Bảng cân đối kế toán Schrödinger, Inc. (SDGR)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 850 nhân viên · CEO Ramy Farid
- Giá
- 27,14 $ -9,50%
- Vốn hóa
- 2,03 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,85 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến -0,67 $
Cuối Q2 '26, Schrödinger, Inc. (SDGR) nắm giữ 414 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 108 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 640 Tr $, tổng nợ phải trả 311 Tr $, vốn chủ sở hữu 329 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 249 Tr $ | 161 Tr $ | 130 Tr $ | 108 Tr $ | 160 Tr $ | 147 Tr $ | 326 Tr $ | 220 Tr $ | 182 Tr $ | 231 Tr $ | 260 Tr $ | 288 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 247 Tr $ | 308 Tr $ | 301 Tr $ | 269 Tr $ | 228 Tr $ | 205 Tr $ | 174 Tr $ | 230 Tr $ | 219 Tr $ | 165 Tr $ | 139 Tr $ | 126 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 32,1 Tr $ | 89,1 Tr $ | 45,6 Tr $ | 52,2 Tr $ | 44,8 Tr $ | 255 Tr $ | 46,3 Tr $ | 36,8 Tr $ | 57,4 Tr $ | 104 Tr $ | 48,2 Tr $ | 41,1 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 6,23 Tr $ | 0 $ | 4,64 Tr $ | 4,23 Tr $ | 9,76 Tr $ | 15,3 Tr $ | 11,8 Tr $ | 12,1 Tr $ | 0 $ | 6,87 Tr $ | 7,46 Tr $ | 5,06 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 548 Tr $ | 568 Tr $ | 494 Tr $ | 449 Tr $ | 456 Tr $ | 635 Tr $ | 571 Tr $ | 514 Tr $ | 472 Tr $ | 519 Tr $ | 464 Tr $ | 470 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 142 Tr $ | 141 Tr $ | 145 Tr $ | 142 Tr $ | 138 Tr $ | 136 Tr $ | 133 Tr $ | 129 Tr $ | 126 Tr $ | 122 Tr $ | 121 Tr $ | 120 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 91,9 Tr $ | 83,3 Tr $ | 91,4 Tr $ | 88,6 Tr $ | 65,2 Tr $ | 43,2 Tr $ | 30,1 Tr $ | 34,7 Tr $ | 44,4 Tr $ | 73,6 Tr $ | 39,8 Tr $ | 39,1 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 4,79 Tr $ | 4,79 Tr $ | 4,79 Tr $ | 4,79 Tr $ | 4,79 Tr $ | 4,79 Tr $ | 4,79 Tr $ | 4,79 Tr $ | 4,79 Tr $ | 4,79 Tr $ | 4,79 Tr $ | 4,79 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 7,41 Tr $ | 6,01 Tr $ | 3,19 Tr $ | 3,6 Tr $ | 5,15 Tr $ | 4,16 Tr $ | 4,59 Tr $ | 5,71 Tr $ | 6,92 Tr $ | 6,27 Tr $ | 4,97 Tr $ | 5,71 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 246 Tr $ | 235 Tr $ | 244 Tr $ | 239 Tr $ | 213 Tr $ | 188 Tr $ | 172 Tr $ | 174 Tr $ | 182 Tr $ | 207 Tr $ | 170 Tr $ | 170 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 794 Tr $ | 803 Tr $ | 738 Tr $ | 688 Tr $ | 669 Tr $ | 823 Tr $ | 743 Tr $ | 688 Tr $ | 654 Tr $ | 726 Tr $ | 634 Tr $ | 640 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 10,3 Tr $ | 16,8 Tr $ | 9,97 Tr $ | 8,12 Tr $ | 11,2 Tr $ | 10,7 Tr $ | 11,9 Tr $ | 8,8 Tr $ | 9,22 Tr $ | 11,5 Tr $ | 11,9 Tr $ | 10,3 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 34 Tr $ | 43,8 Tr $ | 30,1 Tr $ | 34 Tr $ | 41,2 Tr $ | 52,4 Tr $ | 31,4 Tr $ | 35,6 Tr $ | 28 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 42,3 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 16,7 Tr $ | 16,4 Tr $ | 16 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 1,08 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 43,3 Tr $ | 56,2 Tr $ | 49,5 Tr $ | 40,8 Tr $ | 41,8 Tr $ | 112 Tr $ | 105 Tr $ | 94,5 Tr $ | 82,3 Tr $ | 113 Tr $ | 103 Tr $ | 105 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 8,89 Tr $ | 48,4 Tr $ | 38,5 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 105 Tr $ | 134 Tr $ | 107 Tr $ | 99,8 Tr $ | 111 Tr $ | 192 Tr $ | 165 Tr $ | 156 Tr $ | 145 Tr $ | 189 Tr $ | 170 Tr $ | 174 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 113 Tr $ | 111 Tr $ | 109 Tr $ | 107 Tr $ | 103 Tr $ | 101 Tr $ | 99,4 Tr $ | 97,5 Tr $ | 94,7 Tr $ | 92,8 Tr $ | 90,9 Tr $ | 91,5 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 12,1 Tr $ | 9,04 Tr $ | 8,02 Tr $ | 7,08 Tr $ | 5,2 Tr $ | 109 Tr $ | 104 Tr $ | 92 Tr $ | 92,4 Tr $ | 78,9 Tr $ | 59 Tr $ | 45,2 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 707 N $ | 667 N $ | 545 N $ | 424 N $ | 297 N $ | 146 N $ | 155 N $ | 136 N $ | 111 N $ | 1,28 Tr $ | 1,14 Tr $ | 939 N $ | |
| Nợ dài hạn | 126 Tr $ | 121 Tr $ | 118 Tr $ | 115 Tr $ | 109 Tr $ | 210 Tr $ | 204 Tr $ | 190 Tr $ | 187 Tr $ | 173 Tr $ | 151 Tr $ | 138 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 231 Tr $ | 254 Tr $ | 224 Tr $ | 214 Tr $ | 220 Tr $ | 402 Tr $ | 370 Tr $ | 345 Tr $ | 332 Tr $ | 362 Tr $ | 321 Tr $ | 311 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 720 N $ | 722 N $ | 727 N $ | 728 N $ | 729 N $ | 729 N $ | 734 N $ | 736 N $ | 737 N $ | 645 N $ | 654 N $ | 748 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -308 Tr $ | -338 Tr $ | -393 Tr $ | -447 Tr $ | -485 Tr $ | -526 Tr $ | -585 Tr $ | -629 Tr $ | -661 Tr $ | -629 Tr $ | -689 Tr $ | -683 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -491 N $ | 281 N $ | -72 N $ | -180 N $ | 597 N $ | 220 N $ | 90 N $ | -29 N $ | 79 N $ | 107 N $ | -28 N $ | -54 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 564 Tr $ | 549 Tr $ | 514 Tr $ | 474 Tr $ | 449 Tr $ | 421 Tr $ | 374 Tr $ | 343 Tr $ | 321 Tr $ | 364 Tr $ | 314 Tr $ | 329 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 129 Tr $ | 128 Tr $ | 126 Tr $ | 124 Tr $ | 120 Tr $ | 118 Tr $ | 116 Tr $ | 114 Tr $ | 111 Tr $ | 109 Tr $ | 107 Tr $ | 108 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -120 Tr $ | -33,2 Tr $ | -4,32 Tr $ | 15,8 Tr $ | -40,3 Tr $ | -29,5 Tr $ | -210 Tr $ | -106 Tr $ | -70,4 Tr $ | -121 Tr $ | -153 Tr $ | -180 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 9,96 Tr $ | 77,7 Tr $ | 26 Tr $ | 202 Tr $ | 120 Tr $ | 90,5 Tr $ | 155 Tr $ | 147 Tr $ | 231 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 26,4 Tr $ | 6,35 Tr $ | 59,8 Tr $ | 440 Tr $ | 456 Tr $ | 361 Tr $ | 308 Tr $ | 205 Tr $ | 165 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 9,76 Tr $ | 18 Tr $ | 25,7 Tr $ | 35,4 Tr $ | 40,6 Tr $ | 69,1 Tr $ | 89,1 Tr $ | 255 Tr $ | 104 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 500 N $ | 500 N $ | 3 Tr $ | 5,24 Tr $ | 5,75 Tr $ | 15,3 Tr $ | 6,87 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 48,1 Tr $ | 105 Tr $ | 119 Tr $ | 683 Tr $ | 625 Tr $ | 534 Tr $ | 568 Tr $ | 635 Tr $ | 519 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 5,44 Tr $ | 7,97 Tr $ | 19 Tr $ | 15,3 Tr $ | 85,4 Tr $ | 120 Tr $ | 141 Tr $ | 136 Tr $ | 122 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,61 Tr $ | 