PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh SK Innovation Co., Ltd. (SKINNOV)

KSC · Energy · Oil & Gas Refining & Marketing · 2.064 nhân viên · CEO Yong Jang

Giá
131.400,00 ₩ +1,15%
Vốn hóa
22,2 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
49,4 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-09 EPS dự kiến 7.903,04 ₩

SK Innovation Co., Ltd. (SKINNOV) báo cáo doanh thu 28,8 NT ₩ cho Q3 '26 (+40,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 3,7 NT ₩ (12,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,64 NT ₩. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 101 NT ₩.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu19,5 NT ₩18,9 NT ₩18,8 NT ₩17,7 NT ₩19,4 NT ₩21,1 NT ₩19,3 NT ₩20,5 NT ₩19,3 NT ₩24,2 NT ₩29,2 NT ₩28,8 NT ₩
Giá vốn hàng bán18,8 NT ₩17,3 NT ₩18,1 NT ₩17,2 NT ₩18,2 NT ₩20,2 NT ₩18,8 NT ₩19,1 NT ₩18,4 NT ₩21,1 NT ₩24,7 NT ₩0 ₩
Lợi nhuận gộp694 T ₩1,54 NT ₩668 T ₩485 T ₩1,25 NT ₩931 T ₩499 T ₩1,44 NT ₩892 T ₩3,07 NT ₩4,42 NT ₩0 ₩
Nghiên cứu & phát triển62,1 T ₩124 T ₩95,2 T ₩147 T ₩113 T ₩121 T ₩118 T ₩40,4 T ₩86,7 T ₩110 T ₩0 ₩0 ₩
Bán hàng & tiếp thị234 T ₩159 T ₩190 T ₩188 T ₩292 T ₩216 T ₩248 T ₩233 T ₩281 T ₩203 T ₩238 T ₩0 ₩
Quản lý chung & hành chính224 T ₩957 T ₩921 T ₩969 T ₩239 T ₩1,15 NT ₩1,19 NT ₩192 T ₩346 T ₩172 T ₩200 T ₩0 ₩
Chi phí hoạt động khác341 T ₩466 T ₩20 T ₩-208 T ₩444 T ₩-171 T ₩-391 T ₩405 T ₩646 T ₩504 T ₩499 T ₩25,1 NT ₩
Chi phí hoạt động861 T ₩842 T ₩826 T ₩909 T ₩1,09 NT ₩976 T ₩916 T ₩871 T ₩1,27 NT ₩989 T ₩936 T ₩25,1 NT ₩
Lợi nhuận hoạt động-168 T ₩586 T ₩-158 T ₩-423 T ₩78,6 T ₩-44,6 T ₩-418 T ₩573 T ₩-381 T ₩2,08 NT ₩3,49 NT ₩3,7 NT ₩
Thu nhập lãi117 T ₩74,7 T ₩98,8 T ₩257 T ₩102 T ₩135 T ₩85,2 T ₩84,3 T ₩106 T ₩109 T ₩115 T ₩0 ₩
Chi phí lãi vay297 T ₩332 T ₩361 T ₩383 T ₩445 T ₩455 T ₩401 T ₩381 T ₩294 T ₩476 T ₩377 T ₩0 ₩
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-172 T ₩187 T ₩-23 T ₩191 N ₩856 T ₩-976 T ₩-916 T ₩124 T ₩4,39 NT ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Tổng thu nhập ngoài hoạt động115 T ₩-607 T ₩-370 T ₩-306 T ₩-1,22 NT ₩-288 T ₩-843 T ₩-505 T ₩-3,96 NT ₩-688 T ₩-2,92 NT ₩-190 T ₩
Lợi nhuận trước thuế-52,6 T ₩18,2 T ₩-528 T ₩-730 T ₩-1,14 NT ₩-332 T ₩-1,26 NT ₩69 T ₩-4,36 NT ₩1,39 NT ₩570 T ₩3,51 NT ₩
Thuế thu nhập-50,2 T ₩116 T ₩112 T ₩-141 T ₩-93,8 T ₩-207 T ₩-229 T ₩163 T ₩-683 T ₩499 T ₩521 T ₩873 T ₩
Lợi nhuận ròng-81,8 T ₩-72,6 T ₩-573 T ₩-617 T ₩-998 T ₩-229 T ₩-772 T ₩-108 T ₩-2,24 NT ₩964 T ₩215 T ₩2,64 NT ₩
EPS (cơ bản)-847,70 ₩-753,00 ₩-5.938,64 ₩-6.664,21 ₩-8.458,44 ₩-1.539,18 ₩-5.191,30 ₩-686,00 ₩-13.398,49 ₩5.729,00 ₩1.283,64 ₩15.183,00 ₩
EPS (pha loãng)-847,70 ₩-753,00 ₩-5.938,64 ₩-6.664,21 ₩-7.584,52 ₩-1.539,18 ₩-5.191,30 ₩-686,00 ₩-13.398,49 ₩5.531,00 ₩1.246,74 ₩15.183,00 ₩
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)96,5 Tr91,2 Tr96,5 Tr92,5 Tr118 Tr149 Tr149 Tr157 Tr157 Tr158 Tr170 Tr174 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)96,5 Tr91,2 Tr96,5 Tr92,5 Tr130 Tr149 Tr149 Tr157 Tr157 Tr158 Tr175 Tr174 Tr
Khấu hao & phân bổ532 T ₩563 T ₩590 T ₩583 T ₩719 T ₩796 T ₩797 T ₩824 T ₩819 T ₩773 T ₩766 T ₩0 ₩
EBITDA749 T ₩962 T ₩455 T ₩160 T ₩798 T ₩898 T ₩1,3 NT ₩1,27 NT ₩-502 T ₩2,86 NT ₩4,25 NT ₩3,7 NT ₩

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02