Bảng cân đối kế toán Southern Copper Corporation (SCCO)
NYSE · Basic Materials · Copper · 16.617 nhân viên · CEO Leonardo Contreras Lerdo de Tejada
- Giá
- 177,53 $ -7,42%
- Vốn hóa
- 150 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 154 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 2,03 $
Cuối Q3 '26, Southern Copper Corporation (SCCO) nắm giữ 8,06 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 8,51 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 25,6 T $, tổng nợ phải trả 12 T $, vốn chủ sở hữu 13,5 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,15 T $ | 1,25 T $ | 1,88 T $ | 2,65 T $ | 3,26 T $ | 4,12 T $ | 3,33 T $ | 3,95 T $ | 4,3 T $ | 4,92 T $ | 5,67 T $ | 4,82 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 599 Tr $ | 329 Tr $ | 329 Tr $ | 319 Tr $ | 245 Tr $ | 218 Tr $ | 675 Tr $ | 576 Tr $ | 605 Tr $ | 434 Tr $ | 1,66 T $ | 3,24 T $ | |
| Các khoản phải thu | 1,23 T $ | 1,4 T $ | 1,7 T $ | 1,59 T $ | 1,24 T $ | 1,61 T $ | 1,63 T $ | 1,79 T $ | 2,02 T $ | 2,08 T $ | 2,01 T $ | 2,44 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,02 T $ | 1,01 T $ | 1,02 T $ | 991 Tr $ | 1,05 T $ | 966 Tr $ | 1,01 T $ | 1,03 T $ | 1,06 T $ | 959 Tr $ | 1,06 T $ | 1,06 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 38,1 Tr $ | 39,3 Tr $ | 26,7 Tr $ | 23,2 Tr $ | 31,5 Tr $ | 35,3 Tr $ | 24,8 Tr $ | 25,2 Tr $ | 31,4 Tr $ | 32,6 Tr $ | 86,1 Tr $ | 292 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 4,43 T $ | 4,44 T $ | 5,33 T $ | 5,93 T $ | 6,17 T $ | 7,22 T $ | 7 T $ | 7,67 T $ | 8,35 T $ | 8,72 T $ | 10,8 T $ | 11,9 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 10,6 T $ | 10,5 T $ | 10,6 T $ | 10,7 T $ | 10,6 T $ | 10,7 T $ | 10,6 T $ | 10,7 T $ | 11 T $ | 11,1 T $ | 11,3 T $ | 11,7 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 108 Tr $ | 114 Tr $ | 115 Tr $ | 114 Tr $ | 112 Tr $ | 115 Tr $ | 121 Tr $ | 124 Tr $ | 135 Tr $ | 151 Tr $ | 161 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 41,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 41,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 41,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 88,3 Tr $ | 129 Tr $ | 127 Tr $ | 125 Tr $ | 82,7 Tr $ | 123 Tr $ | 122 Tr $ | 121 Tr $ | 80,5 Tr $ | 123 Tr $ | 122 Tr $ | 121 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 256 Tr $ | 253 Tr $ | 269 Tr $ | 274 Tr $ | 311 Tr $ | 289 Tr $ | 260 Tr $ | 275 Tr $ | 336 Tr $ | 353 Tr $ | 337 Tr $ | 402 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,24 T $ | 1,31 T $ | 1,32 T $ | 1,32 T $ | 1,37 T $ | 1,39 T $ | 1,43 T $ | 1,46 T $ | 1,46 T $ | 1,45 T $ | 1,4 T $ | 1,55 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 12,3 T $ | 12,3 T $ | 12,4 T $ | 12,5 T $ | 12,5 T $ | 12,6 T $ | 12,6 T $ | 12,7 T $ | 13 T $ | 13,2 T $ | 13,3 T $ | 13,7 T $ | |
| Tổng tài sản | 16,7 T $ | 16,8 T $ | 17,8 T $ | 18,4 T $ | 18,7 T $ | 19,8 T $ | 19,6 T $ | 20,3 T $ | 21,4 T $ | 21,9 T $ | 24,1 T $ | 25,6 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 653 Tr $ | 749 Tr $ | 647 Tr $ | 609 Tr $ | 615 Tr $ | 684 Tr $ | 647 Tr $ | 739 Tr $ | 862 Tr $ | 906 Tr $ | 872 Tr $ | 993 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 380 Tr $ | 372 Tr $ | 310 Tr $ | 423 Tr $ | 416 Tr $ | 417 Tr $ | 333 Tr $ | 475 Tr $ | 405 Tr $ | 352 Tr $ | 555 Tr $ | 742 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 500 Tr $ | 500 Tr $ | 500 Tr $ | 500 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 86,5 Tr $ | 88,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 278 Tr $ | 142 Tr $ | 365 Tr $ | 532 Tr $ | 635 Tr $ | 260 Tr $ | 265 Tr $ | 398 Tr $ | 634 Tr $ | 445 Tr $ | 705 Tr $ | 1,02 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 100 N $ | -100 N $ | 0 $ | 0 $ | 158 Tr $ | 185 Tr $ | -280 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,39 T $ | 1,34 T $ | 1,9 T $ | 2,14 T $ | 2,25 T $ | 1,94 T $ | 1,33 T $ | 1,7 T $ | 2,15 T $ | 1,99 T $ | 2,13 T $ | 2,75 T $ | |