5,44 Tr $ | 15,4 Tr $ | 45,7 Tr $ | 43,2 Tr $ | 25,7 Tr $ | 83,3 Tr $ | 43,2 Tr $ | 73,6 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,79 Tr $ | 4,79 Tr $ | 4,79 Tr $ | 4,79 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 52 N $ | 15 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 587 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,87 Tr $ | 2,61 Tr $ | 2,34 Tr $ | 2,35 Tr $ | 2,85 Tr $ | 3,31 Tr $ | 6,01 Tr $ | 4,16 Tr $ | 6,27 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 9,97 Tr $ | 16 Tr $ | 36,7 Tr $ | 63,3 Tr $ | 131 Tr $ | 155 Tr $ | 235 Tr $ | 188 Tr $ | 207 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 58 Tr $ | 121 Tr $ | 155 Tr $ | 746 Tr $ | 756 Tr $ | 689 Tr $ | 803 Tr $ | 823 Tr $ | 726 Tr $ | |
| Nợ phải trả | ||||||||||
| Phải trả người bán | 1,61 Tr $ | 2,77 Tr $ | 3,52 Tr $ | 8,4 Tr $ | 8,08 Tr $ | 9,47 Tr $ | 16,8 Tr $ | 10,7 Tr $ | 11,5 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 2,83 Tr $ | 6,62 Tr $ | 10,9 Tr $ | 14,9 Tr $ | 25,7 Tr $ | 30,4 Tr $ | 43,8 Tr $ | 52,4 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 16,4 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 11 Tr $ | 17,6 Tr $ | 25,1 Tr $ | 45,4 Tr $ | 55,4 Tr $ | 57,9 Tr $ | 56,2 Tr $ | 112 Tr $ | 113 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 2,41 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 48,4 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 17,8 Tr $ | 27 Tr $ | 45 Tr $ | 73,2 Tr $ | 91,2 Tr $ | 109 Tr $ | 134 Tr $ | 192 Tr $ | 189 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 8,89 Tr $ | 7,22 Tr $ | 77,8 Tr $ | 105 Tr $ | 111 Tr $ | 101 Tr $ | 92,8 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 2,78 Tr $ | 3,11 Tr $ | 2,21 Tr $ | 41,2 Tr $ | 30,1 Tr $ | 25,6 Tr $ | 9,04 Tr $ | 109 Tr $ | 78,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 82,8 Tr $ | 162 Tr $ | 192 Tr $ | 654 N $ | 300 N $ | 800 N $ | 667 N $ | 146 N $ | 1,28 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 85,6 Tr $ | 165 Tr $ | 204 Tr $ | 49 Tr $ | 108 Tr $ | 132 Tr $ | 121 Tr $ | 210 Tr $ | 173 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 103 Tr $ | 192 Tr $ | 249 Tr $ | 122 Tr $ | 199 Tr $ | 241 Tr $ | 254 Tr $ | 402 Tr $ | 362 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 55 N $ | 59 N $ | 61 N $ | 699 N $ | 710 N $ | 714 N $ | 722 N $ | 729 N $ | 645 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -52,1 Tr $ | -80,5 Tr $ | -105 Tr $ | -130 Tr $ | -230 Tr $ | -379 Tr $ | -338 Tr $ | -526 Tr $ | -629 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -27 N $ | -9 N $ | 16 N $ | 317 N $ | -651 N $ | -2,38 Tr $ | 281 N $ | 220 N $ | 107 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -45,4 Tr $ | -71,6 Tr $ | -93,4 Tr $ | 624 Tr $ | 557 Tr $ | 448 Tr $ | 549 Tr $ | 421 Tr $ | 364 Tr $ | |
| Nợ vay | ||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 0 $ | 14,5 Tr $ | 11,8 Tr $ | 79,9 Tr $ | 116 Tr $ | 128 Tr $ | 118 Tr $ | 109 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -9,96 Tr $ | -77,7 Tr $ | -11,5 Tr $ | -191 Tr $ | -40,4 Tr $ | 26 Tr $ | -27,4 Tr $ | -29,5 Tr $ | -121 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02