PerpEquities

Tài chính Schrödinger, Inc. (SDGR)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 850 nhân viên · CEO Ramy Farid

Giá
27,14 $ -9,50%
Vốn hóa
2,03 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,85 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến -0,67 $
Doanh thu (TTM)259 Tr $+8,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-59,2%+21,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -153 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-54,3 Tr $+70,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-32,5 Tr $-233,2% so với năm trướcCapex 3,4 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,74 $+70,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng306 Tr $-9,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
2,03 T $
EV 1,85 T $
Doanh thu
259 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-6%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-21,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-36,7×
Dự phóng -16,5× (FY2026)
P/S
7,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-40,2×
TTM
Dòng tiền tự do
-32,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-54,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
241 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 47,7 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 24,8%, EPS vượt 119,3%Doanh thu 58,9 Tr $ so với kỳ vọng 47,2 Tr $ (+24,8%); EPS 0,08 $ so với -0,41 $ (+119,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 7,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 58,9 Tr $, so với mức trung bình 16,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -59,2% (TTM), +21,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 20,5% trong khi doanh thu tăng 8,9%.
  • Capex chiếm 1,3% doanh thu (năm trước 1,3%)Đã đầu tư 3,4 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+8,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do -32,5 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,2% trong một năm75,8 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 73,4 Tr.
  • Tiền ròng 306 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 414 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 108 Tr $; năm trước tiền ròng 336 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu58,9 Tr $54,8 Tr $+7,5%
Biên lợi nhuận gộp55,1%47,8%+7,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-41,5 Tr $-52,9 Tr $+21,5%
Biên lợi nhuận hoạt động-70,6%-96,6%+26,1 điểm %
Lợi nhuận ròng5,98 Tr $-43,2 Tr $+113,8%
EPS pha loãng0,08 $-0,59 $+113,6%
Dòng tiền hoạt động63,7 Tr $-52,2 Tr $+222,1%
Capex362 N $314 N $+15,3%
Dòng tiền tự do63,4 Tr $-52,5 Tr $+220,7%
R&D41 Tr $43,1 Tr $-5,0%
Thù lao bằng cổ phiếu8,79 Tr $10,6 Tr $-17,2%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu58,9 Tr $47,2 Tr $+24,8%
EPS (theo dự báo)0,08 $-0,41 $+119,3%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Software Products And Services87,2 Tr $+115,0%72,8%––
On Premise Software9,3 Tr $-40,9%7,8%––
Revenue From Contract With Customer Before Contribution–––––
Hosted Software15,2 Tr $+36,1%12,7%––
Maintenance4,88 Tr $-28,0%4,1%––
Professional Services3,22 Tr $+35,1%2,7%––
Software Contribution–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States37,5 Tr $+10,2%63,7%158 Tr $+27,0%
EMEA14,4 Tr $+6,0%24,4%73,1 Tr $-16,3%
APAC6,7 Tr $-3,9%11,4%26,5 Tr $+7,6%
Non-US285 N $+62,9%0,5%1,27 Tr $-9,0%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-29,1 Tr $
Capex
-3,4 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-58 N $
Thù lao bằng cổ phiếu
38,7 Tr $
Dòng tiền tự do
-32,5 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-36,7×62,8× 1/5 năm62,8× – 62,8×
EV / EBITDA-40,2×52,4× 1/5 năm52,4× – 52,4×
EV / Doanh thu7,1×9,6×4,7× – 17,5×
Giá / FCF-62,5×105,4× 1/5 năm105,4× – 105,4×
Giá / Giá trị sổ sách6,2×3,8×3,0× – 4,7×
Tỷ suất FCF-1,6%-5,9%-11,7% – 0,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-31,8%-25,7%-32,3% – -16,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-16,4%-23,3%-44,4% – 7,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 19,00 $ (-30,0%)
khoảng 19,00 $ – 19,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua8
Nắm giữ4
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026241 Tr $-5,6%-1,64 $-16,6%-16,5×5
FY2027248 Tr $+2,8%-1,45 $+12,0%-18,8×4
FY2028280 Tr $+12,9%-0,91 $+37,4%-30,0×3
FY2029372 Tr $+32,7%-0,01 $+98,9%-2.714,0×1
FY2030407 Tr $+9,3%0,40 $+4.100,0%67,9×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 195 số liệu mà Schrödinger, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current10,3 Tr $8,8 Tr $+17,3%11,5 Tr $10,7 Tr $+7,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current21,4 Tr $10,1 Tr $+112,4%83 Tr $236 Tr $-64,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current265 N $350 N $-24,3%440 N $210 N $+109,5%
