PerpEquities

Tài chính Revolution Medicines, Inc. (RVMD)

NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 883 nhân viên · CEO Mark A. Goldsmith

Giá
191,31 $ +0,55%
Vốn hóa
41 T $
Giá trị doanh nghiệp
40,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến -2,35 $
Doanh thu (TTM)0 $– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)–– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -1,63 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)-1,77 T $-117,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-1,23 T $-75,9% so với năm trướcCapex 9,1 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-8,86 $-96,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng3,3 T $+64,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
41 T $
EV 40,8 T $
Doanh thu
0 $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
–
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-21,6×
Dự phóng -20,2× (FY2026)
P/S
0,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-24,1×
TTM
Dòng tiền tự do
-1,23 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-1,77 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
208 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 25,6 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu n/a, EPS hụt 50,0%Doanh thu – so với kỳ vọng 1,77 Tr $ (–); EPS -3,06 $ so với -2,04 $ (-50,0%).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 12,1% trong một năm211 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 188 Tr.
  • Tiền ròng 3,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,94 T $, nợ gồm thuê tài sản 642 Tr $; năm trước tiền ròng 2 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu0 $0 $–
Lợi nhuận hoạt động-505 Tr $-265 Tr $-90,8%
Lợi nhuận ròng-644 Tr $-248 Tr $-160,1%
EPS pha loãng-3,06 $-1,31 $-133,6%
Dòng tiền hoạt động-387 Tr $-222 Tr $-74,7%
Capex2,29 Tr $7,45 Tr $-69,3%
Dòng tiền tự do-390 Tr $-229 Tr $-70,0%
R&D395 Tr $224 Tr $+76,2%
Thù lao bằng cổ phiếu0 $28,8 Tr $-100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
EPS (theo dự báo)-3,06 $-2,04 $-50,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '23YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Collaboration Revenue Member7,01 Tr $–100,0%34,8 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-1,22 T $
Capex
-9,1 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
976 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
152 Tr $
Dòng tiền tự do
-1,23 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-21,6×––
EV / EBITDA-24,1×––
EV / Doanh thu0,0×113,4× 3/5 năm51,5× – 227,7×
Giá / FCF-33,3×––
Giá / Giá trị sổ sách15,5×4,0×1,8× – 9,3×
Tỷ suất FCF-3,0%-9,1%-12,2% – -6,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-40,8%-34,4%-56,8% – -25,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-96,4%-37,4%-69,3% – -23,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 253,47 $ (+32,5%)
khoảng 179,00 $ – 320,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua22
Nắm giữ2
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026208 Tr $–-9,49 $-59,5%-20,2×19
FY20271,23 T $+492,6%-5,79 $+39,0%-33,0×19
FY20282,61 T $+111,9%-2,41 $+58,5%-79,5×18
FY20295 T $+91,5%5,82 $+342,0%32,9×9
FY20308,16 T $+63,2%15,21 $+161,2%12,6×8

