Tài chính Southern Copper Corporation (SCCO)
NYSE · Basic Materials · Copper · 16.617 nhân viên · CEO Leonardo Contreras Lerdo de Tejada
- Giá
- 177,53 $ -7,42%
- Vốn hóa
- 150 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 154 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 2,03 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 150 T $ EV 154 T $
- Doanh thu
- 17,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +29% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 37,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 23,2× Dự phóng 22,2× (FY2026)
- P/S
- 8,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 14,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- 6,46 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 6,36 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 17,3 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-27 Doanh thu dự kiến 4,45 T $
- Cổ tức
- 3,91 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu vượt 4,6%, EPS vượt 6,4%Doanh thu 4,7 T $ so với kỳ vọng 4,49 T $ (+4,6%); EPS 2,15 $ so với 2,02 $ (+6,4%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 39,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,7 T $, so với mức trung bình 32,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 58,6% (TTM), +8,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 61,8% trong khi doanh thu tăng 38,7%.
- Capex chiếm 5,5% doanh thu (năm trước 9,2%)Đã đầu tư 938 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-17,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 6,46 T $ = 101,6% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 3,29 T $ cho cổ đông = 51,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 3,29 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,9% trong một năm838 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 823 Tr.
- Nợ ròng 446 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 8,06 T $, nợ gồm thuê tài sản 8,51 T $; năm trước nợ ròng 2,91 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,7 T $ | 3,38 T $ | +39,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 66,0% | 59,8% | +6,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,82 T $ | 1,77 T $ | +59,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 59,9% | 52,4% | +7,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,8 T $ | 1,11 T $ | +62,7% |
| EPS pha loãng | 2,15 $ | 1,34 $ | +60,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 2,22 T $ | 1,56 T $ | +42,6% |
| Capex | 516 Tr $ | 349 Tr $ | +47,7% |
| Dòng tiền tự do | 1,71 T $ | 1,21 T $ | +41,2% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-21| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,7 T $ | 4,49 T $ | +4,6% |
| EPS (theo dự báo) | 2,15 $ | 2,02 $ | +6,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Copper | 3,46 T $ | +41,3% | 73,6% | 12,5 T $ | +35,0% | |
| Molybdenum | 570 Tr $ | +31,2% | 12,1% | 1,81 T $ | +30,3% | |
| Silver | 341 Tr $ | +36,3% | 7,3% | 1,59 T $ | +100,1% | |
| Zinc | 170 Tr $ | +34,5% | 3,6% | 636 Tr $ | +27,8% | |
| Other | 157 Tr $ | +32,2% | 3,3% | 617 Tr $ | +42,6% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MEXICO | 1,33 T $ | +47,0% | 43,5% | 4,28 T $ | +35,2% | |
| Europe | 266 Tr $ | -71,5% | 8,7% | 2,84 T $ | -17,5% | |
| United States | 573 Tr $ | +18,1% | 18,7% | 2,46 T $ | +48,4% | |
| China | – | – | – | – | – | |
| Asia | 57,2 Tr $ | -80,2% | 1,9% | 838 Tr $ | -31,1% | |
| PERU | 396 Tr $ | +90,6% | 12,9% | 1,25 T $ | +55,3% | |
| CHILE | 235 Tr $ | +48,8% | 7,7% | 740 Tr $ | +45,5% | |
| BRAZIL | 203 Tr $ | +101,0% | 6,6% | 773 Tr $ | +46,8% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mexican Open Pit | – | – | 1,74 T $ | +63,5% | – | – | 6,03 T $ |
| Mexican IMMSA Unit | – | – | 76,3 Tr $ | +64,8% | – | – | 385 Tr $ |
