Tài chính SailPoint, Inc. (SAIL)
NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 3.229 nhân viên · CEO Mark D. McClain
- Giá
- 21,06 $ -4,27%
- Vốn hóa
- 12 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 11,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-15 EPS dự kiến 0,08 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 12 T $ EV 11,7 T $
- Doanh thu
- 1,17 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +18% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- -16,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -61,9× Dự phóng 64,9× (FY2027)
- P/S
- 10,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -3.993,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 182 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -197 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 1,27 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-15 Doanh thu dự kiến 328 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-09): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 13,8%Doanh thu 309 Tr $ so với kỳ vọng 310 Tr $ (-0,5%); EPS 0,09 $ so với 0,08 $ (+13,8%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 16,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 309 Tr $, so với mức trung bình 24,3% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -18,9% (TTM), -3,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -47,1% trong khi doanh thu tăng 20,1%.
- Capex chiếm 1,6% doanh thu (năm trước 1,5%)Đã đầu tư 18,6 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+27,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 182 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,2% trong một năm568 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 556 Tr.
- Tiền ròng 304 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 310 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 5,88 Tr $; năm trước tiền ròng 251 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '27
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 309 Tr $ | 264 Tr $ | +16,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 66,5% | 67,3% | -0,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -59 Tr $ | -40,8 Tr $ | -44,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -19,1% | -15,4% | -3,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -50,4 Tr $ | -10,6 Tr $ | -377,3% |
| EPS pha loãng | -0,09 $ | -0,02 $ | -350,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 45 Tr $ | 49,9 Tr $ | -10,0% |
| Capex | 1,93 Tr $ | 3,99 Tr $ | -51,5% |
| Dòng tiền tự do | 43 Tr $ | 46 Tr $ | -6,4% |
| R&D | 62,2 Tr $ | 48,1 Tr $ | +29,3% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 48,3 Tr $ | -100,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-09| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 309 Tr $ | 310 Tr $ | -0,5% |
| EPS (theo dự báo) | 0,09 $ | 0,08 $ | +13,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-09 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Subscription | 295 Tr $ | – | 54,3% | – | – | |
| Software as a Service (SaaS) | 194 Tr $ | – | 35,6% | – | – | |
| Maintenance | 35,5 Tr $ | – | 6,5% | – | – | |
| License | – | – | – | – | – | |
| Product and Service, Other | 19,3 Tr $ | – | 3,6% | – | – | |
| Technology Service | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 205 Tr $ | – | 66,4% | – | – | |
| EMEA | 62,5 Tr $ | – | 20,2% | – | – | |
| Rest Of The World | 41,2 Tr $ | – | 13,3% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 201 Tr $
- Capex
- -18,6 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -118 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 170 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 182 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -61,9× | – | – |
| EV / EBITDA | -3.993,0× | 274,0× 1/5 năm | 274,0× – 274,0× |
| EV / Doanh thu | 10,1× | 11,5× | 4,5× – 23,9× |
| Giá / FCF | 66,0× | 170,4× 1/5 năm | 170,4× – 170,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,7× | 3,2× 2/5 năm | 1,3× – 5,1× |
| Tỷ suất FCF | 1,5% | -2,4% | -8,4% – 0,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -2,9% | -5,1% | -13,2% – -2,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -2,9% | 48,2% | -15,2% – 181,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 22,25 $ (+5,7%)
khoảng 17,00 $ – 30,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 1,27 T $ | +18,5% | 0,32 $ | +162,4% | 64,9× | 14 |
| FY2028 | 1,51 T $ | +19,1% | 0,40 $ | +23,8% | 52,4× | 14 |
| FY2029 | 1,8 T $ | +19,0% | 0,51 $ | +26,0% | 41,6× | 4 |
| FY2030 | 2,02 T $ | +12,3% | 0,63 $ | +24,5% | 33,4× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 257 số liệu mà SailPoint, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 13,4 Tr $ | 3,51 Tr $ | +282,4% | 5,82 Tr $ | 3,52 Tr $ | +65,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 276 Tr $ | 203 Tr $ | +35,5% | 335 Tr $ | 254 Tr $ | +31,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 989 N $ | 1,07 Tr $ | -7,1% | 910 N $ | 192 N $ | +374,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 4,59 Tr $ | 3,5 Tr $ | +31,1% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 1,4 Tr $ | 800 N $ | +75,0% | 5,35 Tr $ | 2,53 Tr $ | +111,2% |
| Accrued Bonuses, Current | 8,72 Tr $2026-04-30 | 9,66 Tr $ | -9,8% | 36,2 Tr $ | 31,6 Tr $ | +14,4% |
| Accrued Income Taxes, Current | 561 N $2026-01-31 | 333 N $ | +68,5% | 561 N $ | 333 N $ | +68,5% |
| Accrued Liabilities and Other Liabilities | 121 Tr $2026-01-31 | 158 Tr $ | -23,2% | 121 Tr $ | 158 Tr $ | -23,2% |
