PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Royal Bank of Canada (RY)

NYSE · Financial Services · Banks - Diversified · 101.269 nhân viên · CEO David I. McKay

Giá
202,98 $ -1,48%
Vốn hóa
281 T $
Giá trị doanh nghiệp
747 T CA$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-08-27
Báo cáo kế tiếp
2026-12-03

Cuối Q3 '26, Royal Bank of Canada (RY) nắm giữ 64,2 T CA$ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 418 T CA$ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2,5 NT CA$, tổng nợ phải trả 2,35 NT CA$, vốn chủ sở hữu 145 T CA$.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền133 T CA$135 T CA$99,8 T CA$113 T CA$123 T CA$119 T CA$115 T CA$108 T CA$87,4 T CA$46,3 T CA$59,3 T CA$64,2 T CA$
Đầu tư ngắn hạn78,9 T CA$239 T CA$228 T CA$242 T CA$44,4 T CA$285 T CA$296 T CA$333 T CA$77,9 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$
Các khoản phải thu29,8 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$32,9 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$41,2 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$
Tài sản ngắn hạn242 T CA$374 T CA$328 T CA$355 T CA$200 T CA$404 T CA$411 T CA$440 T CA$206 T CA$46,3 T CA$59,3 T CA$64,2 T CA$
Tài sản cố định hữu hình (ròng)6,75 T CA$6,63 T CA$6,91 T CA$6,94 T CA$6,85 T CA$6,88 T CA$6,73 T CA$6,74 T CA$6,82 T CA$6,73 T CA$6,78 T CA$6,95 T CA$
Đầu tư dài hạn1,2 NT CA$1,06 NT CA$1,2 NT CA$1,19 NT CA$1,37 NT CA$1,27 NT CA$1,3 NT CA$1,28 NT CA$1,52 NT CA$2,15 NT CA$2,19 NT CA$2,28 NT CA$
Lợi thế thương mại12,6 T CA$12,4 T CA$19 T CA$19,1 T CA$19,3 T CA$19,6 T CA$19,3 T CA$19,3 T CA$19,4 T CA$19,3 T CA$19,2 T CA$19,5 T CA$
Tài sản vô hình5,9 T CA$5,79 T CA$8,13 T CA$8,03 T CA$7,8 T CA$7,71 T CA$7,53 T CA$7,43 T CA$7,4 T CA$7,35 T CA$7,3 T CA$7,34 T CA$
Tài sản thuế hoãn lại3,12 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$4,33 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$4,49 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$
Tài sản dài hạn khác541 T CA$521 T CA$479 T CA$501 T CA$567 T CA$491 T CA$495 T CA$473 T CA$563 T CA$115 T CA$112 T CA$119 T CA$
Tài sản dài hạn1,76 NT CA$1,6 NT CA$1,7 NT CA$1,72 NT CA$1,97 NT CA$1,79 NT CA$1,83 NT CA$1,79 NT CA$2,12 NT CA$2,3 NT CA$2,34 NT CA$2,44 NT CA$
Tổng tài sản2,01 NT CA$1,97 NT CA$2,03 NT CA$2,08 NT CA$2,17 NT CA$2,19 NT CA$2,24 NT CA$2,23 NT CA$2,33 NT CA$2,35 NT CA$2,4 NT CA$2,5 NT CA$
Nợ phải trả
Phải trả người bán20,6 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$23 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$22,9 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$
Chi phí phải trả9,09 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$11,8 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$13,6 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$
Nợ ngắn hạn453 T CA$460 T CA$413 T CA$429 T CA$441 T CA$423 T CA$429 T CA$441 T CA$477 T CA$278 T CA$13,4 T CA$13,2 T CA$
Thuế phải nộp2,96 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$2,4 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$2,85 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$
Nợ ngắn hạn khác847 T CA$845 T CA$916 T CA$962 T CA$989 T CA$1,01 NT CA$1,01 NT CA$1,02 NT CA$1,04 NT CA$0 CA$0 CA$0 CA$
Nợ ngắn hạn1,33 NT CA$1,31 NT CA$1,33 NT CA$1,39 NT CA$1,46 NT CA$1,43 NT CA$1,44 NT CA$1,46 NT CA$1,55 NT CA$278 T CA$13,4 T CA$13,2 T CA$
Nợ dài hạn317 T CA$317 T CA$323 T CA$322 T CA$334 T CA$344 T CA$352 T CA$349 T CA$354 T CA$84,7 T CA$377 T CA$405 T CA$
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)4,11 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$3,96 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$4,59 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)3,83 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$4,15 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$4,28 T CA$0 CA$0 CA$0 CA$
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả426 Tr CA$0 CA$0 CA$0 CA$542 Tr CA$0 CA$0 CA$0 CA$484 Tr CA$0 CA$0 CA$0 CA$
Nợ dài hạn khác236 T CA$236 T CA$257 T CA$239 T CA$237 T CA$282 T CA$321 T CA$284 T CA$268 T CA$1,84 NT CA$1,86 NT CA$1,94 NT CA$
Nợ dài hạn562 T CA$553 T CA$580 T CA$560 T CA$579 T CA$626 T CA$673 T CA$632 T CA$631 T CA$1,93 NT CA$2,24 NT CA$2,34 NT CA$
Tổng nợ phải trả1,89 NT CA$1,86 NT CA$1,91 NT CA$1,95 NT CA$2,04 NT CA$2,06 NT CA$2,11 NT CA$2,09 NT CA$2,19 NT CA$2,21 NT CA$2,25 NT CA$2,35 NT CA$
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp19,4 T CA$20,2 T CA$20,9 T CA$21 T CA$21 T CA$21 T CA$21 T CA$20,9 T CA$20,9 T CA$20,9 T CA$20,8 T CA$20,8 T CA$
Lợi nhuận giữ lại81,7 T CA$82 T CA$83,8 T CA$86,1 T CA$88,6 T CA$90,8 T CA$93 T CA$95 T CA$96,9 T CA$99,4 T CA$101 T CA$104 T CA$
Thu nhập toàn diện khác lũy kế0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$8,58 T CA$7,69 T CA$9,79 T CA$
Vốn chủ sở hữu của cổ đông115 T CA$116 T CA$122 T CA$124 T CA$127 T CA$133 T CA$132 T CA$136 T CA$139 T CA$140 T CA$141 T CA$145 T CA$
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)775 T CA$777 T CA$736 T CA$751 T CA$780 T CA$767 T CA$781 T CA$790 T CA$835 T CA$363 T CA$390 T CA$418 T CA$
Nợ ròng (nợ - tiền)642 T CA$642 T CA$636 T CA$638 T CA$657 T CA$648 T CA$667 T CA$682 T CA$748 T CA$317 T CA$331 T CA$354 T CA$

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CAD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng CAD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.