Tài chính Schrödinger, Inc. (SDGR)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 850 nhân viên · CEO Ramy Farid
- Giá
- 27,14 $ -9,50%
- Vốn hóa
- 2,03 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,85 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến -0,67 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 2,03 T $ EV 1,85 T $
- Doanh thu
- 259 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -6% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -21,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -36,7× Dự phóng -16,5× (FY2026)
- P/S
- 7,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -40,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- -32,5 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -54,3 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 241 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 47,7 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 24,8%, EPS vượt 119,3%Doanh thu 58,9 Tr $ so với kỳ vọng 47,2 Tr $ (+24,8%); EPS 0,08 $ so với -0,41 $ (+119,3%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 7,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 58,9 Tr $, so với mức trung bình 16,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -59,2% (TTM), +21,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 20,5% trong khi doanh thu tăng 8,9%.
- Capex chiếm 1,3% doanh thu (năm trước 1,3%)Đã đầu tư 3,4 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+8,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do -32,5 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,2% trong một năm75,8 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 73,4 Tr.
- Tiền ròng 306 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 414 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 108 Tr $; năm trước tiền ròng 336 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 58,9 Tr $ | 54,8 Tr $ | +7,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 55,1% | 47,8% | +7,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -41,5 Tr $ | -52,9 Tr $ | +21,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -70,6% | -96,6% | +26,1 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 5,98 Tr $ | -43,2 Tr $ | +113,8% |
| EPS pha loãng | 0,08 $ | -0,59 $ | +113,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 63,7 Tr $ | -52,2 Tr $ | +222,1% |
| Capex | 362 N $ | 314 N $ | +15,3% |
| Dòng tiền tự do | 63,4 Tr $ | -52,5 Tr $ | +220,7% |
| R&D | 41 Tr $ | 43,1 Tr $ | -5,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 8,79 Tr $ | 10,6 Tr $ | -17,2% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 58,9 Tr $ | 47,2 Tr $ | +24,8% |
| EPS (theo dự báo) | 0,08 $ | -0,41 $ | +119,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Software Products And Services | 87,2 Tr $ | +115,0% | 72,8% | – | – | |
| On Premise Software | 9,3 Tr $ | -40,9% | 7,8% | – | – | |
| Revenue From Contract With Customer Before Contribution | – | – | – | – | – | |
| Hosted Software | 15,2 Tr $ | +36,1% | 12,7% | – | – | |
| Maintenance | 4,88 Tr $ | -28,0% | 4,1% | – | – | |
| Professional Services | 3,22 Tr $ | +35,1% | 2,7% | – | – | |
| Software Contribution | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 37,5 Tr $ | +10,2% | 63,7% | 158 Tr $ | +27,0% | |
| EMEA | 14,4 Tr $ | +6,0% | 24,4% | 73,1 Tr $ | -16,3% | |
| APAC | 6,7 Tr $ | -3,9% | 11,4% | 26,5 Tr $ | +7,6% | |
| Non-US | 285 N $ | +62,9% | 0,5% | 1,27 Tr $ | -9,0% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -29,1 Tr $
- Capex
- -3,4 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -58 N $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 38,7 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -32,5 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -36,7× | 62,8× 1/5 năm | 62,8× – 62,8× |
| EV / EBITDA | -40,2× | 52,4× 1/5 năm | 52,4× – 52,4× |
| EV / Doanh thu | 7,1× | 9,6× | 4,7× – 17,5× |
| Giá / FCF | -62,5× | 105,4× 1/5 năm | 105,4× – 105,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 6,2× | 3,8× | 3,0× – 4,7× |
| Tỷ suất FCF | -1,6% | -5,9% | -11,7% – 0,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -31,8% | -25,7% | -32,3% – -16,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -16,4% | -23,3% | -44,4% – 7,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 19,00 $ (-30,0%)
khoảng 19,00 $ – 19,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 241 Tr $ | -5,6% | -1,64 $ | -16,6% | -16,5× | 5 |
| FY2027 | 248 Tr $ | +2,8% | -1,45 $ | +12,0% | -18,8× | 4 |
| FY2028 | 280 Tr $ | +12,9% | -0,91 $ | +37,4% | -30,0× | 3 |
| FY2029 | 372 Tr $ | +32,7% | -0,01 $ | +98,9% | -2.714,0× | 1 |
| FY2030 | 407 Tr $ | +9,3% | 0,40 $ | +4.100,0% | 67,9× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 195 số liệu mà Schrödinger, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 10,3 Tr $ | 8,8 Tr $ | +17,3% | 11,5 Tr $ | 10,7 Tr $ | +7,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 21,4 Tr $ | 10,1 Tr $ | +112,4% | 83 Tr $ | 236 Tr $ | -64,8% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 265 N $ | 350 N $ | -24,3% | 440 N $ | 210 N $ | +109,5% |
