PerpEquities

Tài chính SiTime Corporation (SITM)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 441 nhân viên · CEO Rajesh Vashist

Giá
447,06 $ -8,40%
Vốn hóa
13,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
12,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 3,62 $
Doanh thu (TTM)468 Tr $+83,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-1,7%+37,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -7,76 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)14,1 Tr $+117,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)83,6 Tr $+733,0% so với năm trướcCapex 44,2 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,49 $+114,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng604 Tr $-23,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
13,4 T $
EV 12,8 T $
Doanh thu
468 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+169%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
3,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
843,5×
Dự phóng 39,6× (FY2026)
P/S
28,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
247,2×
TTM
Dòng tiền tự do
83,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
14,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
877 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 293 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 7,5%, EPS vượt 20,0%Doanh thu 157 Tr $ so với kỳ vọng 146 Tr $ (+7,5%); EPS 2,34 $ so với 1,95 $ (+20,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 126,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 157 Tr $, so với mức trung bình 64,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -1,7% (TTM), +37,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 92,3% trong khi doanh thu tăng 83,0%.
  • 153,0% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 14,6 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động -7,76 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 9,4% doanh thu (năm trước 25,5%)Đã đầu tư 44,2 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-32,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 83,6 Tr $ = 593,1% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 14,9% trong một năm27,5 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 23,9 Tr.
  • Tiền ròng 604 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,92 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,32 T $; năm trước tiền ròng 791 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu157 Tr $69,5 Tr $+126,5%
Biên lợi nhuận gộp63,0%51,9%+11,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động8,22 Tr $-24,6 Tr $+133,4%
Biên lợi nhuận hoạt động5,2%-35,4%+40,6 điểm %
Lợi nhuận ròng18,2 Tr $-20,2 Tr $+190,0%
EPS pha loãng0,66 $-0,84 $+178,6%
Dòng tiền hoạt động39,8 Tr $15,3 Tr $+159,2%
Capex12,9 Tr $18,1 Tr $-28,8%
Dòng tiền tự do26,9 Tr $-2,76 Tr $+1.073,5%
R&D36,1 Tr $30,6 Tr $+18,2%
Thù lao bằng cổ phiếu31 Tr $26,3 Tr $+17,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu157 Tr $146 Tr $+7,5%
EPS (theo dự báo)2,34 $1,95 $+20,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reportable Segment157 Tr $+126,5%100,0%468 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
128 Tr $
Capex
-44,2 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
114 Tr $
Dòng tiền tự do
83,6 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)843,5×132,7× 2/5 năm93,2× – 172,1×
EV / EBITDA247,2×92,5× 2/5 năm60,7× – 124,3×
EV / Doanh thu27,3×20,1×7,5× – 27,0×
Giá / FCF160,2×333,4× 3/5 năm219,9× – 526,2×
Giá / Giá trị sổ sách11,5×6,1×3,0× – 8,8×
Tỷ suất FCF0,6%0,1%-0,3% – 0,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-0,3%-5,1%-14,8% – 5,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu1,3%-4,0%-13,4% – 5,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 793,33 $ (+77,5%)
khoảng 370,00 $ – 900,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua9
Nắm giữ0
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026877 Tr $+168,6%11,28 $+755,8%39,6×7
FY20271,36 T $+54,5%14,93 $+32,4%29,9×8
FY20281,74 T $+28,4%19,89 $+33,2%22,5×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 186 số liệu mà SiTime Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
2,25 Tr $0 $––––
Accounts Payable, Current28,9 Tr $13,1 Tr $+121,2%21,3 Tr $22,9 Tr $-6,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current88,7 Tr $26,9 Tr $+230,2%45 Tr $38,2 Tr $+17,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current50 N $50 N $0,0%50 N $50 N $0,0%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current88,8 Tr $26,9 Tr $+229,8%45,1 Tr $38,3 Tr $+17,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment96,5 Tr $71,1 Tr $+35,7%83,1 Tr $59,8 Tr $+38,8%
