Bảng cân đối kế toán Victory Giant Technology (Huizhou) Co., Ltd. (SHTECH)
SHZ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 17.989 nhân viên · CEO Qi Xiang Zhao
- Giá
- 135,02 CN¥ -2,89%
- Vốn hóa
- 118 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 126 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-31 EPS dự kiến 3,15 CN¥
Cuối Q3 '26, Victory Giant Technology (Huizhou) Co., Ltd. (SHTECH) nắm giữ 18,8 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 18,7 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 71,3 T CN¥, tổng nợ phải trả 33 T CN¥, vốn chủ sở hữu 38,3 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,14 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 1,81 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 3,19 T CN¥ | 3,28 T CN¥ | 3,79 T CN¥ | 6,07 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 34,9 Tr CN¥ | 34 Tr CN¥ | 29,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 137 Tr CN¥ | 500 Tr CN¥ | 15,3 T CN¥ | 8,53 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 3,67 T CN¥ | 3,67 T CN¥ | 3,58 T CN¥ | 3,9 T CN¥ | 4,32 T CN¥ | 5,18 T CN¥ | 6,58 T CN¥ | 6,77 T CN¥ | 6,85 T CN¥ | 6,1 T CN¥ | 8,04 T CN¥ | 8,9 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 1,38 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 2,68 T CN¥ | 2,67 T CN¥ | 3,16 T CN¥ | 3,91 T CN¥ | 5,89 T CN¥ | 9,25 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 CN¥ | 59,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 48,8 Tr CN¥ | 15,8 Tr CN¥ | 198 Tr CN¥ | 45 N CN¥ | 243 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 351 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 1,15 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,26 T CN¥ | 7,07 T CN¥ | 7,03 T CN¥ | 7,32 T CN¥ | 8,08 T CN¥ | 9,1 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 35,4 T CN¥ | 38,3 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 7,19 T CN¥ | 7,09 T CN¥ | 7,03 T CN¥ | 7,15 T CN¥ | 7,5 T CN¥ | 7,57 T CN¥ | 8,47 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 765 Tr CN¥ | 685 Tr CN¥ | 790 Tr CN¥ | 862 Tr CN¥ | 1,12 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 2,8 T CN¥ | 2,85 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 3,34 T CN¥ | 3,34 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 1,16 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 760 Tr CN¥ | 739 Tr CN¥ | 744 Tr CN¥ | 818 Tr CN¥ | 756 Tr CN¥ | 744 Tr CN¥ | 849 Tr CN¥ | 859 Tr CN¥ | 959 Tr CN¥ | 934 Tr CN¥ | 915 Tr CN¥ | 882 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 76,7 Tr CN¥ | 51,6 Tr CN¥ | 71 Tr CN¥ | 65,6 Tr CN¥ | 52,5 Tr CN¥ | 52,7 Tr CN¥ | 83,7 Tr CN¥ | 94,8 Tr CN¥ | 343 Tr CN¥ | 335 Tr CN¥ | 408 Tr CN¥ | 408 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 168 Tr CN¥ | 228 Tr CN¥ | 331 Tr CN¥ | 509 Tr CN¥ | 421 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,23 T CN¥ | 1,59 T CN¥ | 3,47 T CN¥ | 3,54 T CN¥ | 4,65 T CN¥ | 8,03 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 10,1 T CN¥ | 9,96 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 17,7 T CN¥ | 21,7 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | 27,6 T CN¥ | 33 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 17,4 T CN¥ | 17 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 20,9 T CN¥ | 23,7 T CN¥ | 30,6 T CN¥ | 35,2 T CN¥ | 38,9 T CN¥ | 63,1 T CN¥ | 71,3 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 3,61 T CN¥ | 3,73 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4,49 T CN¥ | 4,96 T CN¥ | 5,72 T CN¥ | 6,57 T CN¥ | 5,42 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 7,55 T CN¥ | 8,65 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 239 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 261 Tr CN¥ | 279 Tr CN¥ | 368 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,01 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 1,25 T CN¥ | 468 Tr CN¥ | 454 Tr CN¥ | 4,63 T CN¥ | 1,5 T CN¥ | 7,5 T CN¥ | 8,34 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 109 Tr CN¥ | 139 Tr CN¥ | 41,1 Tr CN¥ | 71,8 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 196 Tr CN¥ | 290 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 472 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 8,57 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 7,16 Tr CN¥ | 15,8 Tr CN¥ | 88,4 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 