PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Revolution Medicines, Inc. (RVMD)

NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 883 nhân viên · CEO Mark A. Goldsmith

Giá
191,31 $ +0,55%
Vốn hóa
41 T $
Giá trị doanh nghiệp
40,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến -2,35 $

Cuối Q2 '26, Revolution Medicines, Inc. (RVMD) nắm giữ 3,94 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 642 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 4,32 T $, tổng nợ phải trả 1,72 T $, vốn chủ sở hữu 2,61 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền358 Tr $696 Tr $288 Tr $276 Tr $201 Tr $543 Tr $334 Tr $402 Tr $217 Tr $384 Tr $441 Tr $815 Tr $
Đầu tư ngắn hạn455 Tr $1,16 T $1,42 T $1,32 T $1,35 T $1,75 T $1,77 T $1,73 T $1,71 T $1,64 T $1,47 T $3,12 T $
Các khoản phải thu309 N $1,25 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Tài sản ngắn hạn khác11 Tr $25,1 Tr $25,7 Tr $34 Tr $29,7 Tr $38,3 Tr $31,9 Tr $39,3 Tr $0 $49,4 Tr $59,8 Tr $0 $
Tài sản ngắn hạn824 Tr $1,88 T $1,73 T $1,62 T $1,58 T $2,33 T $2,13 T $2,18 T $1,98 T $2,08 T $1,97 T $4,03 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)73,4 Tr $100 Tr $99,9 Tr $101 Tr $99,2 Tr $142 Tr $143 Tr $147 Tr $167 Tr $165 Tr $161 Tr $162 Tr $
Đầu tư dài hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $42,5 Tr $
Lợi thế thương mại14,6 Tr $14,6 Tr $14,6 Tr $14,6 Tr $14,6 Tr $14,6 Tr $14,6 Tr $14,6 Tr $14,6 Tr $14,6 Tr $14,6 Tr $14,6 Tr $
Tài sản vô hình58 Tr $57,7 Tr $57,5 Tr $57,2 Tr $56,9 Tr $56,7 Tr $56,4 Tr $56,1 Tr $55,9 Tr $55,8 Tr $55,8 Tr $55,8 Tr $
Tài sản dài hạn khác13,7 Tr $10,1 Tr $7,19 Tr $11,3 Tr $13,2 Tr $17,6 Tr $16,8 Tr $35,3 Tr $36,6 Tr $43,8 Tr $54 Tr $19,6 Tr $
Tài sản dài hạn160 Tr $182 Tr $179 Tr $184 Tr $184 Tr $231 Tr $231 Tr $253 Tr $274 Tr $279 Tr $286 Tr $295 Tr $
Tổng tài sản984 Tr $2,06 T $1,91 T $1,81 T $1,76 T $2,56 T $2,37 T $2,43 T $2,25 T $2,35 T $2,25 T $4,32 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán29,6 Tr $61,8 Tr $32,4 Tr $29,3 Tr $24,5 Tr $54,4 Tr $47,5 Tr $56,8 Tr $74,8 Tr $64,6 Tr $80,5 Tr $88,4 Tr $
Chi phí phải trả36,9 Tr $47,2 Tr $42,6 Tr $52,3 Tr $57,7 Tr $65,3 Tr $84 Tr $92,5 Tr $114 Tr $143 Tr $166 Tr $249 Tr $
Nợ ngắn hạn khác13,3 Tr $27,5 Tr $10,5 Tr $15,4 Tr $20,4 Tr $31,4 Tr $14,1 Tr $22,2 Tr $40 Tr $66,1 Tr $26,5 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn85,5 Tr $144 Tr $93,7 Tr $105 Tr $111 Tr $164 Tr $159 Tr $185 Tr $246 Tr $290 Tr $290 Tr $354 Tr $
Nợ dài hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $142 Tr $281 Tr $487 Tr $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)57,1 Tr $80,6 Tr $79,9 Tr $79,1 Tr $78,3 Tr $123 Tr $121 Tr $120 Tr $142 Tr $0 $140 Tr $138 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,16 Tr $3,12 Tr $3,12 Tr $3,12 Tr $3,12 Tr $2,35 Tr $2,35 Tr $2,35 Tr $2,35 Tr $2,35 Tr $2,35 Tr $2,35 Tr $
Nợ dài hạn khác982 N $7,97 Tr $6,2 Tr $2,06 Tr $4,41 Tr $3,86 Tr $4,89 Tr $258 Tr $265 Tr $288 Tr $41,2 Tr $735 Tr $
Nợ dài hạn61,2 Tr $91,7 Tr $89,2 Tr $84,3 Tr $85,8 Tr $129 Tr $129 Tr $380 Tr $409 Tr $433 Tr $464 Tr $1,36 T $
Tổng nợ phải trả147 Tr $236 Tr $183 Tr $190 Tr $197 Tr $293 Tr $287 Tr $564 Tr $655 Tr $723 Tr $754 Tr $1,72 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp11 N $16 N $16 N $16 N $16 N $18 N $18 N $18 N $18 N $19 N $19 N $21 N $
Lợi nhuận giữ lại-976 Tr $-1,14 T $-1,25 T $-1,39 T $-1,54 T $-1,74 T $-1,95 T $-2,2 T $-2,5 T $-2,87 T $-3,32 T $-3,97 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-871 N $544 N $-1,2 Tr $-1,86 Tr $3,81 Tr $1,32 Tr $1,71 Tr $1,3 Tr $3,12 Tr $3,24 Tr $-622 N $-5,95 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông837 Tr $1,83 T $1,73 T $1,62 T $1,57 T $2,27 T $2,08 T $1,87 T $1,6 T $1,63 T $1,5 T $2,61 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)62,8 Tr $87,9 Tr $88 Tr $87,4 Tr $86,7 Tr $136 Tr $134 Tr $133 Tr $158 Tr $159 Tr $437 Tr $642 Tr $
Nợ ròng (nợ - tiền)-296 Tr $-608 Tr $-200 Tr $-188 Tr $-115 Tr $-407 Tr $-199 Tr $-270 Tr $-59 Tr $-225 Tr $-3,67 Tr $-174 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02