Accrued Payroll Taxes, Current31,6 Tr $25,3 Tr $+24,8%39,3 Tr $42,1 Tr $-6,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment25 Tr $2025-12-3120,9 Tr $+19,9%25 Tr $20,9 Tr $+19,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-54 N $-29 N $-86,2%107 N $220 N $-51,4%
Additional Paid in Capital, Common Stock1,01 T $971 Tr $+4,2%992 Tr $946 Tr $+4,9%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount12,6 Tr15,1 Tr-16,3%14,5 Tr13,6 Tr+6,5%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition8,79 Tr $10,6 Tr $-17,2%43 Tr $49,9 Tr $-13,8%
Assets640 Tr $688 Tr $-7,0%726 Tr $823 Tr $-11,8%
Assets, Current470 Tr $514 Tr $-8,5%519 Tr $635 Tr $-18,2%
Assets, Fair Value Disclosure455 Tr $490 Tr $-7,1%469 Tr $404 Tr $+16,2%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-51 N $21 N $-342,9%40 N $162 N $-75,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value288 Tr $220 Tr $+30,9%231 Tr $147 Tr $+56,5%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure293 Tr $––237 Tr $163 Tr $+45,9%
Cash Equivalents, at Carrying Value173 Tr $2025-12-31102 Tr $+69,2%173 Tr $102 Tr $+69,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents293 Tr $232 Tr $+26,3%237 Tr $163 Tr $+45,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect25,2 Tr $-106 Tr $+123,8%-79,5 Tr $2021-12-31176 Tr $-145,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect–––74,7 Tr $1,59 Tr $+4.596,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent5,95 Tr $-43,3 Tr $+113,7%-103 Tr $-187 Tr $+44,8%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss19,5 Tr $26,8 Tr $-27,1%19,8 Tr $16,6 Tr $+19,8%
Contract with Customer, Liability, Current105 Tr $94,5 Tr $+10,8%113 Tr $112 Tr $+0,8%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent45,2 Tr $92 Tr $-50,9%78,9 Tr $109 Tr $-27,5%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized20,8 Tr $2025-12-318,24 Tr $+152,0%113 Tr $53,4 Tr $+110,6%
Cost of Revenue26,5 Tr $28,6 Tr $-7,5%113 Tr $75,5 Tr $+50,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––188 N $-202 N $+193,1%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,24 Tr $1,52 Tr $-18,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,55 Tr $1,67 Tr $-6,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––128 N $352 N $-63,6%
Debt Securities, Available-for-sale126 Tr $––165 Tr $205 Tr $-19,5%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-614 N $-253 N $-142,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-614 N $-253 N $-142,7%
Deferred Revenue63 N $322 N $-80,4%72 N $949 N $-92,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Deferred Income34,5 Tr $2025-12-315,46 Tr $+531,2%34,5 Tr $5,46 Tr $+531,2%
Deferred Tax Assets, Gross256 Tr $2025-12-31214 Tr $+19,7%256 Tr $214 Tr $+19,7%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development69,9 Tr $2025-12-3162,2 Tr $+12,3%69,9 Tr $62,2 Tr $+12,3%
Deferred Tax Assets, Net863 N $2025-12-310 $–863 N $0 $–
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance44,5 Tr $2025-12-3137 Tr $+20,4%44,5 Tr $37 Tr $+20,4%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards48,3 Tr $2025-12-3151,5 Tr $-6,4%48,3 Tr $51,5 Tr $-6,4%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic209 Tr $2025-12-31204 Tr $+2,0%209 Tr $204 Tr $+2,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local119 Tr $2025-12-31129 Tr $-7,8%119 Tr $129 Tr $-7,8%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards42,4 Tr $2025-12-3129,9 Tr $+41,9%42,4 Tr $29,9 Tr $+41,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities35,3 Tr $2025-12-3137,5 Tr $-6,1%35,3 Tr $37,5 Tr $-6,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance212 Tr $2025-12-31177 Tr $+19,6%212 Tr $177 Tr $+19,6%
Deferred Tax Liabilities, Prepaid Expenses172 N $2025-12-31652 N $-73,6%172 N $652 N $-73,6%
Deferred Tax Liabilities, Unrealized Gains on Trading Securities16,2 Tr $2025-12-317,28 Tr $+122,3%16,2 Tr $7,28 Tr $+122,3%
Defined Contribution Plan, Cost–––4,42 Tr $4,48 Tr $-1,2%
Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Employees' Gross Pay–––100,0%100,0%0,0%
Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Match–––4,0%4,0%0,0%
Depreciation–––6,02 Tr $6,16 Tr $-2,2%
Depreciation, Depletion and Amortization1,49 Tr $1,53 Tr $-2,8%6,02 Tr $6,16 Tr $-2,2%
Earnings Per Share, Basic0,08 $-0,59 $+113,6%-1,41 $-2,57 $+45,1%
Earnings Per Share, Diluted0,08 $-0,59 $+113,6%-1,41 $-2,57 $+45,1%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––-21,5 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––30,8 Tr $41,2 Tr $-25,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––-30,1%-22,2%-35,6%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Amount–––-391 N $––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02