| Peruvian Operations | – | – | 1,01 T $ | +50,9% | – | – | 3,66 T $ |
| Corporate And Eliminations | – | – | -11 Tr $ | 0,0% | – | – | -47 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 7,4 T $
- Capex
- -938 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- -3,29 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- 6,46 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 51,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 23,2× | 20,8× | 13,2× – 27,1× |
| EV / EBITDA | 14,2× | 11,2× | 7,2× – 15,2× |
| EV / Doanh thu | 9,0× | 6,4× | 4,5× – 9,1× |
| Giá / FCF | 23,2× | 23,3× | 13,2× – 34,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 11,0× | 7,6× | 5,4× – 10,8× |
| Tỷ suất FCF | 4,3% | 4,7% | 2,9% – 7,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 28,2% | 19,9% | 16,7% – 23,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 52,0% | 36,6% | 32,6% – 41,7% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 169,60 $ (-4,5%)
khoảng 140,00 $ – 193,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 17,3 T $ | +29,2% | 7,98 $ | +52,3% | 22,2× | 9 |
| FY2027 | 16,9 T $ | -2,6% | 7,57 $ | -5,2% | 23,5× | 9 |
| FY2028 | 16,9 T $ | -0,1% | 7,26 $ | -4,1% | 24,5× | 8 |
| FY2029 | 19,7 T $ | +17,0% | 8,18 $ | +12,7% | 21,7× | 5 |
| FY2030 | 19,1 T $ | -3,1% | 8,94 $ | +9,2% | 19,9× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 203 số liệu mà Southern Copper Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 993 Tr $ | 739 Tr $ | +34,3% | 862 Tr $ | 615 Tr $ | +40,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 2,35 T $ | 1,72 T $ | +36,5% | 1,95 T $ | 1,19 T $ | +64,0% |
| Accrued Income Taxes, Current | 1,02 T $ | 398 Tr $ | +155,0% | 634 Tr $ | 635 Tr $ | -0,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 11,1 T $2025-12-31 | 10,5 T $ | +6,3% | 11,1 T $ | 10,5 T $ | +6,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 8,3 Tr $ | -2,2 Tr $ | +477,3% | 8,3 Tr $ | -2,2 Tr $ | +477,3% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 11,2 T $ | 6,52 T $ | +72,4% | 7,26 T $ | 5,03 T $ | +44,4% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 7,5 Tr $ | 9,1 Tr $ | -17,6% |
| Asset Retirement Obligation | 496 Tr $ | 458 Tr $ | +8,3% | 471 Tr $ | 546 Tr $ | -13,7% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | 7,1 Tr $ | 6 Tr $ | +18,3% | 33 Tr $ | 25,7 Tr $ | +28,4% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | – | – | – | 5,3 Tr $ | 24,6 Tr $ | -78,5% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | 2 Tr $ | – | – | 1 Tr $ | – | – |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | 0 $ | -58,2 Tr $ | +100,0% | -112 Tr $ | -117 Tr $ | +3,6% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 496 Tr $ | 458 Tr $ | +8,3% | 471 Tr $ | 546 Tr $ | -13,7% |
| Assets | 25,6 T $ | 20,3 T $ | +25,9% | 21,4 T $ | 18,7 T $ | +14,3% |
| Assets, Current | 11,9 T $ | 7,67 T $ | +54,6% | 8,35 T $ | 6,17 T $ | +35,3% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 85 Tr $ | 19,8 Tr $ | +329,3% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 4,82 T $ | 3,95 T $ | +22,1% | 4,3 T $ | 3,26 T $ | +32,1% |
| Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments | 4,91 T $2025-12-31 | 3,5 T $ | +40,1% | 4,91 T $ | 3,5 T $ | +40,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 4,82 T $ | 3,95 T $ | +22,1% | 4,3 T $ | 3,26 T $ | +32,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -841 Tr $ | 615 Tr $ | -236,9% | 1,05 T $ | 2,11 T $ | -50,3% |
