PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Sino Biopharmaceutical Limited (SINOBIOPHARM)

HKSE · Healthcare · Medical - Pharmaceuticals · 22.838 nhân viên · CEO S. Y. Tse

Giá
4,86 HK$ +0,83%
Vốn hóa
86,5 T HK$
Giá trị doanh nghiệp
75,5 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-01

Trong Q2 '26, Sino Biopharmaceutical Limited (SINOBIOPHARM) tạo ra 0 CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 0 CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 0 CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 5,16 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ2 '23Q3 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng629 Tr CN¥0 CN¥1,51 T CN¥1,51 T CN¥241 Tr CN¥241 Tr CN¥1,69 T CN¥1,69 T CN¥-523 Tr CN¥-523 Tr CN¥1,72 T CN¥1,72 T CN¥
Khấu hao & phân bổ315 Tr CN¥0 CN¥255 Tr CN¥255 Tr CN¥305 Tr CN¥305 Tr CN¥288 Tr CN¥288 Tr CN¥318 Tr CN¥318 Tr CN¥273 Tr CN¥273 Tr CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥26,9 Tr CN¥26,9 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥58 Tr CN¥58 Tr CN¥42,5 Tr CN¥42,5 Tr CN¥
Thay đổi vốn lưu động0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥1,8 T CN¥1,8 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác391 Tr CN¥0 CN¥-224 Tr CN¥-224 Tr CN¥-573 Tr CN¥-573 Tr CN¥-402 Tr CN¥-402 Tr CN¥1,41 T CN¥1,41 T CN¥-2,03 T CN¥-2,03 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh1,34 T CN¥0 CN¥1,54 T CN¥1,54 T CN¥0 CN¥0 CN¥1,58 T CN¥1,58 T CN¥3,07 T CN¥3,07 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-377 Tr CN¥0 CN¥-204 Tr CN¥-204 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥-135 Tr CN¥-135 Tr CN¥-484 Tr CN¥-484 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Mua lại doanh nghiệp229 N CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-2,51 T CN¥-2,51 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Đầu tư khác-1,66 T CN¥0 CN¥-817 Tr CN¥-817 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥-3,51 T CN¥-3,51 T CN¥433 Tr CN¥433 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-2,04 T CN¥0 CN¥-1,02 T CN¥-1,02 T CN¥0 CN¥0 CN¥-3,64 T CN¥-3,64 T CN¥-2,56 T CN¥-2,56 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Hoạt động tài chính
Mua lại cổ phiếu-118 Tr CN¥0 CN¥-181 Tr CN¥-181 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥-55 Tr CN¥-55 Tr CN¥-1,5 N CN¥-1,5 N CN¥0 CN¥0 CN¥
Cổ tức0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-751 Tr CN¥-751 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-1,9 T CN¥0 CN¥-1,87 T CN¥-1,87 T CN¥0 CN¥0 CN¥843 Tr CN¥843 Tr CN¥2,04 T CN¥2,04 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-2,02 T CN¥0 CN¥-2,05 T CN¥-2,05 T CN¥0 CN¥0 CN¥788 Tr CN¥788 Tr CN¥1,29 T CN¥1,29 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền42,4 Tr CN¥0 CN¥13,1 Tr CN¥13,1 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥-14,8 Tr CN¥-14,8 Tr CN¥73,8 Tr CN¥73,8 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi tiền thuần-2,68 T CN¥-3,29 T CN¥-1,52 T CN¥-1,52 T CN¥-4,47 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)959 Tr CN¥0 CN¥1,34 T CN¥1,34 T CN¥0 CN¥0 CN¥1,44 T CN¥1,44 T CN¥2,58 T CN¥2,58 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Lãi vay đã trả0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥137 Tr CN¥137 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.