PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Southern Copper Corporation (SCCO)

NYSE · Basic Materials · Copper · 16.617 nhân viên · CEO Leonardo Contreras Lerdo de Tejada

Giá
177,53 $ -7,42%
Vốn hóa
150 T $
Giá trị doanh nghiệp
154 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 2,03 $

Southern Copper Corporation (SCCO) báo cáo doanh thu 4,7 T $ cho Q3 '26 (+39,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,82 T $ (59,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,8 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 17,1 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu2,3 T $2,6 T $3,12 T $2,93 T $2,78 T $3,12 T $3,05 T $3,38 T $3,87 T $4,25 T $4,29 T $4,7 T $
Giá vốn hàng bán1,39 T $1,38 T $1,48 T $1,45 T $1,44 T $1,55 T $1,43 T $1,36 T $1,47 T $1,5 T $1,63 T $1,6 T $
Lợi nhuận gộp902 Tr $1,22 T $1,64 T $1,48 T $1,34 T $1,57 T $1,62 T $2,02 T $2,4 T $2,75 T $2,66 T $3,1 T $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $218 Tr $248 Tr $237 Tr $0 $246 Tr $
Chi phí hoạt động33,1 Tr $30,8 Tr $33,9 Tr $31,2 Tr $34,5 Tr $31,7 Tr $32,5 Tr $252 Tr $288 Tr $272 Tr $35,3 Tr $282 Tr $
Lợi nhuận hoạt động869 Tr $1,19 T $1,61 T $1,45 T $1,31 T $1,54 T $1,59 T $1,77 T $2,11 T $2,48 T $2,62 T $2,82 T $
Thu nhập lãi21,3 Tr $27,3 Tr $26,5 Tr $38,3 Tr $39,3 Tr $48,7 Tr $53,1 Tr $47,9 Tr $50 Tr $46,8 Tr $57,5 Tr $71,4 Tr $
Chi phí lãi vay80,9 Tr $80,5 Tr $83,3 Tr $83,1 Tr $87,3 Tr $91,9 Tr $94 Tr $91,4 Tr $92,1 Tr $89,8 Tr $-88 Tr $101 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)100 N $-46,3 Tr $-6,6 Tr $-59,5 Tr $-24,5 Tr $-35 Tr $-50,8 Tr $-46,7 Tr $-7,4 Tr $6,7 Tr $0 $-66,2 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-72,9 Tr $-27,5 Tr $-74,7 Tr $-24,1 Tr $-64,5 Tr $-53,7 Tr $-34,2 Tr $-44,7 Tr $-84,8 Tr $-36,3 Tr $-23,8 Tr $-35 Tr $
Lợi nhuận trước thuế796 Tr $1,16 T $1,53 T $1,43 T $1,24 T $1,48 T $1,55 T $1,72 T $2,03 T $2,44 T $2,6 T $2,78 T $
Thuế thu nhập349 Tr $423 Tr $579 Tr $526 Tr $447 Tr $533 Tr $576 Tr $613 Tr $718 Tr $891 Tr $929 Tr $991 Tr $
Lợi nhuận ròng445 Tr $736 Tr $950 Tr $897 Tr $794 Tr $946 Tr $974 Tr $1,11 T $1,31 T $1,58 T $1,67 T $1,8 T $
EPS (cơ bản)0,58 $0,95 $1,21 $1,15 $1,01 $1,19 $1,19 $1,34 $1,56 $1,92 $2,01 $2,15 $
EPS (pha loãng)0,58 $0,95 $1,21 $1,15 $1,01 $1,19 $1,19 $1,34 $1,56 $1,92 $2,01 $2,15 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)773 Tr773 Tr782 Tr778 Tr788 Tr793 Tr808 Tr823 Tr838 Tr822 Tr829 Tr838 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)773 Tr773 Tr782 Tr778 Tr788 Tr793 Tr808 Tr823 Tr838 Tr822 Tr829 Tr838 Tr
Khấu hao & phân bổ208 Tr $209 Tr $210 Tr $213 Tr $214 Tr $224 Tr $206 Tr $208 Tr $231 Tr $226 Tr $226 Tr $0 $
EBITDA1,08 T $1,45 T $1,82 T $1,72 T $1,55 T $1,79 T $1,84 T $2,02 T $2,35 T $2,71 T $2,85 T $2,88 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01