| Common Stock Dividends, Shares | 10 Tr | – | – | 28,7 Tr | 17,3 Tr | +65,9% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 3,10 $ | 2,20 $ | +40,9% | 3,10 $ | 2,10 $ | +47,6% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2 T | 2 T | 0,0% | 2 T | 2 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 885 Tr | 885 Tr | 0,0% | 885 Tr | 885 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 0,0% | 8,8 Tr $ | 8,8 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 5,2 Tr $ | 3,3 Tr $ | +57,6% | 13,3 Tr $ | 11,8 Tr $ | +12,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,8 T $ | 1,11 T $ | +62,7% | 4,35 T $ | 3,38 T $ | +28,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,81 T $ | 1,11 T $ | +62,7% | 4,36 T $ | 3,39 T $ | +28,4% |
| Cost of Revenue | 1,6 T $ | 1,36 T $ | +17,9% | 5,36 T $ | 4,84 T $ | +10,7% |
| Costs and Expenses | 1,88 T $ | 1,61 T $ | +17,0% | 6,42 T $ | 5,88 T $ | +9,2% |
| Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -4,8 Tr $2024-12-31 | 4,6 Tr $ | -204,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,46 T $ | 1,99 T $ | +24,0% |
| Debt Instrument, Face Amount | 6,85 T $2025-12-31 | 6,35 T $ | +7,9% | 6,85 T $ | 6,35 T $ | +7,9% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 62,3 Tr $2025-12-31 | 59 Tr $ | +5,6% | 62,3 Tr $ | 59 Tr $ | +5,6% |
| Debt Issuance Costs, Net | 38,2 Tr $2025-12-31 | 33,9 Tr $ | +12,7% | 38,2 Tr $ | 33,9 Tr $ | +12,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 100 N $2025-12-31 | 200 N $ | -50,0% | 100 N $ | 200 N $ | -50,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 100 N $ | 100 N $ | 0,0% | 100 N $ | 200 N $ | -50,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 100 N $2025-12-31 | 200 N $ | -50,0% | 100 N $ | 200 N $ | -50,0% |
| Debt Securities, Trading, and Equity Securities, FV-NI | 3,24 T $ | 576 Tr $ | +462,5% | 605 Tr $ | 245 Tr $ | +146,5% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -33,9 Tr $ | -52,2 Tr $ | +35,1% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 402 Tr $ | 275 Tr $ | +46,4% | 336 Tr $ | 311 Tr $ | +8,3% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -73,8 Tr $ | -20,4 Tr $ | -261,8% | -33,9 Tr $ | -52,2 Tr $ | +35,1% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 104 Tr $ | 131 Tr $ | -20,6% | 131 Tr $ | 125 Tr $ | +4,8% |
| Deferred Other Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -33,9 Tr $ | -52,2 Tr $ | +35,1% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 87,2 Tr $2025-12-31 | 57,2 Tr $ | +52,4% | 87,2 Tr $ | 57,2 Tr $ | +52,4% |
| Deferred Tax Assets, Net | 206 Tr $2025-12-31 | 186 Tr $ | +10,6% | 206 Tr $ | 186 Tr $ | +10,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 411 Tr $2025-12-31 | 383 Tr $ | +7,3% | 411 Tr $ | 383 Tr $ | +7,3% |
| Deferred Tax Assets, Other | 12,8 Tr $2025-12-31 | 11,3 Tr $ | +13,3% | 12,8 Tr $ | 11,3 Tr $ | +13,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign | 2,38 T $2025-12-31 | 2,17 T $ | +9,6% | 2,38 T $ | 2,17 T $ | +9,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Other | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 10 Tr $2025-12-31 | 8,4 Tr $ | +19,0% | 10 Tr $ | 8,4 Tr $ | +19,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 268 Tr $2025-12-31 | 284 Tr $ | -5,7% | 268 Tr $ | 284 Tr $ | -5,7% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 2,75 T $2025-12-31 | 2,55 T $ | +7,9% | 2,75 T $ | 2,55 T $ | +7,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 205 Tr $2025-12-31 | 197 Tr $ | +4,2% | 205 Tr $ | 197 Tr $ | +4,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 67,3 Tr $2025-12-31 | 71,9 Tr $ | -6,4% | 67,3 Tr $ | 71,9 Tr $ | -6,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 111 Tr $2025-12-31 | 115 Tr $ | -3,1% | 111 Tr $ | 115 Tr $ | -3,1% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 230 Tr $ | 208 Tr $ | +10,9% | 868 Tr $ | 846 Tr $ | +2,7% |
| Earnings Per Share, Basic | 2,15 $ | 1,32 $ | +62,9% | 5,24 $ | 4,21 $ | +24,5% |
| Earnings Per Share, Diluted | 2,15 $ | 1,32 $ | +62,9% | 5,24 $ | 4,21 $ | +24,5% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01