| Accrued Payroll Taxes, Current | 31,6 Tr $ | 25,3 Tr $ | +24,8% | 39,3 Tr $ | 42,1 Tr $ | -6,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 25 Tr $2025-12-31 | 20,9 Tr $ | +19,9% | 25 Tr $ | 20,9 Tr $ | +19,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -54 N $ | -29 N $ | -86,2% | 107 N $ | 220 N $ | -51,4% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 1,01 T $ | 971 Tr $ | +4,2% | 992 Tr $ | 946 Tr $ | +4,9% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 12,6 Tr | 15,1 Tr | -16,3% | 14,5 Tr | 13,6 Tr | +6,5% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 8,79 Tr $ | 10,6 Tr $ | -17,2% | 43 Tr $ | 49,9 Tr $ | -13,8% |
| Assets | 640 Tr $ | 688 Tr $ | -7,0% | 726 Tr $ | 823 Tr $ | -11,8% |
| Assets, Current | 470 Tr $ | 514 Tr $ | -8,5% | 519 Tr $ | 635 Tr $ | -18,2% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 455 Tr $ | 490 Tr $ | -7,1% | 469 Tr $ | 404 Tr $ | +16,2% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -51 N $ | 21 N $ | -342,9% | 40 N $ | 162 N $ | -75,3% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 288 Tr $ | 220 Tr $ | +30,9% | 231 Tr $ | 147 Tr $ | +56,5% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 293 Tr $ | – | – | 237 Tr $ | 163 Tr $ | +45,9% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 173 Tr $2025-12-31 | 102 Tr $ | +69,2% | 173 Tr $ | 102 Tr $ | +69,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 293 Tr $ | 232 Tr $ | +26,3% | 237 Tr $ | 163 Tr $ | +45,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | 25,2 Tr $ | -106 Tr $ | +123,8% | -79,5 Tr $2021-12-31 | 176 Tr $ | -145,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | – | – | – | 74,7 Tr $ | 1,59 Tr $ | +4.596,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 5,95 Tr $ | -43,3 Tr $ | +113,7% | -103 Tr $ | -187 Tr $ | +44,8% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 19,5 Tr $ | 26,8 Tr $ | -27,1% | 19,8 Tr $ | 16,6 Tr $ | +19,8% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 105 Tr $ | 94,5 Tr $ | +10,8% | 113 Tr $ | 112 Tr $ | +0,8% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 45,2 Tr $ | 92 Tr $ | -50,9% | 78,9 Tr $ | 109 Tr $ | -27,5% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 20,8 Tr $2025-12-31 | 8,24 Tr $ | +152,0% | 113 Tr $ | 53,4 Tr $ | +110,6% |
| Cost of Revenue | 26,5 Tr $ | 28,6 Tr $ | -7,5% | 113 Tr $ | 75,5 Tr $ | +50,1% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 188 N $ | -202 N $ | +193,1% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,24 Tr $ | 1,52 Tr $ | -18,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,55 Tr $ | 1,67 Tr $ | -6,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 128 N $ | 352 N $ | -63,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 126 Tr $ | – | – | 165 Tr $ | 205 Tr $ | -19,5% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -614 N $ | -253 N $ | -142,7% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -614 N $ | -253 N $ | -142,7% |
| Deferred Revenue | 63 N $ | 322 N $ | -80,4% | 72 N $ | 949 N $ | -92,4% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 34,5 Tr $2025-12-31 | 5,46 Tr $ | +531,2% | 34,5 Tr $ | 5,46 Tr $ | +531,2% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 256 Tr $2025-12-31 | 214 Tr $ | +19,7% | 256 Tr $ | 214 Tr $ | +19,7% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 69,9 Tr $2025-12-31 | 62,2 Tr $ | +12,3% | 69,9 Tr $ | 62,2 Tr $ | +12,3% |
| Deferred Tax Assets, Net | 863 N $2025-12-31 | 0 $ | – | 863 N $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 44,5 Tr $2025-12-31 | 37 Tr $ | +20,4% | 44,5 Tr $ | 37 Tr $ | +20,4% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 48,3 Tr $2025-12-31 | 51,5 Tr $ | -6,4% | 48,3 Tr $ | 51,5 Tr $ | -6,4% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 209 Tr $2025-12-31 | 204 Tr $ | +2,0% | 209 Tr $ | 204 Tr $ | +2,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local | 119 Tr $2025-12-31 | 129 Tr $ | -7,8% | 119 Tr $ | 129 Tr $ | -7,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 42,4 Tr $2025-12-31 | 29,9 Tr $ | +41,9% | 42,4 Tr $ | 29,9 Tr $ | +41,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 35,3 Tr $2025-12-31 | 37,5 Tr $ | -6,1% | 35,3 Tr $ | 37,5 Tr $ | -6,1% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 212 Tr $2025-12-31 | 177 Tr $ | +19,6% | 212 Tr $ | 177 Tr $ | +19,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Prepaid Expenses | 172 N $2025-12-31 | 652 N $ | -73,6% | 172 N $ | 652 N $ | -73,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Unrealized Gains on Trading Securities | 16,2 Tr $2025-12-31 | 7,28 Tr $ | +122,3% | 16,2 Tr $ | 7,28 Tr $ | +122,3% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 4,42 Tr $ | 4,48 Tr $ | -1,2% |
| Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Employees' Gross Pay | – | – | – | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Match | – | – | – | 4,0% | 4,0% | 0,0% |
| Depreciation | – | – | – | 6,02 Tr $ | 6,16 Tr $ | -2,2% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 1,49 Tr $ | 1,53 Tr $ | -2,8% | 6,02 Tr $ | 6,16 Tr $ | -2,2% |
| Earnings Per Share, Basic | 0,08 $ | -0,59 $ | +113,6% | -1,41 $ | -2,57 $ | +45,1% |
| Earnings Per Share, Diluted | 0,08 $ | -0,59 $ | +113,6% | -1,41 $ | -2,57 $ | +45,1% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | -21,5 Tr $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount | – | – | – | 30,8 Tr $ | 41,2 Tr $ | -25,2% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent | – | – | – | -30,1% | -22,2% | -35,6% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Amount | – | – | – | -391 N $ | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02