Tài chính Charles Schwab Corporation (SCHW)
NYSE · Financial Services · Financial - Capital Markets · 33.900 nhân viên · CEO Richard Andrew Wurster
- Giá
- 88,05 $ -1,58%
- Vốn hóa
- 152 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 156 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-15
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-20
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 152 T $ EV 156 T $
- Doanh thu
- 31,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +2% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 34,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 14,9× Dự phóng 13,6× (FY2026)
- P/S
- 4,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 10,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,31 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 10,6 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 28,1 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-20
- Cổ tức
- 1,23 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 16,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 8,17 T $, so với mức trung bình 12,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 44,3% (TTM), +5,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 30,5% trong khi doanh thu tăng 14,7%.
- Capex chiếm 1,6% doanh thu (năm trước 2,4%)Đã đầu tư 483 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-25,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,31 T $ = 31,1% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 10 T $ cho cổ đông = 303,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 8,2 T $ (năm trước 4,58 T $), cổ tức 1,84 T $, thù lao bằng cổ phiếu 196 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 4,3% trong một năm1,73 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,81 T.
- Tiền ròng 28,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 68,5 T $, nợ gồm thuê tài sản 40 T $; năm trước tiền ròng 65 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,17 T $ | 7,04 T $ | +16,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 87,8% | 87,1% | +0,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,78 T $ | 3,02 T $ | +25,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 46,2% | 42,9% | +3,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 2,91 T $ | 2,36 T $ | +23,2% |
| EPS pha loãng | 1,62 $ | 1,26 $ | +28,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 0 $ | 538 Tr $ | -100,0% |
| Capex | 0 $ | 145 Tr $ | -100,0% |
| Dòng tiền tự do | 0 $ | 393 Tr $ | -100,0% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 61 Tr $ | -100,0% |
Doanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Investor Services | 9,92 T $ | +123,1% | 79,5% | – | – | |
| Advisor Services | 2,55 T $ | +188,7% | 20,5% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 3,8 T $
- Capex
- -483 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -8,2 T $
- Cổ tức
- -1,84 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -577 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 9,05 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 196 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,31 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 303,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 14,9× | 25,3× | 21,3× – 29,6× |
| EV / EBITDA | 10,3× | 14,8× | 12,6× – 18,3× |
| EV / Doanh thu | 5,0× | 6,0× | 5,3× – 6,9× |
| Giá / FCF | 46,0× | 73,9× | 6,6× – 144,5× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,0× | 3,3× | 2,8× – 4,3× |
| Tỷ suất FCF | 2,2% | 4,6% | 0,7% – 15,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 2,0% | 7,3% | 4,5% – 9,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 21,3% | 14,5% | 10,4% – 19,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 117,63 $ (+33,6%)
khoảng 95,00 $ – 145,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 28,1 T $ | +1,6% | 6,45 $ | +38,5% | 13,6× | 16 |
| FY2027 | 31,9 T $ | +13,5% | 7,86 $ | +21,8% | 11,2× | 16 |
| FY2028 | 35 T $ | +9,7% | 9,24 $ | +17,6% | 9,5× | 9 |
| FY2029 | 36,4 T $ | +3,8% | 10,10 $ | +9,3% | 8,7× | 3 |
| FY2030 | 40,7 T $ | +11,9% | 11,50 $ | +13,8% | 7,7× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 377 số liệu mà The Charles Schwab Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Fair Value Disclosure | 3,32 T $ | – | – | – | – | – |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | -147 Tr $ | -173 Tr $ | +15,0% | -695 Tr $ | -806 Tr $ | +13,8% |
| Accrued Investment Income Receivable | 2,07 T $2025-12-31 | 1,95 T $ | +5,9% | 2,07 T $ | 1,95 T $ | +5,9% |
| Accrued Liabilities | 12,5 T $ | 10,8 T $ | +15,9% | 12,8 T $ | 12,3 T $ | +4,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -10,6 T $ | -12,6 T $ | +16,0% | -11 T $ | -14,8 T $ | +26,0% |
| Additional Paid in Capital | 28,2 T $ | 27,8 T $ | +1,3% | 28 T $ | 27,6 T $ | +1,3% |
| Advances from Federal Home Loan Banks | 500 Tr $ | 9 T $ | -94,4% | 1,85 T $ | 16,7 T $ | -88,9% |
| Amortization of Intangible Assets | 142 Tr $ | 128 Tr $ | +10,9% | 512 Tr $ | 519 Tr $ | -1,3% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 10 Tr | 9 Tr | +11,1% | 13 Tr | 18 Tr | -27,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 84 Tr $ | 65 Tr $ | +29,2% | 289 Tr $ | 313 Tr $ | -7,7% |
| Assets | 517 T $ | 459 T $ | +12,7% | 491 T $ | 480 T $ | +2,3% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 103 T $ | – | – | – | – | – |
