Báo cáo kết quả kinh doanh SiTime Corporation (SITM)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 441 nhân viên · CEO Rajesh Vashist
- Giá
- 447,06 $ -8,40%
- Vốn hóa
- 13,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 12,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 3,62 $
SiTime Corporation (SITM) báo cáo doanh thu 157 Tr $ cho Q2 '26 (+126,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 8,22 Tr $ (5,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 18,2 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 468 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 35,5 Tr $ | 42,4 Tr $ | 33 Tr $ | 43,9 Tr $ | 57,7 Tr $ | 68,1 Tr $ | 60,3 Tr $ | 69,5 Tr $ | 83,6 Tr $ | 113 Tr $ | 114 Tr $ | 157 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 15,6 Tr $ | 18,7 Tr $ | 15,4 Tr $ | 22,3 Tr $ | 28,2 Tr $ | 32,3 Tr $ | 30 Tr $ | 33,4 Tr $ | 38,9 Tr $ | 49,4 Tr $ | 46,6 Tr $ | 58,3 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 19,9 Tr $ | 23,7 Tr $ | 17,7 Tr $ | 21,5 Tr $ | 29,5 Tr $ | 35,8 Tr $ | 30,3 Tr $ | 36,1 Tr $ | 44,7 Tr $ | 63,9 Tr $ | 67 Tr $ | 99,1 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 23,6 Tr $ | 22,9 Tr $ | 25,5 Tr $ | 25,5 Tr $ | 26,5 Tr $ | 29,3 Tr $ | 30 Tr $ | 30,6 Tr $ | 30 Tr $ | 28,3 Tr $ | 32,7 Tr $ | 36,1 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 46,3 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 7,73 Tr $ | 3,24 Tr $ | 3,16 Tr $ | 2,48 Tr $ | 1,84 Tr $ | 1,56 Tr $ | 1,87 Tr $ | 126 N $ | 0 $ | 0 $ | 8,51 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 45,1 Tr $ | 51,2 Tr $ | 52,7 Tr $ | 53,8 Tr $ | 54,3 Tr $ | 58,9 Tr $ | 58,4 Tr $ | 60,7 Tr $ | 60,7 Tr $ | 59,1 Tr $ | 71,7 Tr $ | 90,9 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -25,2 Tr $ | -27,5 Tr $ | -35 Tr $ | -32,3 Tr $ | -24,9 Tr $ | -23 Tr $ | -28,1 Tr $ | -24,6 Tr $ | -16 Tr $ | 4,77 Tr $ | -4,72 Tr $ | 8,22 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 7,33 Tr $ | 7,33 Tr $ | 6,56 Tr $ | 5,74 Tr $ | 5,5 Tr $ | 5,09 Tr $ | 4,29 Tr $ | 4,26 Tr $ | 8,28 Tr $ | 8 Tr $ | 7,31 Tr $ | 12,5 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,25 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -7,1 Tr $ | -7,73 Tr $ | -3,24 Tr $ | -3,16 Tr $ | -2,48 Tr $ | -1,84 Tr $ | -1,56 Tr $ | -1,87 Tr $ | -8,12 Tr $ | -4,78 Tr $ | 483 N $ | -317 N $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 7,1 Tr $ | 7,48 Tr $ | 6,35 Tr $ | 5,53 Tr $ | 5,67 Tr $ | 4,58 Tr $ | 4,3 Tr $ | 4,47 Tr $ | 8,12 Tr $ | 4,78 Tr $ | -483 N $ | 9,98 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -18,1 Tr $ | -20 Tr $ | -28,7 Tr $ | -26,8 Tr $ | -19,2 Tr $ | -18,4 Tr $ | -23,8 Tr $ | -20,1 Tr $ | -7,9 Tr $ | 9,55 Tr $ | -5,2 Tr $ | 18,2 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 49 N $ | 10 N $ | 13 N $ | -18 N $ | 119 N $ | 372 N $ | 67 N $ | 35 N $ | 111 N $ | 386 N $ | 14 N $ | 40 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | -18,1 Tr $ | -20 Tr $ | -28,7 Tr $ | -26,8 Tr $ | -19,3 Tr $ | -18,8 Tr $ | -23,9 Tr $ | -20,2 Tr $ | -8,01 Tr $ | 9,17 Tr $ | -5,22 Tr $ | 18,2 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,81 $ | -0,89 $ | -1,26 $ | -1,16 $ | -0,83 $ | -0,81 $ | -1,01 $ | -0,84 $ | -0,31 $ | 0,35 $ | -0,20 $ | 0,69 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,81 $ | -0,89 $ | -1,26 $ | -1,16 $ | -0,83 $ | -0,81 $ | -1,01 $ | -0,84 $ | -0,31 $ | 0,34 $ | -0,20 $ | 0,66 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 22,3 Tr | 22,6 Tr | 22,8 Tr | 23 Tr | 23,2 Tr | 23,5 Tr | 23,7 Tr | 23,9 Tr | 25,9 Tr | 26,2 Tr | 26,3 Tr | 26,5 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 22,3 Tr | 22,6 Tr | 22,8 Tr | 23 Tr | 23,2 Tr | 23,5 Tr | 23,7 Tr | 23,9 Tr | 25,9 Tr | 27,1 Tr | 26,3 Tr | 27,5 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,99 Tr $ | 4,39 Tr $ | 5,6 Tr $ | 7,93 Tr $ | 7,91 Tr $ | 8,64 Tr $ | 9,04 Tr $ | 9,78 Tr $ | 9,94 Tr $ | 11,4 Tr $ | 12,4 Tr $ | 13 Tr $ | |
