PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Victory Giant Technology (Huizhou) Co., Ltd. (SHTECH)

SHZ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 17.989 nhân viên · CEO Qi Xiang Zhao

Giá
135,02 CN¥ -2,89%
Vốn hóa
118 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
126 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-31 EPS dự kiến 3,15 CN¥

Victory Giant Technology (Huizhou) Co., Ltd. (SHTECH) báo cáo doanh thu 6,83 T CN¥ cho Q3 '26 (+34,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,69 T CN¥ (24,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 527 Tr CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 23,6 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu2,19 T CN¥2,39 T CN¥2,46 T CN¥2,84 T CN¥3,03 T CN¥4,31 T CN¥4,72 T CN¥5,09 T CN¥5,18 T CN¥5,52 T CN¥6,11 T CN¥6,83 T CN¥
Giá vốn hàng bán1,83 T CN¥1,93 T CN¥1,9 T CN¥2,21 T CN¥2,27 T CN¥2,87 T CN¥2,92 T CN¥3,3 T CN¥3,48 T CN¥3,62 T CN¥4,19 T CN¥4,5 T CN¥
Lợi nhuận gộp358 Tr CN¥466 Tr CN¥566 Tr CN¥627 Tr CN¥760 Tr CN¥1,44 T CN¥1,8 T CN¥1,79 T CN¥1,7 T CN¥1,9 T CN¥1,92 T CN¥2,33 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển53,9 Tr CN¥90,2 Tr CN¥107 Tr CN¥132 Tr CN¥120 Tr CN¥130 Tr CN¥223 Tr CN¥255 Tr CN¥170 Tr CN¥155 Tr CN¥201 Tr CN¥310 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị47,5 Tr CN¥44,2 Tr CN¥42,3 Tr CN¥48,9 Tr CN¥65,4 Tr CN¥56,2 Tr CN¥62,6 Tr CN¥0 CN¥65,5 Tr CN¥49,7 Tr CN¥0 CN¥149 Tr CN¥
Quản lý chung & hành chính89 Tr CN¥96,4 Tr CN¥98,6 Tr CN¥87,4 Tr CN¥104 Tr CN¥113 Tr CN¥115 Tr CN¥187 Tr CN¥151 Tr CN¥133 Tr CN¥0 CN¥427 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác45,5 Tr CN¥-19,4 Tr CN¥45,8 Tr CN¥38,4 Tr CN¥29,5 Tr CN¥48,9 Tr CN¥26,3 Tr CN¥18 Tr CN¥9,9 Tr CN¥61,5 Tr CN¥22,7 Tr CN¥-243 Tr CN¥
Chi phí hoạt động236 Tr CN¥211 Tr CN¥294 Tr CN¥306 Tr CN¥319 Tr CN¥348 Tr CN¥427 Tr CN¥460 Tr CN¥397 Tr CN¥399 Tr CN¥416 Tr CN¥643 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động122 Tr CN¥255 Tr CN¥271 Tr CN¥321 Tr CN¥441 Tr CN¥1,09 T CN¥1,37 T CN¥1,33 T CN¥1,3 T CN¥1,5 T CN¥1,51 T CN¥1,69 T CN¥
Thu nhập lãi21,1 Tr CN¥11,6 Tr CN¥5,51 Tr CN¥2,3 Tr CN¥3,59 Tr CN¥3,05 Tr CN¥3,98 Tr CN¥4,4 Tr CN¥38,3 Tr CN¥8,69 Tr CN¥29,4 Tr CN¥44,7 Tr CN¥
Chi phí lãi vay28,1 Tr CN¥25,7 Tr CN¥30,9 Tr CN¥27,2 Tr CN¥26,7 Tr CN¥44,3 Tr CN¥20,8 Tr CN¥32 Tr CN¥40,7 Tr CN¥45,3 Tr CN¥64,8 Tr CN¥69,5 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-61,5 Tr CN¥15,5 Tr CN¥-40,5 Tr CN¥-26,5 Tr CN¥-6,27 Tr CN¥-38,8 Tr CN¥3,8 Tr CN¥9,07 Tr CN¥8,74 Tr CN¥-58,2 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-7,42 Tr CN¥-613 N CN¥-5,1 Tr CN¥-3,18 Tr CN¥32,4 Tr CN¥-4,11 Tr CN¥-8,12 Tr CN¥-41,1 Tr CN¥-19,2 Tr CN¥-12,3 Tr CN¥295 Tr CN¥-1,07 T CN¥
Lợi nhuận trước thuế114 Tr CN¥254 Tr CN¥266 Tr CN¥318 Tr CN¥474 Tr CN¥1,09 T CN¥1,37 T CN¥1,29 T CN¥1,28 T CN¥1,49 T CN¥1,8 T CN¥623 Tr CN¥
Thuế thu nhập28,6 Tr CN¥44,5 Tr CN¥16,9 Tr CN¥12,2 Tr CN¥83,8 Tr CN¥167 Tr CN¥144 Tr CN¥187 Tr CN¥212 Tr CN¥202 Tr CN¥235 Tr CN¥95,5 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng85,6 Tr CN¥210 Tr CN¥249 Tr CN¥306 Tr CN¥390 Tr CN¥921 Tr CN¥1,22 T CN¥1,1 T CN¥1,07 T CN¥1,29 T CN¥1,57 T CN¥527 Tr CN¥
EPS (cơ bản)0,10 CN¥0,24 CN¥0,29 CN¥0,36 CN¥0,45 CN¥1,07 CN¥1,42 CN¥1,27 CN¥1,23 CN¥1,48 CN¥1,66 CN¥0,54 CN¥
EPS (pha loãng)0,10 CN¥0,24 CN¥0,29 CN¥0,36 CN¥0,45 CN¥1,07 CN¥1,42 CN¥1,27 CN¥1,23 CN¥1,48 CN¥1,66 CN¥0,54 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)859 Tr873 Tr859 Tr859 Tr862 Tr860 Tr859 Tr866 Tr868 Tr871 Tr945 Tr983 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)859 Tr873 Tr859 Tr859 Tr862 Tr860 Tr859 Tr866 Tr868 Tr871 Tr945 Tr983 Tr
Khấu hao & phân bổ174 Tr CN¥192 Tr CN¥192 Tr CN¥211 Tr CN¥211 Tr CN¥243 Tr CN¥243 Tr CN¥265 Tr CN¥265 Tr CN¥329 Tr CN¥329 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA357 Tr CN¥431 Tr CN¥504 Tr CN¥558 Tr CN¥658 Tr CN¥1,37 T CN¥1,61 T CN¥1,59 T CN¥1,55 T CN¥1,89 T CN¥1,84 T CN¥1,69 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02