PerpEquities

Tài chính Semtech Corporation (SMTC)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 1.920 nhân viên · CEO Hong Q. Hou

Giá
127,38 $ -9,56%
Vốn hóa
11,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
12,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-08-26
Báo cáo kế tiếp
2026-11-23 EPS dự kiến 1,13 $
Doanh thu (TTM)1,17 T $+17,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)12,7%+1,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 149 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)154 Tr $+546,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)181 Tr $+40,1% so với năm trướcCapex 20,9 Tr $
EPS pha loãng (TTM)1,51 $+528,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-321 Tr $+8,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
11,9 T $
EV 12,2 T $
Doanh thu
1,17 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+43%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
13,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
76,9×
Dự phóng 34,9× (FY2027)
P/S
10,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
92,4×
TTM
Dòng tiền tự do
181 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
154 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
1,5 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-23
Doanh thu dự kiến 417 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-25): doanh thu vượt 4,0%, EPS vượt 15,6%Doanh thu 342 Tr $ so với kỳ vọng 329 Tr $ (+4,0%); EPS 0,71 $ so với 0,61 $ (+15,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 32,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 342 Tr $, so với mức trung bình 14,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 12,7% (TTM), +1,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 31,9% trong khi doanh thu tăng 17,8%.
  • 171,0% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 55,1 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 149 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 1,8% doanh thu (năm trước 0,6%)Đã đầu tư 20,9 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+260,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 181 Tr $ = 117,9% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 218 Tr $ cho cổ đông = 120,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 218 Tr $ (năm trước -4,19 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 83,9 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 16,3% trong một năm101 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 86,7 Tr.
  • Nợ ròng 321 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 204 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 525 Tr $; năm trước nợ ròng 350 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '27

Quý kết thúc ngày 2026-07-26. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu342 Tr $258 Tr $+32,7%
Biên lợi nhuận gộp53,8%52,0%+1,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động55,8 Tr $27,3 Tr $+104,5%
Biên lợi nhuận hoạt động16,3%10,6%+5,7 điểm %
Lợi nhuận ròng160 Tr $-27,1 Tr $+691,6%
EPS pha loãng1,59 $-0,31 $+612,9%
Dòng tiền hoạt động68,9 Tr $44,4 Tr $+55,2%
Capex7,49 Tr $5,13 Tr $+45,9%
Dòng tiền tự do61,4 Tr $39,3 Tr $+56,4%
R&D60,6 Tr $48,2 Tr $+25,7%
Thù lao bằng cổ phiếu23,8 Tr $17,3 Tr $+37,9%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-25
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu342 Tr $329 Tr $+4,0%
EPS (theo dự báo)0,71 $0,61 $+15,6%