| Nợ dài hạn | 6,25 T $ | 6,26 T $ | 5,76 T $ | 5,76 T $ | 5,76 T $ | 6,75 T $ | 6,75 T $ | 6,75 T $ | 6,75 T $ | 6,75 T $ | 7,99 T $ | 8 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 697 Tr $ | 680 Tr $ | 669 Tr $ | 649 Tr $ | 658 Tr $ | 638 Tr $ | 617 Tr $ | 598 Tr $ | 576 Tr $ | 561 Tr $ | 534 Tr $ | 513 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 132 Tr $ | 150 Tr $ | 159 Tr $ | 134 Tr $ | 125 Tr $ | 131 Tr $ | 136 Tr $ | 131 Tr $ | 131 Tr $ | 110 Tr $ | 115 Tr $ | 104 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 771 Tr $ | 758 Tr $ | 735 Tr $ | 746 Tr $ | 687 Tr $ | 695 Tr $ | 671 Tr $ | 638 Tr $ | 674 Tr $ | 655 Tr $ | 644 Tr $ | 646 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 7,86 T $ | 7,84 T $ | 7,32 T $ | 7,29 T $ | 7,23 T $ | 8,21 T $ | 8,17 T $ | 8,12 T $ | 8,13 T $ | 8,08 T $ | 9,29 T $ | 9,26 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 9,24 T $ | 9,18 T $ | 9,22 T $ | 9,43 T $ | 9,48 T $ | 10,2 T $ | 9,5 T $ | 9,81 T $ | 10,3 T $ | 10,1 T $ | 11,4 T $ | 12 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 11,2 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 7,03 T $ | 7,16 T $ | 7,18 T $ | 7,14 T $ | 6,84 T $ | 6,68 T $ | 6,46 T $ | 6,12 T $ | 5,8 T $ | 5,29 T $ | 4,59 T $ | 3,71 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -8 Tr $ | -8 Tr $ | -8 Tr $ | -8 Tr $ | -2,2 Tr $ | -2,2 Tr $ | -2,2 Tr $ | -2,2 Tr $ | 8,3 Tr $ | 8,3 Tr $ | 8,3 Tr $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 7,42 T $ | 7,54 T $ | 8,49 T $ | 8,92 T $ | 9,17 T $ | 9,57 T $ | 9,98 T $ | 10,4 T $ | 11 T $ | 11,8 T $ | 12,6 T $ | 13,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 7,03 T $ | 7,01 T $ | 7 T $ | 6,98 T $ | 7 T $ | 7,97 T $ | 7,45 T $ | 7,43 T $ | 7,41 T $ | 7,4 T $ | 8,53 T $ | 8,51 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 5,88 T $ | 5,76 T $ | 5,13 T $ | 4,33 T $ | 3,74 T $ | 3,85 T $ | 4,11 T $ | 3,48 T $ | 3,11 T $ | 2,49 T $ | 2,86 T $ | 3,68 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 546 Tr $ | 1 T $ | 845 Tr $ | 1,93 T $ | 2,18 T $ | 3 T $ | 2,07 T $ | 1,15 T $ | 3,26 T $ | 4,3 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 51,3 Tr $ | 50,5 Tr $ | 214 Tr $ | 80,7 Tr $ | 411 Tr $ | 487 Tr $ | 208 Tr $ | 599 Tr $ | 245 Tr $ | 605 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 669 Tr $ | 976 Tr $ | 973 Tr $ | 912 Tr $ | 1,14 T $ | 1,45 T $ | 1,47 T $ | 1,23 T $ | 1,24 T $ | 2,02 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,01 T $ | 1,04 T $ | 1,03 T $ | 1,07 T $ | 950 Tr $ | 973 Tr $ | 1,01 T $ | 1,02 T $ | 1,05 T $ | 1,06 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 40,5 Tr $ | 11 Tr $ | 93,8 Tr $ | 26,2 Tr $ | 29,2 Tr $ | 33,5 Tr $ | 44,4 Tr $ | 38,1 Tr $ | 31,5 Tr $ | 31,4 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,57 T $ | 3,17 T $ | 3,18 T $ | 4,18 T $ | 4,82 T $ | 6,14 T $ | 5,19 T $ | 4,43 T $ | 6,17 T $ | 8,35 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 8,77 T $ | 9,1 T $ | 9,4 T $ | 10,4 T $ | 10,4 T $ | 10,4 T $ | 10,4 T $ | 10,6 T $ | 10,6 T $ | 11 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 87,5 Tr $ | 99,7 Tr $ | 104 Tr $ | 112 Tr $ | 114 Tr $ | 115 Tr $ | 111 