Tài chính SiTime Corporation (SITM)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 441 nhân viên · CEO Rajesh Vashist
- Giá
- 447,06 $ -8,40%
- Vốn hóa
- 13,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 12,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 3,62 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 13,4 T $ EV 12,8 T $
- Doanh thu
- 468 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +169% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 3,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 843,5× Dự phóng 39,6× (FY2026)
- P/S
- 28,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 247,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- 83,6 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 14,1 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 877 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 293 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 7,5%, EPS vượt 20,0%Doanh thu 157 Tr $ so với kỳ vọng 146 Tr $ (+7,5%); EPS 2,34 $ so với 1,95 $ (+20,0%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 126,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 157 Tr $, so với mức trung bình 64,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -1,7% (TTM), +37,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 92,3% trong khi doanh thu tăng 83,0%.
- 153,0% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 14,6 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động -7,76 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 9,4% doanh thu (năm trước 25,5%)Đã đầu tư 44,2 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-32,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 83,6 Tr $ = 593,1% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 14,9% trong một năm27,5 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 23,9 Tr.
- Tiền ròng 604 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,92 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,32 T $; năm trước tiền ròng 791 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 157 Tr $ | 69,5 Tr $ | +126,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 63,0% | 51,9% | +11,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 8,22 Tr $ | -24,6 Tr $ | +133,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 5,2% | -35,4% | +40,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 18,2 Tr $ | -20,2 Tr $ | +190,0% |
| EPS pha loãng | 0,66 $ | -0,84 $ | +178,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 39,8 Tr $ | 15,3 Tr $ | +159,2% |
| Capex | 12,9 Tr $ | 18,1 Tr $ | -28,8% |
| Dòng tiền tự do | 26,9 Tr $ | -2,76 Tr $ | +1.073,5% |
| R&D | 36,1 Tr $ | 30,6 Tr $ | +18,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 31 Tr $ | 26,3 Tr $ | +17,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 157 Tr $ | 146 Tr $ | +7,5% |
| EPS (theo dự báo) | 2,34 $ | 1,95 $ | +20,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 157 Tr $ | +126,5% | 100,0% | 468 Tr $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 128 Tr $
- Capex
- -44,2 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 114 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 83,6 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 843,5× | 132,7× 2/5 năm | 93,2× – 172,1× |
| EV / EBITDA | 247,2× | 92,5× 2/5 năm | 60,7× – 124,3× |
| EV / Doanh thu | 27,3× | 20,1× | 7,5× – 27,0× |
| Giá / FCF | 160,2× | 333,4× 3/5 năm | 219,9× – 526,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 11,5× | 6,1× | 3,0× – 8,8× |
| Tỷ suất FCF | 0,6% | 0,1% | -0,3% – 0,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -0,3% | -5,1% | -14,8% – 5,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 1,3% | -4,0% | -13,4% – 5,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 793,33 $ (+77,5%)
khoảng 370,00 $ – 900,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 877 Tr $ | +168,6% | 11,28 $ | +755,8% | 39,6× | 7 |
| FY2027 | 1,36 T $ | +54,5% | 14,93 $ | +32,4% | 29,9× | 8 |
| FY2028 | 1,74 T $ | +28,4% | 19,89 $ | +33,2% | 22,5× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 186 số liệu mà SiTime Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2,25 Tr $ | 0 $ | – | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 28,9 Tr $ | 13,1 Tr $ | +121,2% | 21,3 Tr $ | 22,9 Tr $ | -6,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 88,7 Tr $ | 26,9 Tr $ | +230,2% | 45 Tr $ | 38,2 Tr $ | +17,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 50 N $ | 50 N $ | 0,0% | 50 N $ | 50 N $ | 0,0% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 88,8 Tr $ | 26,9 Tr $ | +229,8% | 45,1 Tr $ | 38,3 Tr $ | +17,9% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 96,5 Tr $ | 71,1 Tr $ | +35,7% | 83,1 Tr $ | 59,8 Tr $ | +38,8% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 1,24 T $ | 1,33 T $ | -6,8% | 1,38 T $ | 882 Tr $ | +56,6% |
| Advertising Expense | – | – | – | 1,3 Tr $ | 1,5 Tr $ | -13,3% |
