PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Charles Schwab Corporation (SCHW)

NYSE · Financial Services · Financial - Capital Markets · 33.900 nhân viên · CEO Richard Andrew Wurster

Giá
88,05 $ -1,58%
Vốn hóa
152 T $
Giá trị doanh nghiệp
156 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-15
Báo cáo kế tiếp
2027-01-20

Trong Q3 '26, Charles Schwab Corporation (SCHW) tạo ra 0 $ dòng tiền hoạt động, chi 0 $ cho đầu tư vốn và giữ lại 0 $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 3,31 T $.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng1,05 T $1,36 T $1,33 T $1,41 T $1,84 T $1,91 T $2,13 T $2,36 T $2,46 T $2,48 T $0 $0 $
Khấu hao & phân bổ368 Tr $358 Tr $362 Tr $361 Tr $354 Tr $347 Tr $343 Tr $339 Tr $333 Tr $333 Tr $340 Tr $0 $
Thù lao bằng cổ phiếu60 Tr $131 Tr $71 Tr $65 Tr $70 Tr $126 Tr $72 Tr $61 Tr $58 Tr $138 Tr $0 $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại-483 Tr $-49 Tr $-60 Tr $-54 Tr $-28 Tr $-35 Tr $-5 Tr $437 Tr $-36 Tr $-10 Tr $0 $0 $
Thay đổi vốn lưu động18,5 T $-3,47 T $-6,29 T $17 T $-13,4 T $3,69 T $293 Tr $-3,04 T $-3,95 T $-3,78 T $-6,37 T $0 $
Các khoản phi tiền mặt khác527 Tr $321 Tr $333 Tr $334 Tr $370 Tr $322 Tr $348 Tr $379 Tr $375 Tr $8,18 T $3,25 T $0 $
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh20 T $-1,35 T $-4,25 T $19,1 T $-10,8 T $6,36 T $3,18 T $538 Tr $-763 Tr $7,34 T $-2,78 T $0 $
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-63 Tr $-149 Tr $-89 Tr $-128 Tr $-254 Tr $-117 Tr $-128 Tr $-145 Tr $-158 Tr $-140 Tr $0 $0 $
Mua lại doanh nghiệp0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $-577 Tr $0 $0 $
Mua các khoản đầu tư-712 Tr $-523 Tr $-735 Tr $-992 Tr $-736 Tr $-1,45 T $-868 Tr $-1,11 T $-6,16 T $-2,83 T $0 $0 $
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư10,4 T $10,5 T $12 T $10,9 T $10,4 T $13,8 T $13,3 T $10,4 T $9,68 T $6,79 T $0 $0 $
Đầu tư khác31 Tr $-360 Tr $-1,49 T $-1,24 T $-1,72 T $-1,79 T $-3,25 T $-2,98 T $-4,52 T $-3,25 T $-6,41 T $0 $
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư9,68 T $9,48 T $9,71 T $8,52 T $7,73 T $10,5 T $9,08 T $6,14 T $-1,15 T $-10 Tr $-6,41 T $0 $
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-5,12 T $-3,81 T $1,58 T $-1,21 T $-10,5 T $-5,26 T $-2,23 T $-10,1 T $3,34 T $2,09 T $3,63 T $0 $
Mua lại cổ phiếu0 $0 $0 $0 $0 $-1,5 T $-333 Tr $-2,75 T $-2,77 T $-2,38 T $-3,05 T $0 $
Cổ tức-573 Tr $-562 Tr $-575 Tr $-563 Tr $-575 Tr $-595 Tr $-608 Tr $-562 Tr $-564 Tr $-632 Tr $-643 Tr $0 $
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)5,54 T $-20,6 T $-17 T $-5,95 T $12,7 T $-13 T $-15,5 T $6,03 T $16,7 T $-2,84 T $-1,91 T $0 $
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-153 Tr $-24,9 T $-16 T $-7,73 T $1,6 T $-20,4 T $-18,7 T $-7,39 T $16,7 T $-3,71 T $-1,96 T $0 $
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $6,77 T $0 $
Thay đổi tiền thuần29,6 T $-16,8 T $-10,6 T $19,9 T $-1,49 T $-3,53 T $-6,41 T $-704 Tr $14,8 T $3,62 T $-4,4 T $0 $
Dòng tiền tự do (OCF - capex)20 T $-1,5 T $-4,34 T $19 T $-11,1 T $6,24 T $3,05 T $393 Tr $-921 Tr $7,2 T $-2,97 T $0 $
Thuế thu nhập đã nộp377 Tr $41 Tr $1,03 T $246 Tr $-1,31 T $41 Tr $777 Tr $137 Tr $620 Tr $92 Tr $1,7 T $0 $
Lãi vay đã trả1,77 T $1,96 T $1,61 T $1,65 T $1,44 T $1,19 T $1,3 T $1,08 T $985 Tr $778 Tr $1,06 T $0 $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01