| EBITDA | -14,1 Tr $ | -15,3 Tr $ | -26,2 Tr $ | -21,2 Tr $ | -14,5 Tr $ | -12,5 Tr $ | -17,5 Tr $ | -13 Tr $ | 2,04 Tr $ | 21 Tr $ | 7,19 Tr $ | 21,5 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 101 Tr $ | 85,2 Tr $ | 84,1 Tr $ | 116 Tr $ | 219 Tr $ | 284 Tr $ | 144 Tr $ | 203 Tr $ | 327 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 53,1 Tr $ | 49 Tr $ | 44,5 Tr $ | 58,2 Tr $ | 79,3 Tr $ | 101 Tr $ | 61,9 Tr $ | 98,2 Tr $ | 152 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 47,9 Tr $ | 36,2 Tr $ | 39,6 Tr $ | 57,9 Tr $ | 139 Tr $ | 183 Tr $ | 82,1 Tr $ | 104 Tr $ | 175 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 21 Tr $ | 22,8 Tr $ | 23,8 Tr $ | 31,7 Tr $ | 52,1 Tr $ | 90,3 Tr $ | 97,6 Tr $ | 107 Tr $ | 119 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 13,4 Tr $ | 14,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 7,96 Tr $ | 6,61 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,73 Tr $ | 10,7 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 42,3 Tr $ | 44 Tr $ | 44,4 Tr $ | 66,5 Tr $ | 107 Tr $ | 167 Tr $ | 189 Tr $ | 220 Tr $ | 235 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 5,59 Tr $ | -7,79 Tr $ | -4,87 Tr $ | -8,61 Tr $ | 32,8 Tr $ | 16,1 Tr $ | -107 Tr $ | -115 Tr $ | -60,4 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,29 Tr $ | 27 Tr $ | 22,9 Tr $ | 24,8 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 870 N $ | 1,51 Tr $ | 1,71 Tr $ | 726 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 29 N $ | 66 N $ | 28 N $ | 0 $ | 488 N $ | -7,19 Tr $ | -7,73 Tr $ | -10,7 Tr $ | -18,1 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -899 N $ | -1,58 Tr $ | -1,74 Tr $ | -758 N $ | -488 N $ | 7,19 Tr $ | 26,8 Tr $ | 22,1 Tr $ | 18,1 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,69 Tr $ | -9,37 Tr $ | -6,62 Tr $ | -9,37 Tr $ | 32,4 Tr $ | 23,3 Tr $ | -80,4 Tr $ | -93,1 Tr $ | -42,3 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -32 N $ | -26 N $ | -8 N $ | 1 N $ | 78 N $ | 82 N $ | 152 N $ | 486 N $ | 598 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | 4,72 Tr $ | -9,34 Tr $ | -6,61 Tr $ | -9,37 Tr $ | 32,3 Tr $ | 23,3 Tr $ | -80,5 Tr $ | -93,6 Tr $ | -42,9 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,33 $ | -0,65 $ | -0,63 $ | -0,58 $ | 1,70 $ | 1,09 $ | -3,63 $ | -4,05 $ | -1,72 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,33 $ | -0,65 $ | -0,63 $ | -0,58 $ | 1,53 $ | 1,03 $ | -3,63 $ | -4,05 $ | -1,72 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 14,3 Tr | 14,3 Tr | 10,6 Tr | 16,1 Tr | 19 Tr | 21,2 Tr | 22,2 Tr | 23,1 Tr | 25 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 14,3 Tr | 14,3 Tr | 10,6 Tr | 16,1 Tr | 21,1 Tr | 22,7 Tr | 22,2 Tr | 23,1 Tr | 25 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,55 Tr $ | 7,41 Tr $ | 8,27 Tr $ | 6,4 Tr $ | 7,93 Tr $ | 11,8 Tr $ | 16,1 Tr $ | 30,1 Tr $ | 40,2 Tr $ | |
| EBITDA | 9,11 Tr $ | -443 N $ | 3,37 Tr $ | -2,21 Tr $ | 40,3 Tr $ | 35,2 Tr $ | -83,3 Tr $ | -74,4 Tr $ | -2,12 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02