Tr $ | 108 Tr $ | 112 Tr $ | 135 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 41,9 Tr $ | 41,9 Tr $ | 41,9 Tr $ | 41,9 Tr $ | 41,9 Tr $ | 41,9 Tr $ | 41,9 Tr $ | 41,9 Tr $ | 41,9 Tr $ | 41,9 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 112 Tr $ | 111 Tr $ | 106 Tr $ | 107 Tr $ | 101 Tr $ | 96,2 Tr $ | 92,8 Tr $ | 88,3 Tr $ | 82,7 Tr $ | 80,5 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 727 Tr $ | 165 Tr $ | 204 Tr $ | 184 Tr $ | 230 Tr $ | 316 Tr $ | 237 Tr $ | 256 Tr $ | 311 Tr $ | 336 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 933 Tr $ | 1,09 T $ | 1,25 T $ | 1,36 T $ | 1,21 T $ | 1,21 T $ | 1,16 T $ | 1,24 T $ | 1,37 T $ | 1,46 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 10,7 T $ | 10,6 T $ | 11,1 T $ | 12,2 T $ | 12,1 T $ | 12,2 T $ | 12,1 T $ | 12,3 T $ | 12,5 T $ | 13 T $ | |
| Tổng tài sản | 13,3 T $ | 13,8 T $ | 14,5 T $ | 16,4 T $ | 16,9 T $ | 18,3 T $ | 17,3 T $ | 16,7 T $ | 18,7 T $ | 21,4 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 584 Tr $ | 660 Tr $ | 673 Tr $ | 598 Tr $ | 595 Tr $ | 592 Tr $ | 658 Tr $ | 653 Tr $ | 615 Tr $ | 862 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 230 Tr $ | 282 Tr $ | 310 Tr $ | 294 Tr $ | 379 Tr $ | 452 Tr $ | 363 Tr $ | 380 Tr $ | 416 Tr $ | 405 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 400 Tr $ | 0 $ | 300 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 500 Tr $ | 86,5 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 188 Tr $ | 226 Tr $ | 233 Tr $ | 116 Tr $ | 331 Tr $ | 833 Tr $ | 138 Tr $ | 278 Tr $ | 635 Tr $ | 634 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 100 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 100 N $ | 158 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 999 Tr $ | 1,17 T $ | 1,22 T $ | 1,48 T $ | 1,38 T $ | 2,25 T $ | 1,24 T $ | 1,39 T $ | 2,25 T $ | 2,15 T $ | |
| Nợ dài hạn | 5,95 T $ | 5,96 T $ | 5,96 T $ | 6,54 T $ | 6,54 T $ | 6,25 T $ | 6,25 T $ | 6,25 T $ | 5,76 T $ | 6,75 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 978 Tr $ | 908 Tr $ | 842 Tr $ | 774 Tr $ | 697 Tr $ | 658 Tr $ | 576 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 205 Tr $ | 55,6 Tr $ | 223 Tr $ | 178 Tr $ | 159 Tr $ | 118 Tr $ | 161 Tr $ | 132 Tr $ | 125 Tr $ | 131 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 248 Tr $ | 505 Tr $ | 498 Tr $ | 376 Tr $ | 674 Tr $ | 631 Tr $ | 708 Tr $ | 771 Tr $ | 687 Tr $ | 674 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 6,41 T $ | 6,45 T $ | 6,66 T $ | 8,07 T $ | 8,29 T $ | 7,84 T $ | 7,89 T $ | 7,86 T $ | 7,23 T $ | 8,13 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 7,41 T $ | 7,62 T $ | 7,87 T $ | 9,55 T $ | 9,67 T $ | 10,1 T $ | 9,13 T $ | 9,24 T $ | 9,48 T $ | 10,3 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 5,46 T $ | 5,73 T $ | 6,19 T $ | 6,44 T $ | 6,85 T $ | 7,77 T $ | 7,7 T $ | 7,03 T $ | 6,84 T $ | 5,8 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -2,4 Tr $ | 500 N $ | -2,4 Tr $ | -10,1 Tr $ | -8,4 Tr $ | -9,4 Tr $ | -9 Tr $ | -8 Tr $ | -2,2 Tr $ | 8,3 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 5,83 T $ | 6,11 T $ | 6,57 T $ | 6,81 T $ | 7,22 T $ | 8,15 T $ | 8,08 T $ | 7,42 T $ | 9,17 T $ | 11 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 5,95 T $ | 5,96 T $ | 5,96 T $ | 7,99 T $ | 7,52 T $ | 7,46 T $ | 7,1 T $ | 7,03 T $ | 7 T $ | 7,41 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 5,41 T $ | 4,95 T $ | 5,12 T $ | 6,06 T $ | 5,34 T $ | 4,46 T $ | 5,03 T $ | 5,88 T $ | 3,74 T $ | 3,11 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01