479 Tr CN¥ | 333 Tr CN¥ | 345 Tr CN¥ | 379 Tr CN¥ | 692 Tr CN¥ | 880 Tr CN¥ | 1,11 T CN¥ | 323 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 329 Tr CN¥ | 577 Tr CN¥ | 689 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,58 T CN¥ | 7,1 T CN¥ | 6,95 T CN¥ | 7,27 T CN¥ | 7,53 T CN¥ | 7,71 T CN¥ | 8,85 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 14 T CN¥ | 16 T CN¥ | 18,2 T CN¥ | 25,2 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 1,78 T CN¥ | 1,77 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 2,85 T CN¥ | 3,44 T CN¥ | 3,87 T CN¥ | 3,87 T CN¥ | 4,82 T CN¥ | 5,99 T CN¥ | 7,05 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 53,7 Tr CN¥ | 53,1 Tr CN¥ | 49 Tr CN¥ | 42,5 Tr CN¥ | 60,2 Tr CN¥ | 60,4 Tr CN¥ | 65,8 Tr CN¥ | 61,9 Tr CN¥ | 82,3 Tr CN¥ | 75,4 Tr CN¥ | 92,1 Tr CN¥ | 91,6 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 49,1 Tr CN¥ | 47,3 Tr CN¥ | 45,2 Tr CN¥ | 43,4 Tr CN¥ | 41,7 Tr CN¥ | 46 Tr CN¥ | 44,6 Tr CN¥ | 45,2 Tr CN¥ | 80,3 Tr CN¥ | 77,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 82,8 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 243 Tr CN¥ | 213 Tr CN¥ | 248 Tr CN¥ | 260 Tr CN¥ | 284 Tr CN¥ | 300 Tr CN¥ | 317 Tr CN¥ | 536 Tr CN¥ | 541 Tr CN¥ | 481 Tr CN¥ | 737 Tr CN¥ | 588 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 59,5 Tr CN¥ | 59,6 Tr CN¥ | 59,7 Tr CN¥ | 47,1 Tr CN¥ | 20,7 Tr CN¥ | 20,4 Tr CN¥ | 20,7 Tr CN¥ | 20 Tr CN¥ | 17,2 Tr CN¥ | 15,2 Tr CN¥ | 16,5 Tr CN¥ | 16,9 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 2,18 T CN¥ | 2,14 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 2,34 T CN¥ | 2,72 T CN¥ | 3,28 T CN¥ | 3,89 T CN¥ | 4,53 T CN¥ | 4,59 T CN¥ | 5,47 T CN¥ | 6,84 T CN¥ | 7,83 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 9,76 T CN¥ | 9,25 T CN¥ | 9,21 T CN¥ | 9,61 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 11 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 15,4 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | 25,1 T CN¥ | 33 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 863 Tr CN¥ | 863 Tr CN¥ | 863 Tr CN¥ | 863 Tr CN¥ | 863 Tr CN¥ | 863 Tr CN¥ | 863 Tr CN¥ | 870 Tr CN¥ | 870 Tr CN¥ | 873 Tr CN¥ | 983 Tr CN¥ | 983 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 2,93 T CN¥ | 3,13 T CN¥ | 3,2 T CN¥ | 3,48 T CN¥ | 3,83 T CN¥ | 4,75 T CN¥ | 5,72 T CN¥ | 6,82 T CN¥ | 7,89 T CN¥ | 9,17 T CN¥ | 9 T CN¥ | 9,53 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 7,61 T CN¥ | 0 CN¥ | 7,36 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 27,8 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 7,63 T CN¥ | 7,78 T CN¥ | 7,95 T CN¥ | 8,3 T CN¥ | 8,93 T CN¥ | 9,93 T CN¥ | 11 T CN¥ | 15,2 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | 37,9 T CN¥ | 38,3 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 4,84 T CN¥ | 4,28 T CN¥ | 3,99 T CN¥ | 3,81 T CN¥ | 3,62 T CN¥ | 3,38 T CN¥ | 3,96 T CN¥ | 8,56 T CN¥ | 5,45 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 14,4 T CN¥ | 18,7 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 2,7 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,15 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 2,79 T CN¥ | 5,37 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 8,6 T CN¥ | 8,35 T CN¥ | 8,42 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 441 Tr CN¥ | 418 Tr CN¥ | 675 Tr CN¥ | 356 Tr CN¥ | 452 Tr CN¥ | 579 Tr CN¥ | 1,1 T CN¥ | 2,14 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 3,28 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 30 Tr CN¥ | 756 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 20,3 Tr CN¥ | 451 Tr CN¥ | 502 Tr CN¥ | 3,55 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 137 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 801 Tr CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | 3,34 T CN¥ | 3,14 T CN¥ | 3,67 T CN¥ | 4,32 T CN¥ | 6,85 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 201 Tr CN¥ | 343 Tr CN¥ | 393 Tr CN¥ | 619 Tr CN¥ | 829 Tr CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,12 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 3,16 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 7,87 Tr CN¥ | 5,12 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 31,3 Tr CN¥ | 15,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,49 T CN¥ | 2,63 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | 2,96 T CN¥ | 4,02 