PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ SK Innovation Co., Ltd. (SKINNOV)

KSC · Energy · Oil & Gas Refining & Marketing · 2.064 nhân viên · CEO Yong Jang

Giá
131.400,00 ₩ +1,15%
Vốn hóa
22,2 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
49,4 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-09 EPS dự kiến 7.903,04 ₩

Trong Q2 '26, SK Innovation Co., Ltd. (SKINNOV) tạo ra 2,89 NT ₩ dòng tiền hoạt động, chi 846 T ₩ cho đầu tư vốn và giữ lại 2,15 NT ₩ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt –.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng730 T ₩-81,8 T ₩-72,6 T ₩-573 T ₩-588 T ₩-1,05 NT ₩-229 T ₩-772 T ₩-94,3 T ₩-1,72 NT ₩966 T ₩190 T ₩
Khấu hao & phân bổ522 T ₩532 T ₩563 T ₩590 T ₩583 T ₩719 T ₩796 T ₩797 T ₩824 T ₩819 T ₩773 T ₩766 T ₩
Thay đổi vốn lưu động-925 T ₩2,35 NT ₩-1,62 NT ₩3,9 NT ₩558 T ₩-386 T ₩-1,35 NT ₩-339 T ₩983 T ₩-877 T ₩-2,57 NT ₩-522 T ₩
Các khoản phi tiền mặt khác117 T ₩-356 T ₩91,8 T ₩-944 T ₩-106 T ₩572 T ₩-29,1 T ₩1,7 NT ₩460 T ₩1,38 NT ₩433 T ₩2,46 NT ₩
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh444 T ₩2,44 NT ₩-1,04 NT ₩2,97 NT ₩447 T ₩-142 T ₩-816 T ₩1,39 NT ₩2,17 NT ₩-393 T ₩-402 T ₩2,89 NT ₩
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-2,31 NT ₩-3,62 NT ₩-1,62 NT ₩-4,17 NT ₩-3,03 NT ₩-1,28 NT ₩-2,06 NT ₩-902 T ₩-1,57 NT ₩-990 T ₩-1,19 NT ₩-846 T ₩
Mua lại doanh nghiệp-2,2 T ₩1,6 NT ₩855 T ₩308 T ₩-94 T ₩2 NT ₩-2,45 NT ₩15,6 T ₩-14,8 T ₩1,83 NT ₩169 T ₩-130 T ₩
Mua các khoản đầu tư-10,1 T ₩-955 T ₩-370 T ₩-109 T ₩36,8 T ₩-882 Tr ₩-250 T ₩-105 T ₩-5,32 T ₩104 T ₩-64,3 T ₩-148 T ₩
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư-100 T ₩478 T ₩120 T ₩-79,1 T ₩250 T ₩136 T ₩586 T ₩1,52 T ₩64,9 T ₩1,19 NT ₩68,7 T ₩113 T ₩
Đầu tư khác362 T ₩-1,64 NT ₩-877 T ₩121 T ₩-71,1 T ₩579 T ₩-28,9 T ₩-209 T ₩-98,1 T ₩-642 T ₩-30,7 T ₩-22,6 T ₩
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-2,06 NT ₩-4,14 NT ₩-1,89 NT ₩-3,93 NT ₩-2,91 NT ₩1,44 NT ₩-4,21 NT ₩-1,09 NT ₩-1,63 NT ₩1,5 NT ₩-1,05 NT ₩-1,03 NT ₩
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng452 T ₩529 T ₩2,18 NT ₩-193 T ₩782 T ₩2,77 NT ₩5,47 NT ₩-3,8 NT ₩-951 T ₩-322 T ₩-847 T ₩-2,32 NT ₩
Mua lại cổ phiếu0 ₩0 ₩-600 T ₩0 ₩0 ₩-335 T ₩0 ₩0 ₩-209 T ₩-21,3 T ₩-26,8 T ₩-26,8 T ₩
Cổ tức-13,8 T ₩-8,44 T ₩-9,7 T ₩-268 T ₩-17,8 T ₩-18,5 T ₩-55,8 T ₩-755 T ₩213 T ₩-83,8 T ₩0 ₩-299 T ₩
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)1,78 NT ₩363 T ₩766 T ₩817 T ₩1,14 NT ₩-634 T ₩-105 T ₩93,5 T ₩1,41 NT ₩-97,1 T ₩-32,5 T ₩-96,8 T ₩
Dòng tiền từ hoạt động tài chính2,24 NT ₩2,02 NT ₩2,79 NT ₩853 T ₩1,9 NT ₩1,78 NT ₩5,31 NT ₩-4,46 NT ₩3,16 NT ₩-525 T ₩-906 T ₩-2,74 NT ₩
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền10,9 T ₩-6,13 T ₩184 T ₩146 T ₩-224 T ₩429 T ₩-100 T ₩-191 T ₩92,3 T ₩2,23 T ₩267 T ₩152 T ₩
Thay đổi tiền thuần640 T ₩305 T ₩40,8 T ₩38,4 T ₩-797 T ₩3,51 NT ₩187 T ₩-4,36 NT ₩3,82 NT ₩580 T ₩-2,09 NT ₩-732 T ₩
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-1,86 NT ₩-1,18 NT ₩-2,6 NT ₩-1,17 NT ₩-2,63 NT ₩-1,48 NT ₩-2,82 NT ₩487 T ₩530 T ₩-1,28 NT ₩-1,48 NT ₩2,15 NT ₩
Lãi vay đã trả0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩389 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02