PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh SailPoint, Inc. (SAIL)

NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 3.229 nhân viên · CEO Mark D. McClain

Giá
21,06 $ -4,27%
Vốn hóa
12 T $
Giá trị doanh nghiệp
11,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-09-10
Báo cáo kế tiếp
2026-12-15 EPS dự kiến 0,08 $

SailPoint, Inc. (SAIL) báo cáo doanh thu 309 Tr $ cho Q2 '27 (+16,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -59 Tr $ (-19,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng -50,4 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,17 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Doanh thu181 Tr $203 Tr $188 Tr $199 Tr $235 Tr $240 Tr $230 Tr $264 Tr $282 Tr $295 Tr $280 Tr $309 Tr $
Giá vốn hàng bán68,9 Tr $121 Tr $72,2 Tr $75,3 Tr $78 Tr $61,2 Tr $103 Tr $86,6 Tr $94,9 Tr $96,4 Tr $99 Tr $103 Tr $
Lợi nhuận gộp112 Tr $81,5 Tr $115 Tr $123 Tr $157 Tr $179 Tr $128 Tr $178 Tr $187 Tr $198 Tr $181 Tr $205 Tr $
Nghiên cứu & phát triển44,2 Tr $113 Tr $41,9 Tr $43,1 Tr $39,2 Tr $18,8 Tr $67,3 Tr $48,1 Tr $51,2 Tr $56,4 Tr $61,7 Tr $62,2 Tr $
Bán hàng & tiếp thị0 $243 Tr $115 Tr $120 Tr $116 Tr $69,3 Tr $165 Tr $131 Tr $138 Tr $141 Tr $154 Tr $156 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $123 Tr $26,9 Tr $26,5 Tr $27 Tr $-9,64 Tr $80,8 Tr $39,2 Tr $39,1 Tr $41,3 Tr $45 Tr $46,3 Tr $
Chi phí hoạt động193 Tr $478 Tr $184 Tr $189 Tr $182 Tr $78,5 Tr $313 Tr $219 Tr $229 Tr $238 Tr $261 Tr $264 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-81,2 Tr $-396 Tr $-68,2 Tr $-65,8 Tr $-24,5 Tr $100 Tr $-185 Tr $-40,8 Tr $-41,6 Tr $-40,1 Tr $-79,8 Tr $-59 Tr $
Thu nhập lãi3,33 Tr $2,63 Tr $1,98 Tr $1,08 Tr $562 N $543 N $3,23 Tr $2,34 Tr $2,52 Tr $2,71 Tr $3,05 Tr $3,39 Tr $
Chi phí lãi vay48,1 Tr $-5,83 Tr $46,2 Tr $47,3 Tr $46,6 Tr $155 Tr $22,4 Tr $1,69 Tr $282 N $271 N $265 N $264 N $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)0 $-1,74 Tr $-785 N $70 N $299 N $1,66 Tr $-3,04 Tr $-626 N $-1,1 Tr $-1,37 Tr $-43 N $-2,09 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-46,7 Tr $76,9 Tr $-45,5 Tr $-47,4 Tr $-46,9 Tr $-157 Tr $-19,4 Tr $-1,07 Tr $814 N $1,09 Tr $-222 N $1,83 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-128 Tr $-320 Tr $-114 Tr $-113 Tr $-71,4 Tr $-56,5 Tr $-204 Tr $-41,9 Tr $-40,8 Tr $-39 Tr $-80 Tr $-57,1 Tr $
Thuế thu nhập-31,6 Tr $-56,4 Tr $-24,5 Tr $-26,1 Tr $-11,9 Tr $6,62 Tr $-17 Tr $-31,3 Tr $-4,83 Tr $-2,79 Tr $-5,37 Tr $-6,77 Tr $
Lợi nhuận ròng-96,4 Tr $-263 Tr $-89,2 Tr $-87,1 Tr $-59,4 Tr $-63,1 Tr $-187 Tr $-10,6 Tr $-36 Tr $-36,2 Tr $-74,7 Tr $-50,4 Tr $
EPS (cơ bản)-0,18 $1,22 $-0,77 $-0,45 $-0,41 $-0,68 $-0,42 $-0,02 $-0,06 $-0,06 $-0,13 $-0,09 $
EPS (pha loãng)-0,18 $1,22 $-0,77 $-0,45 $-0,41 $-0,68 $-0,42 $-0,02 $-0,06 $-0,06 $-0,13 $-0,09 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)547 Tr138 Tr182 Tr545 Tr545 Tr547 Tr500 Tr556 Tr558 Tr562 Tr565 Tr568 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)547 Tr138 Tr182 Tr545 Tr545 Tr547 Tr500 Tr556 Tr558 Tr562 Tr565 Tr568 Tr
Khấu hao & phân bổ0 $66 Tr $66 Tr $66,1 Tr $53,5 Tr $51,6 Tr $52,1 Tr $52,5 Tr $52,8 Tr $53,5 Tr $53,1 Tr $53,6 Tr $
EBITDA-81,2 Tr $-329 Tr $-1,42 Tr $202 N $28,7 Tr $150 Tr $-130 Tr $12,3 Tr $12,3 Tr $14,7 Tr $-26,7 Tr $-3,24 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30

Một số số liệu không thể cập nhật ở lần làm mới gần nhất; chúng hiển thị dữ liệu cũ hoặc không có dữ liệu.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02