T CN¥ | 5,9 T CN¥ | 5,89 T CN¥ | 7,26 T CN¥ | 8,08 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 807 Tr CN¥ | 1,39 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 3,6 T CN¥ | 4,21 T CN¥ | 6,16 T CN¥ | 6,56 T CN¥ | 7,19 T CN¥ | 7,5 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 803 Tr CN¥ | 1,39 T CN¥ | 765 Tr CN¥ | 1,12 T CN¥ | 2,85 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 20,7 Tr CN¥ | 24,5 Tr CN¥ | 26,9 Tr CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | 28,4 Tr CN¥ | 170 Tr CN¥ | 188 Tr CN¥ | 760 Tr CN¥ | 756 Tr CN¥ | 959 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 7,69 Tr CN¥ | 9,91 Tr CN¥ | 19,5 Tr CN¥ | 32,7 Tr CN¥ | 44,7 Tr CN¥ | 55,3 Tr CN¥ | 35,1 Tr CN¥ | 76,7 Tr CN¥ | 52,5 Tr CN¥ | 343 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 41,2 Tr CN¥ | 38,5 Tr CN¥ | 415 Tr CN¥ | 373 Tr CN¥ | 1,39 T CN¥ | 370 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 168 Tr CN¥ | 421 Tr CN¥ | 3,47 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 877 Tr CN¥ | 1,46 T CN¥ | 2,81 T CN¥ | 4,03 T CN¥ | 5,67 T CN¥ | 7,56 T CN¥ | 8,42 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 21,7 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 2,36 T CN¥ | 4,09 T CN¥ | 5,4 T CN¥ | 6,99 T CN¥ | 9,69 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 35,2 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 713 Tr CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 2,61 T CN¥ | 3,44 T CN¥ | 4,25 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,61 T CN¥ | 4,96 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 65,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 300 Tr CN¥ | 808 Tr CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,5 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 31,3 Tr CN¥ | 39,7 Tr CN¥ | 47,5 Tr CN¥ | 60,7 Tr CN¥ | 72,2 Tr CN¥ | 66,5 Tr CN¥ | 71,3 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 472 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,29 Tr CN¥ | 1,48 Tr CN¥ | 13,7 Tr CN¥ | 1,48 Tr CN¥ | 44,7 Tr CN¥ | 392 Tr CN¥ | 220 Tr CN¥ | 479 Tr CN¥ | 692 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 904 Tr CN¥ | 1,38 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 3,63 T CN¥ | 5,12 T CN¥ | 6,2 T CN¥ | 6,34 T CN¥ | 7,58 T CN¥ | 7,53 T CN¥ | 14 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 785 Tr CN¥ | 909 Tr CN¥ | 898 Tr CN¥ | 1,78 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 3,87 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 29,4 Tr CN¥ | 33,7 Tr CN¥ | 53,7 Tr CN¥ | 60,2 Tr CN¥ | 82,3 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 9,71 Tr CN¥ | 15,1 Tr CN¥ | 25 Tr CN¥ | 36,6 Tr CN¥ | 46,9 Tr CN¥ | 51 Tr CN¥ | 52,5 Tr CN¥ | 49,1 Tr CN¥ | 41,7 Tr CN¥ | 80,3 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 859 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 5,37 Tr CN¥ | 2,78 Tr CN¥ | 38,5 Tr CN¥ | 243 Tr CN¥ | 284 Tr CN¥ | 541 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 933 N CN¥ | 1,23 Tr CN¥ | 59,5 Tr CN¥ | 20,7 Tr CN¥ | 17,2 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 9,71 Tr CN¥ | 16 Tr CN¥ | 25 Tr CN¥ | 36,6 Tr CN¥ | 837 Tr CN¥ | 993 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,72 T CN¥ | 4,59 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 914 Tr CN¥ | 1,39 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | 3,67 T CN¥ | 5,96 T CN¥ | 7,19 T CN¥ | 7,37 T CN¥ | 9,76 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 375 Tr CN¥ | 428 Tr CN¥ | 770 Tr CN¥ | 779 Tr CN¥ | 778 Tr CN¥ | 864 Tr CN¥ | 863 Tr CN¥ | 863 Tr CN¥ | 863 Tr CN¥ | 870 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 503 Tr CN¥ | 635 Tr CN¥ | 855 Tr CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 2,93 T CN¥ | 3,83 T CN¥ | 7,89 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,45 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | 2,98 T CN¥ | 3,33 T CN¥ | 3,73 T CN¥ | 6,27 T CN¥ | 6,94 T CN¥ | 7,63 T CN¥ | 8,93 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 65,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 300 Tr CN¥ | 808 Tr CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,23 T CN¥ | 3,38 T CN¥ | 4,84 T CN¥ | 3,62 T CN¥ | 5,45 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -375 Tr CN¥ | -418 Tr CN¥ | -375 Tr CN¥ | 452 Tr CN¥ | 1,73 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02