Additional Paid in Capital, Common Stock1,24 T $1,33 T $-6,8%1,38 T $882 Tr $+56,6%
Advertising Expense–––1,3 Tr $1,5 Tr $-13,3%
Amortization of Intangible Assets6 Tr $3,9 Tr $+53,8%16,6 Tr $14 Tr $+18,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1.029403 N-99,7%820 N621 N+32,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition28,9 Tr $25,1 Tr $+15,0%102 Tr $89,1 Tr $+14,8%
Assets2,51 T $1,27 T $+97,4%1,29 T $885 Tr $+46,3%
Assets, Current2,13 T $919 Tr $+132,2%949 Tr $544 Tr $+74,5%
Business Combination, Acquisition Related Costs8,51 Tr $1,87 Tr $+354,5%6,57 Tr $10,7 Tr $-38,8%
Business Combination, Consideration Transferred, Liabilities Incurred–––0 $0 $–
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current32,9 Tr $34,8 Tr $-5,5%35 Tr $24 Tr $+46,1%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent48,4 Tr $58,5 Tr $-17,2%53,3 Tr $73,3 Tr $-27,2%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid2,44 Tr $-10,9 Tr $+122,4%–––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,92 T $173 Tr $+1.013,6%16,8 Tr $6,11 Tr $+174,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,42 T $134 Tr $+964,2%10,7 Tr $-3,36 Tr $+416,9%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized200 Tr200 Tr0,0%200 Tr200 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued26,5 Tr26 Tr+2,0%26,3 Tr23,6 Tr+11,4%
Common Stock, Shares, Outstanding26,5 Tr26 Tr+2,0%26,3 Tr23,6 Tr+11,4%
Common Stock, Value, Outstanding3 N $3 N $0,0%3 N $2 N $+50,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent18,2 Tr $-20,2 Tr $+190,0%-42,9 Tr $-93,6 Tr $+54,2%
Convertible Notes Payable, Noncurrent1,32 T $–––––
Cost of Revenue58,3 Tr $33,4 Tr $+74,3%152 Tr $98,2 Tr $+54,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––597 N $485 N $+23,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––598 N $486 N $+23,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––1 N $1 N $0,0%
Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Gain500 N $2025-12-31200 N $+150,0%500 N $200 N $+150,0%
Debt Securities, Held-to-maturity, Fair Value290 Tr $2026-03-31360 Tr $-19,4%792 Tr $413 Tr $+91,8%
DebtSecuritiesHeldToMaturityAmortizedCostAfterAllowanceForCreditLossCurrent0 $624 Tr $-100,0%792 Tr $413 Tr $+91,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets6,16 Tr $2025-12-314,62 Tr $+33,3%6,16 Tr $4,62 Tr $+33,3%
Deferred Tax Assets, Gross137 Tr $2025-12-31128 Tr $+7,0%137 Tr $128 Tr $+7,0%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development35,7 Tr $2025-12-3146,5 Tr $-23,3%35,7 Tr $46,5 Tr $-23,3%
Deferred Tax Assets, Net136 Tr $2025-12-31126 Tr $+8,2%136 Tr $126 Tr $+8,2%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards78,3 Tr $2025-12-3158,7 Tr $+33,3%78,3 Tr $58,7 Tr $+33,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic344 Tr $2025-12-31251 Tr $+37,3%344 Tr $251 Tr $+37,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign200 N $2025-12-312 Tr $-90,0%200 N $2 Tr $-90,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local85,1 Tr $2025-12-3184,5 Tr $+0,7%85,1 Tr $84,5 Tr $+0,7%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards5,66 Tr $2025-12-315,66 Tr $0,0%5,66 Tr $5,66 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals11,6 Tr $2025-12-3112,9 Tr $-10,1%11,6 Tr $12,9 Tr $-10,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance136 Tr $2025-12-31126 Tr $+8,2%136 Tr $126 Tr $+8,2%
Deferred Tax Liabilities, Gross909 N $2025-12-312,28 Tr $-60,1%909 N $2,28 Tr $-60,1%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment909 N $2025-12-312,28 Tr $-60,1%909 N $2,28 Tr $-60,1%
Defined Contribution Plan, Cost–––1,6 Tr $1,4 Tr $+14,3%
Defined Contribution Plan, Maximum Annual Contributions Per Employee, Percent–––90,0%90,0%0,0%
Depreciation7 Tr $5,9 Tr $+18,6%23,6 Tr $16,1 Tr $+46,6%
Depreciation, Depletion and Amortization13 Tr $9,78 Tr $+32,9%40,2 Tr $30,1 Tr $+33,6%
Earnings Per Share, Basic0,69 $-0,84 $+182,1%-1,72 $-4,05 $+57,5%
Earnings Per Share, Diluted0,66 $-0,84 $+178,6%-1,72 $-4,05 $+57,5%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––-8,88 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––10,3 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––-24,4%-21,6%-13,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02