Từ báo cáo ngày 2026-08-25 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Semiconductor Products Group244 Tr $–41,6%––
Signal Integrity126 Tr $–21,6%––
Advanced Protection And Sensing Products Group117 Tr $–20,0%––
IoT Systems And Connectivity98,3 Tr $–16,8%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Asia Pacific272 Tr $–59,9%––
North America112 Tr $–24,7%––
Europe70 Tr $–15,4%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
202 Tr $
Capex
-20,9 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-218 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-57,8 Tr $
Nợ phát hành ròng
186 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
83,9 Tr $
Dòng tiền tự do
181 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
120,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)76,9×35,3× 2/5 năm34,0× – 36,6×
EV / EBITDA92,4×54,2× 3/5 năm24,4× – 113,8×
EV / Doanh thu10,4×5,1×3,0× – 7,1×
Giá / FCF65,5×46,5× 4/5 năm21,2× – 93,8×
Giá / Giá trị sổ sách15,9×7,4× 4/5 năm2,8× – 13,1×
Tỷ suất FCF1,5%0,5%-9,1% – 4,7%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư11,0%6,3%-2,9% – 12,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu25,3%68,6%-29,8% – 355,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 216,82 $ (+70,2%)
khoảng 186,00 $ – 300,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua31
Nắm giữ5
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20271,5 T $+43,2%3,65 $+893,7%34,9×10
FY20282,04 T $+35,9%6,67 $+82,8%19,1×11
FY20292,71 T $+32,9%9,89 $+48,2%12,9×6
FY20303,27 T $+20,5%12,45 $+25,9%10,2×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 317 số liệu mà Semtech Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Trade, Current90,3 Tr $69,1 Tr $+30,6%84,1 Tr $59,2 Tr $+42,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current175 Tr $166 Tr $+5,5%161 Tr $163 Tr $-1,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current8,09 Tr $5,62 Tr $+44,0%7,98 Tr $5,25 Tr $+52,0%
Accrued Employee Benefits, Current55,3 Tr $2026-01-2544,9 Tr $+23,1%55,3 Tr $44,9 Tr $+23,1%
Accrued Liabilities, Current183 Tr $167 Tr $+9,9%192 Tr $178 Tr $+7,6%
Accrued Professional Fees, Current4,82 Tr $2026-01-252,95 Tr $+63,6%4,82 Tr $2,95 Tr $+63,6%
Accrued Royalties4,42 Tr $2026-01-253,26 Tr $+35,3%4,42 Tr $3,26 Tr $+35,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment347 Tr $318 Tr $+8,8%340 Tr $314 Tr $+8,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-7,36 Tr $-9,4 Tr $+21,7%-7,68 Tr $-12,1 Tr $+36,5%
Additional Paid in Capital, Common Stock1,45 T $1,46 T $-0,6%1,47 T $1,47 T $-0,2%
Advances on Inventory Purchases29,9 Tr $2026-01-2534,8 Tr $-14,2%29,9 Tr $34,8 Tr $-14,2%
Advertising Expense–––1,4 Tr $900 N $+55,6%
Amortization2,35 Tr $2,49 Tr $-5,4%10,9 Tr $10,3 Tr $+5,7%
Amortization of Debt Discount (Premium)1,09 Tr $1,25 Tr $-13,1%4,79 Tr $8,27 Tr $-42,1%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts1,09 Tr $1,25 Tr $-13,1%4,79 Tr $8,27 Tr $-42,1%
Amortization of Intangible Assets328 N $147 N $+123,1%631 N $884 N $-28,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount08,96 Tr-100,0%8,79 Tr2025-01-2610,7 Tr-17,6%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition22,5 Tr $13,2 Tr $+70,2%56,7 Tr $56,6 Tr $+0,2%
Assets1,44 T $1,43 T $+0,5%1,41 T $1,42 T $-0,6%
Assets, Current649 Tr $598 Tr $+8,5%655 Tr $585 Tr $+11,9%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid97 N $247 N $-60,7%2,42 Tr $183 N $+1.219,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value163 Tr $156 Tr $+4,4%195 Tr $152 Tr $+28,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents163 Tr $156 Tr $+4,4%195 Tr $152 Tr $+28,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-31,9 Tr $4,73 Tr $-773,6%43,4 Tr $23,2 Tr $+87,6%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights–––51,15 $2022-10-19––
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights–––8,6 Tr2022-10-19––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized250 Tr250 Tr0,0%250 Tr250 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued104 Tr99 Tr+5,3%104 Tr99 Tr+5,3%
Common Stock, Shares, Outstanding93,1 Tr86,6 Tr+7,5%92,7 Tr86,3 Tr+7,4%
Common Stock, Value, Issued1,04 Tr $990 N $+5,4%1,04 Tr $990 N $+5,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest–––0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent–––-36 Tr $-171 Tr $+79,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest26,9 Tr $22 Tr $+22,1%-36 Tr $-171 Tr $+79,0%
Contract with Customer, Liability, Current14,2 Tr $2026-01-2515,9 Tr $-10,5%14,2 Tr $15,9 Tr $-10,5%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent11,7 Tr $2026-01-2510,8 Tr $+8,3%11,7 Tr $10,8 Tr $+8,3%
Cost of Goods and Services Sold140 Tr $120 Tr $+16,5%508 Tr $453 Tr $+12,2%
Cost, Amortization1,75 Tr $2,21 Tr $-20,6%9,19 Tr $9,11 Tr $+1,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-613 N $-10,4 Tr $+94,1%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––14,1 Tr $9,95 Tr $+41,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––14 Tr $1,05 Tr $+1.236,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––485 N $1,51 Tr $-67,9%
Customer Refund Liability, Current47,4 Tr $2026-01-2539,4 Tr $+20,2%47,4 Tr $39,4 Tr $+20,2%
Debt Conversion, Converted Instrument, Amount–––0 $0 $–
Debt Conversion, Original Debt, Amount0 $2026-01-250 $–0 $188 Tr $-100,0%
Debt Instrument, Interest Rate, Effective Percentage0,6%3,4%-83,6%–––
Debt Issuance Costs Incurred During Noncash or Partial Noncash Transaction0 $72 N $-100,0%0 $0 $–
Debt Issuance Costs, Net11 Tr $10 Tr $+10,0%11,8 Tr $11,1 Tr $+5,7%
Debt Securities, Available-for-sale0 $12,7 Tr $-100,0%0 $12,7 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain (Loss), before Tax-4,52 Tr $-2,01 Tr $-124,8%–––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax5,21 Tr $2026-01-252,01 Tr $+159,0%5,21 Tr $2,01 Tr $+159,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost4,52 Tr $14,7 Tr $-69,3%5,21 Tr $14,7 Tr $-64,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Current0 $2026-01-2512,7 Tr $-100,0%0 $12,7 Tr $-100,0%
Debt, Weighted Average Interest Rate0,6%2026-01-254,1%-86,6%0,6%4,1%-86,6%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAndHeldToMaturityAllowanceForCreditLoss4,5 Tr $2026-01-254,5 Tr $0,0%4,5 Tr $4,5 Tr $0,0%
Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible800 N $2026-01-25300 N $+166,7%800 N $300 N $+166,7%
Deferred Compensation Liability, Current3,53 Tr $2026-01-252,93 Tr $+20,4%3,53 Tr $2,93 Tr $+20,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––5,85 Tr $-23,1 Tr $+125,4%
Deferred Income Tax Assets, Net31,8 Tr $38,6 Tr $-17,6%34,2 Tr $41,1 Tr $-16,9%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-26, 10-Q 2026-04-26, 10-K 2026-01-25, 10-Q 2025-10-26, 10-Q 2025-07-27, 10-Q 2025-04-27, 10-K 2025-01-26, 10-Q 2024-10-27, 10-Q 2024-07-28

Dữ liệu tính đến 2026-11-02