PerpEquities

Tài chính Southern Copper Corporation (SCCO)

NYSE · Basic Materials · Copper · 16.617 nhân viên · CEO Leonardo Contreras Lerdo de Tejada

Giá
177,53 $ -7,42%
Vốn hóa
150 T $
Giá trị doanh nghiệp
154 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 2,03 $
Doanh thu (TTM)17,1 T $+38,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)58,6%+8,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 10 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)6,36 T $+66,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)6,46 T $+85,7% so với năm trướcCapex 938 Tr $
EPS pha loãng (TTM)7,64 $+61,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-446 Tr $+84,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
150 T $
EV 154 T $
Doanh thu
17,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+29%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
37,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
23,2×
Dự phóng 22,2× (FY2026)
P/S
8,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
14,2×
TTM
Dòng tiền tự do
6,46 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
6,36 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
17,3 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 4,45 T $
Cổ tức
3,91 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu vượt 4,6%, EPS vượt 6,4%Doanh thu 4,7 T $ so với kỳ vọng 4,49 T $ (+4,6%); EPS 2,15 $ so với 2,02 $ (+6,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 39,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,7 T $, so với mức trung bình 32,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 58,6% (TTM), +8,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 61,8% trong khi doanh thu tăng 38,7%.
  • Capex chiếm 5,5% doanh thu (năm trước 9,2%)Đã đầu tư 938 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-17,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 6,46 T $ = 101,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 3,29 T $ cho cổ đông = 51,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 3,29 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,9% trong một năm838 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 823 Tr.
  • Nợ ròng 446 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 8,06 T $, nợ gồm thuê tài sản 8,51 T $; năm trước nợ ròng 2,91 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,7 T $3,38 T $+39,1%
Biên lợi nhuận gộp66,0%59,8%+6,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,82 T $1,77 T $+59,2%
Biên lợi nhuận hoạt động59,9%52,4%+7,6 điểm %
Lợi nhuận ròng1,8 T $1,11 T $+62,7%
EPS pha loãng2,15 $1,34 $+60,4%
Dòng tiền hoạt động2,22 T $1,56 T $+42,6%
Capex516 Tr $349 Tr $+47,7%
Dòng tiền tự do1,71 T $1,21 T $+41,2%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-21
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu4,7 T $4,49 T $+4,6%
EPS (theo dự báo)2,15 $2,02 $+6,4%

Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Copper3,46 T $+41,3%73,6%12,5 T $+35,0%
Molybdenum570 Tr $+31,2%12,1%1,81 T $+30,3%
Silver341 Tr $+36,3%7,3%1,59 T $+100,1%
Zinc170 Tr $+34,5%3,6%636 Tr $+27,8%
Other157 Tr $+32,2%3,3%617 Tr $+42,6%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
MEXICO1,33 T $+47,0%43,5%4,28 T $+35,2%
Europe266 Tr $-71,5%8,7%2,84 T $-17,5%
United States573 Tr $+18,1%18,7%2,46 T $+48,4%
China–––––
Asia57,2 Tr $-80,2%1,9%838 Tr $-31,1%
PERU396 Tr $+90,6%12,9%1,25 T $+55,3%
CHILE235 Tr $+48,8%7,7%740 Tr $+45,5%
BRAZIL203 Tr $+101,0%6,6%773 Tr $+46,8%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Mexican Open Pit––1,74 T $+63,5%––6,03 T $
Mexican IMMSA Unit––76,3 Tr $+64,8%––385 Tr $
Peruvian Operations––1,01 T $+50,9%––3,66 T $
Corporate And Eliminations––-11 Tr $0,0%––-47 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
7,4 T $
Capex
-938 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-3,29 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
6,46 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
51,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)23,2×20,8×13,2× – 27,1×
EV / EBITDA14,2×11,2×7,2× – 15,2×
EV / Doanh thu9,0×6,4×4,5× – 9,1×
Giá / FCF23,2×23,3×13,2× – 34,7×
Giá / Giá trị sổ sách11,0×7,6×5,4× – 10,8×
Tỷ suất FCF4,3%4,7%2,9% – 7,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư28,2%19,9%16,7% – 23,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu52,0%36,6%32,6% – 41,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 169,60 $ (-4,5%)
khoảng 140,00 $ – 193,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua3
Nắm giữ14
Bán12
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202617,3 T $+29,2%7,98 $+52,3%22,2×9
FY202716,9 T $-2,6%7,57 $-5,2%23,5×9
FY202816,9 T $-0,1%7,26 $-4,1%24,5×8
FY202919,7 T $+17,0%8,18 $+12,7%21,7×5
FY203019,1 T $-3,1%8,94 $+9,2%19,9×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 203 số liệu mà Southern Copper Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current993 Tr $739 Tr $+34,3%862 Tr $615 Tr $+40,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,35 T $1,72 T $+36,5%1,95 T $1,19 T $+64,0%
Accrued Income Taxes, Current1,02 T $398 Tr $+155,0%634 Tr $635 Tr $-0,1%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment11,1 T $2025-12-3110,5 T $+6,3%11,1 T $10,5 T $+6,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax8,3 Tr $-2,2 Tr $+477,3%8,3 Tr $-2,2 Tr $+477,3%
Additional Paid in Capital, Common Stock11,2 T $6,52 T $+72,4%7,26 T $5,03 T $+44,4%
Amortization of Intangible Assets–––7,5 Tr $9,1 Tr $-17,6%
Asset Retirement Obligation496 Tr $458 Tr $+8,3%471 Tr $546 Tr $-13,7%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense7,1 Tr $6 Tr $+18,3%33 Tr $25,7 Tr $+28,4%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred–––5,3 Tr $24,6 Tr $-78,5%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled2 Tr $––1 Tr $––
Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate0 $-58,2 Tr $+100,0%-112 Tr $-117 Tr $+3,6%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent496 Tr $458 Tr $+8,3%471 Tr $546 Tr $-13,7%
Assets25,6 T $20,3 T $+25,9%21,4 T $18,7 T $+14,3%
Assets, Current11,9 T $7,67 T $+54,6%8,35 T $6,17 T $+35,3%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––85 Tr $19,8 Tr $+329,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value4,82 T $3,95 T $+22,1%4,3 T $3,26 T $+32,1%
Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments4,91 T $2025-12-313,5 T $+40,1%4,91 T $3,5 T $+40,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents4,82 T $3,95 T $+22,1%4,3 T $3,26 T $+32,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-841 Tr $615 Tr $-236,9%1,05 T $2,11 T $-50,3%
Common Stock Dividends, Shares10 Tr––28,7 Tr17,3 Tr+65,9%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid3,10 $2,20 $+40,9%3,10 $2,10 $+47,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2 T2 T0,0%2 T2 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued885 Tr885 Tr0,0%885 Tr885 Tr0,0%
Common Stock, Value, Issued8,8 Tr $8,8 Tr $0,0%8,8 Tr $8,8 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest5,2 Tr $3,3 Tr $+57,6%13,3 Tr $11,8 Tr $+12,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,8 T $1,11 T $+62,7%4,35 T $3,38 T $+28,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,81 T $1,11 T $+62,7%4,36 T $3,39 T $+28,4%
Cost of Revenue1,6 T $1,36 T $+17,9%5,36 T $4,84 T $+10,7%
Costs and Expenses1,88 T $1,61 T $+17,0%6,42 T $5,88 T $+9,2%
Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––-4,8 Tr $2024-12-314,6 Tr $-204,3%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––2,46 T $1,99 T $+24,0%
Debt Instrument, Face Amount6,85 T $2025-12-316,35 T $+7,9%6,85 T $6,35 T $+7,9%
Debt Instrument, Unamortized Discount62,3 Tr $2025-12-3159 Tr $+5,6%62,3 Tr $59 Tr $+5,6%
Debt Issuance Costs, Net38,2 Tr $2025-12-3133,9 Tr $+12,7%38,2 Tr $33,9 Tr $+12,7%
Debt Securities, Available-for-sale100 N $2025-12-31200 N $-50,0%100 N $200 N $-50,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Current100 N $100 N $0,0%100 N $200 N $-50,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10100 N $2025-12-31200 N $-50,0%100 N $200 N $-50,0%
Debt Securities, Trading, and Equity Securities, FV-NI3,24 T $576 Tr $+462,5%605 Tr $245 Tr $+146,5%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-33,9 Tr $-52,2 Tr $+35,1%
Deferred Income Tax Assets, Net402 Tr $275 Tr $+46,4%336 Tr $311 Tr $+8,3%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-73,8 Tr $-20,4 Tr $-261,8%-33,9 Tr $-52,2 Tr $+35,1%
Deferred Income Tax Liabilities, Net104 Tr $131 Tr $-20,6%131 Tr $125 Tr $+4,8%
Deferred Other Tax Expense (Benefit)–––-33,9 Tr $-52,2 Tr $+35,1%
Deferred Tax Assets, Inventory87,2 Tr $2025-12-3157,2 Tr $+52,4%87,2 Tr $57,2 Tr $+52,4%
Deferred Tax Assets, Net206 Tr $2025-12-31186 Tr $+10,6%206 Tr $186 Tr $+10,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance411 Tr $2025-12-31383 Tr $+7,3%411 Tr $383 Tr $+7,3%
Deferred Tax Assets, Other12,8 Tr $2025-12-3111,3 Tr $+13,3%12,8 Tr $11,3 Tr $+13,3%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign2,38 T $2025-12-312,17 T $+9,6%2,38 T $2,17 T $+9,6%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Other0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits10 Tr $2025-12-318,4 Tr $+19,0%10 Tr $8,4 Tr $+19,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals268 Tr $2025-12-31284 Tr $-5,7%268 Tr $284 Tr $-5,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance2,75 T $2025-12-312,55 T $+7,9%2,75 T $2,55 T $+7,9%
Deferred Tax Liabilities, Gross205 Tr $2025-12-31197 Tr $+4,2%205 Tr $197 Tr $+4,2%
Deferred Tax Liabilities, Other67,3 Tr $2025-12-3171,9 Tr $-6,4%67,3 Tr $71,9 Tr $-6,4%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment111 Tr $2025-12-31115 Tr $-3,1%111 Tr $115 Tr $-3,1%
Depreciation, Depletion and Amortization230 Tr $208 Tr $+10,9%868 Tr $846 Tr $+2,7%
Earnings Per Share, Basic2,15 $1,32 $+62,9%5,24 $4,21 $+24,5%
Earnings Per Share, Diluted2,15 $1,32 $+62,9%5,24 $4,21 $+24,5%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01