| Accrued Professional Fees, Current | 0 $2026-01-31 | 8,75 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 8,75 Tr $ | -100,0% |
| Accrued Sales Commission, Current | 32,9 Tr $ | 17,1 Tr $ | +92,3% | 33,2 Tr $ | 31,4 Tr $ | +5,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 26,8 Tr $ | 20,1 Tr $ | +33,7% | 22,3 Tr $ | 15,8 Tr $ | +41,1% |
| Additional Paid in Capital | 7,24 T $ | 6,99 T $ | +3,5% | 7,1 T $ | 0 $ | – |
| Advertising Expense | – | – | – | 33,4 Tr $ | 25,5 Tr $ | +31,0% |
| Amortization | – | – | – | 202 Tr $ | 230 Tr $ | -12,3% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 136 N $ | 1,48 Tr $ | -90,8% | 17,4 Tr $ | 12,7 Tr $ | +37,1% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 29,9 Tr | 18,1 Tr | +65,5% | 12,1 Tr | 3,9 Tr | +210,3% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 69,8 Tr $ | – | – | 31,7 Tr $2025-01-31 | 37,5 Tr $ | -15,4% |
| Assets | 7,58 T $ | 7,45 T $ | +1,9% | 7,6 T $ | 7,41 T $ | +2,5% |
| Assets, Current | 777 Tr $ | 627 Tr $ | +24,0% | 851 Tr $ | 512 Tr $ | +66,0% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 130 Tr $ | 233 Tr $ | -44,3% | 309 Tr $ | 82 Tr $ | +276,4% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 0 $2026-01-31 | 0 $ | – | 1,61 Tr $ | 0 $ | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 7,31 Tr $2025-07-31 | – | – | 5,7 Tr $2025-01-31 | – | – |
| Capitalized Computer Software, Additions | – | – | – | 15,1 Tr $ | 8,2 Tr $ | +84,1% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | – | – | – | 1,7 Tr $ | 400 N $ | +325,0% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 16 Tr $ | 9,32 Tr $ | +71,7% | 39,2 Tr $ | 24,9 Tr $ | +57,5% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capitalized Contract Cost, Net | 166 Tr $2026-01-31 | 127 Tr $ | +30,2% | 166 Tr $ | 127 Tr $ | +30,2% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 62,7 Tr $ | 37,9 Tr $ | +65,2% | 47,7 Tr $ | 32,8 Tr $ | +45,3% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 140 Tr $ | 98,3 Tr $ | +42,8% | 118 Tr $ | 94,3 Tr $ | +25,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 310 Tr $ | 271 Tr $ | +14,3% | 358 Tr $ | 121 Tr $ | +195,3% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 243 Tr $2026-04-30 | 200 Tr $ | +21,5% | 309 Tr $ | 82 Tr $ | +276,4% |
| Cash Collateral for Borrowed Securities | 2,7 Tr $2026-01-31 | – | – | 2,7 Tr $ | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 313 Tr $ | 277 Tr $ | +12,9% | 361 Tr $ | 124 Tr $ | +190,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -80,8 Tr $ | 43 Tr $ | -288,0% | 237 Tr $ | -94,1 Tr $ | +351,9% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | – | – |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,75 T | 1,75 T | 0,0% | 1,75 T | – | – |
| Common Stock, Shares, Issued | 571 Tr | 557 Tr | +2,6% | 564 Tr | – | – |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 571 Tr | 557 Tr | +2,6% | 564 Tr | – | – |
| Common Stock, Value, Issued | 57 N $ | 56 N $ | +1,8% | 56 N $ | 0 $ | – |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 73,8 Tr $ | 58,6 Tr $ | +25,9% | 70,6 Tr $ | 58,3 Tr $ | +21,0% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 45,7 Tr $ | 47,1 Tr $ | -3,0% | 41,2 Tr $ | 33,8 Tr $ | +22,1% |
| Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss | 463 N $ | 201 N $ | +130,3% | 216 N $ | 168 N $ | +28,6% |
| Contract with Customer, Asset, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 48 N $ | 27 N $ | +77,8% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 515 Tr $ | 417 Tr $ | +23,5% | 516 Tr $ | 413 Tr $ | +24,9% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 29,6 Tr $ | 32,4 Tr $ | -8,6% | 39,2 Tr $ | 36,4 Tr $ | +7,7% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 212 Tr $ | 175 Tr $ | +21,7% | 414 Tr $ | 340 Tr $ | +21,8% |
| Conversion of Stock, Amount Converted | – | – | – | 11,4 T $ | 0 $ | – |
| Conversion of Stock, Amount Issued | 0 $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Cost of Revenue | 103 Tr $ | 86,6 Tr $ | +19,5% | 381 Tr $ | 306 Tr $ | +24,5% |
| Cost, Depreciation, Amortization and Depletion | 2 Tr $2025-10-31 | 1,7 Tr $ | +17,6% | – | – | – |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,67 Tr $ | 353 N $ | +372,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 11,2 Tr $ | 8,43 Tr $ | +32,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 13,8 Tr $ | 9,72 Tr $ | +42,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 973 N $ | 935 N $ | +4,1% |
| Deferred Compensation Cash-based Arrangements, Liability, Classified, Noncurrent | 0 $2026-01-31 | 14,3 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 14,3 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Compensation Cash-based Arrangements, Liability, Current | 96 N $2026-01-31 | 6,42 Tr $ | -98,5% | 96 N $ | 6,42 Tr $ | -98,5% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -68,4 Tr $ | -56,8 Tr $ | -20,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,05 Tr $ | -1,04 Tr $ | +297,3% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -69,8 Tr $ | -70,5 Tr $ | +1,1% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 34,5 Tr $ | 77,5 Tr $ | -55,5% | 56,1 Tr $ | 137 Tr $ | -58,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30
Một số số liệu không thể cập nhật ở lần làm mới gần nhất; chúng hiển thị dữ liệu cũ hoặc không có dữ liệu.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02