| Broker-Dealer, Payable to Customer | 124 T $ | 109 T $ | +13,4% | 116 T $ | 102 T $ | +14,6% |
| Broker-Dealer, Payable to Other Broker-Dealer and Clearing Organization | 43,8 T $ | 18,6 T $ | +135,8% | 25,7 T $ | 13,3 T $ | +92,6% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | – | – | – | 111 Tr $ | 97 Tr $ | +14,4% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 578 Tr $2025-12-31 | 487 Tr $ | +18,7% | 578 Tr $ | 487 Tr $ | +18,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 40,6 T $ | 32,2 T $ | +26,0% | 46 T $ | 42,1 T $ | +9,4% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 18,5 T $ | – | – | – | – | – |
| Cash and Securities Segregated under Federal and Other Regulations | 33 T $ | 45,6 T $ | -27,6% | 42,9 T $ | 38,2 T $ | +12,3% |
| Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months | -123 Tr $ | – | – | 13 Tr $ | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 69,2 T $ | 55,6 T $ | +24,5% | 69,7 T $ | 65,5 T $ | +6,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -4,08 T $ | -6,41 T $ | +36,4% | 4,15 T $ | -8,96 T $ | +146,3% |
| Commercial Paper | 1,9 T $2025-12-31 | 0 $ | – | 1,9 T $ | 0 $ | – |
| Commissions Payable to Broker-Dealers and Clearing Organizations | 701 Tr $ | 144 Tr $ | +386,8% | 115 Tr $ | 127 Tr $ | -9,4% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,32 $ | 0,27 $ | +18,5% | 1,08 $ | 1,00 $ | +8,0% |
| Communication | 198 Tr $ | 176 Tr $ | +12,5% | 620 Tr $ | 591 Tr $ | +4,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 2,98 T $ | 3,16 T $ | -5,5% | 12,7 T $ | 9,23 T $ | +37,9% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 819 Tr $2025-12-31 | 694 Tr $ | +18,0% | 819 Tr $ | 694 Tr $ | +18,0% |
| Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss | 928 Tr $ | 754 Tr $ | +23,1% | – | – | – |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,9 T $ | 1,71 T $ | +11,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,25 T $ | 1,94 T $ | +15,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 348 Tr $ | 236 Tr $ | +47,5% |
| Debt Instrument, Unamortized Premium | 24 Tr $ | 42 Tr $ | -42,9% | 33 Tr $ | 54 Tr $ | -38,9% |
| Debt Issuance Costs, Net | 89 Tr $ | 80 Tr $ | +11,3% | 82 Tr $ | 93 Tr $ | -11,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 1 Tr $ | 2 Tr $ | -50,0% | 3 Tr $ | 1 Tr $ | +200,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 3,85 T $ | 4,99 T $ | -23,0% | 3,87 T $ | 6,71 T $ | -42,3% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 9,07 T $ | 32,7 T $ | -72,2% | 18,2 T $ | 39,7 T $ | -54,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 27,4 T $ | 14,3 T $ | +91,2% | 22 T $ | 14,1 T $ | +56,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 23,5 T $ | 18,4 T $ | +28,1% | 19,8 T $ | 19,2 T $ | +2,8% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 6,33 T $ | 7,23 T $ | -12,4% | 6,26 T $ | 16,7 T $ | -62,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 49 T $ | 64,5 T $ | -24,0% | 56,2 T $ | 81,2 T $ | -30,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 3,81 T $ | 4,98 T $ | -23,5% | 3,87 T $ | 6,76 T $ | -42,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 12,3 T $ | 2,17 T $ | +464,9% | 1,74 T $ | 255 Tr $ | +580,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 40 Tr $ | 5 Tr $ | +700,0% | 2 Tr $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 8,78 T $ | 29,9 T $ | -70,6% | 17,1 T $ | 35,5 T $ | -51,9% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 24,8 T $ | 13,3 T $ | +87,3% | 20,3 T $ | 12,8 T $ | +58,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 22,5 T $ | 17,3 T $ | +30,1% | 18,8 T $ | 18,1 T $ | +4,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 6,31 T $ | 7,16 T $ | -11,9% | 6,19 T $ | 16,6 T $ | -62,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Amortized Cost | 66,3 T $ | 72,6 T $ | -8,6% | 66,2 T $ | 89,8 T $ | -26,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain | 0 $ | 0 $ | – | 2 Tr $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss | 25 Tr $ | 30 Tr $ | -16,7% | 81 Tr $ | 40 Tr $ | +102,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 61,3 T $ | 66,6 T $ | -8,1% | 57,9 T $ | 81,5 T $ | -28,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 3,85 T $ | 4,99 T $ | -22,8% | 3,87 T $ | 6,76 T $ | -42,7% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Weighted Average Yield, Maturity, after Year 10 | 2,8%2025-12-31 | 2,3% | +22,9% | 2,8% | 2,3% | +22,9% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Weighted Average Yield, Maturity, after Year 5 Through 10 | 1,6%2025-12-31 | 1,9% | -16,6% | 1,6% | 1,9% | -16,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Weighted Average Yield, Maturity, after Year One Through Five | 1,7%2025-12-31 | 1,7% | +2,4% | 1,7% | 1,7% | +2,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Weighted Average Yield, Maturity, Year One | 2,3%2025-12-31 | 2,0% | +18,8% | 2,3% | 2,0% | +18,8% |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Gain | 631 Tr $ | 1,44 T $ | -56,2% | 1,73 T $ | 146 Tr $ | +1.086,3% |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Loss | 9,99 T $ | 11,1 T $ | -10,2% | 9,65 T $ | 14 T $ | -31,1% |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Fair Value | 121 T $ | 130 T $ | -6,8% | 126 T $ | 133 T $ | -4,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01