| Amortization of Intangible Assets | 6 Tr $ | 3,9 Tr $ | +53,8% | 16,6 Tr $ | 14 Tr $ | +18,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 1.029 | 403 N | -99,7% | 820 N | 621 N | +32,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 28,9 Tr $ | 25,1 Tr $ | +15,0% | 102 Tr $ | 89,1 Tr $ | +14,8% |
| Assets | 2,51 T $ | 1,27 T $ | +97,4% | 1,29 T $ | 885 Tr $ | +46,3% |
| Assets, Current | 2,13 T $ | 919 Tr $ | +132,2% | 949 Tr $ | 544 Tr $ | +74,5% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 8,51 Tr $ | 1,87 Tr $ | +354,5% | 6,57 Tr $ | 10,7 Tr $ | -38,8% |
| Business Combination, Consideration Transferred, Liabilities Incurred | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 32,9 Tr $ | 34,8 Tr $ | -5,5% | 35 Tr $ | 24 Tr $ | +46,1% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 48,4 Tr $ | 58,5 Tr $ | -17,2% | 53,3 Tr $ | 73,3 Tr $ | -27,2% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 2,44 Tr $ | -10,9 Tr $ | +122,4% | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,92 T $ | 173 Tr $ | +1.013,6% | 16,8 Tr $ | 6,11 Tr $ | +174,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,42 T $ | 134 Tr $ | +964,2% | 10,7 Tr $ | -3,36 Tr $ | +416,9% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 200 Tr | 200 Tr | 0,0% | 200 Tr | 200 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 26,5 Tr | 26 Tr | +2,0% | 26,3 Tr | 23,6 Tr | +11,4% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 26,5 Tr | 26 Tr | +2,0% | 26,3 Tr | 23,6 Tr | +11,4% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 3 N $ | 3 N $ | 0,0% | 3 N $ | 2 N $ | +50,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 18,2 Tr $ | -20,2 Tr $ | +190,0% | -42,9 Tr $ | -93,6 Tr $ | +54,2% |
| Convertible Notes Payable, Noncurrent | 1,32 T $ | – | – | – | – | – |
| Cost of Revenue | 58,3 Tr $ | 33,4 Tr $ | +74,3% | 152 Tr $ | 98,2 Tr $ | +54,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 597 N $ | 485 N $ | +23,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 598 N $ | 486 N $ | +23,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1 N $ | 1 N $ | 0,0% |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Gain | 500 N $2025-12-31 | 200 N $ | +150,0% | 500 N $ | 200 N $ | +150,0% |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Fair Value | 290 Tr $2026-03-31 | 360 Tr $ | -19,4% | 792 Tr $ | 413 Tr $ | +91,8% |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityAmortizedCostAfterAllowanceForCreditLossCurrent | 0 $ | 624 Tr $ | -100,0% | 792 Tr $ | 413 Tr $ | +91,8% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 6,16 Tr $2025-12-31 | 4,62 Tr $ | +33,3% | 6,16 Tr $ | 4,62 Tr $ | +33,3% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 137 Tr $2025-12-31 | 128 Tr $ | +7,0% | 137 Tr $ | 128 Tr $ | +7,0% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 35,7 Tr $2025-12-31 | 46,5 Tr $ | -23,3% | 35,7 Tr $ | 46,5 Tr $ | -23,3% |
| Deferred Tax Assets, Net | 136 Tr $2025-12-31 | 126 Tr $ | +8,2% | 136 Tr $ | 126 Tr $ | +8,2% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 78,3 Tr $2025-12-31 | 58,7 Tr $ | +33,3% | 78,3 Tr $ | 58,7 Tr $ | +33,3% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 344 Tr $2025-12-31 | 251 Tr $ | +37,3% | 344 Tr $ | 251 Tr $ | +37,3% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign | 200 N $2025-12-31 | 2 Tr $ | -90,0% | 200 N $ | 2 Tr $ | -90,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local | 85,1 Tr $2025-12-31 | 84,5 Tr $ | +0,7% | 85,1 Tr $ | 84,5 Tr $ | +0,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 5,66 Tr $2025-12-31 | 5,66 Tr $ | 0,0% | 5,66 Tr $ | 5,66 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 11,6 Tr $2025-12-31 | 12,9 Tr $ | -10,1% | 11,6 Tr $ | 12,9 Tr $ | -10,1% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 136 Tr $2025-12-31 | 126 Tr $ | +8,2% | 136 Tr $ | 126 Tr $ | +8,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 909 N $2025-12-31 | 2,28 Tr $ | -60,1% | 909 N $ | 2,28 Tr $ | -60,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 909 N $2025-12-31 | 2,28 Tr $ | -60,1% | 909 N $ | 2,28 Tr $ | -60,1% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 1,6 Tr $ | 1,4 Tr $ | +14,3% |
| Defined Contribution Plan, Maximum Annual Contributions Per Employee, Percent | – | – | – | 90,0% | 90,0% | 0,0% |
| Depreciation | 7 Tr $ | 5,9 Tr $ | +18,6% | 23,6 Tr $ | 16,1 Tr $ | +46,6% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 13 Tr $ | 9,78 Tr $ | +32,9% | 40,2 Tr $ | 30,1 Tr $ | +33,6% |
| Earnings Per Share, Basic | 0,69 $ | -0,84 $ | +182,1% | -1,72 $ | -4,05 $ | +57,5% |
| Earnings Per Share, Diluted | 0,66 $ | -0,84 $ | +178,6% | -1,72 $ | -4,05 $ | +57,5% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | -8,88 Tr $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount | – | – | – | 10,3 Tr $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent | – | – | – | -24,4% | -21,6% | -13,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02