PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Sino Biopharmaceutical Limited (SINOBIOPHARM)

HKSE · Healthcare · Medical - Pharmaceuticals · 22.838 nhân viên · CEO S. Y. Tse

Giá
4,86 HK$ +0,83%
Vốn hóa
86,5 T HK$
Giá trị doanh nghiệp
75,5 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-01

Sino Biopharmaceutical Limited (SINOBIOPHARM) báo cáo doanh thu 9,72 T CN¥ cho Q2 '26 (+10,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 3,42 T CN¥ (35,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,72 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 33,7 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ1 '23Q2 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu7,14 T CN¥7,14 T CN¥7,94 T CN¥7,94 T CN¥6,5 T CN¥6,5 T CN¥8,79 T CN¥8,79 T CN¥7,13 T CN¥7,13 T CN¥9,72 T CN¥9,72 T CN¥
Giá vốn hàng bán1,63 T CN¥1,63 T CN¥1,42 T CN¥1,42 T CN¥1,25 T CN¥1,25 T CN¥1,54 T CN¥1,54 T CN¥1,31 T CN¥1,31 T CN¥1,65 T CN¥1,65 T CN¥
Lợi nhuận gộp6,01 T CN¥6,01 T CN¥6,51 T CN¥6,51 T CN¥5,25 T CN¥5,25 T CN¥7,25 T CN¥7,25 T CN¥5,82 T CN¥5,82 T CN¥8,07 T CN¥8,07 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển1,18 T CN¥1,18 T CN¥1,29 T CN¥1,29 T CN¥1,26 T CN¥1,26 T CN¥1,59 T CN¥1,59 T CN¥1,42 T CN¥1,42 T CN¥1,54 T CN¥1,54 T CN¥
Bán hàng & tiếp thị2,69 T CN¥2,69 T CN¥2,9 T CN¥2,9 T CN¥2,14 T CN¥2,14 T CN¥3,22 T CN¥3,22 T CN¥2,27 T CN¥2,27 T CN¥2,63 T CN¥2,63 T CN¥
Quản lý chung & hành chính531 Tr CN¥531 Tr CN¥526 Tr CN¥526 Tr CN¥515 Tr CN¥515 Tr CN¥547 Tr CN¥547 Tr CN¥525 Tr CN¥525 Tr CN¥485 Tr CN¥485 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác-125 Tr CN¥-125 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥146 Tr CN¥146 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động4,28 T CN¥4,28 T CN¥4,71 T CN¥4,71 T CN¥4,06 T CN¥4,06 T CN¥5,37 T CN¥5,37 T CN¥4,22 T CN¥4,22 T CN¥4,65 T CN¥4,65 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động1,56 T CN¥1,56 T CN¥1,8 T CN¥1,8 T CN¥1,34 T CN¥1,34 T CN¥1,88 T CN¥1,88 T CN¥1,6 T CN¥1,6 T CN¥3,42 T CN¥3,42 T CN¥
Thu nhập lãi3,08 Tr CN¥3,08 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥449 Tr CN¥449 Tr CN¥928 Tr CN¥928 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)46,9 Tr CN¥46,9 Tr CN¥66,8 Tr CN¥66,8 Tr CN¥489 Tr CN¥489 Tr CN¥177 Tr CN¥177 Tr CN¥154 Tr CN¥154 Tr CN¥113 Tr CN¥113 Tr CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-39,2 Tr CN¥-39,2 Tr CN¥5,34 Tr CN¥5,34 Tr CN¥-507 Tr CN¥-507 Tr CN¥1,1 T CN¥1,1 T CN¥-1,11 T CN¥-1,11 T CN¥251 Tr CN¥251 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế1,53 T CN¥1,53 T CN¥1,81 T CN¥1,81 T CN¥832 Tr CN¥832 Tr CN¥2,98 T CN¥2,98 T CN¥488 Tr CN¥488 Tr CN¥3,67 T CN¥3,67 T CN¥
Thuế thu nhập249 Tr CN¥249 Tr CN¥307 Tr CN¥307 Tr CN¥60,6 Tr CN¥60,6 Tr CN¥491 Tr CN¥491 Tr CN¥324 Tr CN¥324 Tr CN¥598 Tr CN¥598 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng629 Tr CN¥629 Tr CN¥1,51 T CN¥1,51 T CN¥241 Tr CN¥241 Tr CN¥1,69 T CN¥1,69 T CN¥-523 Tr CN¥-523 Tr CN¥1,72 T CN¥1,72 T CN¥
EPS (cơ bản)0,03 CN¥0,03 CN¥0,04 CN¥0,04 CN¥0,01 CN¥0,01 CN¥0,09 CN¥0,09 CN¥-0,03 CN¥-0,03 CN¥0,10 CN¥0,10 CN¥
EPS (pha loãng)0,03 CN¥0,03 CN¥0,04 CN¥0,04 CN¥0,01 CN¥0,01 CN¥0,09 CN¥0,09 CN¥-0,03 CN¥-0,03 CN¥0,10 CN¥0,10 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)18,6 T18,6 T18,5 T18,4 T17,2 T17,2 T18 T18 T18 T18 T18 T18 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)18,6 T18,6 T18,5 T18,4 T18,2 T18,2 T18 T18 T18 T18 T18 T18 T
Khấu hao & phân bổ315 Tr CN¥315 Tr CN¥255 Tr CN¥255 Tr CN¥305 Tr CN¥305 Tr CN¥288 Tr CN¥288 Tr CN¥318 Tr CN¥318 Tr CN¥273 Tr CN¥273 Tr CN¥
EBITDA1,83 T CN¥1,83 T CN¥1,99 T CN¥1,99 T CN¥1,15 T CN¥1,15 T CN¥1,99 T CN¥1,99 T CN¥1,76 T CN¥1,76 T CN¥3,58 T CN¥3,58 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.