PerpEquities

Bảng cân đối kế toán SK Innovation Co., Ltd. (SKINNOV)

KSC · Energy · Oil & Gas Refining & Marketing · 2.064 nhân viên · CEO Yong Jang

Giá
131.400,00 ₩ +1,15%
Vốn hóa
22,2 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
49,4 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-09 EPS dự kiến 7.903,04 ₩

Cuối Q2 '26, SK Innovation Co., Ltd. (SKINNOV) nắm giữ 13,6 NT ₩ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 40,4 NT ₩ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 102 NT ₩, tổng nợ phải trả 64,9 NT ₩, vốn chủ sở hữu 25,5 NT ₩.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền12,8 NT ₩13,1 NT ₩13,1 NT ₩13,2 NT ₩12,4 NT ₩15,9 NT ₩16,1 NT ₩11,7 NT ₩15,5 NT ₩16,1 NT ₩14 NT ₩13,3 NT ₩
Đầu tư ngắn hạn753 T ₩321 T ₩236 T ₩363 T ₩190 T ₩237 T ₩420 T ₩498 T ₩470 T ₩253 T ₩287 T ₩322 T ₩
Các khoản phải thu8,95 NT ₩5,93 NT ₩8,48 NT ₩7,38 NT ₩6,82 NT ₩8,6 NT ₩9,34 NT ₩7,7 NT ₩7,99 NT ₩6,09 NT ₩11,6 NT ₩10,4 NT ₩
Hàng tồn kho13 NT ₩11,1 NT ₩12,2 NT ₩10,4 NT ₩10,2 NT ₩10,3 NT ₩10,4 NT ₩9,24 NT ₩9,16 NT ₩9,56 NT ₩9,54 NT ₩10,4 NT ₩
Tài sản ngắn hạn khác2,85 NT ₩2,06 NT ₩635 T ₩137 T ₩101 T ₩311 T ₩405 T ₩1,16 NT ₩467 T ₩10,8 NT ₩8,39 NT ₩1,67 NT ₩
Tài sản ngắn hạn36,5 NT ₩33,3 NT ₩35,5 NT ₩32,1 NT ₩30,6 NT ₩36,3 NT ₩37,6 NT ₩30,5 NT ₩34,7 NT ₩42,8 NT ₩45,1 NT ₩37,9 NT ₩
Tài sản cố định hữu hình (ròng)34,2 NT ₩37,2 NT ₩40,2 NT ₩43,1 NT ₩44,8 NT ₩58,9 NT ₩59,2 NT ₩56,7 NT ₩58,3 NT ₩49,9 NT ₩50,9 NT ₩50,1 NT ₩
Đầu tư dài hạn6,24 NT ₩7,09 NT ₩7,21 NT ₩7,57 NT ₩6,55 NT ₩9,81 NT ₩10,6 NT ₩9,32 NT ₩10,3 NT ₩8,74 NT ₩9,07 NT ₩9,37 NT ₩
Lợi thế thương mại322 T ₩320 T ₩327 T ₩334 T ₩329 T ₩316 T ₩324 T ₩398 T ₩409 T ₩117 T ₩0 ₩0 ₩
Tài sản vô hình2,15 NT ₩1,86 NT ₩1,92 NT ₩862 T ₩1,9 NT ₩2,19 NT ₩2,64 NT ₩2,42 NT ₩2,51 NT ₩2,22 NT ₩2,43 NT ₩2,46 NT ₩
Tài sản thuế hoãn lại773 T ₩891 T ₩941 T ₩1,08 NT ₩1,16 NT ₩1,34 NT ₩1,43 NT ₩1,51 NT ₩1,57 NT ₩2,17 NT ₩2,28 NT ₩1,9 NT ₩
Tài sản dài hạn khác-27,8 T ₩203 T ₩247 T ₩58,6 T ₩-197 T ₩1,61 NT ₩106 T ₩2,49 NT ₩94,3 T ₩1,87 NT ₩337 T ₩327 T ₩
Tài sản dài hạn43,6 NT ₩47,6 NT ₩50,9 NT ₩54,3 NT ₩54,6 NT ₩74,2 NT ₩74,3 NT ₩71,3 NT ₩73,2 NT ₩62,8 NT ₩65,1 NT ₩64,1 NT ₩
Tổng tài sản80,1 NT ₩80,8 NT ₩86,4 NT ₩86,4 NT ₩85,2 NT ₩111 NT ₩112 NT ₩102 NT ₩108 NT ₩106 NT ₩110 NT ₩102 NT ₩
Nợ phải trả
Phải trả người bán10,2 NT ₩8,53 NT ₩10 NT ₩7,39 NT ₩7,69 NT ₩9,91 NT ₩9,46 NT ₩7,18 NT ₩7,35 NT ₩9,14 NT ₩9,34 NT ₩8,75 NT ₩