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 205 số liệu mà Revolution Medicines, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current88,4 Tr $56,8 Tr $+55,8%64,6 Tr $54,4 Tr $+18,7%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments4,33 Tr $7,74 Tr $-44,0%27,8 Tr $44,6 Tr $-37,5%
Accrued Employee Benefits, Current64,7 Tr $21,7 Tr $+197,7%58,2 Tr $30,8 Tr $+89,1%
Accrued Liabilities, Current5 Tr $2026-03-31––5 Tr $––
Accrued Professional Fees, Current8,94 Tr $2,91 Tr $+206,9%6,14 Tr $1,62 Tr $+278,1%
Accrued Royalties549 Tr $245 Tr $+123,8%268 Tr $0 $–
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment32,8 Tr $25 Tr $+31,2%28,5 Tr $21,8 Tr $+30,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-5,95 Tr $1,3 Tr $-557,0%3,24 Tr $1,32 Tr $+145,0%
Additional Paid in Capital, Common Stock6,58 T $4,06 T $+61,9%4,5 T $4 T $+12,4%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued–––95,4 Tr $2024-12-31––
Amortization of Debt Issuance Costs419 N $––541 N $––
Amortization of Intangible Assets0 $300 N $-100,0%870 N $1,07 Tr $-18,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1,16 Tr704 N+65,0%24,5 Tr19,4 Tr+26,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition67 Tr $28,8 Tr $+132,4%118 Tr $79,2 Tr $+49,5%
Asset Impairment Charges0 $2025-09-300 $––––
Assets4,32 T $2,43 T $+77,9%2,35 T $2,56 T $-8,0%
Assets, Current4,03 T $2,18 T $+85,1%2,08 T $2,33 T $-10,9%
Business Combination, Consideration Transferred–––1,1 T $1,1 T $0,0%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Cash and Equivalents861 Tr $2025-12-31861 Tr $0,0%861 Tr $861 Tr $0,0%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Contingent Liability490 N $2025-12-31490 N $0,0%490 N $490 N $0,0%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Current Assets, Marketable Securities314 Tr $2025-12-31314 Tr $0,0%314 Tr $314 Tr $0,0%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Current Assets, Prepaid Expense and Other Assets12,1 Tr $2025-12-3112,1 Tr $0,0%12,1 Tr $12,1 Tr $0,0%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Current Liabilities, Accounts Payable6,89 Tr $2025-12-316,89 Tr $0,0%6,89 Tr $6,89 Tr $0,0%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Net1,15 T $2025-12-311,15 T $0,0%1,15 T $1,15 T $0,0%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Other Noncurrent Assets2,91 Tr $2025-12-312,91 Tr $0,0%2,91 Tr $2,91 Tr $0,0%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired, Goodwill, and Liabilities Assumed, Net55,9 Tr $2025-12-3155,9 Tr $0,0%55,9 Tr $55,9 Tr $0,0%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid3 Tr $122 N $+2.354,9%1,88 Tr $1,58 Tr $+19,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value815 Tr $402 Tr $+102,6%384 Tr $543 Tr $-29,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents820 Tr $406 Tr $+101,9%389 Tr $547 Tr $-28,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations820 Tr $406 Tr $+101,9%389 Tr $547 Tr $-28,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect374 Tr $69,1 Tr $+441,9%-158 Tr $-152 Tr $-3,8%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance37,7 Tr32,9 Tr+14,6%28,6 Tr31,7 Tr-9,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized300 Tr300 Tr0,0%300 Tr300 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued214 Tr187 Tr+14,6%197 Tr186 Tr+6,0%
Common Stock, Shares, Outstanding214 Tr187 Tr+14,6%197 Tr186 Tr+6,0%
Common Stock, Value, Issued21 N $18 N $+16,7%19 N $18 N $+5,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-650 Tr $-248 Tr $-161,8%-1,13 T $-599 Tr $-88,4%
Convertible Notes Payable, Noncurrent487 Tr $–––––
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––0 $-42 N $+100,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––0 $-15 N $+100,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––0 $27 N $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale3,88 T $2,14 T $+81,8%2,02 T $2,29 T $-11,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax151 N $1,59 Tr $-90,5%3,28 Tr $1,87 Tr $+75,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax6 Tr $292 N $+1.954,8%44 N $545 N $-91,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost3,89 T $2,14 T $+82,1%2,02 T $2,29 T $-11,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––0 $-17 N $+100,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––0 $-738 N $+100,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net2,35 Tr $2,35 Tr $0,0%2,35 Tr $2,35 Tr $0,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $-721 N $+100,0%
Deferred Tax Assets, Gross982 Tr $2025-12-31609 Tr $+61,3%982 Tr $609 Tr $+61,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance53,9 Tr $2025-12-3145,1 Tr $+19,5%53,9 Tr $45,1 Tr $+19,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards436 Tr $2025-12-31227 Tr $+92,3%436 Tr $227 Tr $+92,3%
Deferred Tax Assets, Other1,1 Tr $2025-12-311,14 Tr $-3,7%1,1 Tr $1,14 Tr $-3,7%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research132 Tr $2025-12-3166 Tr $+100,2%132 Tr $66 Tr $+100,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost33,5 Tr $2025-12-3120,2 Tr $+65,5%33,5 Tr $20,2 Tr $+65,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals20,3 Tr $2025-12-319,95 Tr $+103,9%20,3 Tr $9,95 Tr $+103,9%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance929 Tr $2025-12-31564 Tr $+64,7%929 Tr $564 Tr $+64,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02