -24,3 Tr $ | -9,17 Tr $ | -49,6 Tr $ | -27,4 Tr $ | -61,6 Tr $ | -4,1 Tr $ | -1,1 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -38,6 Tr $ | -646 Tr $ | -20,2 Tr $ | -166 Tr $ | -3,58 Tr $ | 5,9 Tr $ | 28 Tr $ | -22,3 Tr $ | 4,46 Tr $ | -30,8 Tr $ | 26,7 Tr $ | 54,7 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -311 N $ | -3,35 Tr $ | 2,96 Tr $ | 4,22 Tr $ | 4,01 Tr $ | -33,2 Tr $ | 8,65 Tr $ | 4,79 Tr $ | 7,32 Tr $ | -900 N $ | 100 N $ | -101 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -38,3 Tr $ | -642 Tr $ | -23,2 Tr $ | -170 Tr $ | -7,59 Tr $ | 39,1 Tr $ | 19,3 Tr $ | -27,1 Tr $ | -2,86 Tr $ | -29,8 Tr $ | 26,5 Tr $ | 160 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,60 $ | -9,98 $ | -0,36 $ | -2,61 $ | -0,10 $ | 0,48 $ | 0,22 $ | -0,31 $ | -0,03 $ | -0,32 $ | 0,29 $ | 1,72 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,60 $ | -9,98 $ | -0,36 $ | -2,61 $ | -0,10 $ | 0,43 $ | 0,22 $ | -0,31 $ | -0,03 $ | -0,32 $ | 0,27 $ | 1,59 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 64,2 Tr | 64,4 Tr | 64,5 Tr | 65,3 Tr | 75,3 Tr | 81,3 Tr | 86,4 Tr | 86,7 Tr | 87,7 Tr | 92,6 Tr | 92,9 Tr | 93,3 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 64,2 Tr | 64,4 Tr | 64,5 Tr | 65,3 Tr | 75,3 Tr | 90,3 Tr | 89,6 Tr | 86,7 Tr | 87,7 Tr | 92,6 Tr | 98 Tr | 101 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 24,2 Tr $ | 10,4 Tr $ | 11,9 Tr $ | 14,3 Tr $ | 11,5 Tr $ | 11,6 Tr $ | 11,5 Tr $ | 11,7 Tr $ | 11,5 Tr $ | 11,6 Tr $ | 10,7 Tr $ | 11,3 Tr $ | |
| EBITDA | 16,7 Tr $ | -610 Tr $ | 17,8 Tr $ | -120 Tr $ | 31,3 Tr $ | 30,9 Tr $ | 46,2 Tr $ | -5,37 Tr $ | 42,2 Tr $ | -17,4 Tr $ | 39,3 Tr $ | 68 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 544 Tr $ | 588 Tr $ | 627 Tr $ | 548 Tr $ | 595 Tr $ | 741 Tr $ | 757 Tr $ | 869 Tr $ | 909 Tr $ | 1,05 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 245 Tr $ | 264 Tr $ | 277 Tr $ | 227 Tr $ | 240 Tr $ | 280 Tr $ | 278 Tr $ | 495 Tr $ | 454 Tr $ | 508 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 300 Tr $ | 324 Tr $ | 350 Tr $ | 320 Tr $ | 355 Tr $ | 461 Tr $ | 479 Tr $ | 374 Tr $ | 456 Tr $ | 542 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 103 Tr $ | 105 Tr $ | 109 Tr $ | 107 Tr $ | 118 Tr $ | 148 Tr $ | 156 Tr $ | 186 Tr $ | 171 Tr $ | 196 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 239 Tr $ | 245 Tr $ | 262 Tr $ | 269 Tr $ | 281 Tr $ | 319 Tr $ | 320 Tr $ | 408 Tr $ | 394 Tr $ | 408 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 60,4 Tr $ | 79,4 Tr $ | 88,8 Tr $ | 50,8 Tr $ | 74,7 Tr $ | 142 Tr $ | 159 Tr $ | -34,1 Tr $ | 61,7 Tr $ | 134 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 205 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,47 Tr $ | 5,8 Tr $ | 3,05 Tr $ | 2,3 Tr $ | 2,5 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 9,04 Tr $ | 7,96 Tr $ | 9,2 Tr $ | 9,11 Tr $ | 5,34 Tr $ | 6,04 Tr $ | 15,5 Tr $ | 106 Tr $ | 89,6 Tr $ | 40 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -4,94 Tr $ | 64,8 Tr $ | 901 Tr $ | 156 Tr $ | 114 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 12,7 Tr $ | -19,8 Tr $ | -18,8 Tr $ | -6,14 Tr $ | -11,4 Tr $ | -1,1 Tr $ | -80,3 Tr $ | -1,01 T $ | -246 Tr $ | -154 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 73,1 Tr $ | 59,6 Tr $ | 70 Tr $ | 44,7 Tr $ | 63,3 Tr $ | 141 Tr $ | 78,7 Tr $ | -1,04 T $ | -184 Tr $ | -20,6 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 18,4 Tr $ | 23,2 Tr $ | 355 N $ | 12,8 Tr $ | 3,44 Tr $ | 15,5 Tr $ | 17,3 Tr $ | 50,5 Tr $ | -22 Tr $ | 19,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 54,7 Tr $ | 36,4 Tr $ | 69,6 Tr $ | 31,9 Tr $ | 59,9 Tr $ | 126 Tr $ | 61,4 Tr $ | -1,09 T $ | -162 Tr $ | -40,4 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,84 $ | 0,52 $ | 0,96 $ | 0,48 $ | 0,92 $ | 1,94 $ | 0,96 $ | -17,03 $ | -2,26 $ | -0,46 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,83 $ | 0,51 $ | 0,92 $ | 0,47 $ | 0,91 $ | 1,92 $ | 0,96 $ | -17,03 $ | -2,26 $ | -0,46 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 65,4 Tr | 66 Tr | 66 Tr | 66,3 Tr | 65,2 Tr | 64,7 Tr | 63,8 Tr | 64,1 Tr | 71,6 Tr | 88,4 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 66,1 Tr | 67,6 Tr | 68,5 Tr | 67,4 Tr | 66,1 Tr | 65,6 Tr | 64 Tr | 64,1 Tr | 71,6 Tr | 88,4 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 47,1 Tr $ | 49 Tr $ | 49,6 Tr $ | 39,6 Tr $ | 35,9 Tr $ | 35,3 Tr $ | 36,9 Tr $ | 84,5 Tr $ | 49,4 Tr $ | 46,3 Tr $ | |
| EBITDA | 107 Tr $ | 128 Tr $ | 138 Tr $ | 90,4 Tr $ | 111 Tr $ | 183 Tr $ | 131 Tr $ | -851 Tr $ | -44,9 Tr $ | 65,7 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-26, 10-Q 2026-04-26, 10-K 2026-01-25, 10-Q 2025-10-26, 10-Q 2025-07-27, 10-Q 2025-04-27, 10-K 2025-01-26, 10-Q 2024-10-27, 10-Q 2024-07-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-02