Chi phí phải trả1,93 NT ₩1,96 NT ₩1,67 NT ₩1,66 NT ₩0 ₩0 ₩2 NT ₩1,91 NT ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Nợ ngắn hạn11,5 NT ₩11,2 NT ₩11,3 NT ₩12,8 NT ₩13 NT ₩17,6 NT ₩17,7 NT ₩17,9 NT ₩16,3 NT ₩16,6 NT ₩16,6 NT ₩15,5 NT ₩
Thuế phải nộp160 T ₩176 T ₩213 T ₩141 T ₩105 T ₩329 T ₩0 ₩0 ₩141 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Doanh thu hoãn lại192 T ₩194 T ₩186 T ₩136 T ₩163 T ₩263 T ₩172 T ₩0 ₩435 T ₩583 T ₩0 ₩85,2 T ₩
Nợ ngắn hạn khác5,55 NT ₩7,09 NT ₩7,25 NT ₩7,27 NT ₩2,92 NT ₩3,23 NT ₩10,1 NT ₩7,65 NT ₩4,24 NT ₩14,5 NT ₩17,4 NT ₩10,1 NT ₩
Nợ ngắn hạn29,7 NT ₩29,4 NT ₩30,9 NT ₩29,7 NT ₩30,2 NT ₩37,7 NT ₩38,1 NT ₩35,1 NT ₩34,7 NT ₩41,1 NT ₩44,1 NT ₩35 NT ₩
Nợ dài hạn17,6 NT ₩17,7 NT ₩20,6 NT ₩19,8 NT ₩19,2 NT ₩27 NT ₩31,6 NT ₩27,5 NT ₩28,6 NT ₩23,5 NT ₩22,9 NT ₩23 NT ₩
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)1,27 NT ₩1,2 NT ₩1,18 NT ₩1,12 NT ₩1,12 NT ₩2 NT ₩1,95 NT ₩1,79 NT ₩1,79 NT ₩1,84 NT ₩1,82 NT ₩1,92 NT ₩
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)1,27 NT ₩0 ₩290 T ₩289 T ₩286 T ₩916 T ₩914 T ₩904 T ₩901 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,1 NT ₩1,04 NT ₩1,12 NT ₩1,17 NT ₩1,09 NT ₩1 NT ₩912 T ₩560 T ₩703 T ₩378 T ₩687 T ₩526 T ₩
Nợ dài hạn khác1,32 NT ₩1,47 NT ₩1,03 NT ₩1,16 NT ₩1,24 NT ₩2,21 NT ₩1,94 NT ₩2,27 NT ₩2,44 NT ₩3,17 NT ₩3,19 NT ₩4,36 NT ₩
Nợ dài hạn21,3 NT ₩21,4 NT ₩24,2 NT ₩23,5 NT ₩23 NT ₩33,2 NT ₩37,4 NT ₩33 NT ₩34,4 NT ₩28,9 NT ₩28,6 NT ₩29,8 NT ₩
Tổng nợ phải trả51 NT ₩50,8 NT ₩55,1 NT ₩53,3 NT ₩53,2 NT ₩70,9 NT ₩75,4 NT ₩68,2 NT ₩69,1 NT ₩69,9 NT ₩72,7 NT ₩64,9 NT ₩
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp510 T ₩510 T ₩510 T ₩510 T ₩510 T ₩780 T ₩786 T ₩786 T ₩870 T ₩876 T ₩876 T ₩876 T ₩
Lợi nhuận giữ lại12 NT ₩11,3 NT ₩10,4 NT ₩9,8 NT ₩9,2 NT ₩8,23 NT ₩7,67 NT ₩6,91 NT ₩6,76 NT ₩3,65 NT ₩5,45 NT ₩5,69 NT ₩
Thu nhập toàn diện khác lũy kế822 T ₩922 T ₩1,6 NT ₩1,99 NT ₩1,39 NT ₩3,36 NT ₩3,17 NT ₩1,68 NT ₩2,48 NT ₩3,62 NT ₩3,5 NT ₩4,95 NT ₩
Vốn chủ sở hữu của cổ đông22,8 NT ₩22,2 NT ₩22,8 NT ₩22,6 NT ₩32 NT ₩24,6 NT ₩24 NT ₩21,6 NT ₩25,4 NT ₩21,1 NT ₩23 NT ₩25,5 NT ₩
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)30,7 NT ₩30,5 NT ₩33,5 NT ₩34,1 NT ₩33,7 NT ₩47,1 NT ₩51,8 NT ₩47,7 NT ₩47,1 NT ₩41,9 NT ₩41,9 NT ₩40,4 NT ₩
Nợ ròng (nợ - tiền)17,9 NT ₩17,5 NT ₩20,4 NT ₩20,9 NT ₩21,4 NT ₩31,3 NT ₩35,7 NT ₩36 NT ₩31,6 NT ₩25,8 NT ₩27,9 NT ₩27,1 NT ₩

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02