PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Victory Giant Technology (Huizhou) Co., Ltd. (SHTECH)

SHZ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 17.989 nhân viên · CEO Qi Xiang Zhao

Giá
135,02 CN¥ -2,89%
Vốn hóa
118 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
126 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-31 EPS dự kiến 3,15 CN¥

Trong Q3 '26, Victory Giant Technology (Huizhou) Co., Ltd. (SHTECH) tạo ra 631 Tr CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 4,65 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -4,02 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -8,92 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng85,6 Tr CN¥210 Tr CN¥249 Tr CN¥306 Tr CN¥390 Tr CN¥921 Tr CN¥1,22 T CN¥1,1 T CN¥1,07 T CN¥1,29 T CN¥1,57 T CN¥527 Tr CN¥
Khấu hao & phân bổ174 Tr CN¥192 Tr CN¥192 Tr CN¥211 Tr CN¥211 Tr CN¥243 Tr CN¥243 Tr CN¥265 Tr CN¥265 Tr CN¥329 Tr CN¥329 Tr CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu25 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động-648 Tr CN¥0 CN¥-196 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-2,89 T CN¥2,89 T CN¥0 CN¥0 CN¥-6,82 T CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác933 Tr CN¥-221 Tr CN¥231 Tr CN¥56,4 Tr CN¥-469 Tr CN¥-739 Tr CN¥2,19 T CN¥-2,8 T CN¥887 Tr CN¥499 Tr CN¥5,72 T CN¥104 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh569 Tr CN¥181 Tr CN¥476 Tr CN¥573 Tr CN¥132 Tr CN¥424 Tr CN¥766 Tr CN¥1,19 T CN¥2,22 T CN¥2,12 T CN¥797 Tr CN¥631 Tr CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-166 Tr CN¥-215 Tr CN¥-164 Tr CN¥-383 Tr CN¥-72,5 Tr CN¥-730 Tr CN¥-1,43 T CN¥-1,49 T CN¥-2,96 T CN¥-3,57 T CN¥-3,5 T CN¥-4,65 T CN¥
Mua lại doanh nghiệp-2,77 T CN¥5,92 Tr CN¥3,34 Tr CN¥-222 Tr CN¥27,3 Tr CN¥21,7 Tr CN¥-19,8 Tr CN¥3,28 Tr CN¥1,7 Tr CN¥-285 Tr CN¥12,6 Tr CN¥3,29 Tr CN¥
Mua các khoản đầu tư3,45 Tr CN¥-5,92 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-14,8 T CN¥13,9 T CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư708 Tr CN¥5,86 Tr CN¥2,57 Tr CN¥220 N CN¥-8,6 N CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥581 N CN¥1,42 Tr CN¥137 Tr CN¥-137 Tr CN¥
Đầu tư khác36,5 Tr CN¥5,92 Tr CN¥5,91 Tr CN¥-250 Tr CN¥-2,26 Tr CN¥21,7 Tr CN¥-10,2 Tr CN¥-856 N CN¥-134 Tr CN¥-320 Tr CN¥321 Tr CN¥-8,11 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-2,19 T CN¥-203 Tr CN¥-161 Tr CN¥-633 Tr CN¥-47,4 Tr CN¥-708 Tr CN¥-1,44 T CN¥-1,49 T CN¥-3,1 T CN¥-4,18 T CN¥-17,8 T CN¥976 Tr CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng1,07 T CN¥-57,3 Tr CN¥-381 Tr CN¥-97,9 Tr CN¥-23,8 Tr CN¥3,78 Tr CN¥813 Tr CN¥407 Tr CN¥1,03 T CN¥2,67 T CN¥1,24 T CN¥2,49 T CN¥
Mua lại cổ phiếu0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-41,7 Tr CN¥41,7 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Cổ tức-19,4 Tr CN¥-24,4 Tr CN¥-188 Tr CN¥-23,8 Tr CN¥-23,9 Tr CN¥-27,8 Tr CN¥-288 Tr CN¥-31 Tr CN¥-33,7 Tr CN¥-41,2 Tr CN¥-1,8 T CN¥-67,1 Tr CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)425 Tr CN¥-1,95 Tr CN¥329 Tr CN¥148 Tr CN¥136 Tr CN¥617 Tr CN¥34,5 Tr CN¥1,87 T CN¥-23,5 Tr CN¥10,2 Tr CN¥20,1 T CN¥-35 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính1,47 T CN¥-83,7 Tr CN¥-240 Tr CN¥25,9 Tr CN¥87,8 Tr CN¥593 Tr CN¥518 Tr CN¥2,29 T CN¥975 Tr CN¥2,64 T CN¥19,5 T CN¥2,4 T CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-33,5 Tr CN¥17,1 Tr CN¥10,8 Tr CN¥-10,4 Tr CN¥52,3 Tr CN¥22,6 Tr CN¥-429 N CN¥22,7 Tr CN¥-10,1 Tr CN¥-62,8 Tr CN¥-243 Tr CN¥198 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần-183 Tr CN¥-88,7 Tr CN¥-18,4 Tr CN¥-44,6 Tr CN¥224 Tr CN¥331 Tr CN¥-155 Tr CN¥2,02 T CN¥88,2 Tr CN¥515 Tr CN¥2,28 T CN¥4,2 T CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)404 Tr CN¥-33,9 Tr CN¥312 Tr CN¥190 Tr CN¥59,1 Tr CN¥-306 Tr CN¥-663 Tr CN¥-301 Tr CN¥-744 Tr CN¥-1,46 T CN¥-2,71 T CN¥-4,02 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02